Vũ Quốc Hải

Giới thiệu về bản thân

ngu nhất thế giới!
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Trong đoạn trích “Chàng trai làng Phù Ủng”, nhân vật Phạm Ngũ Lão hiện lên với nhiều phẩm chất tốt đẹp, tiêu biểu cho hình tượng người anh hùng thời Trần. Trước hết, ông là một con người có chí lớn và khát vọng lập công danh. Dù xuất thân bình thường, Phạm Ngũ Lão luôn nuôi chí hướng trở thành bậc trượng phu, mong muốn được góp sức bảo vệ đất nước. Bên cạnh đó, ông còn nổi bật với tinh thần hiếu học và cầu tiến. Khi bị bắt gặp đang mải mê đan sọt, ông vẫn chăm chú suy nghĩ về binh pháp, thể hiện sự say mê học hỏi và rèn luyện để phục vụ cho sự nghiệp lớn. Ngoài ra, Phạm Ngũ Lão còn có lòng trung quân ái quốc sâu sắc. Ông coi việc phò vua giúp nước là trách nhiệm thiêng liêng, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để cống hiến cho quốc gia. Hình ảnh Phạm Ngũ Lão trong đoạn trích không chỉ khắc họa một con người tài năng, giàu ý chí mà còn là biểu tượng cho tinh thần yêu nước, cho khát vọng lập công danh của lớp trẻ thời Trần. Qua đó, tác giả đã ca ngợi vẻ đẹp của người anh hùng dân tộc, đồng thời khơi gợi niềm tự hào và ý thức trách nhiệm ở mỗi thế hệ sau.

Câu 2.


Copilot đã nói

Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với những khó khăn và thử thách. Để vượt qua, ý chí khổ luyện đóng vai trò vô cùng quan trọng. Câu chuyện Phạm Ngũ Lão xin về quê ba tháng để tập nhảy cao qua gò trước khi đấu sức với các vệ sĩ là minh chứng rõ ràng cho giá trị của sự rèn luyện bền bỉ. Ông không chọn cách đối diện ngay với thử thách, mà kiên trì chuẩn bị, rèn luyện thể lực và kỹ năng để khi bước vào cuộc đấu, có đủ bản lĩnh và sức mạnh chiến thắng.


Ý chí khổ luyện giúp con người tôi luyện tinh thần kiên nhẫn, không ngại gian khổ. Những khó khăn trong quá trình rèn luyện chính là bước đệm để ta trưởng thành, bản lĩnh hơn khi đối diện thử thách thật sự. Nếu chỉ dựa vào may mắn hay tài năng bẩm sinh, con người dễ thất bại trước những trở ngại lớn. Ngược lại, sự khổ luyện lâu dài tạo nên nền tảng vững chắc, giúp ta tự tin và bình tĩnh trong mọi tình huống.

Trong học tập, lao động hay cuộc sống, người có ý chí khổ luyện luôn đạt được thành công bền vững. Họ không sợ thất bại, bởi mỗi lần rèn luyện là một lần tích lũy kinh nghiệm. Chính tinh thần ấy đã làm nên những con người kiệt xuất, như Phạm Ngũ Lão thời Trần, hay bao tấm gương vượt khó trong đời sống hiện đại.

Tóm lại, ý chí khổ luyện là chìa khóa để con người chinh phục thử thách. Nó không chỉ giúp ta đạt được mục tiêu, mà còn rèn nên phẩm chất kiên cường, bền bỉ – những giá trị cần thiết để sống có ý nghĩa và thành công.


Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính của văn bản " Chàng trai làng Phù Ủng " là tự sự.

Câu 2:

- Quân lính cầm giáo đâm vào đùi

mà Phạm Ngũ Lão không hay biết vì ông đang tập trung suy nghĩ một chuyện quan trọng.

Câu 3:

- Hưng Đạo Vương( Trần Quốc Tuấn) không trách phạt kẻ chắn đường mà lại đưa Phạm Ngũ Lão về kinh đô và tiến cử lên vua vì ông nhận thấy Phạm Ngũ Lão là người thông minh, tài năng, học thức, bản lĩnh , có sức khỏe.

- Điều này cho thấy tầm nhìn của hưng Đạo Vương sáng suốt, nhìn xa trông rộng, đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.

Câu 4:

- Nhân vật Phạm Ngũ Lão hiện lên với những đặc điểm nổi bật là: văn võ song toàn, giàu lòng tự trọng, cẩn trọng, bản lĩnh, tập trung cao.

Câu 5:

- Từ câu chuyện Phạm Ngũ Lão " xấu hổ vì chưa làm được việc lớn " em thấy vai trò của việc sống có lí tưởng là rất lớn. Sống có lí tưởng sẽ giúp ta có sự lạc quan hơn trong cuộc sống thường ngày, có sự nỗ lực để đạt được lí tưởng ấy. Lối sống này giúp ta có trách nhiệm hơn đối với cộng đồng. Khi sống có lí tưởng, ta sẽ biến " cái thẹn " thành động lực giúp ta hoàn thiện và phát triển bản thân, góp phần nhỏ bé vào sự phát triển của đất nước.

Trong dòng chảy của thơ ca cách mạng, "Viếng lăng Bác" của Viễn Phương như một nốt trầm xao xuyến, thể hiện trọn vẹn tấm lòng thành kính của người con miền Nam dành cho vị Cha già dân tộc. Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh "hàng tre bát ngát" hiện lên thật gần gũi. Tre không chỉ là cây cỏ, mà là biểu tượng cho cốt cách, sự ngay thẳng và sức sống bền bỉ của con người Việt Nam đang quây quần bên Người. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ: "Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng
Thấy một mặt trời trong lăng rất đỏ" đã nâng tầm vóc của Bác lên ngang hàng với vũ trụ. Nếu mặt trời của thiên nhiên mang lại ánh sáng cho vạn vật, thì "mặt trời" Bác Hồ mang lại ánh sáng độc lập, tự do cho dân tộc. Cảm xúc đẩy lên cao trào khi tác giả bước vào trong lăng. Nhìn Bác nằm đó như đang ngủ một "giấc ngủ bình yên", nhà thơ không khỏi nhói lòng. Dẫu biết Bác vẫn sống mãi cùng non sông, nhưng sự mất mát thực tại vẫn khiến trái tim người chiến sĩ đau thắt. Khép lại bài thơ là những ước nguyện chân thành. Điệp ngữ "Muốn làm" nhấn mạnh khát khao được hóa thân, được ở lại canh giấc ngủ cho Người. Bài thơ không chỉ là tình cảm cá nhân của Viễn Phương mà còn là tiếng lòng chung của hàng triệu người dân Việt Nam.

Bài thơ "Hồi hương ngẫu thư" của Hạ Chi Trương đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về tình yêu quê hương và nỗi lòng của người con xa xứ. Hai câu đầu khắc họa một tình cảnh đầy xót xa khi tác giả rời quê từ thuở tóc xanh và chỉ được trở về lúc tuổi già bóng xế. Dù thời gian có làm thay đổi vóc dáng, râu tóc hao mòn, nhưng "giọng quê vẫn không đổi" như một minh chứng cho lòng thủy chung, sắt son với cội nguồn. Nỗi đau đau ấy càng trở nên thấm thía hơn qua tình huống trớ trêu ở hai câu cuối, khi lũ trẻ trong làng không nhận ra ông và hồn nhiên cười hỏi vị "khách" từ phương nào đến. Câu hỏi ngây thơ của con trẻ vô tình biến người con ly hương thành kẻ xa lạ ngay trên chính mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình, tạo nên một nỗi buồn man mác, cay đắng. Qua đó, tác phẩm không chỉ là tiếng lòng tự sự của nhà thơ mà còn khơi gợi trong lòng người đọc tình cảm gắn bó thiêng liêng với quê hương, xứ sở.

Biện pháp nghệ thuật đối "thiếu tiểu ly gia" và "lão đại hồi". Tác dụng: 

- Tăng tính biểu hình biểu đạt gây ấn tượng sâu sắc với người đọc

- Bộc lộ tâm trạng ngậm ngùi hụt hẫng khi trở thành khách lạ trên chính quê hương của mình.

Câu tục ngữ "Giấy rách phải giữ lấy lề" là một lời khuyên sâu sắc về cách ứng xử và giữ gìn phẩm chất của con người, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn, éo le. Bài viết này sẽ trình bày suy nghĩ của tôi về ý nghĩa và giá trị của câu tục ngữ này trong cuộc sống hiện đại.

Trước hết, cần hiểu rõ nghĩa đen của câu tục ngữ. "Giấy rách" ở đây chỉ những tờ giấy đã bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn. "Lề" là phần mép giấy, thường được giữ gìn cẩn thận để tờ giấy không bị tơi tả. "Giữ lấy lề" có nghĩa là dù tờ giấy có bị rách nát đến đâu, cũng phải cố gắng giữ phần lề còn lại. Từ nghĩa đen này, câu tục ngữ mang một ý nghĩa bóng bẩy, sâu xa hơn. Nó khuyên con người dù gặp phải hoàn cảnh khó khăn, thất bại, thậm chí là vấp ngã, thì vẫn phải giữ gìn phẩm chất, đạo đức, nhân cách của mình.

Tại sao "giấy rách phải giữ lấy lề"? Bởi vì lề giấy chính là phần còn lại của sự nguyên vẹn, là dấu tích của những gì tốt đẹp đã từng có. Giữ lấy lề là giữ lại chút tự trọng, chút lòng tự tôn, là cách để ta không đánh mất hoàn toàn giá trị của bản thân. Trong cuộc sống, ai cũng có thể gặp phải những khó khăn, thử thách, thậm chí là vấp ngã. Khi đó, chúng ta có thể mất mát về vật chất, danh tiếng, địa vị, nhưng điều quan trọng là không được đánh mất nhân cách, phẩm giá của mình. Giữ lấy "lề" chính là giữ vững những giá trị đạo đức, là sống ngay thẳng, trung thực, không làm điều gì trái với lương tâm.

Câu tục ngữ này đặc biệt có ý nghĩa trong xã hội hiện đại, khi mà con người phải đối mặt với nhiều áp lực, cám dỗ. Trong guồng quay của cuộc sống, không ít người vì lợi ích cá nhân mà sẵn sàng đánh đổi đạo đức, chà đạp lên người khác. Câu tục ngữ "Giấy rách phải giữ lấy lề" như một lời nhắc nhở, cảnh tỉnh, giúp chúng ta giữ vững bản lĩnh, không bị cuốn theo những điều xấu xa. Nó cũng là một lời động viên, an ủi, giúp chúng ta có thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn, thử thách.

Tuy nhiên, cần phải hiểu câu tục ngữ này một cách linh hoạt, không nên quá cứng nhắc. Trong một số trường hợp, việc "giữ lấy lề" có thể trở thành rào cản, khiến chúng ta không dám thay đổi, không dám chấp nhận những điều mới mẻ. Đôi khi, để tiến lên phía trước, chúng ta cần phải dám "xé bỏ" những cái "lề" đã cũ, đã lỗi thời. Điều quan trọng là phải biết phân biệt giữa những giá trị đạo đức cốt lõi cần phải giữ gìn và những quan niệm, phong tục tập quán đã không còn phù hợp.

Tóm lại, câu tục ngữ "Giấy rách phải giữ lấy lề" là một bài học quý giá về cách sống và làm người. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc giữ gìn phẩm chất, đạo đức, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phải hiểu và vận dụng câu tục ngữ này một cách linh hoạt, sáng tạo, để nó thực sự trở thành kim chỉ nam cho hành động của mình.

Cau 1: Ngôi 3

Câu 2: Cuộc sống của ngươi trí thức trước cách mạng tháng tám được mọi người coi là một cuộc sống : Đói nghèo, bế tắc cùng cực trước số phận bi thảm của mình.

Câu 3: Qua đoạn văn:

-         Câu cảm thán: “ Hỡi ôi!”

-         Tác dụng của câu cảm thán trên:

+    Để thể hiện cảm xúc đau khổ , bế tắc của hiện thực đau khổ, không có cái ăn, không có cái mặc , phải sống lay lắt giữa sự đói nghèo , rét mướt

+     Để tăng thêm phần sinh động của ngôn ngữ nhân vật.

Câu 4: Nội dung chính của văn bản : kể về nội tâm của nhân vật Thứ khi nghĩ về cuộc đời, lí tưởng sống của mình trong hoàn cảnh khó khăn, nghèo khổ, đói rét trong nỗi băn khoăn và lo lắng của mình

Câu 5:

Nhân vật Thứ là một người thuộc tầng lớp trí thức nghèo ông có nhiều hoài bão nhưng lại bất lực trước hoàn cảnh khó khăn của mình. Ông cũng chính là biểu tượng cho tầng lớp trí thức nghèo ở xã hội cũ. Qua đó có thể thấy được sự cảm thông của nhà văn Nam Cao đối với những người thuộc tầng lớp trí thức nghèo trong xã hội cũ

Câu 6:

Qua suy nghĩ của nhân vật Thứ trong tác phẩm “sống mòn” của nhà văn Nam Cao : “ Sống là để làm một cái gì đẹp hơn nhiều, cao quý hơn nhiều”. Em nhận ra rằng lí tưởng sống là không thể thiếu trong cuộc đời của mỗi con người, nó giúp ta hoàn thiện bản thân đẻ theo đuổi thứ giúp ích cho mọi người, nó khiến chúng ta muốn lưu lại dấu ấn tích cực cho mọi người. Nói chung lí tưởng sống là vô cùng quan trọng với mọi người.


Pierre Benoit từng nói: “Khoan dung là đức tính đem lợi cho cả ta và người khác.” Đây là một câu nói chứa đựng giá trị nhân văn sâu sắc, mở ra cách nhìn nhận về mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội. Khoan dung không chỉ là biểu hiện của lòng nhân hậu mà còn là cầu nối giúp xoa dịu những tổn thương, mâu thuẫn, và tạo nên sự hòa thuận, gắn kết. Đó thực sự là một đức tính quan trọng mà mỗi chúng ta cần rèn luyện để xây dựng một xã hội phát triển và bền vững.

Khoan dung trước hết là khả năng tha thứ và chấp nhận những lỗi lầm hoặc khác biệt ở người khác. Con người không ai là hoàn hảo, ai cũng từng mắc sai lầm. Chính sự khoan dung là ánh sáng mở lối cho sự sửa chữa và phát triển. Một người khi nhận được sự tha thứ sẽ cảm thấy được trân trọng, được trao cơ hội để thay đổi và hoàn thiện bản thân. Ngược lại, sự cứng nhắc và thiếu khoan dung chỉ khiến mâu thuẫn gia tăng, kìm hãm sự phát triển của cá nhân và cộng đồng.

Tác dụng của sự khoan dung không chỉ dừng lại ở việc giúp người khác mà còn mang lại lợi ích lớn lao cho bản thân ta. Một trái tim khoan dung là một trái tim biết buông bỏ, không mang gánh nặng của hận thù hay sự oán trách. Người khoan dung sẽ cảm nhận được sự nhẹ nhàng, thanh thản trong tâm hồn. Họ không chỉ giúp người khác thay đổi mà còn tự mình đạt được sự bình an và hạnh phúc đích thực. Ví dụ, khi tha thứ cho một người đã từng làm tổn thương ta, chúng ta không chỉ giải thoát họ khỏi cảm giác tội lỗi mà còn giải thoát chính mình khỏi sự dằn vặt, đau khổ.

Khoan dung cũng là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong xã hội. Trong cuộc sống hiện đại, khi những mâu thuẫn, bất đồng về ý kiến, văn hóa, hay tôn giáo ngày càng gia tăng, khoan dung là chìa khóa giúp con người hiểu nhau hơn, đồng cảm và hợp tác. Thay vì phân biệt, đánh giá, chúng ta cần học cách đặt mình vào vị trí của người khác để lắng nghe và chấp nhận sự khác biệt. Chính sự khoan dung này sẽ tạo nên môi trường sống hài hòa, nơi mà mọi người có thể cùng nhau làm việc và phát triển.

Tuy nhiên, khoan dung không có nghĩa là dung túng cho những sai lầm nghiêm trọng hay bất chấp mọi giá để giữ sự hòa thuận. Sự khoan dung đòi hỏi phải đi kèm với lý trí, biết phân biệt đúng sai và hành động trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau. Đó không phải là sự nhượng bộ vô điều kiện, mà là sự cân nhắc để vừa giúp người khác nhận ra lỗi lầm, vừa duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Tóm lại, câu nói của Pierre Benoit nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng khoan dung trong cuộc sống. Đó là đức tính không chỉ đem lại lợi ích cho người khác mà còn giúp bản thân chúng ta đạt được sự bình an và hạnh phúc. Một xã hội khoan dung là một xã hội tràn đầy tình yêu thương và sự thấu hiểu, nơi mà con người có thể cùng nhau vượt qua khó khăn, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Vì vậy, mỗi người cần học cách khoan dung, để cuộc sống trở nên ý nghĩa 

Câu 1: Vấn đề trọng tâm mà văn bản nêu lên là: Nỗi nhớ trong bài thơ Tây Tiến của Quang Dũng chính là nguồn cảm hứng sáng tạo, tạo nên vẻ đẹp độc đáo của tác phẩm, đồng thời góp phần thống nhất các yếu tố phong phú về nội dung và nghệ thuật.

Câu 2: Luận điểm của đoạn (1): Tựa đề Tây Tiến được Quang Dũng lựa chọn thay vì Nhớ Tây Tiến nhằm khái quát hóa và nâng tầm ý nghĩa, thể hiện bản hùng ca của con người và thiên nhiên Tây Tiến trong bức tranh toàn cảnh đầy kiêu hùng.

Câu 3: a. Thành phần biệt lập trong câu: "Cả chủ thể và đối tượng dường như đã trộn lẫn vào nhau mà đồng hiện trong một chữ chơi vơi ấy." Thành phần biệt lập: "dường như" (thành phần tình thái).

b. Câu văn in đậm thuộc kiểu câu: câu cảm thán, dùng để bộc lộ cảm xúc kinh ngạc, trầm trồ về vẻ đẹp của ngôn ngữ thơ.

Câu 4: Mối quan hệ giữa luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (2):

  • Luận điểm: Nỗi nhớ trong Tây Tiến được biểu đạt bằng ngôn ngữ sáng tạo, giàu hình ảnh và ám ảnh.
  • Lí lẽ: Nỗi nhớ trong bài thơ được thể hiện qua các chữ đặc sắc như "nhớ chơi vơi", "nhớ ôi".
  • Bằng chứng: Các câu thơ cụ thể: "Nhớ về rừng núi nhớ chơi vơi", "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai Châu mùa em thơm nếp xôi".

Câu 5: Tình cảm, thái độ của tác giả được thể hiện trong văn bản: Tác giả thể hiện tình cảm yêu mến, trân trọng và ngưỡng mộ bài thơ Tây Tiến của Quang Dũng. Thái độ của tác giả là sự cảm nhận sâu sắc, tinh tế về giá trị nghệ thuật và vẻ đẹp tinh thần mà bài thơ mang lại.

Câu 6: Cảm nhận về vẻ đẹp của nỗi nhớ: Trong bài thơ Tây Tiến, câu "Nhớ ôi Tây Tiến cơm lên khói / Mai Châu mùa em thơm nếp xôi" khắc họa nỗi nhớ chan chứa, ngập tràn hương vị của kỷ niệm. Qua hình ảnh “cơm lên khói” và “thơm nếp xôi”, Quang Dũng gợi lên không gian đậm chất làng quê, ấm áp tình người. Nỗi nhớ ấy không chỉ là hoài niệm, mà còn là sự nâng niu những giá trị đẹp đẽ, dung dị của cuộc sống và thiên nhiên miền Tây.