Nguyễn Thị Hồng Nhung
Giới thiệu về bản thân
Tiến hóa nhỏ | Tiến hoá lớn | |
|---|---|---|
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
-Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua quá trình tích lũy các biến dị di truyền có lợi dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
+Tạo nguyên liệu (Đột biến và Tái tổ hợp):Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) tạo ra các alen mới, là nguyên liệu sơ cấp chủ yếu.
+Biến dị tái tổ hợp tạo ra các kiểu gen mới (nguyên liệu thứ cấp).
+Tác động của Chọn lọc tự nhiên (CLTN):CLTN đóng vai trò sàng lọc, giữ lại những cá thể mang kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi (có lợi) và đào thải những cá thể kém thích nghi.
+Tích lũy và Củng cố:Qua nhiều thế hệ, các alen quy định đặc điểm thích nghi tăng dần tần số, trong khi các alen không thích nghi giảm dần, dẫn đến đặc điểm thích nghi được củng cố và phổ biến trong toàn quần thể.
=> Đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tác động giữa đột biến (cung cấp nguyên liệu) và chọn lọc tự nhiên (định hướng), mang tính tương đối (thích nghi trong môi trường cụ thể).
Tiến hóa nhỏ | Tiến hoá lớn | |
|---|---|---|
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
-Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua quá trình tích lũy các biến dị di truyền có lợi dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
+Tạo nguyên liệu (Đột biến và Tái tổ hợp):Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) tạo ra các alen mới, là nguyên liệu sơ cấp chủ yếu.
+Biến dị tái tổ hợp tạo ra các kiểu gen mới (nguyên liệu thứ cấp).
+Tác động của Chọn lọc tự nhiên (CLTN):CLTN đóng vai trò sàng lọc, giữ lại những cá thể mang kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi (có lợi) và đào thải những cá thể kém thích nghi.
+Tích lũy và Củng cố:Qua nhiều thế hệ, các alen quy định đặc điểm thích nghi tăng dần tần số, trong khi các alen không thích nghi giảm dần, dẫn đến đặc điểm thích nghi được củng cố và phổ biến trong toàn quần thể.
=> Đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tác động giữa đột biến (cung cấp nguyên liệu) và chọn lọc tự nhiên (định hướng), mang tính tương đối (thích nghi trong môi trường cụ thể).
Tiến hóa nhỏ | Tiến hoá lớn | |
|---|---|---|
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
-Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua quá trình tích lũy các biến dị di truyền có lợi dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
+Tạo nguyên liệu (Đột biến và Tái tổ hợp):Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) tạo ra các alen mới, là nguyên liệu sơ cấp chủ yếu.
+Biến dị tái tổ hợp tạo ra các kiểu gen mới (nguyên liệu thứ cấp).
+Tác động của Chọn lọc tự nhiên (CLTN):CLTN đóng vai trò sàng lọc, giữ lại những cá thể mang kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi (có lợi) và đào thải những cá thể kém thích nghi.
+Tích lũy và Củng cố:Qua nhiều thế hệ, các alen quy định đặc điểm thích nghi tăng dần tần số, trong khi các alen không thích nghi giảm dần, dẫn đến đặc điểm thích nghi được củng cố và phổ biến trong toàn quần thể.
=> Đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tác động giữa đột biến (cung cấp nguyên liệu) và chọn lọc tự nhiên (định hướng), mang tính tương đối (thích nghi trong môi trường cụ thể).
Tiến hóa nhỏ | Tiến hoá lớn | |
|---|---|---|
Nội dung | Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới. | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. |
Quy mô, thời gian | Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn. | Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài. |
Phương thức nghiên cứu | Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. | Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp bằng các bằng chứng tiến hóa. |
-Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua quá trình tích lũy các biến dị di truyền có lợi dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
+Tạo nguyên liệu (Đột biến và Tái tổ hợp):Đột biến (gen, nhiễm sắc thể) tạo ra các alen mới, là nguyên liệu sơ cấp chủ yếu.
+Biến dị tái tổ hợp tạo ra các kiểu gen mới (nguyên liệu thứ cấp).
+Tác động của Chọn lọc tự nhiên (CLTN):CLTN đóng vai trò sàng lọc, giữ lại những cá thể mang kiểu gen quy định kiểu hình thích nghi (có lợi) và đào thải những cá thể kém thích nghi.
+Tích lũy và Củng cố:Qua nhiều thế hệ, các alen quy định đặc điểm thích nghi tăng dần tần số, trong khi các alen không thích nghi giảm dần, dẫn đến đặc điểm thích nghi được củng cố và phổ biến trong toàn quần thể.
=> Đặc điểm thích nghi là kết quả của sự tác động giữa đột biến (cung cấp nguyên liệu) và chọn lọc tự nhiên (định hướng), mang tính tương đối (thích nghi trong môi trường cụ thể).