Nguyễn Thị Thúy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Thúy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Niềm tin là sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn và kiên trì theo đuổi ước mơ của mình. Câu nói: “Cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” gửi gắm thông điệp ý nghĩa rằng mỗi người đều có giá trị riêng và sẽ có cơ hội tỏa sáng nếu không ngừng cố gắng. Trong cuộc sống, không phải ai cũng đạt được thành công ngay lập tức. Có người phải trải qua nhiều thất bại, nhiều lần vấp ngã mới chạm tới mục tiêu. Chính niềm tin vào bản thân và tương lai đã giúp họ không bỏ cuộc giữa chừng. Thực tế cho thấy nhiều người nổi tiếng, doanh nhân hay nhà khoa học từng đối mặt với vô vàn khó khăn trước khi được công nhận. Tuy nhiên, niềm tin không phải là sự chờ đợi thụ động mà phải đi kèm với hành động, sự nỗ lực và ý chí vươn lên. Nếu chỉ mơ ước mà không cố gắng, “thời điểm rực rỡ” sẽ không bao giờ đến. Vì vậy, mỗi người cần giữ vững niềm tin, kiên trì trước thử thách và không ngừng hoàn thiện bản thân. Khi đó, thành công và những điều tốt đẹp chắc chắn sẽ mỉm cười với chúng ta.

Câu 2

Trong nền thơ ca viết về Tổ quốc, Anh Ngọc đã mang đến một tiếng nói riêng với bài thơ Tổ quốc chân trời. Qua hình tượng nhân vật trữ tình “anh”, tác giả không chỉ bộc lộ tình yêu quê hương đất nước tha thiết mà còn thể hiện khát vọng khám phá, cống hiến và gắn bó trọn đời với Tổ quốc. Những cảm xúc ấy được triển khai sâu sắc, chân thành, tạo nên vẻ đẹp của một tâm hồn luôn hướng về những chân trời rộng lớn của đất nước.

Mở đầu bài thơ là cảm xúc nhận thức đầy mới mẻ về Tổ quốc. Tổ quốc không phải là khái niệm trừu tượng mà bắt đầu từ những điều gần gũi, thân thuộc nhất: “mảnh đất dưới chân”, những miền đất xa xôi, những con đường rộng mở. Với nhân vật trữ tình, Tổ quốc là điều “phải đi tìm mới thấy”, vì thế cuộc đời trở thành một hành trình khám phá không ngừng. Từ đó, người đọc cảm nhận được niềm say mê, háo hức và khát vọng được đặt chân đến mọi miền đất nước để hiểu sâu hơn về vẻ đẹp của non sông.Trên hành trình ấy, nhân vật trữ tình mang trong mình niềm tự hào sâu sắc trước vẻ đẹp và chiều sâu lịch sử của dân tộc. Đứng trước cột mốc Sa Vĩ nơi địa đầu Tổ quốc, trước những lớp sóng biển và những tảng đá trường tồn cùng năm tháng, anh cảm nhận được sự thiêng liêng của đất nước. Hình ảnh bài thơ “Nam quốc sơn hà” vang lên như lời khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền dân tộc, gợi nhắc truyền thống đấu tranh kiên cường của cha ông. Cảm xúc tự hào ấy càng trở nên sâu đậm khi nhân vật trữ tình nhận ra rằng mỗi hạt cát, mỗi tấc đất của quê hương đều mang trong mình linh hồn dân tộc và có sức lay động trái tim con người.Bên cạnh niềm tự hào, bài thơ còn thể hiện tình yêu tha thiết và sự gắn bó sâu nặng với Tổ quốc. Hình ảnh “xòe bàn tay là gặp những chân trời”, “gặp những con đường”, “những cánh rừng đi suốt đời” cho thấy đất nước hiện lên rộng lớn, giàu đẹp và luôn thôi thúc con người khám phá. Tổ quốc không chỉ hiện diện trong không gian địa lí mà còn sống động trong từng bước chân, từng nhịp đập của trái tim. Vì yêu Tổ quốc nên nhân vật trữ tình luôn hướng về đất nước bằng tất cả sự nâng niu, trân trọng và biết ơn.Đặc biệt, cảm xúc nổi bật xuyên suốt bài thơ là tinh thần cống hiến và trách nhiệm với quê hương. Nhân vật trữ tình thuộc thế hệ từng “cả đời với khẩu súng lên đường”, mang trong mình trái tim “đập trong bão giông lửa cháy”. Đó là thế hệ sẵn sàng hi sinh tuổi trẻ để bảo vệ đất nước. Dù thời gian trôi qua, tóc đã bạc màu, nhưng ngọn lửa nhiệt huyết vẫn không hề nguội tắt. Hình ảnh “lòng không nguôi những chân mây góc biển” cho thấy khát vọng cống hiến vẫn luôn cháy bỏng. Tình yêu Tổ quốc đã trở thành động lực sống, thành lý tưởng cao đẹp nâng đỡ con người suốt cuộc đời. Cảm xúc của nhân vật trữ tình đọng lại trong lời khẳng định đầy suy tư: “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy / Nên lòng anh luôn hướng tới những chân trời”. Đây không chỉ là tâm sự riêng của tác giả mà còn là thông điệp dành cho thế hệ trẻ hôm nay. Tổ quốc không chỉ để yêu bằng lời nói mà cần được cảm nhận bằng trải nghiệm, được gìn giữ bằng trách nhiệm và được xây dựng bằng những đóng góp thiết thực.

Bằng giọng thơ chân thành, giàu cảm xúc cùng những hình ảnh giàu sức gợi, Anh Ngọc đã khắc họa thành công tình yêu Tổ quốc sâu nặng của nhân vật trữ tình. Bài thơ giúp người đọc thêm tự hào về quê hương đất nước, đồng thời nhắc nhở mỗi người sống có trách nhiệm hơn với Tổ quốc thân yêu của mình.



Câu 1

Để trồng 1 khu vườn ta cần nhiều hơn đó là đất và nước, cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thânj hơn

Câu 2

Biện pháp tu từ: Nhân hóa.Biểu hiện: Gán cho "những bông hoa" tâm trạng, hành động của con người như "ganh tị".

Câu 3

Việc đưa ra bằng chứng về "cây bằng lăng nở vào mùa hè" và "cây nghinh xuân bung nở vào mùa xuân" có hiệu quả:

Làm cho lập luận trở nên cụ thể, sinh động và giàu sức thuyết phục hơn.

Chứng minh quy luật của tự nhiên: Mỗi loài hoa đều có thời điểm tỏa sáng riêng, không phụ thuộc hay đố kỵ với loài khác.

Nhấn mạnh thông điệp: Con người cũng vậy, mỗi người có một lộ trình phát triển và thành công ở những thời điểm khác nhau trong đời.

Câu 4

Mục đích của người viết là:

Khuyên con người hãy kiên nhẫn và tự tin vào bản thân mình.

Khuyến khích lối sống ngừng so sánh, ganh tị với thành công của người khác.

Nhắc nhở rằng mỗi cá nhân đều có một "thời điểm rực rỡ" riêng, quan trọng là sự kiên trì bền bỉ (như rễ bám chặt đất trong mùa đông).

Câu 5

  • Đồng tình: Vì khi "bắt chước thiên nhiên", ta sống thuận theo quy luật tự nhiên, tập trung vào sự phát triển nội tại thay vì chạy theo những tiêu chuẩn áp đặt từ bên ngoài.
  • Giúp tâm hồn thanh thản, tránh được áp lực đồng trang lứa (peer pressure) và sự đố kỵ.
  • Giúp chúng ta nhận ra giá trị riêng biệt của bản thân để kiên trì theo đuổi mục tiêu cho đến ngày "nở hoa".
  • Tuy nhiên, không để ý ánh nhìn người khác không có nghĩa là bảo thủ, mà là chọn lọc những góp ý tích cực để hoàn thiện "khu vườn" của chính mình.

Câu 1

Trong đoạn trích "Thổn thức gió đồng" của Dương Giao Linh, nhân vật “tôi” hiện lên với những diễn biến tâm trạng đầy tinh tế, sâu sắc trước sự trở về của dì Lam trong bối cảnh làng quê đang đổi thay mạnh mẽ. Trước hết, đó là cảm giác bất an, hụt hẫng và nuối tiếc khi chứng kiến cảnh làng quê – nơi gắn bó suốt tuổi thơ – đang bị đô thị hóa, mất đi vẻ đẹp bình dị vốn có. Trong tâm trạng ấy, sự trở về của dì Lam như một làn gió mát lành, khiến “tôi” ngỡ ngàng, xúc động, hạnh phúc và đầy tự hào. Dì Lam – người đã từng ra đi với bao nỗi đau và mất mát – giờ đây trở về không chỉ là một người phụ nữ từng trải mà còn là biểu tượng của nghị lực sống, của sự kiên cường vượt qua những thăng trầm. Nhân vật “tôi” từ chỗ ngạc nhiên, xúc động đã dần chuyển sang suy tư và thấu hiểu sâu sắc những giá trị đích thực của tình cảm gia đình, quê hương và sức mạnh nội tâm. Đặc biệt, hình ảnh đôi mắt của mẹ không còn khóc nữa, đôi mắt của dì Lam vẫn bình thản đã để lại trong “tôi” một bài học về sự trưởng thành, về thái độ sống điềm nhiên trước giông bão. Đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, nhẹ nhàng và sâu lắng, góp phần khắc họa tinh tế nội tâm nhân vật. Nghệ thuật miêu tả tâm lý kết hợp với hình ảnh ẩn dụ, đặc biệt là ánh mắt và giọng nói, đã làm nổi bật chiều sâu tình cảm gia đình và nỗi niềm gắn bó với quê hương. Diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi” không chỉ góp phần thể hiện chiều sâu tâm lý nhân vật mà còn phản ánh những suy tư, trăn trở về sự đổi thay của quê hương và giá trị của sự yêu thương, gắn bó gia đình.

Câu 2

Đại lễ kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025) không chỉ là dịp để thế hệ trẻ Việt Nam tri ân công lao của các thế hệ đi trước mà còn là thước đo chân thực nhất về ý thức công dân.

Bên cạnh những hình ảnh đẹp về lòng tự hào dân tộc, thật đáng buồn khi vẫn còn đó những hành vi ứng xử thiếu văn hoá nơi công cộng từ một bộ phận người trẻ.

Văn hóa ứng xử nơi công cộng là toàn bộ thái độ, hành vi và cách giao tiếp của con người khi ở trong các không gian sinh hoạt chung. Trong những ngày lễ lớn, tại các quảng trường, di tích lịch sử hay khu vực tổ chức diễu binh, sự thiếu văn hóa của giới trẻ được thể hiện qua những biểu hiện cụ thể như: chen lấn xô đẩy, xả rác bừa bãi, nói cười lớn tiếng, thậm chí có thái độ bất hợp tác khi được nhắc nhở. Những hành vi này không chỉ đi ngược lại với truyền thống "Uống nước nhớ nguồn", làm mất đi tính trang nghiêm của ngày hội non sông, mà còn trực tiếp phá vỡ mỹ quan và môi trường sinh hoạt chung.Nguyên nhân của tình trạng này trước hết xuất phát từ sự thiếu hụt ý thức tự giác và cái tôi cá nhân quá lớn. Nhiều bạn trẻ bị cuốn vào lối sống thực dụng, thờ ơ với tập thể và chỉ quan tâm đến sự tiện lợi của riêng mình. Thêm vào đó, sự buông lỏng trong giáo dục từ gia đình và nhà trường, cùng với tác động tiêu cực của lối sống ảo trên mạng xã hội cũng góp phần làm xói mòn các chuẩn mực đạo đức. Hậu quả là những hành vi này tạo ra sự bức xúc trong cộng đồng, làm xấu đi hình ảnh thế hệ trẻ trong mắt bạn bè quốc tế và kéo lùi sự phát triển văn minh của xã hội. Để khắc phục vấn đề này, trước hết, mỗi bạn trẻ cần tự nhận thức và điều chỉnh hành vi của bản thân. Việc tuân thủ quy tắc nơi công cộng cần bắt đầu từ những thói quen nhỏ nhất như xếp hàng theo thứ tự, vứt rác đúng nơi quy định hay giữ trật tự chung. Gia đình và nhà trường cần sát sao hơn trong việc giáo dục nhân cách, hình thành thói quen ứng xử văn minh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Xã hội cũng cần có những chế tài xử phạt nghiêm minh để răn đe những hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức.

Khép lại bài, văn hóa ứng xử nơi công cộng chính là tấm gương phản chiếu nhân cách của mỗi con người. Thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – cần ý thức sâu sắc rằng: lối sống văn minh, lịch sự chính là nền tảng cốt lõi để xây dựng một đất nước Việt Nam không chỉ giàu mạnh về kinh tế mà còn đẹp đẽ, văn minh trong văn hóa ứng xử.

Câu 1

Dấu hiệu: Sự xuất hiện của đại từ nhân xưng "tôi" (ví dụ: "Ông ngoại tôi vẫn bảo", "Tôi tin cái tâm của dì Lam tôi đã an", "Tôi dỗ em Cải").

Ngôi kể: Ngôi thứ nhất

Câu 3

Biện pháp tu từ: Phép đối (giữa "tiều tụy đi, yếu mòn đi" với "can trường và bền bỉ") hoặc phép điệp ngữ ("Tháng năm", "khiến con người ta").

  • Về nội dung: Nhấn mạnh sự tác động hai mặt của thời gian đối với con người. Thời gian có thể bào mòn sức khỏe, diện mạo bên ngoài nhưng đồng thời cũng tôi luyện, bồi đắp bản lĩnh và sự vững vàng trong tâm hồn.
  • Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu cân xứng, tăng sức biểu cảm và tính triết lý cho câu văn.

Câu 4

Điểm nhìn: Điểm nhìn từ nhân vật "tôi" – một người con của quê hương, người chứng kiến và trực tiếp trải qua những biến động.

Sự phù hợp:

  • Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực và giàu sức thuyết phục.
  • Dễ dàng bộc lộ những suy tư, cảm xúc sâu sắc về sự thay đổi của quê hương và con người (đặc biệt là hình ảnh người đàn bà đã trải đời).
  • Làm nổi bật chủ đề về sự bình tâm, an nhiên và những triết lý nhân sinh mà tác giả muốn gửi gắm qua những quan sát tinh tế của nhân vật.

Câu 5

Việc nông thôn thay đổi là quy luật tất yếu của quá trình hiện đại hóa. Sự thay đổi này mang lại diện mạo mới với cơ sở hạ tầng khang trang, đời sống vật chất của người dân được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển đó, chúng ta cũng dần đánh mất đi những nét đẹp bình dị, hồn hậu và không gian xanh đặc trưng của làng quê xưa. Điều quan trọng là trong quá trình đổi mới, con người cần giữ vững được "cái tâm an yên" và những giá trị văn hóa cốt lõi để không bị hòa tan giữa nhịp sống xô bồ. Sự thay đổi chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp con người hạnh phúc hơn mà vẫn giữ được sợi dây kết nối với nguồn cội.

Câu 2

Sự thay đổi của làng quê nơi nv tôi sống : đã có những ngôi nhà khang trang, sự biến mất của những luỹ tre , sự thay đổi trong lối sống sinh hoạt của ng dân