Trương Hà Vi
Giới thiệu về bản thân
câu 2
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, hình tượng Tổ quốc luôn là nguồn cảm hứng bất tận đối với các nhà thơ. Với bài thơ “Tổ quốc chân trời”, Anh Ngọc đã thể hiện những cảm xúc sâu sắc của nhân vật trữ tình về Tổ quốc: từ niềm tự hào, xúc động đến tình yêu tha thiết và khát vọng cống hiến không ngừng cho đất nước.
Mở đầu bài thơ là nhận thức về sự gắn bó giữa cá nhân với Tổ quốc: “Bắt đầu từ mảnh đất dưới chân anh / Tổ quốc nối với những miền xa vợi”. Tổ quốc vừa gần gũi, thân thuộc, vừa rộng lớn, thiêng liêng. Đối với nhân vật trữ tình, Tổ quốc không phải là khái niệm trừu tượng mà là điều phải trải nghiệm, khám phá và cảm nhận bằng chính hành trình sống của mình. Vì thế, “đời anh là một cuộc lên đường”. Cảm xúc chủ đạo ở đây là niềm say mê khám phá và ý thức trách nhiệm đối với đất nước.
Trên hành trình ấy, nhân vật trữ tình có những giây phút xúc động sâu sắc khi đứng trước cột mốc nơi địa đầu Tổ quốc. Hình ảnh “chiều Sa Vĩ”, “sóng chồm lên cột mốc”, “tảng đá đứng ngàn năm thách thức” gợi vẻ đẹp hùng vĩ, bền vững của non sông. Trước không gian bao la ấy, nhân vật trữ tình bồi hồi, tự hào khi liên tưởng đến bài thơ “Nam quốc sơn hà” – bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc. Cảm xúc thiêng liêng càng được đẩy lên cao khi nhà thơ “vốc nắm đất” và hình dung về Tổ quốc. Từ một hạt cát nhỏ bé, tác giả cảm nhận được linh hồn và chiều sâu của đất nước. Đó là tình yêu Tổ quốc được khơi dậy từ những điều bình dị nhất.
Nhân vật trữ tình còn cảm nhận Tổ quốc qua vẻ đẹp thiên nhiên rộng lớn và thơ mộng. Hình ảnh “cánh buồm nâu”, “sắc biển xanh”, “mảnh đất liền” tạo nên bức tranh đất nước vừa bình yên vừa giàu sức sống. Tổ quốc hiện lên như sự kết nối giữa trời và biển, giữa quá khứ và hiện tại. Trước vẻ đẹp ấy, nhân vật trữ tình tràn đầy niềm tự hào và tình yêu tha thiết đối với quê hương.
Từ cảm nhận về không gian địa lí, cảm xúc của nhân vật trữ tình mở rộng sang suy ngẫm về hành trình của thế hệ mình. Những “con đường”, “cánh rừng đi suốt đời không hết” gợi liên tưởng đến chặng đường dài cống hiến và bảo vệ đất nước. Hình ảnh “ba lô đèo tuổi trẻ ở đằng sau” thể hiện tinh thần dấn thân của cả một thế hệ. Đó là thế hệ đã dành tuổi thanh xuân cho những lý tưởng lớn lao của dân tộc. Xen lẫn niềm tự hào là chút bâng khuâng khi thời gian trôi qua: “Chợt nhìn lên tóc đã bạc lúc nào”. Dẫu tuổi tác đổi thay, lòng người chiến sĩ vẫn luôn hướng về Tổ quốc với tình yêu nguyên vẹn.
Ở khổ thơ cuối, cảm xúc của nhân vật trữ tình đạt đến độ sâu sắc nhất. Cuộc đời người lính gắn liền với “khẩu súng lên đường”, với những năm tháng chiến đấu trong “bão giông lửa cháy”. Những trải nghiệm ấy càng làm cho tình yêu Tổ quốc trở nên sâu nặng. Điệp khúc “Tổ quốc là điều phải đi tìm mới thấy” được lặp lại như một sự khẳng định: càng gắn bó, cống hiến và trải nghiệm, con người càng thấu hiểu giá trị thiêng liêng của đất nước. Vì thế, trái tim người lính luôn hướng về những chân trời mới của Tổ quốc.
Bằng giọng điệu tha thiết, giàu suy tưởng; hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa biểu tượng; cùng nhiều biện pháp nghệ thuật như điệp ngữ, so sánh, liên tưởng, Anh Ngọc đã khắc họa thành công cảm xúc của nhân vật trữ tình. Đó là niềm tự hào, tình yêu sâu nặng, sự xúc động thiêng liêng và khát vọng cống hiến trọn đời cho đất nước.
“Tổ quốc chân trời” không chỉ là tiếng lòng của một người lính đã đi qua chiến tranh mà còn là lời nhắn gửi đến thế hệ hôm nay: hãy yêu quý, trân trọng và không ngừng cống hiến để xây dựng Tổ quốc ngày càng giàu đẹp, vững mạnh.
câu 1
Niềm tin là một trong những sức mạnh quan trọng nhất giúp con người vượt qua khó khăn và vươn tới thành công. Câu nói “cuối cùng thời điểm rực rỡ nhất của mỗi người cũng sẽ đến” nhắc nhở chúng ta cần tin tưởng vào bản thân và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Trong cuộc sống, không phải ai cũng đạt được thành công ngay từ đầu. Có những người phải trải qua nhiều thất bại, thử thách và cả những khoảng thời gian tưởng chừng vô vọng. Tuy nhiên, nếu giữ vững niềm tin, họ sẽ có thêm động lực để tiếp tục cố gắng. Niềm tin giúp con người mạnh mẽ hơn trước nghịch cảnh, không dễ dàng bỏ cuộc trước những khó khăn của cuộc đời. Thực tế đã chứng minh nhiều người thành công là nhờ sự bền bỉ và lòng tin vào chính mình. Tuy nhiên, niềm tin cần đi đôi với hành động, nỗ lực và ý chí phấn đấu. Nếu chỉ tin tưởng mà không cố gắng thì thành công sẽ không thể đến. Mỗi người giống như một hạt giống đang âm thầm bén rễ trong lòng đất. Chỉ cần không ngừng vun đắp và kiên nhẫn chờ đợi, chúng ta sẽ có ngày tỏa sáng theo cách riêng của mình.
câu 1
Câu 1.
Theo văn bản, để trồng một khu vườn, chúng ta cần cân nhắc và lựa chọn cẩn thận:
- Sẽ trồng những loại cây nào.
- Sẽ trồng chúng ở đâu trong khu vườn của mình.
Câu 2.
Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: "Những bông hoa không ganh tị với nhau chỉ vì đối phương nở rộ."
→ Nhân hóa (gán cho những bông hoa đặc điểm, cảm xúc của con người là "ganh tị").
Câu 3.
Trong đoạn (3), tác giả sử dụng bằng chứng từ thiên nhiên như: cây bằng lăng nở hoa vào mùa hè, cây nghinh xuân bung nở vào mùa xuân; cây âm thầm bám rễ dưới đất trong mùa đông lạnh giá để chờ ngày nở hoa.
Hiệu quả:
- Làm cho lập luận trở nên sinh động, cụ thể và dễ hiểu.
- Giúp người đọc nhận ra rằng mỗi loài cây đều có thời điểm phát triển và tỏa sáng riêng, con người cũng vậy.
- Khuyên con người không nên so sánh bản thân với người khác, cần kiên trì, bền bỉ và tin tưởng vào giá trị của mình.
- Tăng sức thuyết phục cho thông điệp của văn bản.
Câu 4.
Mục đích người viết muốn hướng tới qua văn bản là:
- Khuyên con người sống kiên nhẫn, bền bỉ trên hành trình phát triển bản thân.
- Không nên ganh đua, so sánh mình với người khác.
- Tin tưởng vào năng lực của bản thân và chờ đợi đúng thời điểm để tỏa sáng.
- Hướng con người đến lối sống tích cực, lạc quan và hạnh phúc.
Câu 5.
Em đồng tình với quan điểm: "Để trở thành những người làm vườn hạnh phúc, chúng ta cần bắt chước thiên nhiên, không để ý đến ánh nhìn của người khác."
Bởi vì nếu quá quan tâm đến sự đánh giá của người khác, con người dễ rơi vào tâm lí tự ti, áp lực hoặc ganh đua không lành mạnh. Mỗi người có hoàn cảnh, khả năng và tốc độ phát triển riêng nên việc so sánh bản thân với người khác là không cần thiết. Khi tập trung vào mục tiêu của mình, kiên trì nỗ lực và tin tưởng vào bản thân, chúng ta sẽ có thêm động lực để tiến bộ. Tuy nhiên, cũng cần biết lắng nghe những góp ý đúng đắn từ người khác để hoàn thiện bản thân. Vì vậy, không quá bận tâm đến ánh nhìn của người khác nhưng vẫn biết tiếp thu những ý kiến tích cực là cách giúp con người sống hạnh phúc và phát triển tốt hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích, tâm trạng của nhân vật “tôi” có nhiều chuyển biến tinh tế và sâu sắc. Trở về quê hương sau những đổi thay của cuộc sống, “tôi” vừa vui mừng khi thấy làng quê khang trang hơn, con người bớt lam lũ, vừa cảm thấy bất an, tiếc nuối trước sự mất đi của vẻ bình yên xưa cũ. Khi gặp lại dì Lam, nhân vật “tôi” vô cùng “thảng thốt”, ngỡ ngàng vì cuộc gặp gỡ bất ngờ sau bao năm xa cách. Từ sự ngạc nhiên ấy, “tôi” dần chuyển sang niềm xúc động, thương yêu và cảm phục dì Lam. Nhìn dì bình thản bên đứa con gái nhỏ, “tôi” hiểu rằng dì đã vượt qua những đau khổ trong quá khứ để tìm được sự an yên trong tâm hồn. Đặc biệt, chứng kiến mẹ khóc khi gặp lại dì Lam, “tôi” càng thấm thía hơn tình cảm gia đình sâu nặng và những mất mát mà thời gian chưa thể xóa nhòa. Qua diễn biến tâm trạng của nhân vật “tôi”, tác giả thể hiện tình yêu quê hương, sự trân trọng những giá trị gia đình và niềm tin vào sức mạnh của con người trước nghịch cảnh.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, khắp nơi đều ngập tràn không khí tự hào dân tộc. Những lá cờ đỏ sao vàng tung bay, những hoạt động tri ân lịch sử đã khơi dậy lòng yêu nước mạnh mẽ trong mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những hình ảnh đẹp vẫn còn xuất hiện một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng như chen lấn, xả rác, nói tục, đùa cợt phản cảm hay có thái độ thiếu tôn trọng ở những nơi trang nghiêm. Điều đó khiến chúng ta phải suy nghĩ nghiêm túc về văn hóa ứng xử nơi công cộng của giới trẻ hiện nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người cư xử, giao tiếp và hành động phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội ở những nơi có nhiều người cùng sinh hoạt. Đó có thể là việc xếp hàng văn minh, giữ gìn vệ sinh chung, nói năng lịch sự, tôn trọng người khác hay có ý thức bảo vệ các giá trị cộng đồng. Đối với thế hệ trẻ, văn hóa ứng xử không chỉ thể hiện nhân cách cá nhân mà còn phản ánh bộ mặt của cả một thế hệ.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ có ý thức rất tốt trong việc ứng xử nơi công cộng. Trong các dịp lễ lớn, nhiều bạn đã tham gia nhặt rác sau sự kiện, giúp đỡ người già và trẻ nhỏ, giữ gìn trật tự hay lan tỏa những thông điệp tích cực trên mạng xã hội. Những hành động nhỏ nhưng đẹp ấy cho thấy giới trẻ ngày nay không thờ ơ với cộng đồng mà đang dần sống có trách nhiệm hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên có cách hành xử thiếu văn minh. Không khó để bắt gặp cảnh chen lấn khi tham gia sự kiện đông người, vô tư xả rác, bật nhạc lớn nơi công cộng hay quay video phản cảm để “câu view”. Đáng buồn hơn, có những người xem đó là cách thể hiện cá tính mà không nhận ra rằng hành vi ấy đang làm xấu đi hình ảnh của bản thân và của cả thế hệ trẻ. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía: sự thiếu ý thức cá nhân, ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội, sự giáo dục chưa đầy đủ từ gia đình và nhà trường, cùng tâm lý thích thể hiện bản thân nhưng thiếu suy nghĩ.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Một hành động đẹp có thể lan tỏa năng lượng tích cực đến nhiều người, góp phần xây dựng môi trường sống văn minh và giàu tình người. Ngược lại, những hành vi thiếu ý thức không chỉ gây ảnh hưởng đến người xung quanh mà còn làm mất đi vẻ đẹp của xã hội hiện đại. Đặc biệt, trong những dịp lễ lớn mang ý nghĩa thiêng liêng với dân tộc, cách ứng xử của mỗi người càng cần chuẩn mực hơn để thể hiện lòng tôn trọng đối với lịch sử và cộng đồng.
Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: nói lời cảm ơn, xin lỗi đúng lúc, không xả rác bừa bãi, biết xếp hàng, giữ trật tự nơi công cộng và cư xử văn minh trên mạng xã hội. Đồng thời, mỗi người cũng cần tự ý thức rằng sự trưởng thành không nằm ở vẻ bề ngoài hay những lời nói thể hiện cá tính, mà nằm ở cách sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Một xã hội văn minh được tạo nên từ những con người có văn hóa. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay không chỉ cần tri thức mà còn cần học cách ứng xử đẹp để xứng đáng với sự hi sinh của cha ông và góp phần xây dựng hình ảnh con người Việt Nam văn minh, nhân ái trong thời đại mới.
Câu 1.
Dấu hiệu xác định ngôi kể trong đoạn trích là người kể xưng “tôi” (“Tôi trở lại với ruộng đồng”, “Tôi thảng thốt”, “Tôi nhớ dì Lam của tôi…”). → Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.
Câu 2.
Các chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống:
- “Những mảnh ruộng ít ỏi còn lại”.
- Người dân “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”.
- “Cuộc sống bớt lam lũ và cơ cực hơn”.
- “Tiếng còi xe và nhạc băng ầm ĩ thay cho những lời hát ru con”.
- “Những ngôi nhà trong làng đã khang trang”.
- “Không khí khác trước nhiều lắm”.
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là phép đối lập:
- “tiều tụy đi, yếu mòn đi” ↔ “can trường và bền bỉ”.
Tác dụng:
- Làm nổi bật tác động hai mặt của thời gian đối với con người: thời gian có thể làm con người hao mòn về thể xác nhưng cũng giúp con người mạnh mẽ hơn về tinh thần.
- Nhấn mạnh sự trưởng thành, nghị lực và sức chịu đựng của con người sau những đau khổ, mất mát.
- Góp phần thể hiện vẻ đẹp nội tâm của dì Lam.
Câu 4.
Đoạn trích được trần thuật từ điểm nhìn của nhân vật “tôi”. Điểm nhìn này phù hợp vì:
- Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giàu cảm xúc.
- Nhân vật “tôi” là người chứng kiến trực tiếp sự đổi thay của làng quê và cuộc đời dì Lam nên có thể bộc lộ những suy nghĩ, cảm nhận sâu sắc.
- Qua cái nhìn của “tôi”, vẻ đẹp của dì Lam hiện lên rõ nét: từng trải, mạnh mẽ, giàu yêu thương và tìm được sự bình yên sau biến cố.
- Đồng thời thể hiện chủ đề của đoạn trích: sự đổi thay của quê hương và sức sống, nghị lực của con người trước những biến động cuộc đời.