Trương Quang Huy
Giới thiệu về bản thân
Trong đoạn trích, tâm trạng của nhân vật “tôi” có nhiều diễn biến tinh tế và sâu sắc khi gặp lại dì Lam sau bao năm xa cách. Ban đầu, “tôi” mang cảm giác bâng khuâng, xót xa trước sự đổi thay của quê hương và cuộc sống nhiều nhọc nhằn của mẹ. Khi nghe tiếng gọi “Lâm!”, nhân vật “tôi” bất ngờ, xúc động nghẹn ngào vì người dì từng lưu lạc nay đã trở về. Hình ảnh dì Lam “mảnh khảnh”, “hơi gò má nhô cao” khiến “tôi” thương cảm trước những đau khổ mà dì đã trải qua. Tuy nhiên, nhìn thấy dì bình thản, an vui bên đứa con nhỏ, nhân vật “tôi” dần cảm nhận được sức sống mạnh mẽ và nghị lực của người phụ nữ ấy. Đặc biệt, khi thấy mẹ khóc trong cuộc đoàn tụ, “tôi” vừa ngạc nhiên vừa thấu hiểu hơn tình mẫu tử, tình thân sâu nặng vẫn luôn hiện hữu dù thời gian có trôi qua. Cuối đoạn trích, “tôi” nhìn dì Lam bằng sự yêu thương, trân trọng và tin rằng sau mọi biến cố, dì đã tìm được sự bình yên trong tâm hồn. Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong dịp kỉ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, bên cạnh niềm tự hào dân tộc vẫn còn xuất hiện một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng. Điều đó khiến chúng ta phải suy nghĩ nghiêm túc về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ hiện nay.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách mỗi người giao tiếp, hành động và thể hiện ý thức của mình ở những không gian chung như trường học, công viên, đường phố hay các khu di tích lịch sử. Một hành vi đẹp không chỉ thể hiện nhân cách cá nhân mà còn phản ánh trình độ văn minh của cả xã hội. Đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – việc xây dựng văn hóa ứng xử càng có ý nghĩa quan trọng.
Hiện nay, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tốt trong đời sống cộng đồng. Họ biết xếp hàng nơi công cộng, nhường ghế cho người già, giúp đỡ người gặp khó khăn hay tham gia các hoạt động tình nguyện vì xã hội. Trong những ngày lễ lớn của dân tộc, nhiều bạn trẻ mặc áo cờ đỏ sao vàng, lan tỏa niềm tự hào dân tộc bằng những hành động đẹp và tích cực. Đó là biểu hiện đáng trân trọng của một thế hệ năng động, yêu nước và có trách nhiệm.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại không ít hành vi thiếu văn hóa. Có người chen lấn, xả rác bừa bãi, nói tục nơi đông người, quay phim chụp ảnh phản cảm tại khu di tích lịch sử hay đùa cợt thiếu nghiêm túc trong các sự kiện trang trọng. Trên mạng xã hội, một số bạn trẻ còn dùng lời lẽ xúc phạm người khác để thu hút sự chú ý. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng làm xấu đi hình ảnh của thế hệ trẻ và ảnh hưởng đến môi trường sống văn minh.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do một bộ phận giới trẻ thiếu ý thức và chưa hiểu hết giá trị của sự tôn trọng cộng đồng. Ngoài ra, sự phát triển mạnh của mạng xã hội khiến nhiều người thích thể hiện bản thân quá mức mà quên đi chuẩn mực ứng xử. Sự giáo dục từ gia đình và nhà trường đôi khi còn chưa thật sự sâu sát. Một số người chạy theo lối sống ích kỉ, chỉ quan tâm đến cảm xúc cá nhân mà thiếu trách nhiệm với cộng đồng.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng có ý nghĩa rất lớn đối với xã hội. Một lời nói lịch sự, một hành động đúng mực có thể tạo nên sự gắn kết giữa con người với con người. Khi mỗi cá nhân có ý thức, xã hội sẽ trở nên văn minh, an toàn và đáng sống hơn. Đặc biệt, trong những dịp mang ý nghĩa lịch sử thiêng liêng của dân tộc, cách ứng xử đúng mực còn thể hiện lòng biết ơn đối với thế hệ cha anh đã hi sinh vì đất nước.
Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện văn hóa ứng xử từ những việc nhỏ nhất: nói lời cảm ơn, xin lỗi đúng lúc; giữ gìn vệ sinh chung; tôn trọng mọi người; cư xử văn minh trên mạng xã hội và ngoài đời thực. Mỗi người trẻ hãy biết kiểm soát hành vi, sống có trách nhiệm và lan tỏa những điều tích cực đến cộng đồng.
Văn hóa ứng xử nơi công cộng chính là thước đo nhân cách của mỗi con người. Một thế hệ trẻ văn minh, biết sống đẹp sẽ góp phần xây dựng hình ảnh đất nước Việt Nam ngày càng tốt đẹp và giàu bản sắc trong mắt bạn bè quốc tế.
Dấu hiệu xác định ngôi kể trong đoạn trích là người kể xưng “tôi”: “Tôi trở lại với ruộng đồng…”, “Tôi ngẩng đầu lên…”, “Tôi nhớ dì Lam…”. → Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất.
⸻
Câu 2.
Những chi tiết cho thấy sự thay đổi của làng quê nơi nhân vật “tôi” sống:
* Người nông dân không chỉ làm ruộng mà còn “đi làm thợ xây và làm thuê cho dự án”.
* Cuộc sống “bớt lam lũ và cơ cực hơn”.
* Trong làng xuất hiện “tiếng còi xe và nhạc băng âm ĩ” thay cho tiếng hát ru yên bình ngày trước.
* “Những ngôi nhà trong làng đã khang trang”.
→ Làng quê đang đổi thay theo hướng hiện đại hơn nhưng cũng làm mất đi phần nào vẻ bình yên, mộc mạc vốn có.
⸻
Câu 3.
Biện pháp tu từ được sử dụng là đối lập:
* “tiêu tụy đi, yếu mòn đi”
“cứng cường và bền bỉ”.
Tác dụng:
* Nhấn mạnh tác động hai mặt của thời gian và nghịch cảnh đối với con người.
* Khẳng định con người có thể trưởng thành, mạnh mẽ hơn sau những đau thương, mất mát.
* Làm câu văn giàu sức gợi và chiều sâu triết lí.
⸻
Câu 4.
Đoạn trích được kể từ điểm nhìn của nhân vật “tôi” nên câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc. Qua cái nhìn và suy nghĩ của “tôi”, những đổi thay của làng quê, số phận của dì Lam cùng vẻ đẹp của người phụ nữ giàu nghị lực được thể hiện sâu sắc hơn. Điểm nhìn ấy giúp tác giả bộc lộ niềm thương cảm, trân trọng trước những con người từng chịu nhiều bất hạnh nhưng vẫn mạnh mẽ, bao dung và hướng tới cuộc sống bình yên. Đồng thời, chủ đề về sự đổi thay của quê hương và sức sống bền bỉ của con người cũng được làm nổi bật.
Câu5
Cuộc sống ở nhiều vùng nông thôn hiện nay đang thay đổi mạnh mẽ giống như làng quê trong đoạn trích. Đường sá, nhà cửa ngày càng khang trang, đời sống vật chất của người dân được nâng cao hơn trước. Nhiều người không còn chỉ làm nông mà chuyển sang các nghề khác để cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển ấy, nhiều nét đẹp yên bình của làng quê cũng dần mai một. Những âm thanh ồn ào, nhịp sống gấp gáp khiến con người đôi khi xa cách nhau hơn. Vì vậy, bên cạnh việc phát triển kinh tế, cần giữ gìn những giá trị văn hóa, tình làng nghĩa xóm và vẻ đẹp truyền thống của quê hương.