Vũ Hà Linh
Giới thiệu về bản thân
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai như sau:
- Nhà thơ không thể tồn tại bằng danh tiếng hay tài năng sẵn có.
- Giá trị của nhà thơ được quyết định bởi chính những con chữ mà họ sáng tạo ra.
- Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải chứng minh năng lực trước “cử tri chữ”.
- Nếu không lao động nghiêm túc, không sáng tạo được ngôn ngữ nghệ thuật có giá trị thì dù nổi tiếng vẫn có thể “không được tái cử” vào vị trí nhà thơ.
=> Qua quan điểm này, tác giả khẳng định:
- chữ là yếu tố cốt lõi của thơ ca;
- lao động ngôn từ là yêu cầu quan trọng nhất đối với người nghệ sĩ;
- nhà thơ phải không ngừng sáng tạo, làm mới mình bằng chính sức mạnh của ngôn ngữ nghệ thuật.
Trong phần 2, tác giả đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để tranh luận:
Lí lẽ:
- Thơ không thể chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời hay “vốn trời cho”.
- Nhà thơ cần học tập, rèn luyện và lao động nghệ thuật nghiêm túc.
- Không có “chức nhà thơ suốt đời”, mỗi bài thơ đều là một lần nhà thơ phải khẳng định tài năng của mình trước “cử tri chữ”.
Dẫn chứng:
- Leo Tolstoy sửa chữa nhiều lần tác phẩm Chiến tranh và hoà bình.
- Gustave Flaubert cân nhắc từng con chữ rất công phu.
- Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Johann Wolfgang von Goethe, Rabindranath Tagore vẫn sáng tạo mạnh mẽ khi tuổi đã cao.
- Ý kiến của Pablo Picasso: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Nhận xét về Victor Hugo nhằm nhấn mạnh rằng thiên tài cũng không phải lúc nào cũng tạo ra thơ hay.
Nhận xét:
- Lí lẽ chặt chẽ, sắc sảo.
- Dẫn chứng phong phú, tiêu biểu, giàu sức thuyết phục.
- Cách lập luận giàu hình ảnh và chất triết lí, thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về lao động thơ ca.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” được hiểu là:
- Tác giả dùng hình ảnh so sánh người làm thơ với người nông dân lao động vất vả trên đồng ruộng.
- “Cánh đồng giấy” là trang giấy nghệ thuật; “hạt chữ” là những câu thơ, con chữ có giá trị.
- “Đổi bát mồ hôi” nhấn mạnh quá trình lao động nghệ thuật gian khổ, kiên trì, dồn tâm huyết và công sức để sáng tạo thơ ca.
=> Ý kiến khẳng định:
- Thơ ca chân chính không chỉ dựa vào cảm hứng hay tài năng bẩm sinh,
- mà được tạo nên bởi sự lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ và đầy trách nhiệm của nhà thơ với ngôn ngữ.
- Tác giả “rất ghét”:
- định kiến cho rằng “các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”;
- những nhà thơ chỉ sống bằng “vốn trời cho”, dựa hoàn toàn vào năng khiếu bẩm sinh.
- Tác giả “không mê”:
- những nhà thơ thần đồng, làm thơ chỉ nhờ cảm hứng bốc đồng hay thiên phú tự nhiên.
- Ngược lại, tác giả “ưa”:
- những nhà thơ lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ, nhẫn nại;
- những người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
=> Qua đó, tác giả đề cao sự khổ luyện, lao động sáng tạo công phu của người làm thơ hơn là tài năng thiên bẩm đơn thuần.
- Đề cập đến một vấn đề gần gũi, mang tính thời sự
- Nghiện điện thoại thông minh là hiện tượng phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở giới trẻ.
- Vì vậy, người đọc dễ đồng cảm và thấy mình trong câu chuyện của tác giả.
- Lập luận logic, chặt chẽ
- Bài viết được triển khai theo trình tự hợp lí: nêu thực trạng → chỉ ra nguyên nhân → phân tích hậu quả → đề xuất giải pháp → rút ra thông điệp.
- Cách lập luận ấy giúp người đọc dễ theo dõi và bị thuyết phục dần dần.
- Dẫn chứng chân thực, giàu sức gợi
- Tác giả sử dụng chính trải nghiệm bản thân khi từng nghiện điện thoại thông minh.
- Những biểu hiện như “ôm điện thoại mọi lúc mọi nơi”, “học tập bị xé vụn”, “xa cách gia đình”, “biếng ăn, kém ngủ”… rất cụ thể và sinh động.
- Kết hợp lí lẽ với cảm xúc
- Bài viết không chỉ phân tích bằng lí trí mà còn bộc lộ sự lo lắng, trăn trở và mong muốn con người sống cân bằng hơn.
- Giọng văn chân thành, gần gũi khiến lời khuyên trở nên tự nhiên, không khô cứng.
- Thông điệp rõ ràng, sâu sắc
- Tác giả khẳng định điện thoại thông minh chỉ là công cụ phục vụ con người, không nên để công nghệ chi phối cuộc sống.
- Đây là thông điệp có ý nghĩa thực tiễn đối với mọi người trong thời đại số hiện nay.
=> Nhờ sự kết hợp giữa vấn đề thiết thực, lập luận hợp lí, dẫn chứng chân thực và giọng văn giàu cảm xúc, bài viết có sức thuyết phục cao đối với người đọc.
- Nêu thực trạng và nguyên nhân xuất hiện “nghiện điện thoại thông minh”
- Tác giả mở đầu bằng việc khẳng định đây là thời đại công nghệ thông tin nên con người yêu thích và sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến.
- Từ đó đặt ra hiện tượng nghiện điện thoại thông minh, đặc biệt ở giới trẻ.
- Khẳng định mặt tích cực của điện thoại thông minh
- Điện thoại giúp con người kết nối nhanh chóng, tiếp cận thông tin, giải trí, giao lưu trên mạng xã hội,…
- Đây cũng chính là lí do khiến nhiều người dễ bị cuốn vào nó.
- Phân tích tác hại của việc nghiện điện thoại thông minh qua trải nghiệm cá nhân
- Tác giả kể lại bản thân từng nghiện điện thoại, luôn lệ thuộc vào nó.
- Chứng nghiện gây ảnh hưởng xấu đến học tập, sức khỏe, các mối quan hệ gia đình, bạn bè và khiến con người xa rời cuộc sống thực.
- Đưa ra lời khuyên và giải pháp
- Con người cần nhận thức đúng, có quyết tâm thay đổi và nhận được sự giúp đỡ từ người thân để thoát khỏi sự lệ thuộc vào điện thoại.
- Khẳng định thông điệp của bài viết
- Điện thoại thông minh chỉ là công cụ phục vụ con người, không nên để nó trở thành “ông chủ” chi phối cuộc sống.
Nhận xét về trình tự sắp xếp luận điểm
- Các luận điểm được sắp xếp logic, hợp lí, đi từ:
- thực trạng → nguyên nhân → tác hại → giải pháp → thông điệp.
- Bài viết kết hợp giữa:
- lí lẽ và dẫn chứng thực tế, đặc biệt là trải nghiệm cá nhân nên tạo cảm giác chân thực, gần gũi và thuyết phục.
- Cách triển khai theo trình tự ấy giúp người đọc:
- hiểu rõ sức hấp dẫn của điện thoại thông minh,
- nhận thức được hậu quả của việc lệ thuộc công nghệ,
- từ đó tự điều chỉnh hành vi sử dụng điện thoại hợp lí hơn.
Vấn đề chính của văn bản “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?” là:
Thực trạng nghiện điện thoại thông minh ở con người, đặc biệt là giới trẻ, cùng những tác hại của nó; từ đó nhắn nhủ con người cần sử dụng điện thoại thông minh một cách chủ động, hợp lí để không bị công nghệ chi phối cuộc sống.
Ngoài ra, văn bản còn gửi gắm thông điệp:
- Điện thoại thông minh chỉ là công cụ phục vụ con người, không nên để nó trở thành “ông chủ”.
- Cần cân bằng giữa thế giới mạng và cuộc sống thực, giữ gìn các mối quan hệ và giá trị đời sống thật quanh ta.
Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh khoa học).
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh (kết hợp một phần yếu tố tường thuật và trích dẫn).
Câu 3.
Nhan đề “Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất” được đặt:
- Ngắn gọn, rõ ràng, nêu trực tiếp nội dung chính của văn bản.
- Gợi sự tò mò, hấp dẫn, vì đề cập đến khám phá khoa học gần Trái đất.
- Mang tính thông tin cao, giúp người đọc nhanh chóng nắm được vấn đề chính.
Câu 4.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó.
- Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan về hệ sao và các hành tinh.
- Làm cho thông tin trở nên sinh động, dễ hiểu hơn.
- Tăng độ tin cậy và tính hấp dẫn của văn bản.
Câu 5.
Văn bản có tính chính xác và khách quan cao vì:
- Dẫn nguồn cụ thể (báo cáo khoa học, tạp chí chuyên ngành, cơ quan báo chí).
- Sử dụng số liệu, dẫn chứng khoa học rõ ràng (khoảng cách, khối lượng, nhiệt độ...).
- Có trích dẫn ý kiến của nhà nghiên cứu, đảm bảo độ tin cậy.
- Thông tin được trình bày trung thực, không mang yếu tố cảm tính cá nhân.
Câu 1:
Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, nơi tri thức không ngừng được làm mới, sáng tạo không còn là lựa chọn mà đã trở thành một năng lực thiết yếu của thế hệ trẻ. Đó không chỉ là khả năng tạo ra cái mới, mà còn là cách con người nhìn nhận vấn đề bằng tư duy linh hoạt, dám vượt qua lối mòn quen thuộc.
Trước hết, sáng tạo giúp người trẻ học tập hiệu quả hơn, biến những kiến thức khô khan thành hành trình khám phá đầy hứng thú. Khi biết suy nghĩ độc lập, các bạn không còn học một cách thụ động mà chủ động tìm tòi, phát hiện và ghi nhớ sâu sắc hơn. Bên cạnh đó, sáng tạo còn là chìa khóa mở ra cơ hội trong tương lai. Trong một thế giới cạnh tranh, những ý tưởng mới mẻ luôn được trân trọng, và người trẻ dám nghĩ khác biệt thường là người dẫn đầu. Tuy nhiên, sáng tạo không phải là sự bộc phát tùy tiện, mà cần được nuôi dưỡng từ nền tảng tri thức vững chắc, từ sự kiên trì rèn luyện và tinh thần học hỏi không ngừng.
Có thể nói, sáng tạo chính là “đôi cánh” giúp thế hệ trẻ bay xa trong hành trình khẳng định bản thân. Khi biết nuôi dưỡng và phát huy khả năng ấy, mỗi người trẻ sẽ không chỉ thích nghi với thời đại mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.
Câu 2:
Trong dòng chảy văn học đương đại, Biển người mênh mông của Nguyễn Ngọc Tư hiện lên như một khúc trầm buồn mà sâu lắng về thân phận con người Nam Bộ. Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, tác giả đã khắc họa chân thực vẻ đẹp mộc mạc mà giàu tình nghĩa của con người nơi đây.
Phi hiện lên với một tuổi thơ nhiều thiếu hụt: không có cha bên cạnh, lớn lên trong sự lạnh nhạt và khoảng cách tình cảm. Chính hoàn cảnh ấy khiến Phi trở nên lặng lẽ, sớm trưởng thành nhưng cũng mang trong mình nỗi cô đơn âm ỉ. Ẩn sau vẻ ngoài cam chịu là khát khao được yêu thương, được thấu hiểu – một nhu cầu rất đỗi con người. Nhân vật Phi vì thế không chỉ là một cá thể riêng lẻ mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho những phận người nhỏ bé giữa “biển người” rộng lớn.
Trái ngược mà cũng bổ sung cho Phi, ông Sáu Đèo mang đến vẻ đẹp nghĩa tình, phóng khoáng rất đặc trưng của con người Nam Bộ. Cuộc đời ông gắn với sông nước, nghèo khó và nhiều mất mát, nhưng không vì thế mà khô cạn tình người. Ở ông vẫn sáng lên sự chân thành, lòng trắc ẩn và niềm tin giản dị vào cuộc sống. Chi tiết ông gửi lại con chim bìm bịp cho Phi không chỉ là một hành động trao gửi vật chất, mà còn là sự ký thác niềm tin, là sợi dây kết nối giữa những con người cô đơn. Dẫu cuộc đời lênh đênh, ông vẫn sống trọn vẹn với nghĩa tình – đó chính là vẻ đẹp đáng quý nhất.
Qua hai nhân vật, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa thành công hình ảnh con người Nam Bộ: giản dị, chân chất nhưng giàu tình cảm và nghĩa khí. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi lên những nỗi buồn rất đời, rất người, khiến ta thêm trân trọng những tấm lòng ấm áp giữa cuộc sống còn nhiều khắc nghiệt.
câu 1. Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là Văn bản thông tin (thuyết minh về một nét văn hóa, đặc điểm sinh hoạt của vùng miền)
.Câu 2. Hình ảnh, chi tiết về cách giao thương thú vij , cách mua bán trên chợ nổi hiện lên rất độc đáo qua các chi tiết:
-Phương tiện: Nhóm họp bằng đủ loại xuồng ghe (xuồng ba lá, ghe tam bản, tắc ráng). Những chiếc xuồng con len lỏi khéo léo giữa hàng trăm tàu bè mà hiếm khi va quệt.
-Hình ảnh "Cây bẹo": Dùng sào tre treo hàng hóa lên cao như những cột "ăng-ten" di động để khách nhìn thấy từ xa.
-Cách rao bán bằng mắt: Treo lá lợp nhà trên cây bẹo để rao bán chính chiếc ghe đó.
-Cách rao bán bằng tai: Dùng âm thanh lạ tai của kèn bấm tay, kèn đạp chân (kèn cóc) hoặc lời rao lảnh lót, thiết tha của các cô gái bán đồ ăn.
Câu 3. Tác dụng của việc sử dụng các tên địa danhViệc liệt kê cụ thể các địa danh (Cái Bè, Cái Răng, Ngã Bảy, Ngã Năm...) có tác dụng:
-Tăng độ tin cậy: Xác thực thông tin, cho thấy đây là những địa điểm có thật và nổi tiếng.
-Tính toàn diện: Cho thấy quy mô rộng lớn và sự phổ biến của hình thức chợ nổi khắp các tỉnh miền Tây.
-Cung cấp tri thức: Giúp người đọc dễ dàng định vị và tìm hiểu về bản đồ văn hóa đặc trưng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Câu 4. Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữPhương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản bao gồm hình ảnh minh họa (Chợ nổi Ngã Bảy) và các tín hiệu âm thanh (kèn), hình ảnh trực quan (cây bẹo). Tác dụng:
-Minh họa trực quan: Giúp người đọc dễ dàng hình dung không gian sầm uất và cách "bẹo hàng" độc đáo mà ngôn từ khó diễn tả hết.
-Tăng sức hấp dẫn: Làm cho văn bản bớt khô khan, sinh động và cuốn hút hơn.
-Tạo ấn tượng sâu sắc: Giúp người đọc ghi nhớ nhanh chóng các nét đặc trưng riêng biệt của văn hóa sông nước.
Câu 5.
Vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền TâyChợ nổi đóng vai trò vô cùng quan trọng và đa diện:
-Về kinh tế: Là nơi giao thương, tiêu thụ nông sản chủ lực (trái cây, rau củ) cho bà con nông dân; tạo công ăn việc làm cho người buôn bán nhỏ lẻ.Về sinh hoạt: Là "siêu thị di động" cung cấp đầy đủ nhu yếu phẩm từ cái kim sợi chỉ đến đồ ăn thức uống, thích nghi hoàn hảo với địa hình kênh rạch chằng chịt.
-Về văn hóa: Là biểu tượng tinh thần, nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa sông nước, thể hiện tính cách hào sảng, chân chất và sự sáng tạo trong lao động của người dân Nam Bộ.
-Về du lịch: Là điểm đến đặc thù thu hút du khách, góp phần quảng bá hình ảnh con người và thiên nhiên Việt Nam ra thế giới.Tìm hiểu thêm về Chợ nổiĐặc điểmMô tả chi tiếtThời gian họpThường bắt đầu từ tờ mờ sáng và nhộn nhịp nhất vào khoảng 6-8 giờ sáng.Quy tắc "bẹo"Treo gì bán đó (treo khóm bán khóm); Treo mà không bán (quần áo phơi); Không treo mà bán (đồ ăn sáng trên xuồng nhỏ).Sản phẩm chủ đạoTrái cây theo mùa (chôm chôm, nhãn, vú sữa...) và đặc sản địa phương. Để hiểu sâu hơn về nét văn hóa này, bạn có thể muốn: Phân tích chi tiết hình ảnh 'Cây bẹo' So sánh chợ nổi xưa và nay