Ngô Minh Nguyệt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Minh Nguyệt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng trải đầy hoa hồng, mà là một hành trình đầy rẫy những gập ghềnh và thử thách. Câu nói của Paul Coelho: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần" đã mở ra một chân lý giản dị nhưng vô cùng mạnh mẽ về bản lĩnh con người. "Ngã" tượng trưng cho những thất bại, vấp ngã hay những nghịch cảnh mà bất cứ ai cũng phải trải qua. Nhưng quan trọng hơn, "đứng dậy" chính là ý chí, là sự trỗi dậy mạnh mẽ từ những tro tàn của thất bại. Số lần đứng dậy luôn nhiều hơn số lần ngã, nghĩa là dù bao nhiêu lần vấp ngã, chúng ta vẫn không bỏ cuộc. Đó không đơn thuần là sự kiên trì, mà là thái độ sống tích cực, tin rằng mỗi thất bại đều là một bài học đắt giá, là tiền đề cho thành công sau này. Điển hình như Thomas Edison – người đã thất bại hơn 10.000 lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện hoàn chỉnh. Thay vì coi đó là những lần 'vấp ngã', ông lại xem chúng là những bước đệm cần thiết để chạm đến thành công. Khi được hỏi về sự thất bại, ông đã trả lời đầy bản lĩnh: 'Tôi không thất bại, tôi chỉ là đã tìm ra 10.000 cách không hoạt động'. Chính tinh thần 'ngã bảy lần, đứng dậy tám lần' đã giúp ông trở thành một trong những vĩ nhân có cống hiến lớn lao nhất cho nhân loại. Nếu ông sợ vấp ngã mà không dám hành động, ông sẽ mãi giậm chân tại chỗ, và chắc gì đã tạo ra được một trong những phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử. Những người thành công vĩ đại đều là những người từng "ngã" rất đau nhưng họ có một nghị lực phi thường để đứng lên. Vậy nên, đừng bao giờ sợ thất bại, hãy sợ khi mình không đủ can đảm để bước tiếp. Đó chính là bí mật để làm chủ cuộc đời mình. Là một người học sinh, còn đang trong tuổi lớn, chắc chắn có nhiều lúc chúng ta sẽ cảm thấy nản lòng, buồn bực vì những điểm số hoặc những cố gắng không được đền đáp xứng đáng, nhưng hãy cứ mạnh mẽ đứng lên, thành công sẽ luôn mỉm cười với những ai biết cố gắng.


Câu 2:

Bài văn phân tích: "Bảo kính cảnh giới" (Bài 33) - Nguyễn Trãi

Bài làm

Nguyễn Trãi là một nhân cách lớn, một bậc anh hùng dân tộc với tấm lòng "trước sau một phẩm". Trong tập "Quốc âm thi tập", chùm thơ "Bảo kính cảnh giới" đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp tâm hồn của ông, đặc biệt là bài 33 – một bản tuyên ngôn về lẽ sống thanh cao, trong sạch của người quân tử giữa thời thế loạn lạc.

Mở đầu bài thơ, tác giả bộc lộ thái độ dứt khoát trước cuộc đời: "Rộng khơi ngại vượt bể triều quan / Lui tới đòi thì miễn phận an". "Bể triều quan" là hình ảnh ẩn dụ cho chốn quan trường đầy sóng gió, hiểm hóc và bon chen. Thay vì lao vào vòng xoáy ấy để cầu danh lợi, Nguyễn Trãi chọn cách rút lui, sống "miễn phận an", tức là tùy thời, thuận thế để giữ cho tâm hồn được bình yên. Đây không phải là sự trốn tránh, mà là sự lựa chọn đầy bản lĩnh để bảo toàn nhân cách.

Ở những câu tiếp theo, bức tranh tâm hồn của người quân tử càng trở nên sáng rõ qua cách ứng xử với tự nhiên và lý tưởng sống: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan". Nhà thơ tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị, tĩnh lặng của thiên nhiên. Sự giao hòa giữa con người và cảnh vật cho thấy một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, tinh tế. Khi bàn về chí hướng, ông khẳng định: "Đời dùng người có tài Y, Phó / Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan". Sử dụng hàng loạt điển tích về những bậc hiền tài (Y Doãn, Phó Duyệt) và các bậc thánh nhân (Khổng Tử, Nhan Hồi), Nguyễn Trãi xác định nguyên tắc sống: nếu đất nước cần thì đem tài ra giúp, còn khi thời thế loạn lạc, ông vẫn kiên trì giữ vững đạo đức của người Nho sĩ, coi trọng nghĩa hơn lợi. Kết lại bằng câu "Danh lợi bất như nhàn", bài thơ là lời khẳng định đanh thép rằng sự thanh nhàn trong tâm hồn quý giá hơn mọi danh vọng phù phiếm.

Về nghệ thuật, bài thơ là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ dân tộc gần gũi với bút pháp cổ điển hàm súc. Việc sử dụng điển tích điển cố một cách tinh tế giúp bài thơ cô đọng, giàu sức gợi. Nhịp thơ 3/4 truyền thống cùng giọng điệu suy tư, trầm lắng đã làm nổi bật khí tiết thanh cao của thi sĩ.

Tóm lại, bài 33 trong "Bảo kính cảnh giới" không chỉ là bức chân dung tinh thần của Nguyễn Trãi mà còn là bài học về nhân sinh cho muôn đời sau. Qua đó, ta càng thêm ngưỡng mộ một bậc vĩ nhân luôn đặt đạo đức làm gốc, sống thanh sạch giữa một đời đầy biến động.

Câu 1: Văn bản trên là kiểu văn bản thông tin

Câu 2: Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là thuyết minh

Câu 3:

"Nhan đề 'Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất' là một nhan đề vô cùng hiệu quả và ấn tượng. Trước hết, cách đặt tiêu đề này rất ngắn gọn, súc tích, giúp người đọc nắm bắt ngay được thông tin cốt lõi là sự kiện phát hiện ra 4 hành tinh mới. Không chỉ vậy, tác giả còn khéo léo sử dụng cụm từ 'láng giềng của Trái đất', tạo cảm giác gần gũi và đầy lôi cuốn, từ đó khơi gợi trí tò mò, thôi thúc độc giả muốn tìm hiểu ngay nội dung phía sau. Cuối cùng, nhan đề thể hiện tính bao quát cao, tóm lược trọn vẹn sự kiện chính, giúp độc giả có thể nắm bắt thông tin quan trọng của văn bản ngay từ cái nhìn đầu tiên."

Câu 4:

Trong văn bản, phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh xung quanh nó. Hình ảnh này đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa những khái niệm thiên văn vốn rất trừu tượng, giúp người đọc dễ dàng hình dung về hệ hành tinh mới được phát hiện. Bên cạnh đó, việc sử dụng hình ảnh minh họa không chỉ làm tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cho thông tin khoa học, mà còn tạo điểm nhấn thị giác, làm cho văn bản trở nên sinh động và hài hòa hơn, giúp độc giả cảm thấy thoải mái, đỡ mỏi mắt khi tiếp nhận lượng thông tin chuyên môn khô khan

Câu 5:

Văn bản trên thể hiện tính chính xác và khách quan rất cao thông qua cách trình bày thông tin khoa học chuyên nghiệp. Trước hết, tính xác thực được khẳng định vững chắc nhờ việc dẫn nguồn từ các cơ quan và tạp chí uy tín như The Astrophysical Journal Letters, Đài ABC NewsĐại học Chicago. Bên cạnh đó, các số liệu được đưa ra rất cụ thể, từ khoảng cách, khối lượng hành tinh cho đến mốc thời gian phát hiện, giúp độc giả có cái nhìn rõ ràng và thực tế về đối tượng được nhắc đến. Việc tác giả lồng ghép khéo léo những nhận định chuyên môn từ nghiên cứu sinh Ritvik Basant cũng giúp văn bản tránh được sự chủ quan, biến tin tức trở thành một tài liệu tham khảo có giá trị. Nhờ sự chuẩn mực trong cách cung cấp thông tin như vậy, người đọc hoàn toàn có thể đặt niềm tin vào sự xác thực của những dữ liệu mà văn bản truyền tải.

Câu 1:

Trong kỷ nguyên số đầy biến động, tính sáng tạo không còn là đặc quyền của nghệ sĩ, mà đã trở thành "chiếc chìa khóa vạn năng" cho thế hệ trẻ. Sáng tạo không chỉ là tạo ra những điều mới mẻ, mà là tư duy đột phá để tìm ra giải pháp tối ưu cho những vấn đề cũ. Đối với người trẻ, sáng tạo chính là sự tự do trong tư duy, dám vượt ra khỏi vùng an toàn để khẳng định bản sắc riêng biệt. Điển hình như việc nhiều bạn trẻ hiện nay không còn học tập thụ động mà chủ động sáng tạo nên các kênh học tập online, xây dựng các diễn đàn chia sẻ mẹo ghi nhớ kiến thức hay tự tay thiết kế các ấn phẩm truyền thông để lan tỏa thông điệp tích cực. Sự sáng tạo đó không chỉ giúp việc học trở nên thú vị, hiệu quả mà còn tạo ra những cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau, chứng minh thế hệ trẻ hoàn toàn có khả năng làm chủ tri thức bằng tư duy mới mẻ của riêng mình. Khi dám nghĩ khác, dám làm khác, người trẻ sẽ biến những thách thức thành cơ hội, biến những điều không thể thành có thể, từ đó tạo ra những giá trị mới đóng góp cho cộng đồng. Sáng tạo giúp thế hệ trẻ thích nghi linh hoạt, không bị tụt hậu trước dòng chảy của công nghệ và tri thức nhân loại. Tuy nhiên, sáng tạo cần đi đôi với thực tiễn và tinh thần trách nhiệm. Người trẻ sáng tạo không phải để tách biệt, mà là để kết nối và nâng tầm cuộc sống. Nếu thiếu đi sự sáng tạo, tuổi trẻ sẽ chỉ là bản sao mờ nhạt của hôm qua. Vì vậy, nuôi dưỡng tư duy sáng tạo chính là cách người trẻ trang bị cho mình hành trang vững chắc nhất để tự tin viết nên tương lai của chính mình.


Câu 2:

Trong "Biển người mênh mông", Nguyễn Ngọc Tư không tô vẽ con người Nam Bộ bằng những nét rực rỡ, hào nhoáng, mà bà để họ hiện lên chân thực qua cái dáng vẻ "lôi thôi", "bầy hầy" nhưng ẩn sâu bên trong là cả một đại dương tình nghĩa. Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, ta thấy được một nét tính cách đặc trưng của người dân nơi đây: sự bao dung, bản lĩnh đối mặt với nỗi đau và một lòng trắc ẩn tinh tế.

Phi là hiện thân của một thế hệ lớn lên với nhiều khiếm khuyết. Sự thiếu thốn tình thương từ cha mẹ đã tạo nên trong anh một vẻ ngoài bất cần, "lôi thôi". Nhưng sau vẻ ngoài đó là một tâm hồn khao khát kết nối. Anh chấp nhận sự đơn độc, chấp nhận cuộc sống trôi dạt như một lẽ tự nhiên. Cách Phi đón nhận con bìm bịp từ ông Sáu Đèo, dù đó là một gánh nặng, cho thấy cái "tình" của Phi. Anh không cần lời hứa hẹn, không cần sự thấu hiểu từ ba mẹ, nhưng anh sẵn sàng nhận lấy một sự tin tưởng của người lạ. Đó là sự tử tế không ồn ào của người Nam Bộ – âm thầm và tự nguyện.

Đối trọng với sự tĩnh lặng của Phi là câu chuyện của ông Sáu Đèo. Ông là một mảnh ghép điển hình của những con người miền Tây lênh đênh trên sông nước. Cuộc đời ông gói gọn trong vài thùng các tông, nhưng tâm hồn ông lại chứa đựng một mối tình sâu nặng suốt bốn mươi năm. Cái cách ông tìm vợ không phải để đòi hỏi, mà chỉ để "xin lỗi" cho thấy chiều sâu văn hóa ứng xử của người Nam Bộ: họ nặng nghĩa tình, sẵn sàng tha thứ và sống hết lòng với quá khứ. Ông Sáu Đèo ra đi, để lại con bìm bịp cho Phi, đó là sự truyền trao niềm tin.

Dù Phi và ông Sáu Đèo là hai mảnh đời cô độc, nhưng họ đã tìm thấy nhau giữa "biển người mênh mông" nhờ sự thấu hiểu. Qua họ, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa nên một chân dung người Nam Bộ rất đỗi thân thương: họ có thể nghèo về vật chất, có thể sống lôi thôi, luộm thuộm, nhưng chưa bao giờ nghèo tình thương. Họ là những người sống bản năng nhưng nhân hậu, biết bao dung với những sai lầm của chính mình và của người khác. Đó chính là nét đẹp "vàng mười" mà tác giả muốn gửi gắm: giữa cuộc đời mênh mông và đôi khi khắc nghiệt, chính sự thấu hiểu và sẻ chia mới là thứ giữ cho con người đứng vững.

Câu 1: Kiểu văn bản trên là văn bản thông tin

Câu 2: Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi là:

Lối giao hàng bằng cây "bẹo" thể hiện ở chi tiết Người bán hàng dùng một cây sào tre dài, cắm dựng đứng trên ghe xuồng, rồi treo cao các thứ hàng hoá – chủ yếu là trái cây, rau củ – giúp khách nhìn thấy từ xa. Bên cạnh đó còn có sự đa dạng về hàng hoá từ những củ sắn, củ khoai; những cây bẹo khác lại treo dính chùm các loại trái cây vườn: chôm chôm, nhãn, bòn bon, vú sữa,... 

Ngoài ra, họ còn treo tấm là lợp nhà: dấu hiệu cho biết người chủ muốn rao bán chính chiếc ghe đó, tấm lá lợp có ý nghĩa giống như một cái biển rao bán nhà.

Họ "bẹo" hàng bằng những âm thanh lạ tai của các loại kèn: kèn bấm bằng tay, có kèn đạp bằng chân,...

Những cô gái trẻ thì "bẹo hàng" bằng lời rao, như Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn...? Ai ăn bánh bò hôn...?

Câu 3:

Việc sử dụng các địa danh như: chợ nổi Cái Bè (Tiền Giang), chợ nổi Cái Răng, Phong Điền (Cần Thơ), chợ nổi Ngã Bảy (Phụng Hiệp – Hậu Giang), chợ nổi Ngã Năm (Thạnh Trị – Sóc Trăng), chợ nổi Sông Trẹm (Thới Bình – Cà Mau), sông Vĩnh Thuận (Miệt Thứ – Cà Mau),... giúp

Tăng sức thuyết phục và độ tin cậy cho văn bản, những địa danh cụ thể, có thật là những bằng chứng rõ ràng để thuyết phục người đọc cùng như tin tưởng vào thông tin tác giả cung cấp

Liệt kê có dụng ý hàng loạt các địa danh có chợ nổi cho thấy sức lan toả của chợ nổi. Trở thành một nếp sống đặc trưng của người dân Năm Bộ và góp phần quan trọng vào văn hoá trên dải đất hình chữ S.

Gợi lên một không gian văn hoá cộng đồng độc đáo, đây không chỉ là chợ trên cạn mà là cả trên sông nước đều rất nhộn nhịp và mang đậm bản sắc văn hoá.

Thể hiện niềm tự hào về quê hương, địa phương của chính tác giả. Khơi gợi nên vẻ đẹp của một vùng đất, in hằn vào tâm trí người đọc.

Câu 4:

Hình ảnh về chọ nổi ngã tư Chợ Bảy, trích từ nguồn Vietnam Travellog có tác dụng: thể hiện trực quan, rõ ràng cho người đọc quan sát được khung cảnh chợ nổi và hình ảnh nô nức, nhộn nhịp, độc đáo của nó. Bức ảnh đã cụ thể hoá những gì văn bản mô tả. Đồng thời, bức ảnh còn đóng vai trò như một bằng chứng, xác thực thông tin và tăng tính khách quan. Giúp cho văn bản bớt khô khan, toàn chữ, thay vào đó thu hút người đọc. Cuối cùng, thông qua bức ảnh, người đọc kết nối cảm xúc được với "hơi thở" và "sắc màu" của chợ nổi miền Tây sông nước.

Câu 5:

Theo tôi, chợ nổi giống như một 'siêu thị' độc đáo nhất mà thiên nhiên ban tặng cho miền Tây. Đó không chỉ là nơi người ta chèo xuồng đi mua bán rau củ, trái cây, kiếm sống mà còn là nơi lưu giữ nhịp sống bình dị, mộc mạc của người dân sông nước. Mỗi buổi sáng, tiếng rao lảnh lót, tiếng kèn cóc vang vọng hay những 'cây bẹo' treo lủng lẳng hàng hóa đã trở thành một phần 'hơi thở' của dòng sông. Nó như một nếp nhà không thể thiếu và là vẻ đẹp đặc trưng của người dân miền Tây sông nước. Chợ nổi gắn kết mọi người lại với nhau bằng cái tình chân chất, hào sảng. Có thể nói, chợ nổi chính là biểu tượng đẹp đẽ nhất cho sức sống bền bỉ và tâm hồn phóng khoáng của con người miền Tây, khiến ai đã một lần ghé qua đều cảm thấy yêu mến và trân trọng hơn cái văn hóa đậm đà này.



Giải

Gọi O là vị trí chân của ngọn hải đăng, OA = 5km, OB = 1km

Đặt x là khoảng cách từ B đến C, BC = x (x>1) (km)

Xét tam giác vuông OBC ta có:

OB = \(\sqrt{BC^2-OC^2}\)

= \(\sqrt{x^2-1}\) (km)

=> AB = OA - OB = \(5-\sqrt{x^2-1}\)

Vì tổng chi phí tiền công kéo dây điện là 13 tỉ đông nên ta có phương trình:

\(3x+2\left(5-\sqrt{x^2-1}\right)\) = 13

<=> \(3x-3=2\sqrt{x^2-1}\)

=> x = 2,6 (thoả mãn) hoặc x = 1 (loại) => BC = 2.6 (km)

=> AB = \(5-\sqrt{2.6^2-1}=2.6\) (km)

Vậy tổng chiều dài dây điện đã kéo từ A đến C là 2.6*2= 5.2 km

a) Ta có:

\(\overrightarrow{n}\)△ = (3,-4)

\(\overrightarrow{n}\) △' = (12,-5)

cosα = lcos(\(\overrightarrow{n}\) △; \(\overrightarrow{n}\) △')l = \(\frac{\left\vert3.12+\right.\left(-4\right).\left(-5\right)\vert}{\sqrt{3^2+\left(-4\right)^2}.\sqrt{12^2+\left(-5\right)^2}}\) = \(\frac{56}{65}\)

b) (C) có tâm I(-3;2) và R = 6

d//△ nên:

d: \(3x-4y+c=0\)

ta có: d(I; d) = 6

<=> \(\frac{\vert3.\left(-3\right)-4.2+c\vert}{\sqrt{3^2+\left(-4\right)^2}}=6\)

=>\(\left\vert c-17\vert\right.=30\)

=> c = 47 hoặc c = -13

Vậy có hai phương trình d // △ và tiếp xúc với (C) là:

d1: \(3x-4y+47=0\)

d2: \(3x-4y-13=0\)

a) ta có: f(x) = −2x2 + 18x + 20 ≥ 0

a = -2 < 0

Tam thức f(x) có 2 nghiệm phân biệt là: x1 = 10 và x2 = -1

xf(x)âm vô cùngdương vô cùng-11000

Vậy tập nghiệm của bất phương trình đã cho là: S = [-1;10]

b) \(\sqrt{2 x^{2} - 8 x + 4} = x - 2\) (*)

Bình phương hai vế của phương trình (*) ta được:

 \(2x^2-8x+4=x^2-4x+4\). \[<=>x^2-4x=0\] => x = 0 hoặc x = 4

Thay lần lượt hai giá trị của x vào phương trình (*) ta được:

 \(+,\sqrt{2.0^2-8.0+4}=0-2\).

<=> 2 = -2 (vô lý)

 \(+,\sqrt{2.4^2-8.4+4}=4-2\).

<=. 2 = 2 (thoả mãn)

Vậy nghiệm của phương trình đã cho là x = 4


Cách tác giả triển khai quan điểm như sau:

- Chiều tóc bạc vẫn thu hoạch mùa thơ dậy thì, sức trẻ từ nội lực của chữ: Lí Bạch, Gớt, Ta-go.

- Dẫn ý kiến của các nhà thơ, nhà văn lớn trên thế giới như: Ét-mông Gia-bét - Edmond Jabès, Gít-đơ - Gide, Pét-xoa – Pessoa.

+ Ét-mông Gia-bét: vai trò của sáng tạo ngôn từ trong việc xác định danh vị đích thực của nhà thơ.

+ Lê Đạt: mỗi lần sáng tạo tác phẩm mới lại một lần nhà thơ phải vật lộn với chữ.  

+ "Nhà thơ” không phải là danh vị được tạo một lần cho mãi mãi. Nó có thể bị tước đoạt nếu nhà thơ không chịu khổ công lao động với ngôn từ mỗi khi viết một bài thơ mới.
- Câu văn sử dụng biện pháp: ẩn dụ

Q- ua các hình ảnh: "một nắng hai sương, lực điền, cánh đồng giấy, hạt chữ."

- Biện pháp ẩn dụ được tạo lập dựa trên sự phát hiện về mối tương đồng giữa hoạt động sáng tạo của nhà thơ và lao động của người nông dân trên đồng ruộng.

- Xét trên cả hai mặt: sự lao khổ và thành tựu cuối cùng có được đều do sự lao động vất vả, nghiêm túc, tâm huyết mà có.

- Tác giả "rất ghét" cái quan niệm: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng lụi tàn và "không mê" các nhà thơ thần đồng, những người sống bằng vốn trời cho. - Tác giả "ưa" những nhà thơ chăm chỉ làm việc trên cánh đồng giấy, tích góp từng câu chữ, hạt chữ.