Nguyễn Thế Anh
Giới thiệu về bản thân
Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (bộc lộ tình cảm, cảm xúc của người con dành cho mẹ). Câu 2. Những hình ảnh so sánh với cuộc đời mẹ
Hình ảnh đời mẹ được so sánh với các sự vật, hiện tượng:
- Bến vắng bên sông: Nơi đón nhận, che chở những con thuyền tránh gió.
- Cây tự quên mình trong quả: Sự hy sinh thầm lặng để kết tinh nên hoa trái cho đời.
- Trời xanh nhẫn nại sau mây: Sự bao dung, bền bỉ và hiện diện thầm lặng.
- Con đường nhỏ: Dẫn về bao tổ ấm.
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ ("Quả" chỉ con cái, những thành quả; "Cây" chỉ cha mẹ, những người đã hy sinh tạo nên thành quả đó). Ngoài ra còn có sắc thái của một câu hỏi tu từ đầy trăn trở.
- Tác dụng:
- Làm cho cách diễn đạt thêm sinh động, giàu hình ảnh và sâu sắc.
- Nhấn mạnh sự hy sinh vô điều kiện, quên mình của người mẹ.
- Nhắc nhở, cảnh tỉnh mỗi người về lòng biết ơn: Đừng vì hưởng thụ thành quả (quả chín) mà quên đi công lao vun trồng, khổ cực của người đi trước (cây).
Hai dòng thơ thể hiện mong ước thiết tha và chân thành của người con:
- "Lời gì đằm thắm": Là sự quan tâm, chăm sóc, những lời yêu thương chân thành để an ủi tâm hồn mẹ.
- "Ru tuổi già của mẹ": Phép ẩn dụ cho việc mang lại sự bình yên, hạnh phúc và an yên cho mẹ trong những năm tháng xế chiều.
- Nội dung: Đoạn thơ khẳng định bổn phận làm con và khao khát được bù đắp, phụng dưỡng, trở thành điểm tựa tinh thần cho mẹ để đáp lại công ơn biển trời.
Từ đoạn trích, mỗi người có thể rút ra những bài học ý nghĩa như:
- Thấu hiểu và trân trọng: Phải biết thấu hiểu những nỗi vất vả, sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ.
- Lòng biết ơn: Sống hiếu thảo, luôn ghi nhớ công ơn dưỡng dục và không được phép lãng quên cội nguồn khi đã thành đạt.
- Hành động kịp thời: Hãy yêu thương và thể hiện tình cảm với cha mẹ ngay khi còn có thể, đừng để thời gian trôi qua trong nuối tiếc.
Trong cuốn sách "Nhà giả kim", Paul Coelho đã để lại một bài học vô giá: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.” Câu nói trên không chỉ đơn thuần là một phép toán về số lần vấp ngã, mà là một thông điệp sâu sắc về tinh thần kiên trì và bản lĩnh trước nghịch cảnh. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những khó khăn, thất bại mà chúng ta tất yếu phải đối mặt trong cuộc đời. "Đứng dậy tám lần" khẳng định sức mạnh của ý chí, sự dũng cảm để bắt đầu lại sau mỗi lần thất bại. Bí mật của thành công thực chất không nằm ở việc ta chưa bao giờ thất bại, mà nằm ở việc ta không bao giờ đầu hàng. Khi đối diện với thử thách, vấp ngã cho ta kinh nghiệm, giúp ta nhận ra những lỗ hổng của bản thân để hoàn thiện hơn. Nếu chỉ vì một lần thất bại mà từ bỏ, chúng ta sẽ mãi mãi dừng chân tại chỗ và đánh mất cơ hội nhìn thấy ánh sáng ở phía cuối con đường. Tuy nhiên, đứng dậy thôi là chưa đủ, chúng ta cần đứng dậy với một tâm thế mới, biết rút ra bài học và không lặp lại sai lầm cũ. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, tinh thần này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với mỗi người trẻ. Tóm lại, thất bại chỉ thực sự là thất bại khi chúng ta ngừng nỗ lực. Hãy nhớ rằng, sau mỗi lần đứng dậy, chúng ta sẽ trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn trên hành trình chinh phục ước mơ của chính mình.
Câu 2: Nguyễn Trãi không chỉ là một người anh hùng dân tộc với những chiến công hiển hách mà còn là một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, tinh tế. Trong tập "Quốc âm thi tập", chùm thơ "Bảo kính cảnh giới" (Gương báu răn mình) là nơi kết tinh những chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. Bài thơ số 33 là một minh chứng tiêu biểu cho tâm thế sống an nhiên, thanh cao của một nhân cách lớn khi đối diện với danh lợi và thời cuộc.
Về mặt nội dung, bài thơ mở đầu bằng một sự khẳng định về lối sống xa rời chốn quan trường xô bồ: "Rộng khơi ngại vượt bể triều quan / Lui tới đòi thì miễn phận an". Câu thơ bộc lộ sự mệt mỏi trước vòng xoáy danh lợi ("ngại vượt bể triều quan"). Với Nguyễn Trãi, việc "lui tới" hay "ẩn hiện" giờ đây không còn quan trọng bằng việc giữ cho tâm hồn được bình an, thuận theo thời thế mà sống đúng với "phận" của mình.
Hai câu thực và luận khắc họa vẻ đẹp của một lối sống tao nhã, hòa hợp với thiên nhiên: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan." Những hành động rất khẽ khàng như "hé cửa", "chờ hương", "quét hiên" cho thấy một tâm hồn yêu thiên nhiên đến say đắm. Ông nâng niu từng làn hương quế, trân trọng và sợ hãi trước sự tàn phai của cái đẹp ("lệ bóng hoa tan"). Đó không phải là cái nhìn của một vị quan quyền uy mà là cái nhìn của một bậc hiền triết lấy thanh tao làm niềm vui.
Dù sống ẩn dật, Nguyễn Trãi vẫn không nguôi trăn trở về đạo lý và vận mệnh đất nước. Ông khẳng định: "Nhà ngặt ta bền đạo Khổng Nhan". Trong cảnh nghèo khó ("nhà ngặt"), ông vẫn kiên trì giữ vững khí tiết của người quân tử theo gương Khổng Tử và Nhan Hồi. Sự khẳng định này cho thấy cốt cách thanh cao, không vì vật chất mà thay lòng đổi dạ. Bài thơ khép lại bằng châm ngôn sống: "Danh lợi bất như nhàn". Đối với ông, mọi danh vọng ở đời đều không giá trị bằng sự thảnh thơi trong tâm hồn. Cái "nhàn" ở đây không phải là lười biếng, mà là sự tự do, tự tại, thoát khỏi sự ràng buộc của tham sân si.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn – một sáng tạo độc đáo của Nguyễn Trãi giúp Việt hóa thơ Đường luật, tạo nhịp điệu linh hoạt, tự nhiên. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính trang trọng với các điển tích "Y, Phó", "Khổng, Nhan", vừa gần gũi với những từ thuần Việt cổ như "đòi thì", "nhà ngặt". Phép đối trong hai câu luận được sử dụng tài tình, làm nổi bật sự đối lập giữa cái danh lợi phù phiếm và cái đạo đức vĩnh cửu.
Tóm lại, bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 33) là tiếng lòng của một người con ưu tú luôn đau đáu với vận nước nhưng cũng vô cùng thanh sạch trong lối sống riêng. Qua đó, ta thấy được một Nguyễn Trãi vừa là bậc đại trí, vừa là bậc đại nhân với tâm hồn tỏa sáng như ánh gương soi cho hậu thế.
Trong cuốn sách "Nhà giả kim", Paul Coelho đã để lại một bài học vô giá: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.” Câu nói trên không chỉ đơn thuần là một phép toán về số lần vấp ngã, mà là một thông điệp sâu sắc về tinh thần kiên trì và bản lĩnh trước nghịch cảnh. "Ngã bảy lần" tượng trưng cho những khó khăn, thất bại mà chúng ta tất yếu phải đối mặt trong cuộc đời. "Đứng dậy tám lần" khẳng định sức mạnh của ý chí, sự dũng cảm để bắt đầu lại sau mỗi lần thất bại. Bí mật của thành công thực chất không nằm ở việc ta chưa bao giờ thất bại, mà nằm ở việc ta không bao giờ đầu hàng. Khi đối diện với thử thách, vấp ngã cho ta kinh nghiệm, giúp ta nhận ra những lỗ hổng của bản thân để hoàn thiện hơn. Nếu chỉ vì một lần thất bại mà từ bỏ, chúng ta sẽ mãi mãi dừng chân tại chỗ và đánh mất cơ hội nhìn thấy ánh sáng ở phía cuối con đường. Tuy nhiên, đứng dậy thôi là chưa đủ, chúng ta cần đứng dậy với một tâm thế mới, biết rút ra bài học và không lặp lại sai lầm cũ. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, tinh thần này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với mỗi người trẻ. Tóm lại, thất bại chỉ thực sự là thất bại khi chúng ta ngừng nỗ lực. Hãy nhớ rằng, sau mỗi lần đứng dậy, chúng ta sẽ trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn trên hành trình chinh phục ước mơ của chính mình.
Câu 2: Nguyễn Trãi không chỉ là một người anh hùng dân tộc với những chiến công hiển hách mà còn là một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm, tinh tế. Trong tập "Quốc âm thi tập", chùm thơ "Bảo kính cảnh giới" (Gương báu răn mình) là nơi kết tinh những chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. Bài thơ số 33 là một minh chứng tiêu biểu cho tâm thế sống an nhiên, thanh cao của một nhân cách lớn khi đối diện với danh lợi và thời cuộc.
Về mặt nội dung, bài thơ mở đầu bằng một sự khẳng định về lối sống xa rời chốn quan trường xô bồ: "Rộng khơi ngại vượt bể triều quan / Lui tới đòi thì miễn phận an". Câu thơ bộc lộ sự mệt mỏi trước vòng xoáy danh lợi ("ngại vượt bể triều quan"). Với Nguyễn Trãi, việc "lui tới" hay "ẩn hiện" giờ đây không còn quan trọng bằng việc giữ cho tâm hồn được bình an, thuận theo thời thế mà sống đúng với "phận" của mình.
Hai câu thực và luận khắc họa vẻ đẹp của một lối sống tao nhã, hòa hợp với thiên nhiên: "Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan." Những hành động rất khẽ khàng như "hé cửa", "chờ hương", "quét hiên" cho thấy một tâm hồn yêu thiên nhiên đến say đắm. Ông nâng niu từng làn hương quế, trân trọng và sợ hãi trước sự tàn phai của cái đẹp ("lệ bóng hoa tan"). Đó không phải là cái nhìn của một vị quan quyền uy mà là cái nhìn của một bậc hiền triết lấy thanh tao làm niềm vui.
Dù sống ẩn dật, Nguyễn Trãi vẫn không nguôi trăn trở về đạo lý và vận mệnh đất nước. Ông khẳng định: "Nhà ngặt ta bền đạo Khổng Nhan". Trong cảnh nghèo khó ("nhà ngặt"), ông vẫn kiên trì giữ vững khí tiết của người quân tử theo gương Khổng Tử và Nhan Hồi. Sự khẳng định này cho thấy cốt cách thanh cao, không vì vật chất mà thay lòng đổi dạ. Bài thơ khép lại bằng châm ngôn sống: "Danh lợi bất như nhàn". Đối với ông, mọi danh vọng ở đời đều không giá trị bằng sự thảnh thơi trong tâm hồn. Cái "nhàn" ở đây không phải là lười biếng, mà là sự tự do, tự tại, thoát khỏi sự ràng buộc của tham sân si.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn – một sáng tạo độc đáo của Nguyễn Trãi giúp Việt hóa thơ Đường luật, tạo nhịp điệu linh hoạt, tự nhiên. Ngôn ngữ thơ vừa mang tính trang trọng với các điển tích "Y, Phó", "Khổng, Nhan", vừa gần gũi với những từ thuần Việt cổ như "đòi thì", "nhà ngặt". Phép đối trong hai câu luận được sử dụng tài tình, làm nổi bật sự đối lập giữa cái danh lợi phù phiếm và cái đạo đức vĩnh cửu.
Tóm lại, bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 33) là tiếng lòng của một người con ưu tú luôn đau đáu với vận nước nhưng cũng vô cùng thanh sạch trong lối sống riêng. Qua đó, ta thấy được một Nguyễn Trãi vừa là bậc đại trí, vừa là bậc đại nhân với tâm hồn tỏa sáng như ánh gương soi cho hậu thế.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Số liệu cụ thể (4 hành tinh, 6 năm ánh sáng, 20% - 30% khối
- lượng Trái đất, 70% số sao...) và các mốc thời gian (tháng 4.2024, 19.3.2025
- Tác dụng: Tăng cường độ tin cậy, tính xác thựcvà cụ thể hóa các phát hiện khoa học vốn trừu tượng, giúp người đọc dễ hình dung về quy mô và tầm quan trọng của khám phá.
- Tính chính xác: Văn bản trích dẫn nguồn tài liệu, đơn vị nghiên cứu, tên nhà khoa học và thiết bị quan sát.
- Tính khách quan: Tác giả không đưa cảm xúc cá nhân vào. Thông tin về đặc điểm hành tinh được trình bày dựa trên dữ liệu thực tế.
Gọi chều dài đoạn dây điện kéo từ A đến B là A B = x (km) ( 0 < x < 5 ) Khi đó chiều dài dây điện kéo từ B đến C là B C = √ 1 + ( 5 − x ) 2 = √ x 2 − 10 x + 26 (km) Tổng số tiền công là 3 √ x 2 − 10 x + 26 + 2 x = 13 (triệu đồng). Theo đề ta có: 3 √ x 2 − 10 x + 26 + 2 x = 13 ⇔ 3 √ x 2 − 10 x + 26 = 13 − 2 x . Bình phương hai về của phương trình ta được: 9 ( x 2 − 10 x + 26 ) = 169 − 52 x + 4 x 2 ⇔ 5 x 2 − 38 x + 65 = 0 ⇔ [ x = 5 x = 13 5 . Thay các giá trị của x vào phương trình ban đầu và kết hợp với điều kiện ta thấy x = 13 5 là nghiệm. Khi đó A B = x = 13 5 ⇒ B C = 13 5 . Vậy tổng chiều dài dây điện đã kéo từ A đến C là A B + B C = 26 5 = 5 , 2 (km).
a: \(cosα=∣3⋅12+(−4)⋅(−5)∣32+(−4)2⋅122+(−5)2=∣36+20∣5⋅13=5665cosα=32+(−4)2⋅122+(−5)2∣3⋅12+(−4)⋅(−5)∣=5⋅13∣36+20∣=6556\)
b: (d)//Δ nên (d): 3x-4y+c=0 và c<>7
(C): \((x+3)2+(y−2)2=36(x+3)2+(y−2)2=36\)
=>I(-3;2); R=6
(d) tiếp xúc với (C)
=>\(d(I;(d))=6d(I;(d))=6\)
=>\(∣3⋅(−3)+(−4)⋅2+c∣32+(−4)2=632+(−4)2∣3⋅(−3)+(−4)⋅2+c∣=6\)
=>\(∣c−17∣=6⋅5=30∣c−17∣=6⋅5=30\)
=>\([c−17=30c−17=−30⇔[c=47(nhận)c=−13(nhận)[c−17=30c−17=−30⇔[c=47(nhận)c=−13(nhận)\)
Vậy: (d): 3x-4y+47=0 hoặc (d): 3x-4y-13=0
a: \(cosα=∣3⋅12+(−4)⋅(−5)∣32+(−4)2⋅122+(−5)2=∣36+20∣5⋅13=5665cosα=32+(−4)2⋅122+(−5)2∣3⋅12+(−4)⋅(−5)∣=5⋅13∣36+20∣=6556\)
b: (d)//Δ nên (d): 3x-4y+c=0 và c<>7
(C): \((x+3)2+(y−2)2=36(x+3)2+(y−2)2=36\)
=>I(-3;2); R=6
(d) tiếp xúc với (C)
=>\(d(I;(d))=6d(I;(d))=6\)
=>\(∣3⋅(−3)+(−4)⋅2+c∣32+(−4)2=632+(−4)2∣3⋅(−3)+(−4)⋅2+c∣=6\)
=>\(∣c−17∣=6⋅5=30∣c−17∣=6⋅5=30\)
=>\([c−17=30c−17=−30⇔[c=47(nhận)c=−13(nhận)[c−17=30c−17=−30⇔[c=47(nhận)c=−13(nhận)\)
Vậy: (d): 3x-4y+47=0 hoặc (d): 3x-4y-13=0
- Tác giả ủng hộ ý kiến của Gia-bét rằng "không có chức nhà thơ suốt đời." Vị thế của nhà thơ không phải là danh hiệu vĩnh viễn, mà là sự xác nhận chất lượng qua từng tác phẩm.
- Nhà thơ phải Ứng cử: Mỗi lần viết một bài thơ là một lần nhà thơ phải "ứng cử" lại.
- Chữ là Cử tri: Cuộc bầu cử này là "một cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ." (Nghĩa là, chỉ khi chữ đạt đến độ cô đúc, đa nghĩa, và có "hóa trị" cao, nhà thơ mới được "bầu" hay được công nhận).
- Để chứng minh quyền lực của chữ, tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô (một thiên tài đồ sộ). Tác giả nhận xét rằng, Huy-gô "đã không ít lần không được tái cử vào cương vị nhà thơ qua cuộc bỏ phiếu của chữ."
- Phê phán Thiên phú
- Bác bỏ: Ông chê bai những người "chín sớm, tàn lụi sớm" vì sống bằng vốn trời cho, cho rằng bốc đồng và thiên phú thường ngắn ngủi.
- Đối lập: Ông dùng dẫn chứng về công phu của nhà văn Tôn-xtôi và Phlô-be để đòi hỏi nhà thơ cũng phải lao động tỉ mỉ.
- Đề cao Lao động
- Lập luận: Thơ hay là "kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì" chứ không phải may rủi ("Làm thơ không phải đánh quả").
- Hình ảnh: Ông ưa những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền... đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ."
- Minh chứng: Dẫn chứng các thi hào Gớt, Ta-go vẫn sáng tạo khi tuổi cao, khẳng định cái trẻ/già của nhà thơ nằm ở "nội lực của chữ".
- Kết luận
- Tác giả chốt lại bằng việc ủng hộ tuyệt đối ý kiến: "Chữ bầu lên nhà thơ" (Ét-mông Gia-bét).
- Dẫn chứng về Vích-to Huy-gô không phải lúc nào cũng được "tái cử" qua cuộc bỏ phiếu của chữ, nhấn mạnh quyền lực tối cao của chất lượng ngôn ngữ.
1. Phân tích hình ảnh ẩn dụ
Câu nói này sử dụng các hình ảnh quen thuộc trong lao động nông nghiệp để mô tả công việc của nhà thơ:
- Nhà thơ là "lực điền" chịu khó "một nắng hai sương, lầm lũi": Điều này ngụ ý rằng việc làm thơ không phải là một thú vui tao nhã hay một hành động bốc đồng, mà là một quá trình lao động vất vả, đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và sự chuyên tâm thầm lặng (lầm lũi), giống như người nông dân cần cù cày cấy.
- "Cánh đồng giấy": Đây là môi trường làm việc của nhà thơ, tượng trưng cho trang giấy, cho tác phẩm, nơi họ miệt mài gieo trồng và thu hoạch.
- "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Đây là hình ảnh trung tâm, khẳng định một điều: thành quả nghệ thuật (những "hạt chữ" đắt giá, cô đúc và đa nghĩa) không tự nhiên mà có, cũng không phải là "vốn trời cho" hay may rủi. Nó phải được đánh đổi bằng công sức, tâm trí và sự khổ luyện (mồ hôi) của nhà thơ.
2. Khẳng định quan niệm sáng tạo
Qua hình ảnh này, tác giả muốn nhấn mạnh hai điều cốt lõi, đối lập với quan điểm về "nhà thơ thần đồng" mà ông không ưa:
- Đề cao Công phu và Lao động: Tác giả tin rằng những câu thơ hay là sự "kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối," chứ không phải sự may rủi. Nhà thơ phải "cúc cung tận tuy đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ" suốt đời, như những thi hào Lý Bạch, Gớt, Ta-go vẫn có "mùa thơ dậy thì" khi tóc bạc.
- Phủ nhận Thiên phú Đơn thuần: Việc so sánh với công việc "lực điền" nhằm bác bỏ quan niệm sính ca tụng những người viết tức khắc trong "cơn bốc đồng". Tác giả ngầm khẳng định rằng, dù có thiên phú, nếu thiếu sự "một nắng hai sương", nhà thơ sẽ sớm tàn lụi vì vốn trời cho thường "bủn xỉn lắm."