Nguyễn Thị Bích Thảo
Giới thiệu về bản thân
"Rộng khơi ngại vượt bể triều quan,
Lui tới đòi thì miễn phận an."
"Bể triều quan" (chốn quan trường) được ví như biển rộng bao la nhưng đầy hiểm nguy, khiến thi nhân "ngại vượt". Ông chọn cách sống "lui tới đòi thì", thuận theo thời thế, miễn là "phận an". Đó không phải là sự trốn tránh hèn nhát, mà là sự lựa chọn lối sống bình yên, giữ mình trong sạch giữa thời loạn lạc. Hai câu thực mô tả cuộc sống thanh cao, thi vị của một bậc ẩn sĩ:
"Hé cửa đêm chờ hương quế lọt,
Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan."
Hình ảnh thơ tinh tế, gợi cảm. Không gian tĩnh mịch của đêm tối, thi sĩ nhạy cảm đón nhận "hương quế" - tượng trưng cho sự thanh cao, thơm tho. Ngày ngày, ông nhẹ nhàng "quét hiên", nâng niu từng "bóng hoa tan". Những hành động nhẹ nhàng, chậm rãi thể hiện một tâm hồn tinh tế, hòa hợp với thiên nhiên. Hai câu luận đối lập giữa lý tưởng công danh và thực tại:
"Đời dùng người có tài Y, Phó,
Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan."
"Y, Phó" (Y Doãn, Phó Duyệt) là những bậc hiền tài, "nhà ngặt" (thời buổi khó khăn). Nguyễn Trãi khẳng định dù đời không trọng dụng, ông vẫn kiên định với "đạo Khổng, Nhan" – sống giản dị, giữ vững nhân cách, đạo đức. Dù hoàn cảnh khó khăn, chí lớn và tấm lòng vì dân vẫn không thay đổi. Hai câu kết khép lại bằng một triết lý sống:
"Kham hạ hiền xưa toan lẩn được,
Ngâm câu:“danh lợi bất như nhàn”"
Ông noi gương các bậc hiền nhân xưa, khéo léo "lẩn" khỏi vòng danh lợi. Câu thơ cuối như một tiếng thở phào nhẹ nhõm: "danh lợi bất như nhàn" (danh lợi không bằng sự nhàn nhã). Nỗi nhàn của Nguyễn Trãi không phải là sự lười biếng, mà là sự "nhàn thân nhưng không nhàn tâm", luôn giữ cho mình sự trong sạch, an nhiên. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh. Sự kết hợp tài tình giữa các điển tích, điển cố và những hình ảnh tự nhiên gần gũi tạo nên giọng thơ vừa trang trọng, vừa gần gũi. Tóm lại, "Bảo kính cảnh giới - Bài 33" là bức tranh tâm cảnh của Nguyễn Trãi. Bài thơ thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của một nhân cách lớn: dù rời xa chốn quan trường, ông vẫn giữ trọn đạo đức, khí tiết và tấm lòng ưu quốc ái dân, tìm thấy sự an nhiên trong thiên nhiên và đạo lý.
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh.
Câu 3. Nhận xét nhan đề: Nhan đề "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất" ngắn gọn, rõ ràng, nêu bật nội dung chính (phát hiện mới) và sự kiện nổi bật (hệ sao láng giềng gần Trái Đất), tạo sự hấp dẫn và thu hút người đọc.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng: [1]
- Phương tiện: Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó.
- Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động hơn về hệ sao được nhắc đến, làm cho văn bản tin tức thêm hấp dẫn, trực quan và tăng tính thuyết phục của thông tin khoa học.
Câu 5. Nhận xét tính chính xác, khách quan: Văn bản có tính chính xác và khách quan cao. Nó dẫn nguồn tin cụ thể (báo cáo tháng 4.2024, chuyên san The Astrophysical Journal Letters, Đài ABC News), nêu tên các đài thiên văn (Gemini, VLT), dẫn lời người trong cuộc (nghiên cứu sinh Ritvik Basant) và số liệu khoa học cụ thể. [1]
- Kiểu văn bản: Văn bản thông tin (thuyết minh). [1]
- Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị:
- Người buôn bán nhóm họp bằng xuồng (xuồng ba lá, ghe máy).
- Sử dụng "cây bẹo" (cây sào tre) treo hàng hóa lên cao để rao bán hàng.
- Buộc thêm sào ngang để treo nhiều mặt hàng hơn.
- "Bẹo" hàng bằng cách treo tấm lá lợp nhà (rao bán ghe).
- Sử dụng âm thanh từ kèn bấm/kèn đạp để thu hút khách. [1]
- Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh (Cái Bè, Cái Răng, Phong Điền, Ngã Bảy, Sông Trẹm...):
- Xác định rõ không gian địa lý, nơi hình thành và phát triển văn hóa chợ nổi.
- Tăng tính chân thực, sinh động, cụ thể cho bài viết.
- Cho thấy sự phổ biến và đa dạng của các khu chợ nổi ở miền Tây. [1]
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản: Cây bẹo (cây sào tre treo hàng), kèn bấm, kèn đạp.
- Tác dụng:
- Giúp khách hàng nhìn thấy từ xa, tìm đúng thứ cần mua mà không cần lời nói (thu hút bằng mắt).
- Tạo ra âm thanh lạ tai để thu hút khách (thu hút bằng tai).
- Thể hiện sự độc đáo, nét văn hóa đặc trưng, sự sáng tạo trong giao thương của người miền Tây. [1]
- Vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây:
- Về kinh tế: Là nơi giao thương, mua bán nông sản, hàng hóa sầm uất, giúp người dân tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp và phát triển kinh tế.
- Về văn hóa: Là nét văn hóa đặc trưng, độc đáo cần được bảo tồn, thể hiện nếp sống gắn liền với sông nước.
- Về du lịch: Trở thành điểm tham quan hấp dẫn, thu hút khách du lịch, góp phần quảng bá hình ảnh miền Tây.
Câu 1.
Bài Làm
Tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay không chỉ là một kỹ năng, mà là "chìa khóa" cốt lõi giúp họ tồn tại và phát triển trong kỷ nguyên số. Ý nghĩa quan trọng nhất của sáng tạo là giúp người trẻ khẳng định bản thân, thay đổi tư duy lối mòn để tạo ra những giá trị mới, độc đáo và thiết thực trong công việc, học tập. Trong môi trường đầy cạnh tranh, sáng tạo giúp họ biến tri thức thành các giải pháp, sản phẩm, dịch vụ đột phá, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với những biến động nhanh chóng của xã hội. Hơn nữa, sáng tạo còn là nguồn động lực to lớn giúp thanh niên dám thử thách, vượt qua giới hạn của chính mình, dám nghĩ khác và làm khác để giải quyết những vấn đề khó khăn. Thiếu đi tư duy sáng tạo, thế hệ trẻ dễ trở nên thụ động, bị thay thế và chậm tiến so với thời đại. Vì vậy, nuôi dưỡng sự sáng tạo không chỉ mang lại thành công cá nhân mà còn trực tiếp góp phần xây dựng đất nước, cống hiến những giải pháp sáng tạo cho cộng đồng. Tóm lại, sáng tạo chính là "vũ khí" lợi hại nhất để tuổi trẻ kiến tạo tương lai.
Câu 2
Bài Làm
Văn chương của Nguyễn Ngọc Tư thường mang đậm hương vị sông nước miền Tây, nơi con người sống chân thành nhưng cũng đầy bi kịch. Trong truyện ngắn “Biển người mênh mông”, nhân vật Phi và ông Sáu Đèo là hiện thân tiêu biểu cho con người Nam Bộ: hiền hậu, trọng tình nghĩa và đầy thương cảm đối với những kiếp người cùng cảnh ngộ. Trước hết, nhân vật Phi gợi nên nỗi buồn xót xa của một đứa trẻ mồ côi, sớm bươn chải giữa cuộc đời. Phi bị mẹ bỏ rơi, ngoại mất, rồi đi theo đoàn hát, sống lây lất trên thị xã. Dù bất hạnh, Phi vẫn giữ được sự hồn nhiên và khao khát được yêu thương. Hình ảnh Phi thèm một mái nhà, một sự gắn kết gia đình là biểu tượng cho nỗi cô đơn sâu sắc của những con người thiếu vắng nơi tựa nương. [1, 2] Trái lại, ông Sáu Đèo, người hàng xóm bán vé số, lại đại diện cho vẻ đẹp của sự đùm bọc, tình người trong hoạn nạn. Ông Sáu Đèo không phải ruột thịt, nhưng lại nuôi Phi, dìu dắt cậu bé qua những ngày đói kém, ốm đau. Ông Sáu Đèo hiền từ, hay nói chuyện, và có chút lãng đãng của người nông dân nghèo phải rời xa đất ruộng, sống đời nổi trôi. Tình cảm của ông dành cho Phi là tình cảm tự nhiên, thuần khiết, xuất phát từ lòng thương người của người dân Nam Bộ. Mối quan hệ giữa Phi và ông Sáu Đèo, từ những người xa lạ ở trọ sát vách, đã trở thành gia đình, là chỗ dựa cho nhau giữa cuộc đời mênh mông. Cái tình của họ không ồn ào mà lặng lẽ, như dòng sông chảy âm thầm. Nó cho thấy dù cuộc sống có khắc nghiệt, tình người vẫn luôn nảy mầm. Nguyễn Ngọc Tư không tô vẽ, bà miêu tả họ với sự trân trọng, bản năng thầm kín của họ là khát vọng về một tổ ấm, về sự gắn kết giữa người với người. Tóm lại, qua câu chuyện của Phi và ông Sáu Đèo, ta cảm nhận được con người Nam Bộ là những người kiên cường, sống chân thành và đầy nhân văn. Họ có thể nghèo khó về vật chất nhưng lại vô cùng giàu có về tâm hồn, sẵn sàng chia sẻ, che chở nhau trước những giông bão của cuộc đời. “Biển người mênh mông” là khúc ca da diết về thân phận và cũng là lời khẳng định về vẻ đẹp tâm hồn con người