Hà Kim Cương
Giới thiệu về bản thân
Câu1:
Trong thế giới không ngừng biến chuyển ngày nay, tính sáng tạo không chỉ là một kỹ năng mà còn là vận mệnh của thế hệ trẻ. Sáng tạo là khả năng bứt phá khỏi những khuôn mẫu sẵn có để tạo ra những giá trị mới mẻ và hữu ích. Đối với người trẻ, tinh thần sáng tạo chính là tấm hộ chiếu để bước vào tương lai. Nó giúp chúng ta không bị khuất phục trước những khó khăn cũ mà luôn tìm thấy những hướng đi mới, những giải pháp tối ưu hơn trong học tập và công việc. Một người trẻ giàu sức sáng tạo sẽ luôn biết cách làm mới bản thân, biến những lý thuyết khô khan thành những sản phẩm thực tế đầy cảm hứng, từ đó khẳng định được vị thế cá nhân giữa cộng đồng. Hơn thế nữa, sáng tạo còn là động lực cốt lõi thúc đẩy sự tiến bộ của toàn xã hội; mọi phát minh hay những thay đổi vĩ đại đều bắt nguồn từ những ý tưởng táo bạo của tuổi trẻ. Ngược lại, nếu sống thiếu sáng tạo, chúng ta dễ rơi vào trạng thái trì trệ, biến mình thành những "cỗ máy" rập khuôn. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng sự tò mò, dám nghĩ, dám làm và không ngại sai lầm để bản sắc sáng tạo được tỏa sáng, góp phần xây dựng một tương lai rạng rỡ hơn.
Câu2:
Nguyễn Ngọc Tư từ lâu đã được mệnh danh là “đặc sản” của văn học miền Tây với lối viết mộc mạc, thấm đẫm hơi thở của vùng đất sông nước. Trong đó, truyện ngắn Biển người mênh mông là một bản nhạc buồn nhưng ấm áp về tình người. Qua hành trình của nhân vật Phi và sự đồng hành của ông Sáu Đèo, người đọc không chỉ thấy được cảnh đời trôi nổi mà còn cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn của con người Nam Bộ: chân chất, bao dung và luôn nặng lòng với nghĩa tình. Trước hết, vẻ đẹp của con người Nam Bộ hiện lên qua sự phóng khoáng và lòng hiếu khách đến kỳ lạ. Ông Sáu Đèo – một người đàn ông sống đời “gạo chợ nước sông” trên chiếc ghe nhỏ – chính là hình ảnh điển hình. Trong cái “biển người” mênh mông ấy, ông sẵn sàng đón nhận Phi, một thanh niên xa lạ, lên ghe cùng sống, cùng đi. Sự gắn kết giữa họ không dựa trên máu mủ hay lợi ích, mà bắt nguồn từ sự đồng cảm giữa những tâm hồn cô đơn. Người Nam Bộ là vậy, họ coi người dưng như người nhà, sẵn lòng chia sẻ bát cơm, chỗ ngủ trên những chặng đường mưu sinh dài dằng dặc. Không chỉ hào sảng, nhân vật Phi còn đại diện cho vẻ đẹp của sự thủy chung và lòng hiếu thảo. Cả cuộc đời Phi là một hành trình đi tìm lại những mảnh ghép của quá khứ. Anh mang theo hình bóng của bà ngoại – người đã cằn nhằn về mái tóc “du dân” của anh nhưng thực chất là tràn đầy tình yêu thương. Nỗi ám ảnh về việc tìm lại một người bạn, một cái tên cũ cho thấy người dân nơi đây sống rất nặng tình. Dù cuộc sống có bấp bênh, dù dòng đời có xô đẩy họ đi xa đến đâu, họ vẫn luôn giữ trong tim một khoảng trời cho những kỷ niệm và những lời hứa hẹn. Sâu sắc hơn cả, con người Nam Bộ qua ngòi bút Nguyễn Ngọc Tư còn hiện lên với sự bao dung và tinh thần lạc quan giữa nghịch cảnh. Ông Sáu Đèo và Phi, mỗi người mang một nỗi niềm riêng, một vết thương lòng riêng, nhưng họ không chọn cách khép kín. Họ sưởi ấm cho nhau bằng những câu chuyện không đầu không cuối, bằng sự hiện diện lặng lẽ bên nhau giữa sóng nước mênh mông. Cái tình giữa họ vừa nhẹ nhàng như hơi thở, vừa bền bỉ như dòng phù sa, minh chứng cho một triết lý nhân sinh giản dị: giữa biển đời rộng lớn và nhiều bất trắc, chỉ có tình người mới là điểm tựa vững chãi nhất. Bằng ngôn ngữ đậm chất địa phương, cách kể chuyện chậm rãi và giàu sức gợi, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa thành công chân dung những con người Nam Bộ với vẻ đẹp tinh thần đáng quý. Phi và ông Sáu Đèo không chỉ là những nhân vật trên trang giấy, mà họ là hiện thân của sự tử tế, của lòng nhân hậu luôn lấp lánh giữa cuộc đời đầy biến động. Khép lại trang sách, hình ảnh chiếc ghe nhỏ trôi giữa biển người vẫn để lại trong lòng độc giả một nỗi dư ba về tình người. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta rằng, dù thế giới có rộng lớn đến đâu, chỉ cần ta mở lòng với nhau bằng sự chân thành, thì ở đó, chúng ta sẽ không bao giờ cảm thấy cô độc.
Câu 1.
Văn bản thông tin (hoặc văn bản thuyết minh). Câu 2. Những chi tiết thú vị bao gồm: Các cô gái bán đồ ăn thức uống thường "bẹo hàng" bằng lời rao ngọt ngào: "Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn...? Ai ăn bánh bò hôn...?" Âm thanh lời rao mời mọc nghe lảnh lót, thiết tha giữa không gian sông nước. Câu 3. Giúp người đọc xác định rõ phạm vi không gian được nhắc đến (Đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ). Tăng tính xác thực, độ tin cậy cho những thông tin về văn hóa vùng miền được trình bày trong văn bản. Câu 4.
Dựa trên ngữ cảnh chung về chợ nổi.Giúp truyền tải thông tin về hàng hóa một cách nhanh chóng, trực quan (ví dụ: hình ảnh cây "bẹo" treo sản vật cần bán). Tạo nên nét đặc trưng riêng biệt, sinh động cho văn hóa mua bán vùng sông nước mà ngôn ngữ đôi khi không diễn tả hết được. Câu 5. Về kinh tế: Là nơi giao thương, tiêu thụ nông sản chủ lực, tạo sinh kế cho hàng ngàn hộ dân. Về văn hóa: Là "di sản sống", lưu giữ những nét sinh hoạt, phong tục tập quán độc đáo của cư dân vùng sông nước. Về du lịch: Là biểu tượng đặc trưng thu hút du khách, góp phần quảng bá hình ảnh con người và đất phương Nam.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai như sau: Tác giả khẳng định nhà thơ làm thơ bằng chữ, không chỉ bằng ý. Chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa mà còn có âm thanh, hình ảnh, sức gợi cảm và độ vang vọng. Vì vậy, nhà thơ phải chọn lọc, sáng tạo và sử dụng chữ thật tinh tế để tạo nên giá trị nghệ thuật của bài thơ. ✅ Tóm lại: Chính cách sử dụng và sáng tạo chữ đã làm nên tài năng và phong cách của nhà thơ.
Lí lẽ: Thơ khác văn xuôi vì thơ dựa vào “ý tại ngôn ngoại” (ý nằm ngoài lời). Nhà thơ làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ. Giá trị của chữ trong thơ không chỉ ở nghĩa mà còn ở âm thanh, hình ảnh, sức gợi cảm. Dẫn chứng: Tác giả dẫn ý kiến của Paul Valéry: chữ trong thơ và văn xuôi giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về giá trị nghệ thuật. Nhận xét: → Lí lẽ rõ ràng, dẫn chứng tiêu biểu nên lập luận thuyết phục.
Ý kiến đó có nghĩa là: Làm thơ là một công việc rất vất vả, công phu. Nhà thơ phải suy nghĩ, chọn lọc, tìm tòi rất kỹ từng chữ để diễn đạt ý và cảm xúc. Mỗi “hạt chữ” trong thơ đều là kết quả của sự lao động nghiêm túc và sáng tạo của nhà thơ. ✅ Tóm lại: Câu nói nhấn mạnh sự lao động nghệ thuật cực nhọc của nhà thơ khi sáng tạo và lựa chọn từng chữ trong bài thơ.
Trong bài “Chữ bầu lên nhà thơ” của Lê Đạt:
Tác giả “rất ghét” / “không mê”:
Những chữ dùng quen tay, sáo mòn, vô nghĩa.
Những chữ chỉ có nghĩa tiêu dùng, không có sức gợi cảm.
Ngược lại, ông “ưa”:
Những chữ mới lạ, giàu sức gợi, có âm thanh, hình ảnh và khả năng tạo cảm xúc.
Những chữ có giá trị nghệ thuật, làm bật lên ý và cảm xúc của bài thơ.
✔️ Tóm lại: Ông ghét chữ sáo mòn, vô hồn; thích chữ sáng tạo, giàu sức gợi trong thơ.