Nguyễn Trà My
Giới thiệu về bản thân
Question 1: Last night, I didn't order a milkshake because I was not thirsty.
Question 2:How much time do you spend on math homework each day?
Question 3: Eating fruits and vegetables is the healthiest way to stay fit.
I fancy taking part in a clean-up event this month.
Question 2: The bookshelves are the same height as the windows.
Question 3: Why don’t we collect old plastic bottles and paper in our school?
Question 4:My friends and I go to the studio to practice dancing.
I fancy taking part in a clean-up event this month.
Question 2: The bookshelves are the same height as the windows.
Question 3: Why don’t we collect old plastic bottles and paper in our school?
Question 4:My friends and I go to the studio to practice dancing.
I fancy taking part in a clean-up event this month.
Question 2: The bookshelves are the same height as the windows.
Question 3: Why don’t we collect old plastic bottles and paper in our school?
Question 4:My friends and I go to the studio to practice dancing.
Trong xã hội hiện đại, tri thức không ngừng đổi mới và mở rộng từng ngày. Nhà trường là nơi cung cấp nền tảng kiến thức quan trọng, nhưng để thực sự làm chủ tri thức và trưởng thành, học sinh không thể chỉ trông chờ vào thầy cô mà cần có ý thức tự học. Tự học không chỉ là một phương pháp học tập mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho mỗi học sinh.
Trước hết, tự học giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh kiến thức. Thời gian học trên lớp là có hạn, thầy cô không thể truyền đạt hết mọi điều trong sách vở cũng như ngoài thực tiễn. Khi có ý thức tự học, học sinh sẽ biết tự đọc sách, tìm hiểu, suy ngẫm và đào sâu vấn đề. Nhờ đó, kiến thức không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mà trở thành hiểu biết vững chắc, lâu bền. Người biết tự học sẽ không học thụ động, học đối phó mà học với tinh thần ham hiểu biết và khám phá.
Bên cạnh đó, ý thức tự học giúp học sinh rèn luyện những phẩm chất và năng lực cần thiết. Quá trình tự học đòi hỏi sự kiên trì, tính kỉ luật và tinh thần trách nhiệm với bản thân. Khi tự đặt ra mục tiêu học tập, tự lên kế hoạch và tự đánh giá kết quả, học sinh dần hình thành khả năng quản lí thời gian, tư duy độc lập và giải quyết vấn đề. Đây là những năng lực quan trọng không chỉ trong học tập mà còn trong cuộc sống sau này.
Tự học còn giúp học sinh theo kịp sự phát triển nhanh chóng của xã hội. Trong thời đại công nghệ số, tri thức thay đổi từng ngày, nhiều kiến thức mới xuất hiện vượt ra ngoài chương trình sách giáo khoa. Nếu không có ý thức tự học, học sinh sẽ dễ bị tụt hậu, lạc lõng trước sự biến chuyển của thời đại. Ngược lại, người biết tự học sẽ chủ động cập nhật kiến thức, mở rộng hiểu biết và thích nghi linh hoạt với những thay đổi của cuộc sống.
Hơn nữa, tự học là con đường giúp học sinh phát triển bản thân một cách toàn diện. Không chỉ học kiến thức khoa học, tự học còn bao gồm việc rèn luyện kĩ năng sống, bồi dưỡng nhân cách và nuôi dưỡng ước mơ. Nhiều tấm gương thành công trong lịch sử và đời sống đã chứng minh rằng sự ham học hỏi, tinh thần tự học bền bỉ chính là nền tảng dẫn đến thành công. Chủ tịch Hồ Chí Minh, dù trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn không ngừng tự học để mở rộng tri thức và hoàn thiện bản thân.
Tuy nhiên, trong thực tế, không ít học sinh còn ỷ lại, học tập thụ động, chỉ học khi bị nhắc nhở hoặc đến kì kiểm tra. Điều này khiến việc học trở nên nặng nề, kém hiệu quả và không mang lại niềm vui. Vì vậy, mỗi học sinh cần nhận thức rõ vai trò của tự học, từ đó rèn luyện ý thức tự học hằng ngày, bắt đầu từ những việc nhỏ như chuẩn bị bài trước khi đến lớp, ôn tập sau giờ học và chủ động tìm hiểu kiến thức mới.
Tóm lại, ý thức tự học là yếu tố không thể thiếu đối với mỗi học sinh trong quá trình học tập và trưởng thành. Tự học giúp học sinh làm chủ tri thức, rèn luyện nhân cách, phát triển năng lực và sẵn sàng bước vào tương lai. Học tập là hành trình suốt đời, và ý thức tự học chính là người bạn đồng hành bền bỉ nhất trên hành trình ấy.
Câu 1.
Văn bản được diễn đạt bằng sự kết hợp của yếu tố tự sự, miêu tả, thuyết minh và biểu cảm (trữ tình).
Câu 2.
Chủ đề của đoạn trích là: vẻ đẹp mộc mạc của món xôi khúc và giá trị văn hóa, phong tục quê hương gắn với ký ức, tình cảm tha thiết của tác giả.
Câu 3.
a. Tính mạch lạc về nội dung của văn bản thể hiện ở việc các đoạn được sắp xếp hợp lí:
- Đoạn (1): Giới thiệu cây rau khúc.
- Đoạn (2): Miêu tả, thuyết minh quá trình làm xôi khúc gắn với cảm xúc.
- Đoạn (3): Khẳng định giá trị tinh thần, phong tục của xôi khúc trong hội làng.
→ Các đoạn đều hướng về một chủ đề thống nhất: “hồn quê”.
b. Phép liên kết được sử dụng: phép nối
→ Từ ngữ liên kết: “Sau đó”.
Câu 4.
- Từ ngữ, hình ảnh thể hiện tình cảm, cảm xúc của tác giả trong đoạn (2):
“mùi thơm ngậy nồng nàn”, “chao ôi”, “nhìn đã thèm”, “mát rười rượi”, “thơm tho mùi đồng bãi”. - Qua đó, em cảm nhận được cái “tôi” của tác giả là một con người giàu cảm xúc, gắn bó sâu nặng với quê hương, trân trọng những giá trị bình dị của đời sống làng quê.
Câu 5.
Chất trữ tình trong văn bản được thể hiện qua giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết, qua những hình ảnh miêu tả tinh tế, giàu cảm xúc và qua sự gắn bó, tự hào của tác giả đối với món ăn, phong tục quê hương.
Câu 6.
Đoạn văn trên nhấn mạnh giá trị tinh thần sâu sắc của món xôi khúc trong đời sống quê hương. Dù mâm lễ có đầy đủ, sang trọng đến đâu, nếu thiếu đĩa xôi khúc thì vẫn chưa trọn vẹn, bởi xôi khúc không chỉ là món ăn mà còn là hồn cốt văn hóa của làng quê. Món xôi ấy kết tinh từ thiên nhiên, từ bàn tay cần cù và tấm lòng thành kính của người dân. Dâng xôi khúc lên thần linh là cách người dân gửi gắm niềm tin, lòng biết ơn và ước mong bình yên. Qua đó, tác giả muốn khẳng định rằng những giá trị truyền thống giản dị nhưng chân thành luôn có vị trí thiêng liêng trong đời sống tinh thần của con người.
Trong kho tàng đạo lí truyền thống của dân tộc Việt Nam, “Uống nước nhớ nguồn” là một lời nhắc nhở sâu sắc về lòng biết ơn. Đó không chỉ là một câu tục ngữ quen thuộc mà còn là chuẩn mực đạo đức quan trọng cần được mỗi người trân trọng và gìn giữ.
“Uống nước nhớ nguồn” có nghĩa là khi được hưởng thành quả, con người phải biết ghi nhớ và biết ơn những người đã tạo ra thành quả ấy. Trong cuộc sống, từ những điều nhỏ bé như bát cơm ta ăn, con đường ta đi đến những giá trị lớn lao như độc lập, tự do của Tổ quốc, tất cả đều là kết quả của bao công sức, mồ hôi, xương máu của biết bao thế hệ đi trước.
Tôn trọng đạo lí “Uống nước nhớ nguồn” trước hết giúp con người sống có tình, có nghĩa. Khi biết ơn cha mẹ đã sinh thành, thầy cô đã dạy dỗ, ông bà tổ tiên đã gây dựng cuộc sống hôm nay, con người sẽ sống nhân hậu, giàu lòng yêu thương hơn. Lòng biết ơn cũng giúp mỗi người nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp mà mình đang thừa hưởng.
Bên cạnh đó, đạo lí “Uống nước nhớ nguồn” còn góp phần bồi đắp nhân cách và củng cố truyền thống dân tộc. Nhờ biết ơn, các thế hệ nối tiếp nhau trân trọng lịch sử, kính trọng những người có công với đất nước. Những hoạt động như đền ơn đáp nghĩa, thăm hỏi gia đình thương binh liệt sĩ, tưởng niệm các anh hùng dân tộc chính là biểu hiện cụ thể của đạo lí ấy trong đời sống hôm nay.
Ngược lại, nếu con người sống vô ơn, quay lưng với cội nguồn, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng, các mối quan hệ mất đi sự gắn kết, đạo đức con người dần suy thoái. Vì vậy, tôn trọng và thực hành đạo lí “Uống nước nhớ nguồn” là điều cần thiết để xây dựng một xã hội nhân văn, bền vững.
Tóm lại, “Uống nước nhớ nguồn” là đạo lí đúng đắn, thể hiện truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Mỗi chúng ta cần trân trọng và thực hành đạo lí ấy bằng những hành động thiết thực, để vừa hoàn thiện nhân cách bản thân, vừa góp phần giữ gìn những giá trị đạo đức quý báu của dân tộc.
Trong cuộc sống, bên cạnh tài năng và sự nỗ lực, khiêm tốn là một phẩm chất quan trọng giúp con người hoàn thiện nhân cách và tiến bộ không ngừng. Vậy khiêm tốn là gì và vì sao con người cần rèn luyện đức tính này?
Khiêm tốn là thái độ biết đánh giá đúng bản thân, không tự cao, tự đại, không khoe khoang thành tích hay coi thường người khác. Người khiêm tốn luôn ý thức rằng hiểu biết và khả năng của mình còn hạn chế, từ đó không ngừng học hỏi, lắng nghe ý kiến của mọi người để hoàn thiện bản thân.
Khiêm tốn thể hiện trong lời nói và hành động hằng ngày. Đó là cách nói năng nhã nhặn, chân thành; là thái độ tôn trọng người khác; là sự bình thản trước lời khen và cầu thị trước lời góp ý. Người khiêm tốn không xem thành công là lý do để kiêu ngạo mà coi đó là động lực để tiếp tục phấn đấu.
Đức tính khiêm tốn mang lại nhiều giá trị tốt đẹp. Nhờ khiêm tốn, con người dễ nhận ra thiếu sót của bản thân, từ đó học hỏi được nhiều điều hay, điều mới. Đồng thời, người khiêm tốn cũng được mọi người yêu mến, tin tưởng và sẵn sàng giúp đỡ. Trong lịch sử và đời sống, Chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng về đức tính khiêm tốn: dù là lãnh tụ vĩ đại, Người luôn sống giản dị, hòa nhã và tôn trọng mọi người.
Tuy nhiên, trái ngược với khiêm tốn là thói kiêu căng, tự phụ – điều dễ khiến con người dậm chân tại chỗ và đánh mất các mối quan hệ tốt đẹp. Vì vậy, mỗi chúng ta cần tự rèn luyện đức tính khiêm tốn từ những việc nhỏ: biết lắng nghe, biết nhận lỗi, không khoe khoang và luôn học hỏi không ngừng.
Tóm lại, khiêm tốn là phẩm chất cao quý, giúp con người sống đẹp hơn và tiến xa hơn trên con đường hoàn thiện bản thân. Rèn luyện đức tính khiêm tốn chính là cách để mỗi người trưởng thành cả về tri thức lẫn nhân cách.
Trong cuộc sống, giữa những điều cầu kì và phô trương, giản dị luôn là một phẩm chất đẹp đáng trân trọng. Vậy giản dị là gì và vì sao con người cần sống giản dị?
Giản dị là lối sống đơn giản, mộc mạc, phù hợp với hoàn cảnh, không chạy theo hình thức bên ngoài, không khoe khoang hay phô trương. Người sống giản dị biết lựa chọn những điều cần thiết, vừa đủ cho cuộc sống của mình. Giản dị thể hiện trong cách ăn mặc gọn gàng, lời nói chân thành, hành động tự nhiên và thái độ sống khiêm nhường.
Sống giản dị không có nghĩa là sống cẩu thả hay thiếu thẩm mĩ. Ngược lại, đó là cách sống biết trân trọng giá trị bên trong hơn vẻ bề ngoài. Một người giản dị có thể mặc trang phục không cầu kì nhưng luôn sạch sẽ, phù hợp; nói năng nhẹ nhàng, đúng mực; cư xử chân thành, không màu mè. Giản dị còn thể hiện ở lối suy nghĩ trong sáng, không bon chen, không chạy theo danh lợi.
Giản dị giúp con người dễ hòa nhập, được mọi người yêu quý và có cuộc sống thanh thản, nhẹ nhàng hơn. Trong thực tế, Bác Hồ là tấm gương tiêu biểu cho lối sống giản dị: từ ngôi nhà sàn nhỏ, bộ quần áo kaki đơn sơ đến bữa cơm đạm bạc nhưng chứa đựng một nhân cách lớn lao, cao đẹp.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người chạy theo lối sống xa hoa, hình thức, đánh mất bản thân mình. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện lối sống giản dị từ những việc nhỏ nhất: ăn mặc phù hợp, chi tiêu hợp lí, sống chân thành và khiêm tốn.
Tóm lại, giản dị là một cách sống đẹp, thể hiện chiều sâu nhân cách của con người. Sống giản dị giúp ta hoàn thiện bản thân, giữ được những giá trị bền vững và góp phần xây dựng một xã hội lành mạnh, nhân văn hơn.
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Thạch Sanh là một nhân vật tiêu biểu, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Qua hình tượng Thạch Sanh, nhân dân ta đã gửi gắm ước mơ về người lao động hiền lành, dũng cảm, giàu lòng nhân ái và luôn chiến thắng cái ác.
Trước hết, Thạch Sanh là người hiền lành, nhân hậu. Mồ côi cha mẹ từ nhỏ, sống cô độc dưới gốc đa, cuộc sống nghèo khổ nhưng chàng không oán trách số phận. Ngay cả khi bị Lí Thông lừa đi thế mạng, Thạch Sanh vẫn cam chịu, không hề oán hận. Khi Lí Thông gặp nạn, chàng vẫn sẵn sàng tha thứ. Điều đó cho thấy một tấm lòng bao dung, vị tha rất đáng quý.
Không chỉ nhân hậu, Thạch Sanh còn là người dũng cảm, tài giỏi. Chàng đã một mình tiêu diệt chằn tinh, bắn chết đại bàng cứu công chúa và đánh tan quân xâm lược mười tám nước chư hầu. Những chiến công ấy thể hiện sức mạnh phi thường và tinh thần quả cảm của người anh hùng, đại diện cho cái thiện chiến thắng cái ác.
Bên cạnh đó, Thạch Sanh còn là người chính trực, không màng danh lợi. Sau khi lập nhiều chiến công, chàng không đòi hỏi công lao hay địa vị cho riêng mình. Chỉ đến khi sự thật được sáng tỏ, Thạch Sanh mới được minh oan và xứng đáng trở thành vua. Điều này thể hiện quan niệm của nhân dân: người sống lương thiện, ngay thẳng cuối cùng sẽ được hưởng hạnh phúc.
Qua nhân vật Thạch Sanh, truyện cổ tích đã thể hiện rõ ước mơ công bằng của nhân dân lao động: người tốt dù chịu nhiều thiệt thòi vẫn được đền đáp xứng đáng, kẻ xấu cuối cùng sẽ bị trừng phạt.
Tóm lại, Thạch Sanh là hình ảnh đẹp về người anh hùng cổ tích Việt Nam: hiền lành, dũng cảm, nhân ái và chính trực. Nhân vật không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn để lại bài học sâu sắc cho mỗi chúng ta: hãy sống tốt, sống có nghĩa tình và tin tưởng vào công lý trong cuộc đời.