Nguyễn Doãn Dũng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Doãn Dũng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ)

Đề bài: Trình bày suy nghĩ về nhận định: "Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần" (Paul Coelho).

Gợi ý làm bài:

Giải thích: "Ngã" tượng trưng cho thất bại, khó khăn và những lần vấp ngã trong đời. "Đứng dậy" là biểu tượng của sự kiên trì, bản lĩnh và ý chí quyết tâm. Con số "tám" lớn hơn "bảy" khẳng định rằng dù thất bại có nhiều đến đâu, chỉ cần ta không bỏ cuộc và luôn nỗ lực hơn nghịch cảnh một lần, ta sẽ chiến thắng.

Phân tích & Chứng minh:

• Cuộc đời không bao giờ là đường thẳng; thất bại là điều tất yếu trên hành trình trưởng thành.

• Thất bại không phải là dấu chấm hết mà là những bài học quý giá giúp ta hoàn thiện bản thân.

• Sự khác biệt giữa người thành công và kẻ thất bại chính là thái độ đối mặt với nghịch cảnh. (Ví dụ: Thomas Edison, J.K. Rowling...).

Bản thân: Cần rèn luyện tinh thần lạc quan, xem mỗi lần "ngã" là một bước đệm để "đứng dậy" cao hơn. Đừng sợ sai, chỉ sợ không dám bắt đầu lại.

Câu 2: Nghị luận văn học (Khoảng 400 chữ)

Đề bài: Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Bảo kính cảnh giới" (Bài 33) – Nguyễn Trãi.

Gợi ý làm bài:

1. Mở bài

• Giới thiệu tác giả Nguyễn Trãi – một nhân vật lịch sử vĩ đại, nhà thơ nhân đạo lỗi lạc.

• Giới thiệu bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33): Nằm trong chùm thơ viết khi ông về ở ẩn tại Côn Sơn, thể hiện cốt cách thanh cao và lý tưởng nhân nghĩa.

2. Thân bài

a. Nội dung: Vẻ đẹp tâm hồn và lối sống thanh cao

Hai câu đầu: Khẳng định thái độ sống hòa hợp với thời thế nhưng vẫn giữ sự tự tại. Dù cuộc đời có nhiều biến động ("triều quan"), ông vẫn chọn sự an nhiên, miễn sao giữ được phẩm giá.

Bốn câu tiếp (Cảnh vật và thú vui điền viên):

• Cảnh đêm tĩnh mịch với hương quế, bóng hoa tan dưới hiên. Hình ảnh "hương quế lọt", "bóng hoa tan" gợi vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế của thiên nhiên.

• Tác giả tìm về với đạo của các bậc thánh hiền (Khổng Tử, Nhan Hồi), dùng trí tuệ của người xưa (Y Doãn, Phó Duyệt) để soi rọi bản thân.

Hai câu kết (Triết lý sống):

• "Danh lợi bất như nhàn": Khẳng định triết lý coi nhẹ bổng lộc, danh tiếng phù hoa để đổi lấy sự thảnh thơi trong tâm hồn. Đó là cái "nhàn" của một bậc đại trí.

b. Nghệ thuật

Thể thơ: Thất ngôn xen lục ngôn (đặc trưng thơ Nôm Nguyễn Trãi) tạo nhịp điệu linh hoạt, dồn nén cảm xúc.

Ngôn ngữ: Sử dụng từ ngữ Nôm na, giản dị nhưng hàm súc; kết hợp nhuần nhuyễn giữa điển tích điển cố (Y, Phó, Khổng, Nhan) với hình ảnh đời thường.

Giọng điệu: Trầm lắng, suy tư, mang đậm chất triết lý và sự tự tại.

3. Kết bài

• Khẳng định giá trị bài thơ: Không chỉ là bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn là bức chân dung tự họa về một nhân cách cao thượng.

• Bài thơ là lời nhắc nhở về việc giữ gìn thiên tính và lý tưởng sống giữa những cám dỗ của danh lợi.


Câu 1. Kiểu văn bản

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là một bản tin khoa học/báo chí).

Câu 2. Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh. Văn bản cung cấp các kiến thức, số liệu và sự kiện khách quan về khám phá thiên văn học.

Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề của tác giả

Nhan đề: "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất"

Nhận xét: Nhan đề rất ngắn gọn, rõ ràng và tập trung thẳng vào sự kiện chính. Việc sử dụng các từ ngữ như "phát hiện", "4 hành tinh", "láng giềng" giúp thu hút sự chú ý của người đọc, đồng thời tóm tắt được nội dung cốt lõi của toàn bộ bài viết.

Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa (hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó).

Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung về đối tượng được nhắc đến (một hệ sao xa xôi).

• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn.

• Bổ trợ cho phần thông tin chữ viết, giúp các kiến thức khoa học khô khan trở nên gần gũi, dễ hiểu hơn.

Câu 5. Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản

Văn bản có tính chính xác và khách quan rất cao, thể hiện qua:

Số liệu cụ thể: Khoảng cách (chưa đầy 6 năm ánh sáng), khối lượng hành tinh (20% đến 30% so với Trái đất), các mốc thời gian (tháng 4.2024, ngày 19.3).

Nguồn tin tin cậy: Trích dẫn thông tin từ các cơ quan và tổ chức uy tín như Đài thiên văn Gemini, Kính viễn vọng Cực lớn (VLT), Đại học Chicago, chuyên san The Astrophysical Journal Letters và đài ABC News.

Thái độ trung lập: Tác giả thuật lại sự việc dựa trên các báo cáo khoa học và lời của nhà nghiên cứu (Ritvik Basant), không lồng ghép cảm xúc cá nhân hay các nhận định chủ quan thiếu căn cứ.


Câu 1. Kiểu văn bản

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là một bản tin khoa học/báo chí).

Câu 2. Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh. Văn bản cung cấp các kiến thức, số liệu và sự kiện khách quan về khám phá thiên văn học.

Câu 3. Nhận xét về cách đặt nhan đề của tác giả

Nhan đề: "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất"

Nhận xét: Nhan đề rất ngắn gọn, rõ ràng và tập trung thẳng vào sự kiện chính. Việc sử dụng các từ ngữ như "phát hiện", "4 hành tinh", "láng giềng" giúp thu hút sự chú ý của người đọc, đồng thời tóm tắt được nội dung cốt lõi của toàn bộ bài viết.

Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa (hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó).

Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung về đối tượng được nhắc đến (một hệ sao xa xôi).

• Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn.

• Bổ trợ cho phần thông tin chữ viết, giúp các kiến thức khoa học khô khan trở nên gần gũi, dễ hiểu hơn.

Câu 5. Nhận xét về tính chính xác, khách quan của văn bản

Văn bản có tính chính xác và khách quan rất cao, thể hiện qua:

Số liệu cụ thể: Khoảng cách (chưa đầy 6 năm ánh sáng), khối lượng hành tinh (20% đến 30% so với Trái đất), các mốc thời gian (tháng 4.2024, ngày 19.3).

Nguồn tin tin cậy: Trích dẫn thông tin từ các cơ quan và tổ chức uy tín như Đài thiên văn Gemini, Kính viễn vọng Cực lớn (VLT), Đại học Chicago, chuyên san The Astrophysical Journal Letters và đài ABC News.

Thái độ trung lập: Tác giả thuật lại sự việc dựa trên các báo cáo khoa học và lời của nhà nghiên cứu (Ritvik Basant), không lồng ghép cảm xúc cá nhân hay các nhận định chủ quan thiếu căn cứ.