Phạm Quang Huy
Giới thiệu về bản thân
bình phương là \(n^2\) có nghĩa là n*n
lập phương là \(n^3\) có nghĩa là n*n*n
ví dụ 2 mũ 2 = 2*2 =4
3 mũ 3=3*3*3=27
câu 1
lý hữu chi được nguyễn dữ khắc họa là hình ảnh tiêu biểu cho loại kẻ ác cậy quyền, cố chấp và tham lam vô độ trong xã hội phong kiến. vốn xuất thân từ một người làm ruộng nổi lên làm tướng quân, hữu chi nhanh chóng bị quyền lực làm tha hóa. hắn lộ rõ bản chất tàn bạo, ngông cuồng khi coi thường nho sĩ, dựa vào trộm cướp và làm những việc trái phép. lòng tham không đáy của hắn thể hiện qua việc tậu ruộng vườn, đào ao, dồn đuổi xóm giềng, khiến người dân phục dịch vô cùng khổ sở. điều đáng nói, dù được thầy tướng cảnh báo về luật nhân quả và thấy rõ hình phạt ghê gớm ở địa phủ qua chùm hạt châu, hữu chi vẫn cố chấp, ngông cuồng tin vào sức mạnh cá nhân và từ chối thay đổi. sự ương ngạnh này đã đẩy hắn đến cái chết ở tuổi 40 và chuỗi ngày bị trừng phạt thảm khốc dưới minh ti. qua lý hữu chi, nguyễn dữ khẳng định tư tưởng nhân quả báo ứng và lên án mạnh mẽ những kẻ cậy thế làm bạo ngược.
câu 2
câu chuyện về lý hữu chi trong "chuyện lý tướng quân" là một lời cảnh tỉnh đắt giá về tác hại hủy hoại của lòng tham vô độ. vì tham lam tiền tài, quyền lực, không biết điểm dừng mà lý hữu chi từ một người làm ruộng trở thành một kẻ bạo ngược, cuối cùng phải nhận lấy sự trừng phạt thảm khốc cả khi sống lẫn khi chết. từ tấm gương bi kịch này, ta thấy rõ lòng tham chính là căn nguyên dẫn đến nhiều thói xấu và tai họa trong đời sống xã hội.
trước hết, lòng tham gây ra những tác hại khôn lường đối với cá nhân và cộng đồng. khi lòng tham về vật chất lên ngôi, nó biến con người thành những kẻ mù quáng, chỉ biết vơ vét, bất chấp đạo lý và pháp luật, giống như lý hữu chi đã "mượn oai quyền để làm bạo ngược" và khiến dân chúng "vai sưng tay rách". trong lĩnh vực học tập, lòng tham không muốn nỗ lực, muốn đạt điểm cao một cách ích kỷ sẽ dẫn đến hành vi gian lận, làm thui chột nhân cách và sự phát triển trí tuệ đích thực. nó khiến con người mất đi sự thanh thản, sống trong lo âu, hối hận và dằn vặt, bởi lẽ "điều thiện ác tích lâu sẽ rõ, sự báo ứng không sai chút nào". lòng tham không chỉ hủy hoại danh dự, sự nghiệp của cá nhân mà còn phá vỡ niềm tin xã hội, làm suy yếu đạo đức cộng đồng.
vậy làm thế nào để hạn chế và loại bỏ thói xấu nguy hiểm này? chúng ta cần áp dụng các biện pháp giáo dục và tự rèn luyện hiệu quả.
về mặt cá nhân, mỗi người cần rèn luyện đức tính biết đủ và sống giản dị. biết đủ là chìa khóa mở cánh cửa hạnh phúc, giúp ta thoát khỏi vòng xoáy của dục vọng vật chất. chúng ta cần học cách tự vấn lương tâm và lắng nghe "tướng tâm" (như lời thầy tướng số) thay vì chỉ nhìn vào "tướng diện" bên ngoài. đặc biệt, cần nuôi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần sẻ chia, giúp đỡ người khác để cân bằng lại sự ích kỷ do lòng tham gây ra.
về mặt xã hội và giáo dục, cần đề cao vai trò của giáo dục đạo đức và nhân cách, dạy cho học sinh, sinh viên về sự trung thực, liêm khiết ngay từ khi còn nhỏ. đồng thời, xã hội cần có những quy tắc và hình phạt nghiêm minh đối với các hành vi tham nhũng, gian lận, để mọi người hiểu rằng cái giá phải trả cho lòng tham là rất đắt.
tóm lại, lòng tham là một "tật bệnh" nguy hiểm mà mỗi cá nhân và toàn xã hội phải dùng "thuốc đắng" để chữa trị. học tập từ bi kịch lý hữu chi, chúng ta cần chủ động rèn luyện sự thanh liêm, biết đủ để xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa, không phải sống trong sự truy đuổi của dục vọng và sợ hãi sự trừng phạt của lương tâm.
câu 1
văn bản trên thuộc thể loại truyền kì
câu 2
văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba
câu 3
theo em, nhân vật chính trong câu chuyện là lý hữu chi
nhân vật được mô tả với :
-tàn bạo, ngông cuồng: tính vốn dữ tợn, dựa lũ trộm cướp, coi người nho sĩ như cừu thù.
-tham lam vô độ: thích sắc đẹp, ham tiền tài, tham lam không chán, tậu ruộng vườn, dồn đuổi xóm giềng.
-bạo ngược, độc ác: mượn oai quyền để làm bạo ngược, khiến người dân phục dịch khổ sở nhưng vẫn điềm nhiên không chút động tâm, càng về sau càng làm những sự dâm cuồng, chém giết.
-mê tín nhưng cố chấp: tin vào thầy tướng nhưng lại không chịu thay đổi, cho rằng "không thể làm thế được".
câu 4
chi tiết hoang đường kì ảo là
-ông thầy tướng số đưa cho lý hữu chi xem chùm hạt châu nhỏ mà trong đó có lò lửa, vạc sôi, người đầu quỷ cùng cảnh trừng phạt ghê gớm.
-thúc khoản được hồn nguyễn quỳ đón xuống minh ti (địa phủ) để chứng kiến cảnh xét tội các linh hồn (đặc biệt là cảnh lý hữu chi bị trừng phạt).
tác dụng :
-tạo yếu tố li kì, hấp dẫn cho truyện truyền kì.
-mang ý nghĩa răn đe, cảnh báo trực tiếp đến lý hữu chi. chi tiết này cho thấy dù con người có cậy quyền thế, binh lính ở cõi trần, nhưng vẫn không thoát khỏi sự trừng phạt công bằng của luật nhân quả, luật trời ở cõi âm.
câu 5
văn bản "chuyện lý tướng quân" mang ý nghĩa sâu sắc về luật nhân quả và sự công minh của đạo trời. tác phẩm khẳng định rằng kẻ làm ác, dù cậy vào binh quyền, thế lực ("lý hữu chi") và có thể thoát tội lúc sống, cuối cùng vẫn phải chịu sự trừng phạt đau đớn ở cõi âm ("lưới trời tuy thưa mà chẳng lọt"). qua đó, truyện lên án mạnh mẽ thói tham lam, bạo ngược, dâm cuồng của những kẻ nắm quyền, đồng thời cảnh tỉnh con người về lẽ báo ứng là tất yếu. bài học em rút ra cho bản thân là phải luôn sống hướng thiện, tích đức, không tham lam, không cậy quyền lực làm điều ác, bởi lẽ "tướng diện không bằng tướng tâm", chỉ có lòng thiện mới là căn cốt để có được sự an lành, phúc đức bền lâu.
câu 1
nhân vật người chinh phụ trong đoạn trích hiện lên với nỗi đau khổ tột cùng và tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng vì chiến tranh. nàng là hình ảnh tiêu biểu cho những người phụ nữ có chồng đi chinh chiến, phải sống trong cảnh chia ly và ngóng chờ vô vọng. sự đau khổ của nàng được thể hiện qua hành động và tâm trạng: nàng mất ngủ triền miên ("trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai"), thẫn thờ, mất hồn ("bỗng thơ thơ thẩn thẩn như không," "hồn say bóng lẫn"), và hờ hững với chính mình ("trâm cài xiêm thắt thẹn thùng," "lệch làn tóc rối"). nỗi nhớ thương, lo lắng cho chồng nơi chiến trường khắc nghiệt khiến nàng phải tìm đến cả bói toán ("gieo bói tiền tin dở còn ngờ") nhưng vẫn không tìm được chút an ủi nào. sự cô đơn đạt đến đỉnh điểm khi nàng cố gắng tìm kiếm sự đồng cảm từ vật vô tri ("đèn có biết dường bằng chẳng biết, lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi"). qua hình tượng người chinh phụ, tác giả đã lên án một cách gián tiếp sự tàn khốc của chiến tranh đã cướp đi hạnh phúc, tuổi xuân của con người, đồng thời thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với bi kịch của người phụ nữ.
câu 2
đọc "chinh phụ ngâm", ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng quay về từ nơi biên ải xa xôi. từ hoàn cảnh bi thương ấy, tác phẩm đã gợi lên những suy ngẫm sâu sắc về mất mát, đau thương khủng khiếp mà chiến tranh gây ra, đồng thời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc trân trọng và giữ gìn cuộc sống hòa bình hôm nay.
trước hết, chiến tranh là thảm họa nhân loại, gây ra những mất mát không thể bù đắp trên nhiều phương diện. mất mát lớn nhất là máu và nước mắt. trên chiến trường, đó là sự hy sinh của những người lính – những người chồng, người con, người cha – vĩnh viễn không thể quay về. ở hậu phương, đau thương lại đổ dồn lên những người ở lại. hình ảnh người chinh phụ "trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai", "thơ thơ thẩn thẩn như không" là minh chứng rõ ràng nhất cho sự hủy hoại tinh thần và hạnh phúc cá nhân. chiến tranh cướp đi tuổi xuân, sự yên ấm và quyền được sống trọn vẹn bên người thân, đẩy người phụ nữ vào sự cô đơn, tuyệt vọng tột cùng.
ngoài ra, chiến tranh còn kéo theo sự tàn phá vật chất, kinh tế và văn hóa của một quốc gia. mọi nguồn lực bị cuốn vào vòng xoáy khói lửa, làm chậm sự phát triển và để lại gánh nặng tái thiết nặng nề cho các thế hệ sau. chiến tranh cũng gieo rắc sự hận thù và chia rẽ, gây nên những vết thương tâm lý khó lành trong lòng mỗi dân tộc. dẫu chiến tranh đã lùi xa, những di chứng, từ bom đạn sót lại đến nỗi đau mất mát người thân, vẫn còn dai dẳng.
chính vì những mất mát đau thương ấy, thế hệ trẻ hôm nay – những người được sống trong nền hòa bình đổi bằng máu xương – càng phải ý thức rõ trách nhiệm trân trọng và giữ gìn hòa bình. trân trọng hòa bình không chỉ là thụ hưởng, mà còn là hành động cụ thể.
thứ nhất, đó là ghi nhớ và biết ơn sự hy sinh của thế hệ đi trước. chúng ta cần học tập lịch sử, thấu hiểu giá trị của độc lập, tự do. thứ hai, là phát huy tinh thần yêu nước bằng cách xây dựng và phát triển đất nước phồn vinh, vững mạnh về mọi mặt. một đất nước mạnh mẽ chính là bức tường thành vững chắc nhất bảo vệ hòa bình. thứ ba, là chung tay lan tỏa thông điệp hòa bình, đấu tranh chống lại mọi tư tưởng bạo lực, xung đột và xây dựng sự đoàn kết, hữu nghị giữa các dân tộc.
tóm lại, nỗi đau của người chinh phụ ngày xưa chính là lời nhắc nhở đắt giá về thảm họa chiến tranh. thế hệ trẻ chúng ta phải ý thức được rằng, giữ gìn hòa bình không chỉ là nghĩa vụ mà còn là hành động thiết thực để bảo vệ chính hạnh phúc và tương lai của mình.
câu 1
thể thơ của đoạn trích văn bản là song thất lục bát
câu 2
các dòng thơ cho thấy sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ là
- trải mấy xuân tin đi tin lại
-tói xuân này tin hãy vắng
-Thấy nhạn luống tưởng thư phong
-Ngoài rèm, thước chẳng mách tin
câu 3
khi nghĩ về chồng, người chinh phụ đã có những hành động thể hiện sự đau buồn, thất thần và cô đơn:
-thức khuya, lo lắng: "trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai." (mất ngủ, nhan sắc tiều tụy vì lo âu).
-thẫn thờ, vô định
-hờ hững, thiếu chăm chút
-đi lại vô thức
những hành động này chậm chạp, vô hồn và đầy mệt mỏi, cho thấy nỗi buồn sâu sắc, tuyệt vọng và sự cô đơn đã làm tê liệt mọi sinh hoạt hằng ngày của người chinh phụ. nàng sống trong trạng thái bế tắc về tinh thần vì bị chiến tranh tước đoạt hạnh phúc.
câu 4
biện pháp tu từ mà em ấn tượng nhất trong văn bản là sử dụng từ láy, tiêu biểu là cụm từ "thơ thơ thẩn thẩn". tác dụng của biện pháp này là gợi hình, gợi cảm mạnh mẽ, đặc tả chính xác trạng thái mất hồn, lơ đãng, thẫn thờ và sự trống rỗng, vô định trong tâm hồn người chinh phụ. việc lặp lại âm điệu tạo ra cảm giác chậm rãi, kéo dài, nhấn mạnh sự day dứt, quẩn quanh không lối thoát của nỗi buồn và sự cô đơn. từ láy đã giúp nhà thơ đi sâu vào nội tâm nhân vật, khắc họa một cách chân thực nhất nỗi khổ đau, sự tiều tụy về tinh thần khi phải sống trong cảnh chia ly vì chiến tranh.
câu 5
trong văn bản, người chinh phụ đã thể hiện tâm trạng buồn đau, cô đơn, sầu muộn và tuyệt vọng tột cùng. đó là nỗi đau của sự chia lìa và ngóng chờ vô vọng tin chồng, khiến nàng rơi vào trạng thái thất thần, tiều tụy về cả thể xác lẫn tinh thần. qua tâm trạng bi thương đó, em càng nhận thấy giá trị vô giá của cuộc sống hòa bình hiện nay. hòa bình là điều kiện tiên quyết để con người được sống hạnh phúc trọn vẹn bên người thân, không phải chịu cảnh chia ly, ngóng chờ mòn mỏi. hòa bình bảo vệ hạnh phúc cá nhân và tuổi xuân của mỗi người. vì vậy, chúng ta cần trân trọng và gìn giữ hòa bình , vì đó là nền tảng cho mọi niềm vui và sự phát triển, và là điều kiện để không còn ai phải chịu bi kịch như người chinh phụ.