Trần Thị Thu Trang
Giới thiệu về bản thân
3. Họa sĩ đưa tấm lòng mình về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em, đồng thời cũng đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày để khắc họa người ăn mày. Tấm lòng của họa sĩ thường đồng điệu đồng cảm, cùng buồn cùng vui, cùng khóc cùng cười với đối tượng miêu tả; nếu không có tấm lòng đồng cảm bao la như thế mà chăm chăm vào kĩ thuật thì chắc chắn không thể trở thành họa sĩ thực sự được. Dù có vẻ được thì tối đa cũng chỉ là thợ vẽ mà thôi.
Bạn hãy nhận xét về ý kiến trên và nêu suy nghĩ của mình.
Nhận xét về ý kiến của tác giả:
Ý kiến trên của tác giả là một quan điểm sâu sắc và chính xác về bản chất của nghệ thuật chân chính (đặc biệt là hội họa) và vai trò của sự đồng cảm trong đó.
• Tính Đúng Đắn: Tác giả nhấn mạnh rằng kỹ thuật chỉ là phương tiện, còn tâm hồn và sự đồng cảm mới là yếu tố cốt lõi tạo nên một họa sĩ thực sự.
• Sự Đồng Điệu (Đồng cảm): Khả năng "đồng điệu đồng cảm, cùng buồn cùng vui, cùng khóc cùng cười" với đối tượng miêu tả là điều kiện tiên quyết. Điều này cho thấy nghệ thuật không chỉ là sao chép hình ảnh mà là truyền tải cảm xúc và linh hồn của đối tượng. * Mức độ Đồng cảm: Việc đưa tấm lòng về trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ hay đặt lòng mình vào biểu cảm đau khổ của người ăn mày thể hiện sự linh hoạt, quảng đại và chiều sâu của tấm lòng nghệ sĩ.
• Phân biệt Họa sĩ và Thợ vẽ: Tác giả đã phân biệt rạch ròi giữa Họa sĩ thực sự (có tâm hồn, có đồng cảm bao la) và Thợ vẽ (chỉ có kỹ thuật, chăm chăm vào kĩ thuật). Sự khác biệt nằm ở chiều sâu nội tâm, chứ không phải ở nét vẽ.
Suy nghĩ của tôi:
Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến của tác giả.
• Nghệ thuật là sự Giao cảm: Nghệ thuật là cầu nối giao cảm giữa nghệ sĩ - đối tượng - khán giả. Nếu nghệ sĩ không "đặt tâm vào" đối tượng, tác phẩm sẽ trở nên vô hồn, khán giả sẽ không thể cảm nhận được.
• Cảm xúc là nguồn sáng tạo: Kỹ thuật (như bố cục, màu sắc, đường nét) giúp thể hiện ý tưởng, nhưng cảm xúc và sự đồng cảm mới là nguồn cảm hứng mạnh mẽ nhất, giúp nghệ sĩ nhìn thấy và khai thác cái đẹp và nỗi đau mà người thường không thấy.
• Giá trị nhân văn: Sự đồng cảm trong nghệ thuật nâng tầm tác phẩm lên thành một thông điệp nhân văn. Nó không chỉ là sự chiêm ngưỡng cái đẹp thuần túy mà còn là sự chia sẻ, thấu hiểu cuộc sống. Một bức tranh chân dung có thể hoàn hảo về kỹ thuật, nhưng nếu thiếu đi sự đồng cảm, nó sẽ không thể truyền tải được linh hồn và câu chuyện của người được vẽ.
Tóm lại, sự đồng cảm là ngọn lửa thắp sáng kỹ thuật, biến một bức vẽ thành một tác phẩm nghệ thuật có giá trị trường tồn.
4. Lòng đồng cảm của nghệ sĩ không chỉ dành cho đồng loại mà trải khắp sinh vật và phi sinh vật ở mọi nơi; chó ngựa có hoa, trong thế giới của Mĩ đều là vật sống có linh hồn, biết cười biết khóc. Nhà thơ thường nghe thấy chim cuốc kêu ra máu, con dế mùa thu, thấy hoa đào cười gió đông, bướm bướm đất xuân về, nếu xét dưới góc nhìn thực tiễn thì những điều đó đều là lời làm nhảm của nhà thơ. Thực ra nếu chúng ta bước được vào thế giới của Mĩ, mở rộng lòng ra để biết đồng cảm nhiều hơn với vạn vật thì sẽ cảm nhận được rõ rệt những tình cảnh ấy. Họa sĩ và nhà thơ chẳng khác gì nhau, họa chẳng là họa sĩ chú trọng đến hình dạng và tư thái mà thôi. Chưa đích thân trải nghiệm sức sống của rồng ngựa thì chẳng vẽ được rồng ngựa, không chứng kiến vẻ đẹp rắn rỏi của từng bách thì đâu họa nổi từng bách. [...] Họa sĩ chúng tôi về một cái bình hoa là phải để tâm vào bình hoa, để mình biến thành bình hoa, cảm nhận cái lực của bình hoa mới thể hiện được cái thần của bình hoa. Tấm lòng chúng tôi phải chiếu sáng cùng với bình minh thì mới miêu tả được bình minh, dập dờn theo sóng bể lăn tăn thì mới khắc họa được sóng bể. Đây là cảnh giới "ta và vật một thể", vạn vật đều thu cả vào tâm trí của người nghệ sĩ.
Hãy cho biết tác giả đã đưa ra những lí lẽ nào để chứng minh cho lòng đồng cảm bao la của người nghệ sĩ.
Tác giả đã đưa ra nhiều lí lẽ để chứng minh lòng đồng cảm bao la, vượt ra ngoài giới hạn thông thường của người nghệ sĩ:
• Sự đồng cảm đối với Vạn vật (Sinh vật và Phi sinh vật):
• Lòng đồng cảm của nghệ sĩ "không chỉ dành cho đồng loại" mà "trải khắp sinh vật và phi sinh vật ở mọi nơi".
• Trong "thế giới của Mĩ" (thế giới của cái Đẹp), "chó ngựa có hoa" (ý chỉ mọi vật) đều được coi là "vật sống có linh hồn, biết cười biết khóc".
• Khả năng "Nhân hóa" và "Cảm thụ phi thực tiễn" của Nhà thơ/Nghệ sĩ:
• Nhà thơ "nghe thấy chim cuốc kêu ra máu, con dế mùa thu, thấy hoa đào cười gió đông, bướm bướm đất xuân về".
• Tác giả thừa nhận dưới "góc nhìn thực tiễn" thì những điều này là "lời làm nhảm", nhưng nếu "bước được vào thế giới của Mĩ, mở rộng lòng ra" sẽ cảm nhận được.
• Sự Tương đồng giữa Họa sĩ và Nhà thơ:
• "Họa sĩ và nhà thơ chẳng khác gì nhau" (chỉ khác ở phương tiện thể hiện: hình dạng/tư thái so với ngôn từ). Cả hai đều có tấm lòng đồng cảm bao la như nhau.
• Nguyên tắc "Đồng hóa" và "Nhập tâm" (Ta và vật một thể):
• Họa sĩ cần "để tâm vào bình hoa, để mình biến thành bình hoa, cảm nhận cái lực của bình hoa" mới có thể thể hiện được "cái thần của bình hoa".
• Nghệ sĩ phải "chiếu sáng cùng với bình minh" hoặc "dập dờn theo sóng bể lăn tăn" thì mới miêu tả được.
• Đây là cảnh giới cao nhất của sự đồng cảm: "ta và vật một thể, vạn vật đều thu cả vào tâm trí của người nghệ sĩ".
• Kinh nghiệm thực tiễn (Chứng kiến vẻ đẹp):
• Phải "đích thân trải nghiệm sức sống của rồng ngựa" hay "chứng kiến vẻ đẹp rắn rỏi của từng bách" mới có thể vẽ được. Điều này cho thấy sự đồng cảm của nghệ sĩ phải bắt nguồn từ sự quan sát, thấu hiểu sâu sắc về đối tượng.
1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau?
Tác giả đã đưa ra ví dụ về góc nhìn khác nhau đối với một gốc cây của ba ngành nghề khác nhau và người họa
2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào?
Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là một cái nhìn thuần túy về cái Đẹp (Mĩ), không bị chi phối bởi mục đích thực tiễn hay giá trị sử dụng.
• Tập trung vào Hình thức: Họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình trạng của sự vật, chứ không quan tâm tới giá trị thực tiễn của nó.
• Vô mục đích: Họ nhìn cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác. Ba người kia (khoa học, làm vườn, thợ mộc) đều có mục đích, còn họa sĩ thì không.
• Thế giới của Mĩ: Họa sĩ chỉ thấy thế giới của Mĩ (cái đẹp), chứ không phải thế giới của Chân (sự thật, khoa học) và Thiện (đạo đức, giá trị nhân sinh).
• Đồng cảm: Tác giả kết luận: "Tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành". Thậm chí, một vật không có giá trị sử dụng (như một gốc cây khô) vẫn có thể là "một đề tài tuyệt vời" dưới mắt họa sĩ.
1. Câu chuyện giúp tác giả nhận ra tấm lòng đồng cảm phong phú của đứa bé. Từ đó, tác giả nhận ra rằng cần phải thực sự đặt tâm tới vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng được dễ chịu, thì khi đó ta mới thấy được sự thái hoà và vẻ đẹp của chúng. Câu chuyện khơi nguồn cho sự suy ngẫm về sự đồng cảm không chỉ với con người mà với cả vạn vật.
2.Theo tác giả, sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác biệt và rộng lớn hơn so với người bình thường:
• Người bình thường: Chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi.
• Người nghệ sĩ: Lại có lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình (nghĩa là đồng cảm với cả đồ vật vô tri vô giác).
3.Việc đặt vấn đề bằng cách kể lại một câu chuyện (như câu chuyện về đứa bé) có những tác dụng sau:
• Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn: Câu chuyện cụ thể, sinh động dễ dàng thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu hơn là một lý luận khô khan.
• Minh họa cho vấn đề: Câu chuyện đóng vai trò là ví dụ, bằng chứng thực tế để làm nổi bật và chứng minh cho vấn đề nghị luận (sự đồng cảm) một cách trực quan, dễ hiểu.
• Khơi gợi cảm xúc: Những chi tiết trong câu chuyện (như đứa bé bứt rứt không yên khi thấy đồ vật bị ngược) dễ chạm đến cảm xúc của người đọc, từ đó dẫn dắt họ một cách tự nhiên vào mạch nghị luận sâu sắc hơn về tình yêu và sự đồng