Lương Tuấn Kiệt
Giới thiệu về bản thân
Trường học vốn là nơi để bồi đắp tri thức và nuôi dưỡng tâm hồn, nhưng hiện nay, bóng tối của "bắt nạt học đường" đang làm hoen ố môi trường nhân văn ấy. Đây không chỉ là chuyện "xích mích trẻ con" mà là một vấn đề nghiêm trọng cần sự lên tiếng mạnh mẽ của toàn xã hội.Bắt nạt học đường tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi. Không chỉ là những cái tát hay những trận đòn roi trực tiếp, nó còn hiện hữu qua những lời thóa mạ, sự cô lập độc ác hay những chiến dịch bôi nhọ trên mạng xã hội. Dù ở hình thức nào, mục đích của kẻ bắt nạt vẫn là dùng quyền lực ảo để hạ thấp và làm tổn thương người khác.Hậu quả mà nó để lại vô cùng nặng nề. Những vết thương trên da thịt có thể lành, nhưng vết sẹo trong tâm hồn thường kéo dài dai dẳng. Nhiều học sinh vì bị bắt nạt mà trở nên rụt rè, sợ hãi mỗi khi đến trường, học lực giảm sút, thậm chí rơi vào trầm cảm nặng nề. Đáng buồn thay, có những em đã chọn cách tiêu cực nhất để giải thoát vì cảm thấy cô độc trong chính ngôi trường của mình.Nguyên nhân của thực trạng này một phần đến từ sự thiếu hụt trong giáo dục kỹ năng sống và lòng trắc ẩn ở giới trẻ. Một số em coi việc bắt nạt là cách để "thể hiện đẳng cấp", trong khi gia đình và nhà trường đôi khi chưa đủ sâu sát để nhận diện và ngăn chặn kịp thời.Để chấm dứt tình trạng này, chúng ta cần một giải pháp đồng bộ. Nhà trường cần xây dựng môi trường an toàn, lắng nghe học sinh nhiều hơn. Gia đình cần là nơi để các em tin tưởng sẻ chia. Và quan trọng nhất, mỗi học sinh cần học cách tôn trọng sự khác biệt, nuôi dưỡng lòng nhân ái và dũng cảm lên tiếng trước cái xấu.Tóm lại, bắt nạt học đường là một vấn nạn cần được loại bỏ tận gốc. Hãy cùng nhau xây dựng một môi trường học đường mà ở đó, tình thương và sự tôn trọng là nền tảng, để mỗi ngày đến trường của học sinh thực sự là một ngày vui.
Câu1: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận (hoặc Thuyết minh tùy thuộc vào nội dung văn bản gốc, nhưng với dạng đề về di sản thường là Thuyết minh kết hợp Nghị luận).Câu 2Đó là Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam (tại Châu Đốc, An Giang). Di sản này đã được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại tại kỳ họp thứ 19 của UNESCO diễn ra ở Paraguay.Câu 3: Thường nằm ở ngay dưới nhan đề (tiêu đề) và trước nội dung chính của bài viết.Đặc điểm hình thức: Thường được in đậm, in nghiêng hoặc sử dụng cỡ chữ, màu sắc khác biệt để làm nổi bật; nội dung ngắn gọn nhằm tóm tắt thông tin quan trọng nhất hoặc dẫn dắt người đọc vào bài.Câu 4: Hình ảnh (ảnh chụp lễ hội), sơ đồ, số liệu hoặc các ký hiệu.Tác dụng: Giúp văn bản trở nên sinh động, trực quan, cung cấp thêm bằng chứng xác thực và giúp người đọc dễ dàng hình dung, tiếp nhận thông tin nhanh chóng hơn.Câu 5:"Vào tối ngày 04/12/2024" (Trạng ngữ chỉ thời gian).Tác dụng: Xác định rõ thời gian diễn ra sự kiện, giúp thông tin trong câu trở nên chính xác, cụ thể và tăng sức thuyết phục cho văn bản.Câu 6: Viết đoạn văn (Tham khảo)Đề bài: Tầm quan trọng của việc giữ gìn, phát huy các di sản văn hóa dân tộc.Di sản văn hóa không chỉ là báu vật của quá khứ mà còn là điểm tựa vững chắc cho sự phát triển của dân tộc trong tương lai. Việc giữ gìn di sản giúp chúng ta bảo tồn bản sắc, linh hồn và những giá trị nhân văn cao quý mà cha ông đã dày công gây dựng. Khi mỗi di sản được vinh danh và phát huy giá trị, nó không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế thông qua du lịch mà còn là cầu nối đưa hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra khắp thế giới. Bảo tồn di sản còn là cách để giáo dục thế hệ trẻ lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với cội nguồn. Vì vậy, mỗi cá nhân cần chung tay bảo vệ, quảng bá để những di sản quý giá ấy mãi mãi trường tồn cùng thời gian.
a. Một số quốc gia Đông Nam Á thời đó là: Chăm-pa, Chân Lạp, Srivijaya. b. Chăm-pa: ở miền Trung Việt Nam ngày nay. Chân Lạp: ở Campuchia ngày nay. Srivijaya: ở đảo Sumatra của Indonesia.
a. Một số quốc gia Đông Nam Á thời đó là: Chăm-pa, Chân Lạp, Srivijaya. b. Chăm-pa: ở miền Trung Việt Nam ngày nay. Chân Lạp: ở Campuchia ngày nay. Srivijaya: ở đảo Sumatra của Indonesia.
Câu 1. Văn bản “Chợ quê” của Nguyễn Đức Mậu đã vẽ nên một bức tranh làng quê mộc mạc, giản dị mà thấm đẫm tình người. Chợ quê hiện lên bên bờ đê với những hình ảnh rất quen thuộc như rau dưa mới hái, chuối vừa chín cây, khoai, lợn giống, gà con… Tất cả đều mang hơi thở của cuộc sống lao động cần cù, lam lũ của người nông dân. Đặc biệt, hình ảnh “mẹ già áo vá chắt bòn từng xu” hay “bác xẩm mù lăn theo dấu gậy” khiến người đọc không khỏi xúc động, thương cảm cho những phận người nghèo khó. Qua bài thơ, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp bình dị, chân chất và giàu tình nghĩa của con người nơi làng quê Việt Nam. Câu 2. Trong những kỉ niệm của em, sâu sắc nhất là một lần em bị ốm nặng vào mùa mưa năm ngoái. Đêm hôm đó, trời mưa rất to, em sốt cao và mệt lả. Mẹ đã thức trắng đêm để lau người, cho em uống thuốc và luôn ở bên cạnh động viên em. Bố thì vội vàng đội mưa đi mua thêm thuốc khi thấy em chưa đỡ. Dù rất lo lắng, bố mẹ vẫn cố gắng trấn an để em yên tâm. Nhờ sự chăm sóc tận tình của bố mẹ, em dần khỏe lại. Kỉ niệm ấy khiến em hiểu hơn tình yêu thương và sự hi sinh thầm lặng của gia đình. Em tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng bố mẹ.
Câu 1. Văn bản “Chợ quê” của Nguyễn Đức Mậu đã vẽ nên một bức tranh làng quê mộc mạc, giản dị mà thấm đẫm tình người. Chợ quê hiện lên bên bờ đê với những hình ảnh rất quen thuộc như rau dưa mới hái, chuối vừa chín cây, khoai, lợn giống, gà con… Tất cả đều mang hơi thở của cuộc sống lao động cần cù, lam lũ của người nông dân. Đặc biệt, hình ảnh “mẹ già áo vá chắt bòn từng xu” hay “bác xẩm mù lăn theo dấu gậy” khiến người đọc không khỏi xúc động, thương cảm cho những phận người nghèo khó. Qua bài thơ, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp bình dị, chân chất và giàu tình nghĩa của con người nơi làng quê Việt Nam. Câu 2. Trong những kỉ niệm của em, sâu sắc nhất là một lần em bị ốm nặng vào mùa mưa năm ngoái. Đêm hôm đó, trời mưa rất to, em sốt cao và mệt lả. Mẹ đã thức trắng đêm để lau người, cho em uống thuốc và luôn ở bên cạnh động viên em. Bố thì vội vàng đội mưa đi mua thêm thuốc khi thấy em chưa đỡ. Dù rất lo lắng, bố mẹ vẫn cố gắng trấn an để em yên tâm. Nhờ sự chăm sóc tận tình của bố mẹ, em dần khỏe lại. Kỉ niệm ấy khiến em hiểu hơn tình yêu thương và sự hi sinh thầm lặng của gia đình. Em tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng bố mẹ.
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, có rất nhiều câu chuyện nói về lòng yêu nước và sức mạnh phi thường của con người. Trong số đó, “Thánh Gióng” là câu chuyện tiêu biểu ca ngợi tinh thần chống giặc ngoại xâm và ý chí kiên cường của dân tộc ta. Ngày xưa, ở làng Gióng (nay thuộc Sóc Sơn – Hà Nội), có hai vợ chồng già hiền lành mà chưa có con. Một hôm, người vợ ra đồng nhìn thấy một vết chân rất to, bà đặt chân mình ướm thử, rồi về mang thai. Mười hai tháng sau bà sinh một cậu bé khôi ngô nhưng lạ thay, ba năm vẫn không biết nói, không biết cười và cũng chẳng biết đi. Một ngày kia, giặc Ân kéo đến xâm lược nước ta, nhà vua sai sứ giả đi khắp nơi tìm người tài cứu nước. Nghe tiếng loa gọi, bỗng nhiên cậu bé cất tiếng nói đầu tiên, bảo mẹ mời sứ giả vào. Gióng xin nhà vua rèn cho mình áo giáp sắt, ngựa sắt và roi sắt để đánh giặc. Từ đó, Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không no. Khi giặc đến, Gióng mặc áo giáp sắt, cưỡi ngựa sắt phun lửa, vung roi sắt đánh tan quân thù. Khi roi gãy, Gióng nhổ những khóm tre bên đường làm vũ khí tiếp tục chiến đấu. Giặc Ân thua to, đất nước trở lại yên bình. Hoàn thành sứ mệnh, Gióng cưỡi ngựa sắt bay lên trời, để lại dấu tích ở làng Phù Đổng. Dân làng nhớ ơn, lập đền thờ và tôn Gióng là Phù Đổng Thiên Vương. Câu chuyện “Thánh Gióng” thể hiện ước mơ về sức mạnh phi thường của nhân dân ta và tinh thần yêu nước, sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ quê hương đất nước – một truyền thống quý báu được gìn giữ đến hôm nay.
Câu 1:theo thể thơ tự do
Câu 2:Các tiếng “rồi” và “nghe” không hiệp vần trực tiếp,...
Câu 3:Biện pháp tu từ: Nhân hoá (gán cho “trăng” hành động “thở”).
Câu 4:Hình ảnh quê hương hiện lên thơ mộng, yên bình và tràn đầy sức sống: có nắng vàng ,cây xanh,Sông nước, mái chèo,Tiếng bà xưa, tàu dừa, trăng, mưa,→Tất cả gợi nên một bức tranh quê tươi đẹp, gần gũi và thấm đượm tình yêu thương.
Câu 5:Em thích hình ảnh “Nghe trăng thở động tàu dừa” nhất,vì câu thơ rất gợi cảm và tinh tế, thể hiện tâm hồn trong sáng, nhạy cảm của người học trò, đồng thời làm cho thiên nhiên trở nên sống động, có cảm xúc như con người.
Tắt điện khi không dùng – Dùng đồ tiết kiệm điện – Tận dụng ánh sáng tự nhiên – Không dùng nhiều thiết bị cùng lúc.
a. Nhà bè (nhà nổi). b. Sàn: gỗ; Khung: tre/gỗ/sắt; Mái: lá dừa/tôn; Phao: thùng phuy/xốp/tre.