Vũ Trung Kiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Trung Kiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)

Tên vương quốc phong kiến Tên quốc gia ngày nay Chăm-pa Việt Nam Pa-gan Mi-an-ma Ăng-co Campuchia Sri Vi-giay-a In-đô-nê-xi-a

b)

- Tên các vương quốc phong kiến ở Đông Nam Á từ thế kỉ VII đến thế kỉ X: Đại Cồ Việt; Cham-pa; Chân Lạp; Đva-ra-va-ti; Ha-ri-pun-giay-a; Tu-ma-síc; Bu-tu-an; Pa-gan; Pê-ru; Tha-tơn; Sri-vi-giay-a; Ka-lin-ga

a)

- Đất chứa nhiều rác thải sinh hoạt khó phân hủy như rác thải nhựa,… - Đất chứa chất thải không được xử lí trong sản xuất công nghiệp. - Đất nhiễm chất độc hại do thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, phân bón hóa học trong sản xuất nông nghiệp. - Đất nhiễm mặn do nước biển dâng cao

b)

Rác thải sinh hoạt Với mật độ dân số ngày càng cao thì lượng chất thải từ sinh hoạt hàng ngày của con người rất lớn, trong số đó có những chất thải rất khó phân hủy: chai nhựa, túi nilon,... Tất cả đều thải trực tiếp và ngày càng tăng nhiều dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường đất ngày một trầm trọng hơn.

Câu 1

Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa là một bức tranh quê hương mộc mạc, bình dị và đầy chất thơ. Hình ảnh cây đa cổ thụ hiện lên thật gần gũi, thân thuộc, như một người bạn, một chứng nhân của thời gian và cuộc sống làng quê. Cảm xúc chính mà bài thơ mang lại là sự ấm áp, yêu thương đối với vẻ đẹp giản dị, vững chãi của cây đa và tình cảm gắn bó sâu sắc với quê hương, cội nguồn. Qua từng câu chữ, người đọc cảm nhận được sự trân trọng của tác giả đối với thiên nhiên và những giá trị văn hóa truyền thống.

Câu 2

Bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của em cùng người thân trong gia đình sẽ xoay quanh một kỷ niệm cụ thể, chẳng hạn như chuyến đi dã ngoại, buổi nấu ăn chung, hoặc một sự kiện đặc biệt. Mở bài: Giới thiệu về trải nghiệm đáng nhớ, diễn ra ở đâu, khi nào và cùng với ai. Thân bài: Kể lại diễn biến của sự việc theo trình tự thời gian. Miêu tả chi tiết các hoạt động, sự việc đã xảy ra, nhấn mạnh những khoảnh khắc vui vẻ, bất ngờ hoặc cảm động. Bày tỏ cảm xúc của bản thân trong suốt trải nghiệm và sau khi kết thúc. Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của trải nghiệm đối với bản thân và tình cảm gia đình

Câu 1

Vần "ơi" (trong các từ "trời", "ngồi", "chơi") được gieo ở cuối các câu thơ đầu tiên của bài thơ (ví dụ: "Góc sân và khoảng trời", "Em ngồi cạy vảy", "Em chơi"). Đây là vần chân, tạo sự liên kết và nhịp điệu cho khổ thơ.

Câu 2

Cây đa trong bài thơ đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật như con chim, con gà, con trâu, và cả ánh trăng. Hình ảnh cây đa là một hình ảnh quen thuộc, giản dị của làng quê Việt Nam, gắn liền với tuổi thơ của tác giả.

Câu 3

Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp giản dị, bình yên, trong trẻo và đầy sức sống. Các hình ảnh như con bướm vàng, dòng sông, vườn cải, cây trầu, và ông trăng đều rất gần gũi, thể hiện góc nhìn hồn nhiên của trẻ thơ về thế giới xung quanh.

Câu 4

Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng hiệu quả trong khổ thơ thứ hai. Tác giả đã nhân cách hóa sự vật (ví dụ: ông trăng biết "nhoẻn miệng cười", "thập thò ngoài cửa rủ bạn đi chơi") làm cho thế giới tự nhiên trở nên sống động, gần gũi và đáng yêu hơn trong mắt trẻ thơ. Điều này giúp phát triển trí tưởng tượng cho người đọc và nuôi dưỡng tâm hồn yêu văn học.

Câu 5

Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi cho em những cảm xúc ấm áp, gần gũi và tình yêu sâu sắc với quê hương. Em cảm nhận được vẻ đẹp bình dị, thanh bình của cuộc sống nông thôn Việt Nam. Để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý đó, em sẽ cố gắng học tập thật tốt, tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường địa phương, và giới thiệu những nét đẹp văn hóa, thiên nhiên của quê hương mình đến với bạn bè. Em tin rằng, việc trân trọng và phát huy những giá trị truyền thống cũng là cách để giữ gìn quê hương mãi xanh tươi, đẹp đẽ.

Bài làm

Kỉ niệm đáng nhớ nhất trong tuổi thơ của em là lần đầu tiên em tự mình đi được chiếc xe đạp. Đó là vào một buổi chiều mùa hè năm em học lớp Ba, tại sân đình làng. Em đã tập đi xe đạp từ lâu nhưng lần nào cũng ngã. Bố em kiên nhẫn cầm đằng sau xe, chạy theo em hàng chục vòng. Khi em đã quen tay lái, bố bất ngờ buông tay. Em không hề hay biết, cứ thế đạp thẳng về phía trước. Cảm giác lúc đó thật khó tả: vừa sợ hãi, vừa hồi hộp, nhưng trên hết là niềm vui sướng vỡ òa khi thấy mình làm được. Tiếng reo hò của bố và nụ cười rạng rỡ của em ngày hôm ấy vẫn in đậm trong tâm trí em. Kỉ niệm đó dạy em rằng, chỉ cần kiên trì và cố gắng, chúng ta sẽ vượt qua mọi thử thách.

Câu 1

thơ lục bát Thể thơ của văn bản là thơ lục bát, dấu hiệu nhận biết là sự luân phiên của các dòng thơ sáu chữ và tám chữ.

Câu 2

biểu cảm Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là biểu cảm, nhằm bộc lộ tình cảm, cảm xúc của người cháu đối với người bà đã khuất.


Câu 3

biện pháp tu từ nhân hóa Trong hai dòng thơ "ngoại thăm lu nước, bờ ao/ thăm vườn ổi đã cây nào ra bông", tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa (qua hành động "thăm" của ngoại và "ngỡ ngàng" của sự vật trong các khổ thơ khác). Tác dụng: Thể hiện sự gắn bó sâu sắc của ngoại với những vật dụng, cảnh vật đời thường trong gia đình. Diễn tả nỗi nhớ thương da diết của người cháu, cảm giác như ngoại vẫn còn hiện hữu, chăm sóc mọi thứ. Tạo nên hình ảnh thơ gần gũi, ấm áp và giàu sức gợi cảm.

Câu 4

nghĩa của hai dòng thơ Hai dòng thơ "từ nơi được gọi Thiên Đàng/ ngoại luôn có cách dịu dàng bên con" thể hiện: Niềm tin của người cháu rằng ngoại đã về thế giới bên kia (Thiên Đàng). Tình cảm sâu đậm, sự hiện diện tinh thần vĩnh cửu của ngoại trong tâm trí người cháu. Dù không còn sống bên cạnh, ngoại vẫn dõi theo, che chở và là điểm tựa tinh thần dịu dàng cho con (người cháu).

Câu 5

bài học về tình thân Qua bài thơ, em rút ra được bài học về sự trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình bà cháu. Chúng ta cần biết ơn, yêu thương và dành thời gian cho những người thân yêu khi họ còn sống.

Câu 6

cảm nhận về bài thơ Bài thơ "Thưa ngoại con mới về" là một tác phẩm đầy xúc động về tình bà cháu. Tác giả đã sử dụng thể thơ lục bát truyền thống cùng những hình ảnh mộc mạc, giản dị để bộc lộ nỗi nhớ thương da diết dành cho người bà đã khuất. Bài thơ không chỉ là lời tự sự của người cháu khi trở về thăm nhà mà còn là sự thức tỉnh về giá trị của tình thân. Nó nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những khoảnh khắc bên gia đình, bởi khi mất đi rồi, những ký ức đẹp đẽ ấy sẽ trở thành niềm an ủi, vỗ về tâm hồn.


Câu 1

(a) Bài thơ vẽ nên một bức tranh chân thực, giản dị về cảnh chợ quê Việt Nam, từ không gian họp chợ, những mặt hàng mộc mạc, đến hình ảnh người mẹ nghèo khó và bác xẩm mù. Bài thơ "Chợ quê" của Nguyễn Đức Mậu mở ra một không gian chợ quê mộc mạc, gần gũi và đầy chất thơ. Hình ảnh chợ họp ở "bờ đê" gợi sự dân dã, quen thuộc của làng quê Bắc Bộ. Những mặt hàng được bày bán như "rau dưa", "lá trầu", "chuối vừa chín cây", "thúng khoai đầy", "đôi lợn giống", "bầy gà con" đều là những sản vật bình dị, gắn bó mật thiết với đời sống nông thôn. Đặc biệt, hình ảnh "Mẹ già áo vá chắt bòn từng xu" và "bác xẩm mù" hát ru não lòng đã chạm đến trái tim người đọc, khắc họa sâu sắc sự tần tảo, nghèo khó nhưng đầy tình người nơi thôn dã. Tác giả đã sử dụng ngôn từ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi cảm, giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp văn hóa truyền thống và tình cảm chân thành dành cho quê hương. Đoạn thơ không chỉ là một bức tranh về chợ mà còn là một lát cắt về đời sống tinh thần, về những con người lao động lam lũ mà kiên cường của Việt Nam.

Câu 2

: (a) Bài văn nên tập trung kể về một kỉ niệm cụ thể, có mở đầu, diễn biến (chi tiết sự việc, cảm xúc), và kết thúc, làm nổi bật tình cảm gia đình. Để viết một bài văn kể lại kỉ niệm sâu sắc với người thân, em cần chọn một sự việc đáng nhớ, có ý nghĩa. Bài văn nên có bố cục ba phần rõ ràng: mở bài giới thiệu kỉ niệm và người thân liên quan; thân bài kể chi tiết diễn biến sự việc theo trình tự thời gian, lồng ghép cảm xúc, suy nghĩ của bản thân; và kết bài nêu cảm nghĩ sâu sắc về kỉ niệm đó và tình cảm dành cho gia đình. Kỉ niệm có thể là một chuyến đi chơi, một bữa cơm sum họp, hay một hành động quan tâm nhỏ nhặt nhưng ấm áp. Quan trọng là làm nổi bật được tình cảm yêu thương, sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình qua kỉ niệm được kể.

Câu 1

Ngôi kể thứ nhất

Văn bản "Buổi đầu tiên học trường Yên Phụ" được viết bằng ngôi kể thứ nhất, với nhân vật "tôi" xưng "tôi" để kể lại câu chuyện của chính mình. Điều này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và bộc lộ rõ những suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của nhân vật.

Câu 2

Hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn Trước khi vào học Trường Yên Phụ, nhân vật "tôi" có hoàn cảnh học tập khá khó khăn, thiếu thốn: Phải tự học ở nhà, không có thầy cô hướng dẫn bài bản. Thiếu sách vở, đồ dùng học tập. Phải làm việc nhà, phụ giúp gia đình nên không có nhiều thời gian cho việc học.

Câu 3

Nội dung bài Tựa và giá trị khẳng định Nội dung bài Tựa: Bài Tựa của cuốn "Thế hệ ngày mai" viết về tầm quan trọng của giáo dục, sự tiếp nối giữa các thế hệ và niềm tin vào tương lai tươi sáng của thế hệ trẻ. Giá trị khẳng định: Thông qua chi tiết "hai thế hệ một tấm lòng, một tinh thần", tác giả muốn khẳng định giá trị của sự đồng lòng, đoàn kết, thấu hiểu và truyền thống hiếu học tốt đẹp giữa thế hệ đi trước và thế hệ mai sau.

Câu 4

Phẩm chất đáng quý của người cha Nhân vật người cha hiện lên với những phẩm chất đáng quý như: Yêu thương con vô điều kiện: Chi tiết người cha chuẩn bị quần áo, sách vở mới cho con, đưa con đến trường trong buổi học đầu tiên thể hiện tình yêu thương sâu sắc. Quan tâm đến việc học hành của con: Chi tiết người cha dặn dò con cố gắng học tập, hỏi han tình hình học tập của con cho thấy sự quan tâm chu đáo. Có trách nhiệm và hy sinh vì con: Chi tiết người cha phải làm việc vất vả để có tiền cho con đi học thể hiện trách nhiệm và sự hy sinh lớn lao.

Câu 5

Suy nghĩ về trách nhiệm của cha mẹ Từ câu chuyện buổi đầu đi học của nhân vật "tôi", em nhận thấy trách nhiệm của cha mẹ đối với việc học tập của con cái là vô cùng quan trọng. Cha mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là người định hướng, tạo điều kiện và đồng hành cùng con trên con đường học vấn. Trách nhiệm đó bao gồm việc chuẩn bị đầy đủ vật chất, tinh thần, động viên, khích lệ và là tấm gương sáng cho con noi theo. Sự quan tâm, hy sinh của cha mẹ là động lực to lớn giúp con vượt qua khó khăn, nỗ lực học tập và trưởng thành.


Mở bài: Trong kho tàng truyện cổ tích và truyền thuyết Việt Nam, em yêu thích nhất là câu chuyện "Sự tích Hồ Gươm". Câu chuyện không chỉ giải thích tên gọi của một danh lam thắng cảnh nổi tiếng mà còn thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc ta trong cuộc chiến chống giặc ngoại xâm. Thân bài: Truyện kể rằng, vào thời giặc Minh đô hộ, đất nước ta chìm trong lầm than. Lê Lợi đã phất cờ khởi nghĩa nhưng nhiều lần thất bại. Một hôm, Long Quân quyết định cho nghĩa quân mượn thanh gươm thần để đánh giặc. Thanh gươm được trao cho Lê Thận - một ngư dân nghèo - và sau đó được Lê Lợi tìm thấy. Nhờ có gươm thần, nghĩa quân đã chiến thắng vẻ vang, đánh đuổi được giặc Minh, giành lại độc lập cho dân tộc. Sau khi đất nước thái bình, Lê Lợi lên ngôi vua. Một lần, khi nhà vua dạo chơi trên thuyền ở hồ Tả Vọng, một con rùa vàng nổi lên mặt nước, đòi lại gươm thần. Nhà vua đã trả lại gươm cho Long Quân. Từ đó, hồ Tả Vọng được đổi tên thành Hồ Gươm. Kết bài: "Sự tích Hồ Gươm" là một câu chuyện mang đậm giá trị lịch sử và văn hóa. Câu chuyện không chỉ ca ngợi công lao của vua Lê Lợi mà còn khẳng định ý chí độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam. Qua câu chuyện, em thêm yêu và tự hào về truyền thống anh hùng của dân tộc mình.

Câu. 1

Thể thơ lục bát

Câu 2

Rồi, ngồi

Câu 3

Biện pháp tu từ nhân hóa "trăng thở" đem lại tác dụng làm cho hình ảnh vầng trăng trở nên gần gũi, sinh động và có hồn hơn. Nó thể hiện sự tĩnh lặng, yên ả của không gian, đến mức có thể nghe thấy cả "tiếng thở" của vầng trăng làm lay động tàu dừa.

Câu 4

Mái chèo nghiêng trên mặt sông. Tiếng bà kể chuyện năm xưa. Vầng trăng và tàu dừa. Cơn mưa rào bất chợt.

Câu 5

Em thích nhất hình ảnh "Bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa". Hình ảnh này gợi lên cảm giác ấm áp, thân thương và đầy hoài niệm về tuổi thơ, về tình cảm gia đình. Tiếng thơ của thầy đã khơi dậy những ký ức đẹp đẽ, sâu lắng trong lòng người nghe.