Phạm Hiếu Duy
Giới thiệu về bản thân
Câu 2. Nghị luận về ý thức học tập của học sinh hiện nay (4.0 điểm) Trong kỷ nguyên số, khi tri thức trở thành chìa khóa vạn năng để mở cửa tương lai, vấn đề ý thức học tập của học sinh lại càng được quan tâm hơn bao giờ hết. Ý thức học tập không chỉ đơn thuần là việc hoàn thành bài tập, mà là thái độ tự giác, lòng say mê khám phá và trách nhiệm với tương lai của bản thân và xã hội. Nhìn vào bức tranh chung, ta thấy một bộ phận lớn học sinh hiện nay có ý thức học tập rất tích cực. Các bạn không còn thụ động chờ đợi kiến thức từ thầy cô mà đã biết tận dụng sức mạnh của internet để tự học qua các khóa học trực tuyến hay các diễn đàn giáo dục. Nhiều học sinh Việt Nam đã đạt giải cao trong các kỳ thi quốc tế, thể hiện tinh thần hiếu học và tư duy sáng tạo vượt bậc. Đây là những tấm gương sáng về tinh thần vượt khó, học để khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại những mảng màu tối đáng lo ngại. Một bộ phận không nhỏ học sinh đang rơi vào tình trạng "học giả, bằng thật", học chỉ để đối phó với thi cử hoặc vì áp lực từ gia đình. Lối học vẹt, học tủ và sự lệ thuộc quá mức vào công nghệ (như việc sao chép bài giải trên mạng) đã triệt tiêu tư duy phản biện và sự sáng tạo. Nghiêm trọng hơn, nhiều bạn trẻ sa đà vào các trò chơi trực tuyến, mạng xã hội, bỏ bê việc trau dồi tri thức, dẫn đến sự thiếu hụt trầm trọng về cả kiến thức nền tảng lẫn kỹ năng sống. Nguyên nhân của tình trạng này một phần đến từ áp lực thành tích quá nặng nề, khiến việc học trở thành gánh nặng thay vì niềm vui. Sự thiếu định hướng từ gia đình và những cám dỗ từ môi trường giải trí số cũng khiến học sinh dễ mất tập trung. Để cải thiện, bản thân mỗi học sinh cần hiểu rõ: "Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định mình" (UNESCO). Nhà trường và gia đình cần phối hợp để tạo ra môi trường học tập thực chất, khơi gợi cảm hứng thay vì chỉ ép buộc điểm số. Tóm lại, ý thức học tập là yếu tố quyết định sự thành bại của mỗi con người. Giữa dòng chảy không ngừng của thời đại, chỉ có tinh thần tự giác và niềm đam mê học hỏi suốt đời mới giúp học sinh vững vàng bước vào tương lai. Hãy biến việc học thành một hành trình khám phá đầy thú vị để mỗi ngày đến trường là một ngày thực sự ý nghĩa.
Câu 1: Phân tích bài thơ "Than đạo học" (Trần Tế Xương) Đoạn văn tham khảo (khoảng 200 chữ): Bài thơ "Than đạo học" của Tú Xương là một bức tranh trào phúng sắc sảo, phác họa thực trạng bi hài của nền Nho học buổi giao thời. Về nội dung, tác giả bày tỏ nỗi xót xa trước cảnh đạo học suy đồi: người đi học thì uể oải ("thầy khóa nhấp nhổm"), người bán sách thì ế ẩm ("cô hàng lim dim"). Những hình ảnh ấy không chỉ tả thực mà còn ẩn chứa nỗi đau của một trí thức nặng lòng với vận nước khi chứng kiến chữ nghĩa thánh hiền dần bị rẻ rúng trước sự lên ngôi của đồng tiền và lối học thực dụng. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng bút pháp trào phúng đặc trưng với ngôn ngữ giản dị, giàu tính hình tượng và phép đối chỉnh tề ("cô hàng" đối với "thầy khóa", "lim dim ngủ" đối với "nhấp nhổm ngồi"). Giọng điệu vừa mỉa mai, vừa ngậm ngùi đã tạo nên sức chiến đấu mạnh mẽ, phê phán trực diện vào xã hội thực dân nửa phong kiến. Qua đó, Tú Xương khẳng định một nhân cách thanh cao, luôn trăn trở về những giá trị văn hóa truyền thống đang dần mai một.
Câu 2. Nghị luận về ý thức học tập của học sinh hiện nay (4.0 điểm)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ. Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, mỗi câu 7 chữ). Câu 2. Đề tài của bài thơ này là gì? Đề tài: Khoa cử và tình cảnh suy tàn của Nho học (Đạo học) trong buổi giao thời dưới chế độ thực dân Pháp. Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng "Đạo học ngày nay đã chán rồi"? Tác giả nhận thấy sự sa sút, biến chất của nền học vấn cũ: Sự thờ ơ: Người đi học thì ít, người bỏ học thì nhiều ("Mười người đi học, chín người thôi"). Sự nhếch nhác: Cảnh hàng sách vắng vẻ, thầy dạy tư thì lo lắng, bồn chồn. Sự xuống cấp về nhân cách: Kẻ sĩ mất đi khí phách ("rụt rè gà phải cáo"), văn chương trở thành công cụ thực dụng, bất chấp thủ đoạn để mưu cầu lợi lộc ("liều lĩnh đấm ăn xôi"). Câu 4. Nhận xét về việc tác giả sử dụng những từ láy trong bài thơ. Các từ láy: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh. Nhận xét: Việc sử dụng các từ láy tượng hình, tượng thanh giúp khắc họa sinh động và sắc nét diện mạo, tâm trạng của các nhân vật. Nó làm tăng tính gợi hình, biểu cảm, đồng thời thể hiện thái độ mỉa mai, xót xa của tác giả trước cảnh đời nhốn nháo, suy vi. Câu 5. Nội dung của bài thơ này là gì? Nội dung: Bài thơ là tiếng cười tự trào cay đắng và lời phê phán thực trạng suy tàn của Nho học đầu thế kỷ XX. Qua đó, Tú Xương thể hiện nỗi đau xót trước sự thay đổi của thời thế, khi những giá trị đạo đức và học vấn truyền thống bị rẻ rúng, con người trở nên thực dụng và hèn nhát.
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ. Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2. Đề tài của bài thơ này là gì? Đề tài: Châm biếm, đả kích sự suy tàn của Nho học (đạo học cũ) và tình cảnh nhốn nháo của khoa cử thời buổi giao thời. Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng "Đạo học ngày nay đã chán rồi"? Bởi vì trong bối cảnh thực dân Pháp đô hộ: Chương trình thi cử bị thay đổi, chữ Hán không còn được coi trọng như trước. Người đi học không còn mặn mà ("mười người đi học chín người thôi"). Vị thế của người trí thức (thầy đồ, cô hàng sách, sĩ tử) trở nên bạc nhược, rẻ rúng và mất đi sự tôn nghiêm vốn có. Câu 4. Nhận xét về việc tác giả sử dụng những từ láy trong bài thơ. Các từ láy: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh. Nhận xét: Việc sử dụng các từ láy tượng hình, tượng thanh giúp khắc họa sinh động chân dung và tư thế của các nhân vật. Nó gợi lên sự mệt mỏi, bất ổn, hèn mọn và bát nháo, qua đó thể hiện thái độ mỉa mai, xót xa của tác giả trước thực trạng đạo học suy đồi. Câu 5. Nội dung của bài thơ này là gì? Bài thơ là tiếng cười tự trào và châm biếm sâu cay về sự sụp đổ của nền Nho học truyền thống trước làn sóng thực dân hóa. Qua đó, tác giả bày tỏ sự chua chát, bất lực của một trí thức Tây học dở dang trước cảnh "cửa Khổng sân Trình" ngày càng sa sút và mất giá trị.
1. Xác định thể loại của văn bản → tùy bút.
2. Thời điểm gợi cảm hứng sáng tác → mùa xuân, dịp Tết đến.
3. Khung cảnh làng quê khi mùa xuân về → tươi vui, rộn ràng, đầy sức sống; người người chuẩn bị Tết; cánh đồng, bầu trời, âm thanh, sắc màu đều sinh động.
4. Tác dụng của biện pháp liệt kê → làm nổi bật không khí mùa xuân náo nức, tràn đầy niềm vui, thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả với cuộc sống và quê hương.
5. Nội dung chính của văn bản → ca ngợi vẻ đẹp của đất trời và con người Việt Nam khi xuân về; bộc lộ tình yêu quê hương, niềm tin yêu cuộc sống.
Câu 1: Sau khi đọc văn bản “Những dặm đường xuân” của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân tràn đầy sức sống và niềm vui. Dưới ngòi bút tinh tế của tác giả, mùa xuân hiện lên không chỉ qua cảnh sắc thiên nhiên mà còn qua nhịp sống con người – những người đang hối hả chuẩn bị đón Tết, gửi gắm trong từng việc nhỏ niềm hy vọng vào một năm mới tốt đẹp. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, những câu văn liệt kê giàu nhạc điệu khiến bức tranh xuân trở nên rộn ràng, ấm áp. Đằng sau những dòng văn ấy là tình yêu tha thiết với quê hương, với con người Việt Nam cần cù, lạc quan. Đọc văn bản, em thấy lòng mình thêm yêu cuộc sống, thêm trân trọng những giá trị bình dị quanh ta. Mùa xuân trong văn bản không chỉ là của đất trời mà còn là mùa xuân trong tâm hồn con người Việt Nam.
Câu 2:Mỗi dân tộc trên thế giới đều có một nét văn hóa riêng, là niềm tự hào và là cội nguồn sức mạnh tinh thần của con người. Với dân tộc Việt Nam, bản sắc văn hóa chính là sợi dây gắn kết bao thế hệ, giúp đất nước đứng vững trước mọi khó khăn, thử thách. Trong thời đại hội nhập hôm nay, trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc ấy đang đặt lên vai thế hệ trẻ – những người chủ tương lai của đất nước.
Bản sắc văn hóa dân tộc là những giá trị tốt đẹp đã được ông cha ta gây dựng và truyền lại: lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết, hiếu học, cần cù lao động, cùng những phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục, âm nhạc, nghệ thuật… Đó là những gì làm nên “hồn Việt”, giúp ta phân biệt được mình giữa muôn dân tộc khác. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, không ít bạn trẻ đang dần xa rời truyền thống, chạy theo các xu hướng văn hóa ngoại lai, khiến nhiều giá trị quý báu bị mai một.
Là thế hệ kế thừa, chúng ta cần nhận thức rõ rằng giữ gìn bản sắc văn hóa không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ và niềm tự hào. Việc làm ấy có thể bắt đầu từ những điều nhỏ nhất: sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, kính trọng ông bà cha mẹ, ăn mặc phù hợp, giữ gìn các lễ hội dân tộc, tìm hiểu văn học nghệ thuật truyền thống. Đồng thời, giới trẻ cũng cần tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách có chọn lọc – cái hay thì học, cái không phù hợp thì loại bỏ – để vừa hội nhập, vừa không đánh mất bản sắc riêng.
Ngày nay, nhiều bạn trẻ đã chứng minh mình hoàn toàn có thể vừa hiện đại vừa đậm chất Việt. Họ mang áo dài đến trường, quảng bá ẩm thực Việt ra thế giới, sáng tạo nghệ thuật hiện đại dựa trên chất liệu dân gian. Những hành động nhỏ ấy góp phần lan tỏa giá trị Việt đến bạn bè năm châu.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không phải là chuyện xa vời, mà là việc mỗi người trẻ đều có thể làm trong đời sống hằng ngày. Khi biết yêu tiếng nói, tôn trọng cội nguồn và sống đẹp theo truyền thống cha ông, chúng ta đang góp phần làm cho văn hóa dân tộc trường tồn cùng thời gian.