Dương Thái Dương
Giới thiệu về bản thân
- Tính thời sự và sự gần gũi: Bài viết đề cập đến một vấn đề đang rất phổ biến và có sức ảnh hưởng lớn trong đời sống hiện đại, đó là "bệnh nghiện điện thoại thông minh". Tác giả nhắc đến chính bản thân và người đọc ("tôi và bạn") để tạo sự gần gũi, khiến người đọc cảm thấy vấn đề này liên quan trực tiếp đến mình.
- Lập luận chặt chẽ, đa chiều:
- Bài viết mở đầu bằng việc thừa nhận sự phát triển vượt bậc của công nghệ và vai trò của điện thoại thông minh, không phủ nhận hoàn toàn mặt tích cực của nó.
- Sau đó, tác giả đưa ra luận điểm chính là "bệnh nghiện điện thoại thông minh", phân tích các biểu hiện và mặt tiêu cực của nó.
- Cuối cùng, bài viết khái quát lại vấn đề, nâng lên thành một bài học nhận thức và ứng xử đối với công nghệ.
- Thái độ khách quan, thấu hiểu: Tác giả bày tỏ sự cảm thông, hiểu biết và chia sẻ với người đọc, không chỉ trích một chiều mà cùng nhau suy ngẫm về hiện tượng này.
- Sử dụng câu hỏi tu từ: Tiêu đề bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" đã đặt ra một câu hỏi gợi mở, buộc người đọc phải suy nghĩ và tự tìm câu trả lời cho chính mình.
Dựa trên nội dung tham khảo [1], bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" phân tích vấn đề con người có thực sự làm chủ công nghệ hay đang trở thành nô lệ của nó, tập trung vào hiện tượng "bệnh nghiện điện thoại thông minh" ở giới trẻ. Tác giả đặt ra câu hỏi và đưa ra một hiện tượng đáng suy ngẫm
Câu1:Theo tác giả, mỗi người với nghề nghiệp khác nhau sẽ có một góc nhìn riêng về sự vật. Cụ thể, khi nhìn vào một gốc cây:
- Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của nó.
- Bác làm vườn thấy sức sống của nó.
- Chú thợ mộc thấy chất liệu của nó.
- Anh họa sĩ thấy dáng vẻ của nó.
1. Tóm tắt câu chuyện và ý nghĩa
Câu chuyện kể về một đứa bé đến giúp tác giả sắp xếp lại đồ đạc trong phòng. Nó chỉnh lại từng chi tiết nhỏ: đặt lại đồng hồ, di chuyển chén trà, xếp lại giày dép, che bức tranh… Khi được hỏi, đứa bé nói rằng “cháu cứ bứt rứt không yên” khi thấy mọi thứ không đúng chỗ.
Qua câu chuyện, tác giả nhận ra rằng: đồng cảm chính là sự rung động tinh tế trước cái đẹp, sự hài hòa trong cuộc sống — một biểu hiện của tâm hồn nghệ sĩ.
2. Sự khác biệt của người nghệ sĩ
Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm sâu sắc hơn người thường.
Họ nhạy cảm hơn, dễ rung động trước cái đẹp và cái xấu, cái hài hòa hay lệch lạc trong thế giới xung quanh. Chính sự đồng cảm ấy giúp họ cảm nhận, sáng tạo và truyền cảm xúc cho người khác qua nghệ thuật.
3. Tác dụng của việc mở đầu bằng câu chuyện
Việc đặt vấn đề nghị luận bằng một câu chuyện cụ thể, sinh động giúp cho:
- Bài viết tự nhiên, hấp dẫn hơn, không khô khan như nghị luận thuần túy.
- Giúp người đọc dễ hiểu, dễ cảm nhận về khái niệm “yêu và đồng cảm”.
- Làm nổi bật luận điểm rằng nghệ thuật bắt nguồn từ trái tim biết rung động và thấu hiểu.
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách khẳng định vai trò của chữ trong thơ, phân tích giá trị nghệ thuật của chữ, đưa dẫn chứng thực tế và kết luận: chính chữ – được gọt giũa, chắt lọc, sáng tạo – làm nên linh hồn của thơ và người làm thơ.
Tác giả dùng lí lẽ về tính công phu trong sáng tạo và dẫn chứng như Tôn-xtôi, hình ảnh thầy lang bốc thuốc, người nông dân trên “cánh đồng giấy” để chứng minh.
Lập luận chặt chẽ, hình ảnh gợi cảm, thể hiện sự trân trọng đối với lao động nghệ thuật của nhà thơ.
- Một nắng hai sương”, “lầm lũi, lục điền” gợi liên tưởng đến người nông dân cần cù, nhẫn nại, chăm chỉ trên ruộng đồng.
→ Tác giả muốn ví nhà thơ cũng như người nông dân, nhưng “cánh đồng” của họ là cánh đồng chữ nghĩa. - “Đổ mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh rằng việc làm thơ không dễ dàng, không ngẫu hứng, mà là một quá trình lao động nghệ thuật gian khổ, phải trau chuốt, tìm tòi, chắt lọc từng chữ, từng hình ảnh để tạo nên cái đẹp của thơ.
- Qua hình ảnh này, tác giả khẳng định giá trị của lao động sáng tạo trong nghệ thuật, đồng thời phê phán những ai làm thơ dễ dãi, hời hợt, không coi trọng chữ nghĩa và cảm xúc.
- Tác giả rất ghét hoăcj không mê nhưng người làm thơ là :
- Viết hời hợt, sáo rỗng, chỉ chú trọng hình thức bên ngoài của chữ mà không có chiều sâu tư tưởng.
- Dùng chữ chỉ với “nghĩa tiêu dùng”, nghĩa là chỉ dùng từ ngữ một cách đơn giản, tầm thường, không gợi cảm, không tạo nên giá trị nghệ thuật.