Bùi Trung Bắc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Trung Bắc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Tóm tắt câu chuyện và bài học nhận ra  Tóm tắt câu chuyện: Một đứa trẻ vào phòng tác giả và giúp sắp xếp lại các đồ vật như lật lại đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, chuyển chén trà ra phía trước vòi ấm, đảo lại đôi giày dưới gầm giường và giấu dây treo tranh vào trong. Khi được tác giả cảm ơn, đứa trẻ giải thích rằng nó làm vậy vì thấy các đồ vật ở vị trí không hợp lí và cảm thấy bứt rứt không yên.  Bài học tác giả nhận ra: Qua câu chuyện, tác giả nhận ra rằng đứa trẻ có một sự đồng cảm rất phong phú. Đứa trẻ không chỉ đồng cảm với con người mà còn đồng cảm với cả đồ vật, cảm nhận được sự "khó chịu", "bực bội" của chúng khi ở vị trí không phù hợp. Tác giả nhận ra rằng bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật, chúng có tấm lòng đồng cảm chân thành và tự nhiên.  2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác người thường  Theo tác giả, người thường nhìn sự vật từ góc độ thực tiễn, còn người nghệ sĩ nhìn sự vật từ góc độ hình thức, thưởng thức cái đẹp, cái "Mĩ" của sự vật. Người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ họ phải đồng điệu và đồng cảm với đối tượng miêu tả để tạo ra tác phẩm xuất sắc. Họ cần có tấm lòng bao la, đồng cảm với mọi sự vật trên đời, đạt đến cảnh giới "ta và vật một thể" trong sáng tạo nghệ thuật.  3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể chuyện  Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng: 
  • Tăng sức hấp dẫn và tính thuyết phục cho văn bản. 
  • Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và hiểu được nội dung của văn bản hơn. 
  • Tạo sự liên kết mạch lạc giữa đoạn mở đầu với các đoạn sau. 
  • Gây ấn tượng và khơi gợi sự tò mò, hứng thú của người đọc.
1. Tóm tắt câu chuyện và bài học nhận ra  Tóm tắt câu chuyện: Một đứa trẻ vào phòng tác giả và giúp sắp xếp lại các đồ vật như lật lại đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, chuyển chén trà ra phía trước vòi ấm, đảo lại đôi giày dưới gầm giường và giấu dây treo tranh vào trong. Khi được tác giả cảm ơn, đứa trẻ giải thích rằng nó làm vậy vì thấy các đồ vật ở vị trí không hợp lí và cảm thấy bứt rứt không yên.  Bài học tác giả nhận ra: Qua câu chuyện, tác giả nhận ra rằng đứa trẻ có một sự đồng cảm rất phong phú. Đứa trẻ không chỉ đồng cảm với con người mà còn đồng cảm với cả đồ vật, cảm nhận được sự "khó chịu", "bực bội" của chúng khi ở vị trí không phù hợp. Tác giả nhận ra rằng bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật, chúng có tấm lòng đồng cảm chân thành và tự nhiên.  2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác người thường  Theo tác giả, người thường nhìn sự vật từ góc độ thực tiễn, còn người nghệ sĩ nhìn sự vật từ góc độ hình thức, thưởng thức cái đẹp, cái "Mĩ" của sự vật. Người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ họ phải đồng điệu và đồng cảm với đối tượng miêu tả để tạo ra tác phẩm xuất sắc. Họ cần có tấm lòng bao la, đồng cảm với mọi sự vật trên đời, đạt đến cảnh giới "ta và vật một thể" trong sáng tạo nghệ thuật.  3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể chuyện  Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng: 
  • Tăng sức hấp dẫn và tính thuyết phục cho văn bản. 
  • Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và hiểu được nội dung của văn bản hơn. 
  • Tạo sự liên kết mạch lạc giữa đoạn mở đầu với các đoạn sau. 
  • Gây ấn tượng và khơi gợi sự tò mò, hứng thú của người đọc.
  • Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý có sẵn trong lời nói). 
  • Thơ ca khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời nói), do đó phải cô đúc và đa nghĩa. 
  • Nhà thơ làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ. 
  • Chữ trong thơ không chỉ mang "nghĩa tiêu dùng" hay nghĩa từ điển, mà còn mang diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm trong mối tương quan hữu cơ với câu, bài thơ. 
  • Theo tác giả, chữ trong thơ và văn xuôi tuy giống nhau về hình thức nhưng khác nhau về bản chất.
  • Văn xuôi chủ yếu dựa vào “ý tại ngôn tại”, trong khi thơ lại dựa vào “ý tại ngôn ngoại”. 
  • Thơ phải cô đúc và đa nghĩa. 
  • Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ. 
  • Nhà thơ làm chữ không phải ở “nghĩa tiêu dùng” mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ. 
Nhận xét:
  • Tác giả đã sử dụng những luận điểm sắc bén và dẫn chứng cụ thể để làm nổi bật sự khác biệt cơ bản giữa văn xuôi và thơ, đặc biệt là vai trò của chữ trong thơ. 
  • Các lí lẽ này giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của thơ ca, nơi ngôn từ không chỉ là phương tiện truyền tải ý nghĩa mà còn là công cụ tạo nên giá trị thẩm mĩ.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" muốn nhấn mạnh rằng sáng tác thơ ca cũng là một quá trình lao động nghiêm túc, vất vả và cần sự nỗ lực, khổ công. 
  • "Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền": Những cụm từ này gợi lên hình ảnh người nông dân lao động chân chất, chăm chỉ, không ngại khó khăn, vất vả để làm ra hạt lúa. 
  • "Trên cánh đồng giấy": Đây là hình ảnh ẩn dụ cho công việc sáng tác, nơi nhà thơ phải "gieo" và "gặt" những con chữ. 
  • "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Câu này khẳng định quá trình sáng tạo thơ ca không phải là sự ngẫu hứng đơn thuần mà là kết quả của sự lao động miệt mài, thậm chí là "đổ mồ hôi" để tìm kiếm, chắt lọc từng con chữ đắt giá.

Dựa trên đoạn văn bản, tác giả "rất ghét" hoặc "không mê" việc làm thơ bằng ý mà bằng chữ. Ngược lại, ông "ưa" đối tượng là những nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở "nghĩa tiêu dùng" hay "nghĩa tự vị", mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng và sức gợi cảm của chữ.

  • Lập luận chặt chẽ, logic: Bài viết đưa ra các luận điểm, dẫn chứng rõ ràng để chứng minh cho quan điểm của mình, tạo sự tin tưởng cho người đọc. 
  • Sử dụng các dẫn chứng thực tế, gần gũi:Tác giả sử dụng các ví dụ, hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống hiện đại liên quan đến công nghệ thông tin và điện thoại thông minh, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và tiếp nhận. 
  • Ngôn ngữ lôi cuốn, giàu hình ảnh: Cách hành văn hấp dẫn, sử dụng các câu hỏi tu từ ("ai là ông chủ?") kích thích sự tò mò và suy nghĩ của người đọc. 
  • Tính thời sự và thiết thực của vấn đề: Chủ đề về mối quan hệ giữa con người và công nghệ là một vấn đề nóng hổi, gần gũi với mọi người trong thời đại hiện nay, khiến bài viết có sức hấp dẫn và thuyết phục cao.

tom tat:

  • Mở đầu: Giới thiệu về thời đại công nghệ thông tin và sự phát triển của các thiết bị điện tử, đặc biệt là điện thoại thông minh. 
  • Thân bài: Nêu ra thực trạng con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh, dẫn đến "bệnh nghiện điện thoại thông minh". 
  • Kết luận: Đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người và điện thoại, gợi mở câu hỏi "ai là ông chủ?".
  • Nhận xét về trình tự sắp xếp luận điểm:
    • Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài viết khá hợp lý và logic. 
    • Bài viết bắt đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh chung, sau đó đi sâu vào vấn đề cụ thể (nghiện điện thoại) và cuối cùng là đặt ra câu hỏi gợi mở, kích thích người đọc suy ngẫm. 
    • Cách sắp xếp này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt được ý chính của bài viết. 



Vấn đề chính của văn bản là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là việc con người đang ngày càng phụ thuộc và bị "nghiện" điện thoại thông minh.

1)Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật của những người có nghề nghiệp khác nhau được thể hiện một cách đa dạng. Trước một gốc cây, nhà khoa học sẽ thấy được tính chất và trạng thái của nó, bác làm vườn thấy sức sống của nó, chú thợ mộc thấy chất liệu của nó, còn anh họa sĩ thấy dáng vẻ của nó

2)Cái nhìn của người họa sĩ đối với mọi sự vật trong thế giới là nhìn bằng tâm hồn, bằng sự đồng cảm. Họ không chỉ nhìn thấy hình dáng bên ngoài mà còn cảm nhận được vẻ đẹp và linh hồn bên trong của sự vật, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật có giá trij