Bùi Hoàng Hải Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Hoàng Hải Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" đã được tác giả Lê Đạt triển khai qua việc khẳng định vai trò của ngôn ngữ đối với người nghệ sĩ. Tác giả cho rằng một nhà thơ chân chính không phải do danh xưng mà người đời đặt cho, mà là do chính những con chữ của họ làm nên.  Để trở thành một nhà thơ, người nghệ sĩ phải lao động miệt mài, "một nắng hai sương" trên "cánh đồng giấy", đổi "bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" để tạo ra thứ ngôn ngữ độc đáo, thể hiện phong cách riêng của bản thân. Ngôn ngữ thơ ca là tinh hoa tối cao của ngôn ngữ, là kiến trúc ngôn từ đặc biệt, có vai trò tạo lập và tôn vinh vị thế của nhà thơ. 
Trong phần 2 của văn bản "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng để tranh luận về quan niệm sáng tác thơ ca, cụ thể là để phản bác lại quan niệm cho rằng thơ ca gắn liền với cảm xúc bộc phát, bốc đồng và không cần cố gắng. 
  • Lí lẽ:
    • Tác giả cho rằng "những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi" và "làm thơ không phải đánh quả". 
    • Thơ hay là kết quả của "một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần", chứ không phải là may rủi đơn thuần. 
    • Tác giả cũng phê phán những người hiểu lầm câu nói của Trang Tử "vứt thánh bỏ trí" để coi thường việc học tập, rèn luyện. 
  • Dẫn chứng:
    • Tác giả so sánh công phu của nhà thơ với công phu của người viết tiểu thuyết như Tôn-xtôi và Phlô-be, những người đã lao động miệt mài để tạo ra tác phẩm vĩ đại. 
    • Tác giả sử dụng câu nói của Trang Tử để làm dẫn chứng cho sự hiểu lầm về việc "vứt thánh bỏ trí". 
Nhận xét:
  • Tác giả đã đưa ra những lí lẽ và dẫn chứng sắc bén, thuyết phục để bảo vệ quan điểm của mình về lao động sáng tạo thơ ca. 
  • Việc so sánh với các nhà văn vĩ đại và phân tích sâu sắc về bản chất của sự "kì ngộ" trong thơ đã làm tăng tính thuyết phục cho lập luận. 
  • Tác giả đã thể hiện một quan điểm tiến bộ, đề cao vai trò của sự khổ luyện, kiên trì và trách nhiệm của người nghệ sĩ trong quá trình sáng tạo.
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" muốn nhấn mạnh rằng hoạt động sáng tạo thơ ca cũng là một quá trình lao động đầy vất vả, đòi hỏi sự cần cù, kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ. 
  • "Một nắng hai sương, lầm lũi": Cụm từ này gợi lên hình ảnh người nông dân làm việc chăm chỉ, vất vả dưới nắng mưa để có được hạt gạo. Áp dụng vào người làm thơ, nó thể hiện sự cần mẫn, âm thầm, miệt mài của nhà thơ trong quá trình tìm tòi, sáng tạo. 
  • "Lực điền trên cánh đồng giấy": "Lực điền" là người lao động có sức khỏe, làm việc nặng nhọc. "Cánh đồng giấy" là hình ảnh ẩn dụ cho trang giấy, nơi nhà thơ gieo trồng và thu hoạch những con chữ. Hình ảnh này cho thấy nhà thơ phải lao động bằng trí óc một cách mạnh mẽ, dồn hết tâm huyết và sức lực vào tác phẩm của mình. 
  • "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Đây là hình ảnh so sánh trực tiếp, ví von sự vất vả của nhà thơ như người nông dân đổ mồ hôi để có được thành quả. Mỗi câu chữ, mỗi vần thơ đều là kết tinh của sự lao động nghiêm túc, là "giọt mồ hôi" của trí tuệ và cảm xúc. 
Tóm lại, ý kiến trên đã bác bỏ quan niệm cho rằng thơ ca chỉ là những cảm xúc bột phát, ngẫu hứng mà khẳng định rằng để có được một tác phẩm thơ hay, nhà thơ phải trải qua quá trình lao động sáng tạo nghiêm túc, bền bỉ và đầy tâm huyết. 
Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" muốn nhấn mạnh rằng hoạt động sáng tạo thơ ca cũng là một quá trình lao động đầy vất vả, đòi hỏi sự cần cù, kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ của người nghệ sĩ. 
  • "Một nắng hai sương, lầm lũi": Cụm từ này gợi lên hình ảnh người nông dân làm việc chăm chỉ, vất vả dưới nắng mưa để có được hạt gạo. Áp dụng vào người làm thơ, nó thể hiện sự cần mẫn, âm thầm, miệt mài của nhà thơ trong quá trình tìm tòi, sáng tạo. 
  • "Lực điền trên cánh đồng giấy": "Lực điền" là người lao động có sức khỏe, làm việc nặng nhọc. "Cánh đồng giấy" là hình ảnh ẩn dụ cho trang giấy, nơi nhà thơ gieo trồng và thu hoạch những con chữ. Hình ảnh này cho thấy nhà thơ phải lao động bằng trí óc một cách mạnh mẽ, dồn hết tâm huyết và sức lực vào tác phẩm của mình. 
  • "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Đây là hình ảnh so sánh trực tiếp, ví von sự vất vả của nhà thơ như người nông dân đổ mồ hôi để có được thành quả. Mỗi câu chữ, mỗi vần thơ đều là kết tinh của sự lao động nghiêm túc, là "giọt mồ hôi" của trí tuệ và cảm xúc. 
Tóm lại, ý kiến trên đã bác bỏ quan niệm cho rằng thơ ca chỉ là những cảm xúc bột phát, ngẫu hứng mà khẳng định rằng để có được một tác phẩm thơ hay, nhà thơ phải trải qua quá trình lao động sáng tạo nghiêm túc, bền bỉ và đầy tâm huyết. 
1. Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy? 
  • Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:Để trả lời câu hỏi này, bạn cần đọc văn bản được đề cập. Một số tài liệu tham khảo cho thấy văn bản này có thể là "Yêu và đồng cảm", trong đó có đoạn: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc… Tôi phục sát đất”. 
  • Lý do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ: Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì tác giả đã phát hiện ra “bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật”. 
2. Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào? 
  • Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ là sự giàu lòng đồng cảm. 
  • Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả: Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở tác giả phát hiện ra “bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật”. Trẻ em không chỉ đồng cảm với con người mà còn đồng cảm một cách tự nhiên với vạn vật
Góc nhìn riêng về sự vật ở những người có nghề nghiệp khác nhau  Theo tác giả, trước một sự vật, mỗi người có một góc nhìn riêng tùy thuộc vào nghề nghiệp của họ. Cụ thể: 
  • Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của sự vật. 
  • Bác làm vườn thấy sức sống của sự vật. 
  • Chú thợ mộc thấy chất liệu của sự vật. 
  • Anh họa sĩ thấy dáng vẻ của sự vật. 
2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật  Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới là cái nhìn của sự đồng cảm. Trong sáng tạo nghệ thuật, sự đồng cảm không chỉ dành cho đồng loại mà còn trải khắp sinh vật và phi sinh vật ở mọi nơi. Chó, ngựa, cỏ, hoa trong thế giới của người họa sĩ đều là vật sống có linh hồn, biết cười, biết khóc. 
1. Tóm tắt câu chuyện và sự nhận ra của tác giả  Dựa vào các câu trả lời tham khảo, câu chuyện được nhắc đến trong văn bản "Yêu và đồng cảm" của Phong Tử Khải. Tác giả kể câu chuyện về một chú bé có thể trò chuyện và đồng cảm với mọi vật xung quanh như chó, mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu.  Câu chuyện giúp tác giả nhận ra rằng bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật, và sự đồng cảm là một phẩm chất không thể thiếu của người nghệ sĩ.  2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ và người thường  Theo tác giả, người thường nhìn sự vật ở khía cạnh thực tiễn, còn người nghệ sĩ nhìn sự vật ở khía cạnh hình thức, thưởng thức cái đẹp.  Người nghệ sĩ có sự đồng cảm bao la, quảng đại như trời đất, có thể đồng điệu và chia sẻ với mọi đối tượng, từ đó tạo ra những tác phẩm xuất sắc.  3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể chuyện  Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng:
  • Giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hình dung vấn đề một cách cụ thể, sinh động hơn. 
  • Tạo sự gần gũi, thu hút sự chú ý và khơi gợi cảm xúc của người đọc. 
  • Dẫn dắt người đọc một cách tự nhiên vào nội dung nghị luận, giúp họ dễ dàng tiếp nhận các luận điểm, luận cứ mà tác giả đưa ra.