Nông Thị Vân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về ý thức bảo vệ di sản. Theo em, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần nâng cao nhận thức, không phá hoại, xâm phạm di tích; đồng thời tích cực tìm hiểu, trân trọng giá trị lịch sử của chúng. Bên cạnh đó, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lý để vừa gìn giữ vừa phát huy giá trị di sản. Là thế hệ trẻ, học sinh chúng em cần có ý thức học tập lịch sử, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích, góp phần bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc cho hôm nay và mai sau.
Câu 2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống với nhiều nghịch lí và suy tư. Qua hình thức ngắn gọn, lặp cấu trúc độc đáo, bài thơ đã gợi ra những cảm nhận đa chiều về con người và thế giới.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực đầy mâu thuẫn và nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên sức sống bền bỉ của ký ức, của tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại cho thấy sự vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả phản ánh một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người. Những câu như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, thiếu thốn trong cuộc sống. Con người tồn tại giữa thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Đồng thời, tác giả cũng diễn tả những cung bậc cảm xúc quen thuộc: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, bao trùm.
Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên một niềm tin vào sự vận động của cuộc sống. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dù có bao biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình khát vọng sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi suy ngẫm về thời gian: đời người ngắn ngủi, vì vậy càng cần sống có ý nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng điệp cấu trúc “có… có…” lặp lại liên tục, tạo nên nhịp điệu giống như lời đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Chính sự lặp lại này làm nổi bật các nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu tính liên tưởng giúp người đọc có thể suy ngẫm theo nhiều cách khác nhau. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc, khiến bài thơ tuy ngắn nhưng có sức vang lâu dài.
Qua đó, cho thấy “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách con người tồn tại và ý nghĩa của cuộc đời.người đọc nhận ra rằng giữa một thế giới nhiều biến động, mỗi người cần giữ cho mình một tâm hồn tỉnh táo, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về ý thức bảo vệ di sản. Theo em, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần nâng cao nhận thức, không phá hoại, xâm phạm di tích; đồng thời tích cực tìm hiểu, trân trọng giá trị lịch sử của chúng. Bên cạnh đó, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lý để vừa gìn giữ vừa phát huy giá trị di sản. Là thế hệ trẻ, học sinh chúng em cần có ý thức học tập lịch sử, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích, góp phần bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc cho hôm nay và mai sau.
Câu 2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống với nhiều nghịch lí và suy tư. Qua hình thức ngắn gọn, lặp cấu trúc độc đáo, bài thơ đã gợi ra những cảm nhận đa chiều về con người và thế giới.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực đầy mâu thuẫn và nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên sức sống bền bỉ của ký ức, của tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại cho thấy sự vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả phản ánh một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người. Những câu như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, thiếu thốn trong cuộc sống. Con người tồn tại giữa thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Đồng thời, tác giả cũng diễn tả những cung bậc cảm xúc quen thuộc: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, bao trùm.
Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên một niềm tin vào sự vận động của cuộc sống. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dù có bao biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình khát vọng sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi suy ngẫm về thời gian: đời người ngắn ngủi, vì vậy càng cần sống có ý nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng điệp cấu trúc “có… có…” lặp lại liên tục, tạo nên nhịp điệu giống như lời đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Chính sự lặp lại này làm nổi bật các nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu tính liên tưởng giúp người đọc có thể suy ngẫm theo nhiều cách khác nhau. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc, khiến bài thơ tuy ngắn nhưng có sức vang lâu dài.
Qua đó, cho thấy “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách con người tồn tại và ý nghĩa của cuộc đời.người đọc nhận ra rằng giữa một thế giới nhiều biến động, mỗi người cần giữ cho mình một tâm hồn tỉnh táo, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về ý thức bảo vệ di sản. Theo em, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần nâng cao nhận thức, không phá hoại, xâm phạm di tích; đồng thời tích cực tìm hiểu, trân trọng giá trị lịch sử của chúng. Bên cạnh đó, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lý để vừa gìn giữ vừa phát huy giá trị di sản. Là thế hệ trẻ, học sinh chúng em cần có ý thức học tập lịch sử, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích, góp phần bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc cho hôm nay và mai sau.
Câu 2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống với nhiều nghịch lí và suy tư. Qua hình thức ngắn gọn, lặp cấu trúc độc đáo, bài thơ đã gợi ra những cảm nhận đa chiều về con người và thế giới.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực đầy mâu thuẫn và nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên sức sống bền bỉ của ký ức, của tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại cho thấy sự vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả phản ánh một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người. Những câu như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, thiếu thốn trong cuộc sống. Con người tồn tại giữa thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Đồng thời, tác giả cũng diễn tả những cung bậc cảm xúc quen thuộc: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, bao trùm.
Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên một niềm tin vào sự vận động của cuộc sống. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dù có bao biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình khát vọng sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi suy ngẫm về thời gian: đời người ngắn ngủi, vì vậy càng cần sống có ý nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng điệp cấu trúc “có… có…” lặp lại liên tục, tạo nên nhịp điệu giống như lời đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Chính sự lặp lại này làm nổi bật các nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu tính liên tưởng giúp người đọc có thể suy ngẫm theo nhiều cách khác nhau. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc, khiến bài thơ tuy ngắn nhưng có sức vang lâu dài.
Qua đó, cho thấy “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách con người tồn tại và ý nghĩa của cuộc đời.người đọc nhận ra rằng giữa một thế giới nhiều biến động, mỗi người cần giữ cho mình một tâm hồn tỉnh táo, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về ý thức bảo vệ di sản. Theo em, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần nâng cao nhận thức, không phá hoại, xâm phạm di tích; đồng thời tích cực tìm hiểu, trân trọng giá trị lịch sử của chúng. Bên cạnh đó, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lý để vừa gìn giữ vừa phát huy giá trị di sản. Là thế hệ trẻ, học sinh chúng em cần có ý thức học tập lịch sử, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích, góp phần bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc cho hôm nay và mai sau.
Câu 2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống với nhiều nghịch lí và suy tư. Qua hình thức ngắn gọn, lặp cấu trúc độc đáo, bài thơ đã gợi ra những cảm nhận đa chiều về con người và thế giới.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực đầy mâu thuẫn và nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên sức sống bền bỉ của ký ức, của tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại cho thấy sự vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả phản ánh một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người. Những câu như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, thiếu thốn trong cuộc sống. Con người tồn tại giữa thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Đồng thời, tác giả cũng diễn tả những cung bậc cảm xúc quen thuộc: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, bao trùm.
Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên một niềm tin vào sự vận động của cuộc sống. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dù có bao biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình khát vọng sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi suy ngẫm về thời gian: đời người ngắn ngủi, vì vậy càng cần sống có ý nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng điệp cấu trúc “có… có…” lặp lại liên tục, tạo nên nhịp điệu giống như lời đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Chính sự lặp lại này làm nổi bật các nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu tính liên tưởng giúp người đọc có thể suy ngẫm theo nhiều cách khác nhau. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc, khiến bài thơ tuy ngắn nhưng có sức vang lâu dài.
Qua đó, cho thấy “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách con người tồn tại và ý nghĩa của cuộc đời.người đọc nhận ra rằng giữa một thế giới nhiều biến động, mỗi người cần giữ cho mình một tâm hồn tỉnh táo, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về ý thức bảo vệ di sản. Theo em, bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng ta cần nâng cao nhận thức, không phá hoại, xâm phạm di tích; đồng thời tích cực tìm hiểu, trân trọng giá trị lịch sử của chúng. Bên cạnh đó, cần kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch một cách hợp lý để vừa gìn giữ vừa phát huy giá trị di sản. Là thế hệ trẻ, học sinh chúng em cần có ý thức học tập lịch sử, tham gia các hoạt động gìn giữ di tích, góp phần bảo vệ “hồn cốt” của dân tộc cho hôm nay và mai sau.
Câu 2.
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống với nhiều nghịch lí và suy tư. Qua hình thức ngắn gọn, lặp cấu trúc độc đáo, bài thơ đã gợi ra những cảm nhận đa chiều về con người và thế giới.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực đầy mâu thuẫn và nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi lên sức sống bền bỉ của ký ức, của tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại cho thấy sự vô cảm, mất đi ý nghĩa sống. Những nghịch lí tiếp tục được triển khai: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”… Tất cả phản ánh một xã hội phức tạp, nơi giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về số phận con người. Những câu như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” hay “có cả đất trời mà không nhà cửa” gợi lên sự bất công, thiếu thốn trong cuộc sống. Con người tồn tại giữa thế giới rộng lớn nhưng vẫn cô đơn, lạc lõng. Đồng thời, tác giả cũng diễn tả những cung bậc cảm xúc quen thuộc: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, bao trùm.
Tuy nhiên, bên cạnh những nghịch lí và nỗi buồn, bài thơ vẫn ánh lên một niềm tin vào sự vận động của cuộc sống. Những câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” cho thấy dù có bao biến động, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn tươi đẹp, con người vẫn mang trong mình khát vọng sống. Câu kết “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi suy ngẫm về thời gian: đời người ngắn ngủi, vì vậy càng cần sống có ý nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng điệp cấu trúc “có… có…” lặp lại liên tục, tạo nên nhịp điệu giống như lời đồng dao, vừa quen thuộc vừa ám ảnh. Chính sự lặp lại này làm nổi bật các nghịch lí và tăng sức gợi cho bài thơ. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu tính liên tưởng giúp người đọc có thể suy ngẫm theo nhiều cách khác nhau. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm chứa triết lí sâu sắc, khiến bài thơ tuy ngắn nhưng có sức vang lâu dài.
Qua đó, cho thấy “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Tác phẩm không chỉ phản ánh những nghịch lí của cuộc sống mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách con người tồn tại và ý nghĩa của cuộc đời.người đọc nhận ra rằng giữa một thế giới nhiều biến động, mỗi người cần giữ cho mình một tâm hồn tỉnh táo, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu 3.
-Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.
-Ví dụ: “Theo UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất” → đây là thông tin trích từ tổ chức nghiên cứu, không phải do tác giả tự khảo sát.
Câu 4.
-Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là: cách đánh số thứ tự (1, 2, 3, … 10) để trình bày các ý.
-Tác dụng:
+Giúp thông tin được trình bày rõ ràng, mạch lạc.
+Người đọc dễ theo dõi, ghi nhớ từng nội dung.
+Tăng tính logic và khoa học cho văn bản.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhận thức rõ hơn về sự vĩ đại, lâu đời và giá trị lịch sử to lớn của Vạn Lý Trường Thành. Đồng thời, em cũng thấy được công trình này đang bị ảnh hưởng và có nguy cơ mai một, từ đó nâng cao ý thức bảo tồn di sản văn hóa của nhân loại.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ: tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển là: "làng là mảnh lưới trăm năm"
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” có ý nghĩa sâu sắc:
-Gợi lên sự vất vả, lo toan và hi sinh thầm lặng của người mẹ làng biển.
-“Đợi biển” không chỉ là chờ người thân đi biển trở về mà còn là nỗi lo trước sóng gió, hiểm nguy.
-“Bạc đầu” thể hiện sự tàn phai theo thời gian, gắn với bao đêm dài thức trắng.
-Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, xót xa và làm nổi bật lên cuộc sống lam lũ nhưng giàu tình nghĩa của con người vùng biển.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” có thể hiểu:Làng chài là một cộng đồng gắn bó bền chặt, như những mắt lưới đan vào nhau.“Trăm năm” gợi truyền thống lâu đời, được gìn giữ qua nhiều thế hệ.Cuộc sống con người gắn liền với nghề chài lưới, với biển cả.Thể hiện sự đoàn kết, yêu thương và sự bền bỉ của người dân làng biển.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống hiện đại, không phải ai cũng đạt được thành công ngay lập tức, mà cần có sự kiên trì vượt qua khó khăn, thử thách. Sự nhẫn nại giúp con người rèn luyện ý chí, tích lũy kinh nghiệm và hoàn thiện bản thân từng ngày. Giống như người dân làng biển trong bài thơ, họ ngày đêm gắn bó với biển, chấp nhận gian khổ để mưu sinh và giữ gìn quê hương. Chính quá trình lao động ấy làm nên ý nghĩa và giá trị của cuộc đời. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng lao động, không ngại khó khăn để vươn lên. Đây cũng là con đường giúp chúng ta sống có ích và trưởng thành hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ: tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển là: "làng là mảnh lưới trăm năm"
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” có ý nghĩa sâu sắc:
-Gợi lên sự vất vả, lo toan và hi sinh thầm lặng của người mẹ làng biển.
-“Đợi biển” không chỉ là chờ người thân đi biển trở về mà còn là nỗi lo trước sóng gió, hiểm nguy.
-“Bạc đầu” thể hiện sự tàn phai theo thời gian, gắn với bao đêm dài thức trắng.
-Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, xót xa và làm nổi bật lên cuộc sống lam lũ nhưng giàu tình nghĩa của con người vùng biển.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” có thể hiểu:Làng chài là một cộng đồng gắn bó bền chặt, như những mắt lưới đan vào nhau.“Trăm năm” gợi truyền thống lâu đời, được gìn giữ qua nhiều thế hệ.Cuộc sống con người gắn liền với nghề chài lưới, với biển cả.Thể hiện sự đoàn kết, yêu thương và sự bền bỉ của người dân làng biển.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống hiện đại, không phải ai cũng đạt được thành công ngay lập tức, mà cần có sự kiên trì vượt qua khó khăn, thử thách. Sự nhẫn nại giúp con người rèn luyện ý chí, tích lũy kinh nghiệm và hoàn thiện bản thân từng ngày. Giống như người dân làng biển trong bài thơ, họ ngày đêm gắn bó với biển, chấp nhận gian khổ để mưu sinh và giữ gìn quê hương. Chính quá trình lao động ấy làm nên ý nghĩa và giá trị của cuộc đời. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng lao động, không ngại khó khăn để vươn lên. Đây cũng là con đường giúp chúng ta sống có ích và trưởng thành hơn.
Câu1
Bài thơ" Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Hồ Chí Minh thể hiện rõ quan niệm mới mẻ về thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm của thơ xưa khi thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, trăng, hoa, gió, tuyết. Những hình ảnh ấy được liệt kê nhằm khắc họa một thế giới thơ mộng, giàu chất chữ tình nhưng cũng phần nào xa rời thực tiễn đời sống. Đến hai câu sau, tác giả bộc lộ quan điểm về thơ ca hiện đại: thơ cần có "thép", cần gặp với hiện thực và mang tinh thần chiến đấu. Từ "thép" mang ý nghĩa biểu tượng cho ý chí kiên cường, tinh thần đấu tranh mạnh mẽ. Không chỉ vậy, người làm thơ cũng phải biết "xung phong", tức là dấn thân, hoà mình vào cuộc sống và sự nghiệp cách mạng. Giữa kết cấu đối lập giữa thơ xưa và nay, bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứ tư tưởng sâu sắc, khẳng định vai trò của văn học trong việc phục vụ cuộc sống và đất nước.
Câu 2:
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc trở thành một vấn đề quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ hiện nay. Văn hoá truyền thống là kết tinh của lịch sử, là bản sắc riêng giúp một dân tộc khẳng định mình giữa thế giới rộng lớn. Tuy nhiên, trước làn sóng toàn cầu hoá, nhiều giá trị văn hoá đang đứng trước nguy cơ mai một, đòi hỏi thế hệ trẻ phải có ý thức rõ ràng trong việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy.
Trước hết, giới trẻ cần nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hoá truyền thống. Đó không chỉ là những phong tục, tập quán, lễ hội hay trang phục mà còn là lối sống, đạo đức, cách ứng xử của con người Việt Nam qua bao thế hệ. Những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo, tôn sư trọng đạo,... chính là nền tảng tạo nên nhân cách con người. Khi hiểu được điều đó, người trẻ sẽ có ý thức trân trọng và tự hào hơn về nguồn cội của mình.
Bên cạnh nhận thức, hành động cụ thể là điều không thể thiếu. Giới trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như giữ gìn tiếng việt trong sáng, tham gia các lễ hội truyền thống, tìm hiểu lịch sử dân tộc hay mặc trang phục truyền thống trong những dị phù hợp. Ngoài ra, trong thời đại công nghệ số, việc lan toả văn hoá qua mạng xã hội cũng là một cách hiệu quả để quảng bá hình ảnh đất nước đến bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một số bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hoá truyền thống, chạy theo lối sống hiện đại một cách thiếu trọn lọc. Điều này dẫn đến sự đánh mất bản sắc dân tộc. Vì vậy, cần có sự định hướng từ gia đình, nhà trường và xã hội nhằm giúp người trẻ hiểu và yêu hơn những giá trị truyền thống.
Giữ gìn và phát huy văn hoá thuyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay từ chối cái mới, mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời gìn giữ những giá trị cốt lõi của dân tộc. Khi mỗi bạn trẻ ý thức được vai trò của mình, văn hoá Việt Nam sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn ngày càng phát triển mạnh mẽ trong thời đại mới.
Câu 1:
-Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt đường luật.
Câu 2:
-Bài thơ tuân the luật bằng trắc.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ: liệt kê "Sơn thuỷ yên hoa tuyết nguyệt phong" - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
-Tác dụng:
+Tạo cho câu thơ, đoạn thơ thêm sinh động hấp dẫn, tăng sức gợi hình gợi cảm.
+ Nhấn mạnh sự phong phú của thiên nhiên, khắc hoạ đầy đủ về vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao của thiên nhiên.Cho thấy thơ xưa thiên về miêu tả cảnh sắc tự nhiên.
Câu 4:
- Vì hoàn cảnh xã hội lúc đó đang đấu tranh, cần hành động.
- Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh mà phải phản ánh hiện thực, phục vụ cuộc sống.
- Nhà thơ cũng phải có tinh thần chiến đấu, dấn thân, góp phần vào công cuộc cácch mạng
- Khẳng định vai trò mới của thơ ca hiện đại: gắn với đời sống và trách nhiệm xã hội.
Câu 5:
- Bài thơ có cấu tứ đối lập - chuyển ý rõ ràng:
+ 2 câ đầu: nói về thơ xưa (thiên về thiên nhiên).
+ 2 câu sau: nói về thơ hiện đại (thiết thực, chiến đấu).