Hà Trung Hiếu
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
bài làm
Gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Trước hết, bản sắc quê hương là cội nguồn hình thành nên bản sắc cá nhân, giúp mỗi người hiểu mình là ai, thuộc về đâu. Khi trân trọng những giá trị truyền thống như ngôn ngữ, phong tục, lối sống, người trẻ sẽ có nền tảng vững chắc về tinh thần, không bị “hòa tan” trong dòng chảy toàn cầu hóa. Bên cạnh đó, việc gìn giữ bản sắc còn góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, làm giàu thêm đời sống tinh thần của xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, nhiều yếu tố truyền thống đang dần mai một, nên vai trò của thế hệ trẻ càng trở nên quan trọng: họ vừa là người kế thừa, vừa là người sáng tạo để làm mới những giá trị ấy. Tuy nhiên, gìn giữ không có nghĩa là bảo thủ, mà cần chọn lọc, phát huy những nét đẹp phù hợp với thời đại. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức học hỏi, trân trọng và lan tỏa những giá trị quê hương, để từ đó góp phần xây dựng một xã hội vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc.
Câu 2.
Bai Lam
Trước hết, điểm gặp gỡ của hai văn bản là cùng thể hiện tình yêu sâu nặng đối với quê hương. Trong “Quê biển”, quê hương hiện lên là một làng chài gắn bó mật thiết với biển cả, nơi con người sống dựa vào sóng nước, đối diện với bao khó khăn, vất vả. Tình yêu quê hương được thể hiện qua cái nhìn trân trọng, tự hào về những con người cần cù, bền bỉ, giàu đức hi sinh. Còn trong “Về làng”, quê hương lại hiện lên qua nỗi nhớ da diết của một người con xa xứ. Những hình ảnh như “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” gợi lên một không gian làng quê yên bình, thân thuộc. Dù cách thể hiện khác nhau, cả hai bài thơ đều khẳng định quê hương là nơi lưu giữ những giá trị thiêng liêng, gắn bó sâu sắc với tâm hồn con người.
Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại có những nét riêng trong nội dung thể hiện. “Quê biển” tập trung khắc họa cuộc sống lao động đầy gian khó của người dân làng chài. Qua các hình ảnh như “mẹ bạc đầu”, “cha ông phơi nhoài bên mép biển”, “cánh buồm giong ra khơi”, tác giả làm nổi bật vẻ đẹp của con người trong lao động: kiên cường, chịu thương chịu khó và luôn gắn bó với quê hương. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi mà còn là sự thấu hiểu, cảm thông với những nhọc nhằn, bấp bênh của đời sống biển cả. Ngược lại, “Về làng” lại thiên về cảm xúc hoài niệm, tiếc nuối. Nhân vật trữ tình trở về quê nhưng dường như không thể chạm tới quê hương thực sự, bởi thời gian đã làm thay đổi tất cả. Câu thơ “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, thể hiện nỗi day dứt, khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức và thực tại.
Bên cạnh đó, hai bài thơ còn khác nhau ở góc nhìn nghệ thuật. “Quê biển” mang tính hiện thực rõ nét, tái hiện sinh động đời sống làng chài với những hình ảnh giàu tính biểu tượng như “mảnh lưới trăm năm”, “cánh buồm quê”. Tác phẩm hướng đến việc khắc họa vẻ đẹp tập thể, truyền thống lâu đời của cộng đồng. Trong khi đó, “Về làng” lại mang đậm chất trữ tình, thiên về dòng cảm xúc cá nhân. Những hình ảnh trong bài thơ mang tính gợi nhớ, giàu chất hoài niệm, tạo nên không gian mơ hồ, vừa gần gũi vừa xa xôi.
Từ sự so sánh đó, có thể thấy mỗi bài thơ đã góp một tiếng nói riêng trong việc thể hiện giá trị của quê hương. Nếu “Quê biển” ca ngợi sức sống, sự bền bỉ của con người trong lao động và truyền thống, thì “Về làng” lại khơi gợi nỗi nhớ, sự gắn bó và cả nỗi tiếc nuối trước sự đổi thay của thời gian. Cả hai đều giúp người đọc nhận ra ý nghĩa thiêng liêng của quê hương trong đời sống tinh thần, từ đó thêm trân trọng và gìn giữ những giá trị quê hương trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển:
→ “Làng là mảnh lưới trăm năm”
(Hoặc có thể chọn: “những cánh buồm quê”, “mái nhà hình mắt lưới”,…).
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự hi sinh, lam lũ và nỗi lo âu thường trực của người phụ nữ làng chài. “Bạc đầu” không chỉ là dấu hiệu của thời gian mà còn là kết quả của những đêm dài thấp thỏm, chờ đợi người thân đi biển trở về. Qua đó, tác giả thể hiện tình cảm xót xa, yêu thương đối với mẹ và cũng làm nổi bật cuộc sống vất vả, bấp bênh của con người nơi biển cả. Hình ảnh góp phần khắc sâu chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của quê biển gắn với những con người giàu đức hi sinh, bền bỉ trước sóng gió cuộc đời.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy làng chài là nơi gắn bó lâu đời với nghề biển, được dệt nên từ truyền thống lao động của bao thế hệ. “Mảnh lưới” vừa là công cụ mưu sinh, vừa là biểu tượng cho sự kết nối cộng đồng bền chặt. Cuộc sống của người dân làng chài gắn liền với biển, với nghề đánh bắt, luôn cần cù, chịu khó và đoàn kết. Qua đó, tác giả khẳng định chiều sâu văn hóa và truyền thống bền vững của quê hương biển.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Nhờ sự kiên trì, con người có thể vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu của mình. Lao động không chỉ giúp ta tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện ý chí, bản lĩnh và nhân cách. Những con người làng biển trong bài thơ chính là minh chứng cho sức mạnh của sự cần cù và nhẫn nại trước sóng gió. Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người trẻ càng cần nuôi dưỡng tinh thần ấy để khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Vì vậy, bền bỉ trong lao động chính là con đường dẫn đến thành công và ý nghĩa đích thực của cuộc sống.
Câu 1.
Bài làm
Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc trong bối cảnh hiện nay là vô cùng cấp thiết, là cầu nối vững chắc giữa quá khứ huy hoàng và tương lai phát hi dấu truyền thống dựng nước và giữ nước oai hùng, thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo của cha ông. Tuy nhiên, trong thời đại công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhiều di tích đang bị xuống cấp, xâm hại hoặc bị "lãng quên" trước sự hấp dẫn của đô thị mới. Bảo tồn không chỉ đơn thuần là tu bổ, trùng tu để giữ nguyên trạng, mà còn là việc phat huy giá trị của di tích thông qua du về lòng tự hào dân tộc. Trách nhiệm này thuộc về cả cơ quan quản lý và mỗi người dân. Thế hệ trẻ cần nhận thức rõ tầm quan trọng của di sản, tích cực tìm hiểu, tham gia bảo vệ di tích tại địa phương, "nói không" với hành vi phá hoại di sản. Giữ gìn di tích lịch sử chính là giữ gìn "hồn cốt" dân tộc, để di sản trở thành động lực phát triển bền vững cho đất nước hôm nay và mai sau.
Câu 2
Bài làm
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, nhưng dấu ấn đậm nét nhất của ông trong lòng độc giả chính là những vần thơ mang đậm màu sắc triết lý, nhân văn nhưng cũng đầy ám ảnh. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một ví dụ tiêu biểu. Tác phẩm không chỉ là những câu chữ êm tai như đồng dao trẻ thơ, mà là những suy tư sâu sắc về kiếp người, về những mâu thuẫn, nghịch lý của cuộc sống mà người lớn thường gặp phải. Bài thơ mở ra một thế giới đầy nghịch lý qua những cặp phạm trù đối lập. Ngay câu đầu tiên đã tạo ra một hình ảnh mang tính biểu tượng cao. Đó là sự mâu thuẫn giữa cái chết và sự sống, giữa cái hữu hình (cánh rừng chết) và cái vô hình (nỗi nhớ, ký ức vẫn xanh tươi). Tiếp theo, tác giả khắc họa nỗi cô đơn và sự tồn tại vô nghĩa của con người trong xã hội hiện đại. Câu thơ gợi lên lối sống vô cảm, hờ hững, thiếu đi đam mê và cảm xúc. Tác giả liên tiếp đưa ra những hình ảnh mang tính hoán dụ, ẩn dụ để làm nổi bật sự hỗn độn của cuộc đời. Cuối cùng, dù cuộc sống có nhiều mâu thuẫn, đau thương, tác giả vẫn tìm thấy những nét đẹp, Những hình ảnh này mang lại cảm giác hi vọng, sức sống mãnh liệt. Câu kết: như một tiếng thở dài về sự vô thường của thời gian và kiếp người nhỏ bé.Bài thơ được viết theo thể thơ 6 chữ, nhịp điệu nhanh, dồn dập, gợi cảm giác như một bài đồng dao (bài hát trẻ con). Tuy nhiên, nội dung lại triết lý, sâu cay, tạo ra sự đối lập thú vị giữa hình thức và nội dung, đúng như nhan đề "Đồng dao cho người lớn".Điệp từ "có" được lặp lại liên tục ở đầu mỗi câu thơ, tạo nên một điệu thức liệt kê, giống như sự trần thuật về những điều hiển nhiên, những "sự thật" mà con người phải chấp nhận. Nó tạo ra một âm hưởng ám ảnh, thôi thúc người đọc suy ngẫm.Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, táo bạo và mang đậm màu sắc triết lý (cánh rừng chết, thuyền vẫn sông, hồn vẫn gió).Giọng thơ thản nhiên, như kể chuyện, nhưng ẩn chứa sự trầm tư, xót xa và cả sự mỉa mai nhẹ nhàng đối với những nghịch lý của cuộc đờiĐồng giao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm độc đáo, kết hợp hài hòa giữa hình thức nghệ thuật đơn giản, gần gũi và nội dung triết lý sâu sắc. Bài thơ khơi gợi trong người đọc những trăn trở về giá trị sống, về sự trôi chảy của thời gian và những góc khuất trong tâm hồn con người. Nó nhắc nhở chúng ta sống chậm lại, trân trọng những giá trị đích thực và tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới đầy nghịch lý.
Câu 1 ;Văn bẳn trên là văn bẳn thông tin
câu 2:Đối tượng được đề cập trong văn bẳn là vạn lý trường thành
Câu 3: dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp , ví dụ Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.
Câu4 : hình ảnh phi ngôn ngữ là vạn lý trường thành
Tác dụng : tăng sức gợi hình gợi cảm tăng sức hấp dẫn cho văn bản
Câu 5 vạn lý trường thành là công trình vĩ đại , có lịch sử to lớn .
Văn bản giúp em nhận thức rõ hơn về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là chứng nhân lịch sử lâu đời. Đồng thời, văn bản cũng gợi suy nghĩ về việc bảo tồn di sản, vì công trình đang dần bị mai một theo thời gian. Điều đó nhắc nhở con người cần có ý thức giữ gìn, bảo vệ những giá trị văn hóa – lịch sử quý báu của nhân loại