Nguyễn Hải Chính

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hải Chính
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2

Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển: "làng là mảnh lưới trăm năm" hoặc "những cánh buồm quê" hay "những mái nhà hình mắt lưới".


Câu 3

Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" gợi:

Sự chờ đợi mỏi mòn, đầy lo âu của người mẹ có chồng, con bám biển và nỗi vất vả, hi sinh thầm lặng của người phụ nữ làng chài.

Ngoài ra, hình ảnh còn thể hiện nỗi đau, nỗi thương và tình cảm sâu nặng của tác giả đối với con người quê biển.

Cuối cùng, hình ảnh góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: Cuộc sống nhọc nhằn nhưng giàu tình yêu quê hương.


Câu 4 (1,0 điểm).

"Làng là mảnh lưới trăm năm" gợi cuộc sống làng chài gắn bó bền chặt với biển qua nhiều thế hệ và truyền thống lao động biển được cha ông gìn giữ, nối tiếp. Con người trong làng gắn bó, đùm bọc nhau như những mắt lưới và thể hiện chiều sâu lịch sử và bản sắc riêng của làng biển.


Câu 5

+ Con người làng biển hiện lên với sự bền bỉ, nhẫn nại trước sóng gió thiên nhiên.

+ Lao động vất vả giúp họ tạo dựng cuộc sống và nuôi dưỡng niềm hi vọng.

+ Lao động bền bỉ góp phần hình thành giá trị sống chân chính của con người.

+ Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cần kiên trì, nỗ lực trong học tập và công việc. Chính sự nhẫn nại, không bỏ cuộc giúp con người vượt qua khó khăn và khẳng định ý

câu 1:

Di tích lịch sử là “chứng nhân” thầm lặng, kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển sôi động hiện nay, việc bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm mà còn là bài học về lòng biết ơn và bản sắc. Mỗi ngôi đền cổ, thành lũy hay con đường dấu chân cha ông đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử hào hùng, những giá trị văn hóa tinh thần vô giá. Bảo tồn di tích là giữ lại “mã nguồn” văn hóa để thế hệ hôm nay hiểu mình từ đâu, từ đó thêm trân trọng hòa bình và ý chí dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít di tích đang xuống cấp vì thời gian, thiên tai hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém và sự phát triển đô thị thiếu quy hoạch. Việc bảo tồn cần đi đôi với phát huy giá trị một cách sáng tạo: vừa giữ gìn nguyên trạng, vừa ứng dụng công nghệ, truyền thông để di tích “sống” trong đời sống đương đại. Mỗi người dân, từ việc nhỏ như giữ gìn vệ sinh, tìm hiểu lịch sử cho đến lên tiếng trước hành vi phá hoại, đều góp phần làm nên sự trường tồn cho di sản dân tộc.




câu 2:

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo (1992) là một bài ca về những nghịch lý của đời sống hiện đại, được viết bằng lối tư duy giàu chiêm nghiệm, vừa hồn nhiên như đồng dao trẻ thơ, vừa thấm đẫm nỗi buồn của người lớn.


Về nội dung, tác phẩm phản ánh một thế giới đầy những mâu thuẫn, đổ vỡ. Mở đầu là hàng loạt các cặp phạm trù trái ngược: “rừng chết vẫn xanh” – cái chết của thiên nhiên nhưng vẫn xanh trong ký ức; “người sống mà như qua đời” – sự tồn tại vô nghĩa, lạc lõng; “câu trả lời biến thành câu hỏi” – sự đảo lộn của chân lý và hoài nghi. Đặc biệt, tác giả chỉ ra những ảo tưởng đáng buồn: “kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” – sự lầm lạc trong các mối quan hệ, khi con người nhầm tưởng sự phản bội là hạnh phúc. Hình ảnh “cha mẹ – trẻ mồ côi” gợi nỗi đau tan vỡ gia đình. Những giá trị truyền thống cũng bị xáo trộn: “ông trăng tròn” không còn là mâm xôi (tượng trưng cho Tết Trung thu, sự sum vầy) mà trở thành một vật thể vô tri lạnh lẽo. Con người có “cả đất trời mà không nhà cửa” – sự giàu có về không gian nhưng nghèo nàn về mái ấm. Dẫu vậy, ở giữa những nghịch lý, nhà thơ vẫn khẳng định sức sống mãnh liệt: “thuyền vẫn sống”, “xanh vẫn có”, “đời vẫn say”, “hồn vẫn gió” – như một niềm tin vào những điều giản dị, bền bỉ. Khép lại bài thơ là câu thơ gây ám ảnh: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” – sự mong manh, ngắn ngủi của kiếp người trước dòng chảy thời gian vô cùng.


Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do, phá cách, mô phỏng lối nói liệt kê, trùng điệp của đồng dao nhưng mang hàm nghĩa triết lý sâu sắc. Cấu trúc “có… có… có…” và “mà… mà… mà…” tạo nhịp điệu vừa quen thuộc, vừa dồn dập, như những tiếng chuông thức tỉnh. Giọng điệu bài thơ pha trộn giữa ngây thơ và chua xót, giữa hài hước và bi thương. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, từ những biểu tượng cụ thể (cánh rừng, mâm xôi, thuyền) đến những khái niệm trừu tượng (vui nho nhỏ, buồn mênh mông). Biện pháp đối lập được sử dụng triệt để, tạo nên kịch tính cho từng câu chữ. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi nhưng không kém phần hàm súc, khiến người đọc phải suy ngẫm.


Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” vừa là lời cảnh tỉnh về những biến dạng trong đời sống tinh thần thời hậu chiến, vừa là bài ca về sức sống tiềm tàng của con người. Tác phẩm xứng đáng là một trong những bài thơ tiêu biểu cho phong cách triết luận giàu cảm xúc của Nguyễn Trọng Tạo.

câu 1:

Di tích lịch sử là “chứng nhân” thầm lặng, kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển sôi động hiện nay, việc bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm mà còn là bài học về lòng biết ơn và bản sắc. Mỗi ngôi đền cổ, thành lũy hay con đường dấu chân cha ông đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử hào hùng, những giá trị văn hóa tinh thần vô giá. Bảo tồn di tích là giữ lại “mã nguồn” văn hóa để thế hệ hôm nay hiểu mình từ đâu, từ đó thêm trân trọng hòa bình và ý chí dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít di tích đang xuống cấp vì thời gian, thiên tai hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém và sự phát triển đô thị thiếu quy hoạch. Việc bảo tồn cần đi đôi với phát huy giá trị một cách sáng tạo: vừa giữ gìn nguyên trạng, vừa ứng dụng công nghệ, truyền thông để di tích “sống” trong đời sống đương đại. Mỗi người dân, từ việc nhỏ như giữ gìn vệ sinh, tìm hiểu lịch sử cho đến lên tiếng trước hành vi phá hoại, đều góp phần làm nên sự trường tồn cho di sản dân tộc.


câu 2:


Câu 1: văn bản thông tin

câu 2: đối tượng được đề cập: vạn lý trưởng thành

câu 3: dữ liệu sơ cấp. vd như tuổi đời của vạn lý trường thành hay số lượng khách du lịch

câu 4: trong phần 3, có phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ là hình ảnh vạn lý trường thành

tác dụng là bổ sung thông tin, tư liệu cho đoạn, giúp người đọc có cái nhìn rõ ràng sinh động, hấp dẫn người đọc

câu 5: văn bản gợi cho em suy nghĩ khâm phục trước trí tuệ - sức mạnh của người xưa.