Trương Xuân Bắc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài làm
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước là nền tảng quan trọng giúp thế hệ trẻ hôm nay xác định rõ trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, chủ quyền quốc gia không chỉ được giữ gìn bằng sức mạnh quân sự mà còn bằng tri thức, bản lĩnh và tinh thần dân tộc của mỗi công dân. Khi người trẻ có ý thức rõ ràng về chủ quyền, họ sẽ trân trọng lịch sử, hiểu giá trị của hòa bình và không thờ ơ trước những vấn đề liên quan đến lãnh thổ, biển đảo hay lợi ích quốc gia. Điều này còn giúp họ chủ động đấu tranh trước các thông tin sai lệch, góp phần bảo vệ hình ảnh và vị thế đất nước trên trường quốc tế. Bên cạnh đó, ý thức ấy còn được thể hiện qua những hành động thiết thực như học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tuân thủ pháp luật và sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Nếu thiếu đi nhận thức này, thế hệ trẻ dễ rơi vào lối sống cá nhân, vô trách nhiệm, làm suy yếu sức mạnh dân tộc. Vì vậy, việc nuôi dưỡng ý thức bảo vệ chủ quyền là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần xây dựng một thế hệ công dân vừa có tri thức, vừa có lòng yêu nước sâu sắc.
Câu 2
Bài làm
Văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều hướng đến việc ca ngợi tinh thần yêu nước và sức mạnh của con người Việt Nam trong hành trình bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại thể hiện nội dung ấy bằng những cách tiếp cận riêng, tạo nên sự tương đồng và khác biệt đáng chú ý.
Trước hết, điểm gặp gỡ rõ rệt giữa hai văn bản là cùng khẳng định vai trò to lớn của con người trong sự nghiệp giữ gìn và xây dựng đất nước. Nếu văn bản Đọc hiểu nhấn mạnh ý thức trách nhiệm, tinh thần công dân trong thời đại mới, thì bài thơ lại tái hiện hình ảnh những con người cụ thể trên tuyến đường Trường Sơn gian khổ. Ở đó, con người hiện lên với ý chí kiên cường, vượt qua thiên nhiên khắc nghiệt: “mùa mưa suối thành sông rộng”, “đường cheo leo”, “cơn sốt hùa theo”. Dù hoàn cảnh khắc nghiệt, họ vẫn mang trong mình niềm tin và lý tưởng, được biểu tượng hóa qua “màu xanh” – màu của sự sống, hy vọng và lý tưởng cách mạng. Cả hai văn bản đều khơi dậy lòng tự hào dân tộc và nhấn mạnh rằng chính con người là nhân tố quyết định vận mệnh đất nước.
Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện nội dung khác nhau. Văn bản Đọc hiểu mang tính nghị luận, thiên về lý lẽ và lập luận, nhằm trực tiếp tác động đến nhận thức người đọc. Nội dung được triển khai theo hướng phân tích, giải thích, từ đó kêu gọi thế hệ trẻ nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh hiện đại. Trong khi đó, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại sử dụng hình ảnh giàu tính biểu tượng và cảm xúc. “Màu xanh” không chỉ là màu của thiên nhiên Trường Sơn mà còn là màu của lý tưởng, của niềm tin vào Bác Hồ và tương lai dân tộc. Hình ảnh “tóc nhiều sợi bạc” của Bác gợi sự hi sinh thầm lặng, hòa quyện với màu xanh của núi rừng, tạo nên một biểu tượng thiêng liêng.
Bên cạnh đó, nội dung của bài thơ còn đi sâu khắc họa sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên. Thiên nhiên Trường Sơn hiện lên vừa khắc nghiệt, vừa giàu sức sống, như một thử thách đồng thời cũng là nguồn động lực cho con người. Từ “màu xanh tiềm tàng” trong lòng đất đến “màu xanh chói ngời” trong ánh mắt con người, tất cả đều hướng tới một niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Trong khi đó, văn bản Đọc hiểu lại tập trung vào thực tiễn hiện tại, đề cao vai trò của tri thức, trách nhiệm và hành động cụ thể của thế hệ trẻ trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Tóm lại, dù khác nhau về hình thức thể hiện và cách tiếp cận, cả hai văn bản đều gặp nhau ở giá trị cốt lõi: khơi dậy tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc. Nếu văn bản Đọc hiểu mang tính định hướng nhận thức, thì bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại nuôi dưỡng cảm xúc và lý tưởng. Sự kết hợp giữa lý trí và cảm xúc ấy chính là sức mạnh giúp mỗi thế hệ người Việt Nam tiếp nối truyền thống, góp phần bảo vệ và xây dựng đất nước ngày càng vững mạnh.
1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do
Câu 2.
Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước:
- Biển đảo: “biển”, “sóng dữ”, “Hoàng Sa”, “bám biển”, “giữ biển”
- Đất nước: “Tổ quốc”, “mẹ Tổ quốc”, “cờ nước Việt”, “máu ngư dân”, “bài ca giữ nước”
→ Những từ ngữ này khắc họa rõ không gian biển đảo thiêng liêng và hình ảnh đất nước gắn với sự hi sinh, bảo vệ chủ quyền.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”
- Tác dụng:
- Làm nổi bật sự gắn bó thiêng liêng, không thể tách rời giữa Tổ quốc và con người.
- Gợi cảm xúc ấm áp, gần gũi, thể hiện Tổ quốc luôn hiện hữu, chảy trong huyết quản mỗi người dân.
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho câu thơ.
Câu 4.
Đoạn trích thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ:
- Lòng yêu nước tha thiết, tự hào về Tổ quốc
- Sự xúc động, biết ơn trước những hi sinh của người dân nơi biển đảo
- Tinh thần trách nhiệm, ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo
- Niềm tin vào sức sống và sự trường tồn của dân tộc
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với hình ảnh “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa”. Hình ảnh này gợi lên sự hi sinh thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao của những con người bám biển. Máu không chỉ là mất mát, đau thương mà còn trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Qua đó, em cảm nhận sâu sắc rằng việc bảo vệ biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai mà là trách nhiệm chung của cả dân tộc.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh), nhằm cung cấp tri thức và những sự thật về Vạn Lý Trường Thành.
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc, cùng các đặc điểm, lịch sử xây dựng và những तथ्य thú vị xoay quanh công trình này.
Câu 3.
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác).
Ví dụ:
- “Theo Travel China Guide…”
- “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
→ Các thông tin này được trích dẫn từ tổ chức và nguồn nghiên cứu khác, không phải do tác giả trực tiếp thu thập.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ:
- Ảnh minh họa: Ảnh: Vạn Lý Trường Thành
- Cách trình bày đánh số (1, 2, 3, …)
Tác dụng:
- Giúp thông tin trở nên trực quan, sinh động
- Tăng tính hấp dẫn, thu hút người đọc
- Giúp người đọc dễ theo dõi và ghi nhớ các ý chính
Câu 5.
Văn bản giúp em nhận thức rõ hơn về giá trị to lớn của Vạn Lý Trường Thành – không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng lịch sử, văn hóa của nhân loại. Đồng thời, em cũng thấy được sự cần thiết của việc bảo tồn các di sản trước sự tàn phá của thời gian và con người. Từ đó, mỗi người cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của các di tích lịch sử, góp phần bảo vệ di sản chung của thế giới.
Bài làm
Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động của quá khứ, lưu giữ ký ức và bản sắc của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử, từ đó bồi đắp lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại do tác động của thời gian và ý thức chưa tốt của con người. Vì vậy, cần có những biện pháp thiết thực như trùng tu đúng cách, quản lí chặt chẽ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Bên cạnh đó, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững cũng góp phần “hồi sinh” di tích, đưa giá trị lịch sử đến gần hơn với đời sống hiện đại. Mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần có hành động cụ thể như giữ gìn vệ sinh, tôn trọng quy định khi tham quan và tích cực tìm hiểu lịch sử. Bảo tồn di tích chính là gìn giữ cội nguồn, để quá khứ tiếp tục soi sáng hiện tại và tương lai
Câu 2:
Bài làm
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một sáng tác giàu chất triết lí, thể hiện những suy tư sâu sắc về cuộc đời và con người trong xã hội hiện đại. Thông qua hình thức gần gũi như lời đồng dao, tác giả đã gửi gắm nhiều nghịch lí, qua đó khơi gợi ở người đọc những chiêm nghiệm về thực tại và ý nghĩa tồn tại của con người.
Trước hết, bài thơ nổi bật với những hình ảnh giàu tính đối lập và nghịch lí. Ngay từ những câu thơ đầu: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”, tác giả đã đặt ra những nghịch cảnh đầy ám ảnh. “Cánh rừng chết” nhưng “vẫn xanh” gợi liên tưởng đến ký ức, những giá trị tưởng như đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh tình trạng tồn tại vô nghĩa, sống mà không có mục đích, thiếu sức sống tinh thần. Những cặp hình ảnh như “câu trả lời – câu hỏi”, “ngoại tình – tiệc cưới” tiếp tục mở rộng mạch suy tư về sự đảo lộn giá trị, nơi ranh giới giữa đúng – sai, thật – giả trở nên mong manh.
Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện cái nhìn đầy trăn trở về xã hội. Những câu thơ như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà cửa” cho thấy nghịch lí đau lòng trong đời sống: con người vẫn có gia đình nhưng lại thiếu tình thương; thế giới rộng lớn nhưng vẫn có những phận người không nơi nương tựa. Tác giả không trực tiếp lên án mà để những nghịch lí tự cất lên tiếng nói, khiến người đọc phải suy ngẫm. Đó chính là sức mạnh của thơ ca: không áp đặt mà gợi mở.
Tuy nhiên, giữa những nghịch lí ấy, bài thơ không hoàn toàn bi quan. Những câu thơ: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” mang đến một âm hưởng lạc quan, khẳng định sự vận động không ngừng của الحياة. Dù cuộc sống có nhiều bất ổn, thiên nhiên và con người vẫn tiếp tục tồn tại, vẫn giữ được những giá trị cốt lõi. Điều này thể hiện niềm tin của tác giả vào sức sống bền bỉ của con người và cuộc đời.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức giống như một bài đồng dao với điệp cấu trúc “có…”, “mà…” lặp lại nhiều lần, tạo nên nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ. Tuy nhiên, nội dung lại không hề “trẻ con” mà chứa đựng những suy tư sâu sắc, đúng như nhan đề “cho người lớn”. Thủ pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, giúp làm nổi bật chủ đề và tạo hiệu ứng ám ảnh. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, mỗi câu thơ như một lát cắt của cuộc sống, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa biểu tượng.
Kết lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo, kết hợp hài hòa giữa hình thức dân gian và tư duy hiện đại. Qua những nghịch lí của cuộc đời, Nguyễn Trọng Tạo đã gợi ra nhiều suy ngẫm sâu sắc về con người, xã hội và ý nghĩa của sự tồn tại. Bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn đánh thức trong mỗi chúng ta ý thức sống có ý nghĩa hơn giữa một thế giới đầy biến động.
Câu 1:
Bài làm
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương không chỉ là phong tục tập quán, tiếng nói, món ăn hay lễ hội truyền thống mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách của mỗi con người. Khi hiểu và trân trọng những giá trị ấy, người trẻ sẽ có ý thức giữ gìn truyền thống tốt đẹp, tránh bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa. Đồng thời, bản sắc quê hương còn giúp thế hệ trẻ xác định được bản thân mình là ai, thuộc về đâu, từ đó nuôi dưỡng lòng tự hào và trách nhiệm với cộng đồng. Việc gìn giữ bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, mà là tiếp thu cái mới trên nền tảng những giá trị cốt lõi đã có. Những hành động nhỏ như sử dụng tiếng địa phương đúng mực, tham gia lễ hội truyền thống, quảng bá văn hóa quê hương trên mạng xã hội… đều góp phần lan tỏa vẻ đẹp ấy. Khi thế hệ trẻ ý thức được vai trò của mình trong việc bảo tồn bản sắc quê hương, họ không chỉ giữ gìn quá khứ mà còn góp phần xây dựng tương lai bền vững cho đất nước.
Câu 2:
Bài làm
Trong đời sống tinh thần của con người, quê hương luôn là điểm tựa thiêng liêng, nơi lưu giữ những ký ức sâu sắc và những giá trị bền vững. Văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển tuy khác nhau về hình thức thể hiện nhưng đều hướng tới làm nổi bật ý nghĩa của quê hương, đặc biệt là những giá trị văn hóa và ký ức gắn bó với mỗi con người.
Trước hết, cả hai văn bản đều thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng với quê hương. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu nhấn mạnh việc gìn giữ bản sắc quê hương như một nhiệm vụ quan trọng của con người trong đời sống hiện đại, thì bài thơ “Về làng” lại gợi lên nỗi nhớ quê da diết qua những hình ảnh rất đỗi thân quen. Tác giả mở đầu bằng hành động “Xuống tàu vội vã về quê”, thể hiện khát khao trở về nguồn cội. Những chi tiết như “con đê đầu làng”, “heo may”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đều là biểu tượng của làng quê truyền thống, gợi lên không gian bình yên và đầy hoài niệm. Điều này tương đồng với nội dung của văn bản đọc hiểu khi khẳng định rằng những giá trị quê hương chính là nền tảng nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Tuy nhiên, hai văn bản cũng có những điểm khác biệt trong cách thể hiện nội dung. Văn bản ở phần Đọc hiểu mang tính nghị luận rõ ràng, hướng tới việc lý giải vai trò của bản sắc quê hương trong đời sống hiện đại. Nội dung tập trung vào việc nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc bảo tồn các giá trị truyền thống. Ngược lại, bài thơ “Về làng” lại thiên về biểu cảm, sử dụng hình ảnh giàu tính gợi để bộc lộ nỗi nhớ và sự day dứt của con người khi xa quê. Đặc biệt, hai câu thơ cuối: “Tôi đi từ độ đến giờ / Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” tạo nên cảm xúc bâng khuâng, thể hiện hành trình dài của cuộc đời và nỗi khắc khoải chưa nguôi. Đây là cách thể hiện mang tính nghệ thuật, không trực tiếp bàn luận nhưng vẫn làm nổi bật giá trị tinh thần của quê hương.
Ngoài ra, cả hai văn bản đều hướng tới việc khẳng định vai trò của quê hương đối với đời sống con người. Văn bản đọc hiểu nhấn mạnh quê hương như nguồn cội văn hóa cần được gìn giữ, còn bài thơ “Về làng” lại cho thấy quê hương là miền ký ức không thể phai mờ. Những hình ảnh như “khói bếp lam chiều” hay “cánh diều tuổi thơ” không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng của tuổi thơ, của những giá trị giản dị nhưng bền vững. Qua đó, bài thơ góp phần khơi gợi ý thức trân trọng và gìn giữ quê hương, tương đồng với thông điệp của văn bản nghị luận.
Như vậy, dù khác nhau về thể loại và phương thức biểu đạt, cả hai văn bản đều gặp nhau ở việc tôn vinh giá trị của quê hương trong đời sống con người. Văn bản đọc hiểu mang tính lý luận, định hướng nhận thức, còn bài thơ “Về làng” giàu cảm xúc, khơi dậy tình yêu quê hương sâu sắc. Sự kết hợp giữa lý trí và cảm xúc ấy giúp người đọc hiểu rằng gìn giữ bản sắc quê hương không chỉ là trách nhiệm mà còn là nhu cầu tinh thần tự nhiên của mỗi con người. Chính tình yêu quê hương sẽ trở thành động lực để thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng quá khứ và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 1
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển: "Làng là mảnh lưới trăm năm" hoặc "những cánh buồm quê" hay "những mái nhà hình mắt lưới"
•
Câu 3
Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" gợi:
- Sự chờ đợi mỏi mòn, đầy lo âu của người mẹ có chồng, con bám biến và nỗi vất vả, hi sinh thầm lặng của người phụ nữ làng chài.
- Ngoài ra, hình ảnh còn thể hiện nỗi đau, nỗi thương và tình cảm sâu nặng của tác giả đối với con người quê biển.
- Cuối cùng, hình ảnh góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: Cuộc sống nhọc nhăn nhưng giàu tình yêu quê hương.
Câu 4
"Làng là mảnh lưới trăm năm" gợi cuộc sống làng chài gắn bó bền chặt với biển qua nhiều thế hệ và truyền thống lao động biển được cha ông gìn giữ, nối tiếp. Con người trong làng gắn bó, đùm bọc nhau như những mắt lưới và thế hiện chiều sâu lịch sử và bản sắc riêng của làng biển.
Câu 5
- Học sinh trả lời theo quan điểm cá nhân và đưa ra lí giải phù hợp.
- Gợi ý trả lời:
+ Con người làng biển hiện lên với sự bên bỉ, nhẫn nại trước sóng gió thiên nhiên.
+ Lao động vất vả giúp họ tạo dựng cuộc sống và nuôi dưỡng niềm hi vọng.
+ Lao động bền bỉ góp phần hình thành giá trị sống chân chính của con người.
+ Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cần kiên trì, nỗ lực trong học tập và công việc. Chính sự nhẫn nại, không bỏ