Đỗ Thị Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Trong văn bản trích từ Nhật ký Đặng Thùy Trâm, nhân vật Luân hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của người thanh niên yêu nước trong thời kì kháng chiến chống Mỹ. Dù tuổi đời còn rất trẻ, Luân đã sớm giác ngộ cách mạng, hiểu rõ nỗi đau của quê hương và gia đình dưới ách thống trị của kẻ thù. Từ khi mới mười tuổi, Luân đã tham gia làm cách mạng, băng rào ấp chiến lược đưa tin cho cán bộ. Lớn hơn một chút, em cầm súng chiến đấu, trụ bám chiến trường trong điều kiện vô cùng gian khổ. Những mất mát, hi sinh đã khiến Luân “già trước tuổi”, nhưng không làm em mất đi niềm tin và lí tưởng. Qua lời kể đầy xúc động của Đặng Thùy Trâm, Luân không chỉ là một chiến sĩ dũng cảm mà còn là một con người giàu tình cảm, đáng thương, đáng phục. Nhân vật Luân đã khắc họa vẻ đẹp cao quý của thế hệ trẻ Việt Nam: yêu nước, kiên cường, sẵn sàng hi sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.
Câu 2. Lòng yêu nước là truyền thống quý báu được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Trong mỗi thời đại, lòng yêu nước lại được thể hiện bằng những cách khác nhau, đặc biệt là ở thế hệ trẻ hôm nay. Trong chiến tranh, lòng yêu nước của người trẻ được thể hiện bằng sự hi sinh to lớn, sẵn sàng cầm súng chiến đấu, bảo vệ từng tấc đất quê hương. Hình ảnh Luân trong Nhật ký Đặng Thùy Trâm là minh chứng tiêu biểu: tuổi đời còn rất trẻ nhưng đã sớm giác ngộ cách mạng, chấp nhận gian khổ, hiểm nguy để góp phần giành lại độc lập cho đất nước. Đó là lòng yêu nước mãnh liệt, trong sáng và đầy quả cảm. Ngày nay, đất nước đã hòa bình, lòng yêu nước của người trẻ không còn thể hiện bằng súng đạn mà bằng những hành động thiết thực, phù hợp với hoàn cảnh mới. Yêu nước là học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức, trau dồi tri thức để trở thành công dân có ích. Yêu nước là chấp hành pháp luật, sống có trách nhiệm với cộng đồng, biết bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đó còn là tinh thần dám nghĩ, dám làm, sáng tạo, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Tuy nhiên, bên cạnh những người trẻ sống tích cực, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ với vận mệnh đất nước, thiếu lý tưởng, chạy theo lối sống thực dụng, hưởng thụ. Một số người dễ bị tác động bởi thông tin xấu, lệch lạc trên mạng xã hội, vô tình làm tổn hại đến hình ảnh quốc gia. Những biểu hiện đó cho thấy lòng yêu nước cần được nuôi dưỡng bằng nhận thức đúng đắn và hành động cụ thể, chứ không chỉ dừng lại ở lời nói. Để lòng yêu nước của người trẻ được phát huy đúng hướng, mỗi bạn trẻ cần tự ý thức vai trò của mình đối với xã hội. Yêu nước bắt đầu từ việc yêu gia đình, yêu quê hương, từ những việc nhỏ như học tập tốt, lao động chăm chỉ, sống nhân ái và trung thực. Khi mỗi cá nhân đều sống có trách nhiệm, đất nước sẽ có một thế hệ công dân vững vàng, bản lĩnh. Là học sinh – những người trẻ đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng ta cần không ngừng rèn luyện, trau dồi tri thức và đạo đức để chuẩn bị hành trang bước vào đời. Đó chính là cách thiết thực nhất để thể hiện lòng yêu nước trong thời đại hôm nay. Tóm lại, lòng yêu nước của người trẻ luôn là nguồn sức mạnh to lớn của dân tộc. Dù trong chiến tranh hay hòa bình, khi thế hệ trẻ biết sống vì đất nước, vì cộng đồng, thì tương lai của dân tộc sẽ luôn tươi sáng.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại nhật ký
Câu 2. Trong văn bản, người viết sử dụng ngôi kể thứ nhất, xưng “mình”, “chị”.
Câu 3. Đặc điểm của ngôn ngữ thân mật trong văn bản: Sử dụng cách xưng hô gần gũi: “mình”, “chị”, “em”, tạo cảm giác thân thiết như lời tâm sự. Ngôn ngữ giàu cảm xúc, mang tính trò chuyện, bộc lộ trực tiếp suy nghĩ và tình cảm (“mình thương Luân, phục Luân”). Câu văn tự nhiên, không cầu kỳ, giống lời nói đời thường. → Ngôn ngữ thân mật giúp văn bản chân thật, xúc động, thể hiện rõ tình thương yêu, sự cảm phục của người viết đối với Luân.
Câu 4. Một số chi tiết thể hiện tính xác thực: Thời gian cụ thể: “11.7.68”. Nhân vật có thật: Luân – học sinh lớp bổ túc y tá, du kích Phổ Vinh. Những sự việc cụ thể: băng rào ấp chiến lược đưa tin, cầm súng đánh giặc, trụ bám mùa khô, chứng kiến đồng đội hi sinh. Tác dụng: Tăng độ tin cậy và giá trị hiện thực của văn bản. Làm nổi bật hình ảnh người thanh niên cách mạng trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt. Gây xúc động mạnh cho người đọc.
Câu 5. Từ văn bản, em rút ra bài học về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí cống hiến của tuổi trẻ. Luân còn rất trẻ nhưng sẵn sàng hi sinh tuổi xuân, hạnh phúc cá nhân để bảo vệ quê hương. Điều đó nhắc nhở em phải sống có lí tưởng, biết trân trọng hòa bình và nỗ lực học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ đi trước.
Câu 1. Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, nhân vật phu nhân hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ trinh liệt, thủy chung trong xã hội phong kiến. Trước hết, bà là người vợ hiền thục, đoan trang, giỏi nữ công gia chánh, lại am hiểu văn chương, biết giữ gìn khuôn phép. Khi chồng đi sứ xa, phu nhân luôn một lòng lo lắng, yêu thương và tự hào về chồng. Trước cái chết của Đinh Hoàn, nỗi đau mất mát khiến bà tuyệt vọng, chán đời, nhưng điều đó bắt nguồn từ tình nghĩa vợ chồng sâu nặng chứ không phải sự nông nổi. Dù được người nhà khuyên can, phu nhân vẫn kiên quyết giữ trọn đạo nghĩa, xem sự sống không còn ý nghĩa khi mất đi người tri kỉ. Hành động tuẫn tiết của bà phản ánh quan niệm đạo đức phong kiến, đồng thời thể hiện vẻ đẹp của lòng thủy chung son sắt. Qua nhân vật phu nhân, tác giả bày tỏ sự cảm phục, ngợi ca những giá trị đạo lí truyền thống và phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ xưa.
Câu 2. Trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp, nhân vật Đinh Hoàn hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một kẻ sĩ tận tụy với việc nước. Từ hình tượng ấy, ta có thể suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trong mọi thời đại. Trí thức là những người có học vấn, có hiểu biết, nắm giữ tri thức và khả năng định hướng xã hội. Vì vậy, họ mang trên mình trách nhiệm lớn lao đối với vận mệnh quốc gia. Đinh Hoàn dù sức khỏe yếu, đường đi gian nan vẫn nhận mệnh lệnh đi sứ vì lợi ích bang giao của triều đình. Trước lúc qua đời, điều ông day dứt nhất không phải là bản thân mà là “việc nước chưa lo trọn vẹn”. Điều đó cho thấy một tinh thần trách nhiệm cao cả, đặt nghĩa vụ với đất nước lên trên sinh mệnh cá nhân. Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm của người trí thức không còn gói gọn trong triều chính, nhưng vẫn vô cùng quan trọng. Trí thức cần dùng kiến thức, năng lực của mình để đóng góp vào sự phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục của đất nước. Họ phải có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần cống hiến. Một người trí thức sống thờ ơ, vô trách nhiệm, chỉ lo lợi ích cá nhân sẽ trở nên vô nghĩa dù có học vấn cao đến đâu. Bên cạnh đó, trí thức còn có trách nhiệm giữ gìn các giá trị đạo đức, văn hóa dân tộc và truyền cảm hứng tích cực cho cộng đồng. Trong thời đại hội nhập, khi những luồng tư tưởng đa chiều tác động mạnh mẽ, trí thức càng cần tỉnh táo, trung thực, dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải, chống lại cái xấu, cái sai. Sự im lặng của trí thức trước những vấn đề lớn của xã hội cũng là một dạng vô trách nhiệm. Tuy nhiên, để thực hiện được trách nhiệm ấy, người trí thức cần không ngừng rèn luyện bản thân, trau dồi tri thức, tu dưỡng đạo đức và giữ vững lí tưởng sống. Trách nhiệm với đất nước không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những việc làm thiết thực, từ tinh thần học tập nghiêm túc, làm việc tận tâm và sống có ích cho cộng đồng. Là thế hệ trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh – những trí thức tương lai của đất nước – chúng ta cần sớm ý thức được trách nhiệm của mình. Học tập tốt, sống có hoài bão, có lí tưởng chính là cách chuẩn bị để sau này góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tóm lại, qua hình tượng Đinh Hoàn, tác phẩm đã khẳng định vai trò và trách nhiệm cao cả của người trí thức đối với đất nước. Đó không chỉ là bài học của quá khứ mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi chúng ta trong hiện tại và tương lai.
Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kì
Câu 2. Văn bản viết về đề tài người phụ nữ trinh liệt, thủy chung, ca ngợi đức hi sinh và lòng son sắt của người vợ đối với chồng, đồng thời đề cao đạo lí trung – trinh trong xã hội phong kiến.
Câu 3. Yếu tố kì ảo trong văn bản: Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân trong đêm thu muộn. Đinh Hoàn sau khi chết được về chầu Thiên Đình, trông coi việc bút nghiên. Phu nhân sau khi chết được lập đền thờ, người dân cầu đảo đều linh ứng. Tác dụng: Làm tăng tính hấp dẫn, li kì cho câu chuyện. Thể hiện quan niệm “ở hiền gặp lành”, cái chết của phu nhân được lý giải như một sự hóa thân linh thiêng. Khẳng định, tôn vinh phẩm chất trinh liệt, thủy chung của phu nhân bằng cái nhìn ngợi ca, thiêng hóa.
Câu 4. Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố: Làm cho câu chuyện mang đậm màu sắc văn học trung đại, tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa. Giúp so sánh, đối chiếu hành động và phẩm chất của phu nhân với những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử, truyền thuyết. Qua đó, nâng cao giá trị và vẻ đẹp đạo đức của nhân vật. Điển tích gây ấn tượng: Ví dụ: điển tích Ngưu Lang – Chức Nữ.
====> Vì điển tích này gợi hình ảnh tình yêu thủy chung, dù cách trở vẫn mong ngày đoàn tụ, rất phù hợp để thể hiện nỗi nhớ thương và khát vọng gặp lại chồng của phu nhân.
Câu 5. Không gian nghệ thuật trong văn bản là sự kết hợp giữa cõi trần gian và cõi siêu nhiên: Cõi trần gian: gia đình phu nhân, lễ tiểu tường, cảnh phu nhân sống trong cô quạnh, đau buồn. Cõi siêu nhiên: Thiên Đình, linh hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân, sự linh ứng sau khi phu nhân qua đời. Tác dụng: Làm nổi bật sự giao thoa giữa thực và ảo – đặc trưng của truyện truyền kì. Thể hiện quan niệm nhân sinh của người xưa: cái chết không phải là kết thúc, tình nghĩa vợ chồng vượt qua ranh giới sống – chết. Tăng giá trị ngợi ca đối với nhân vật phu nhân
Câu 1. Đoạn trích trong Mãi mãi tuổi hai mươi của Nguyễn Văn Thạc và đoạn trích trong Nhật kí Đặng Thùy Trâm đều thể hiện vẻ đẹp của thế hệ trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Về nội dung, cả hai văn bản đều bộc lộ tinh thần yêu nước, lòng căm thù giặc sâu sắc và sự sẵn sàng hi sinh tuổi trẻ vì độc lập dân tộc. Nếu Nguyễn Văn Thạc thể hiện nỗi day dứt, khao khát được ra trận, được trực tiếp cầm súng chiến đấu, thì Đặng Thùy Trâm lại nghiêng về những suy tư sâu lắng về tuổi xuân, hạnh phúc cá nhân bị chiến tranh cướp mất. Tuy khác nhau về giọng điệu và cách thể hiện, nhưng cả hai đều gặp nhau ở lý tưởng sống cao đẹp: đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hạnh phúc riêng. Qua đó, hai đoạn trích góp phần làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng của tuổi trẻ Việt Nam trong thời chiến.
Câu 2. Trong cuộc sống hiện đại, “Hội chứng Ếch luộc” được dùng để chỉ lối sống an phận, quen với sự ổn định, ngại thay đổi và dần đánh mất động lực phát triển bản thân. Là một người trẻ, tôi lựa chọn sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân, thay vì chìm đắm trong sự an nhàn, ổn định. Trước hết, sống quá an toàn và ổn định dễ khiến con người rơi vào trạng thái trì trệ. Khi quen với sự thoải mái, chúng ta thường ngại thử thách, sợ thất bại và bằng lòng với hiện tại. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với người trẻ – độ tuổi cần trải nghiệm, khám phá và hoàn thiện bản thân. Nếu không dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người sẽ dần đánh mất khát vọng và khả năng cạnh tranh trong xã hội không ngừng biến đổi. Ngược lại, việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống và làm việc giúp người trẻ học hỏi được nhiều điều mới. Mỗi thử thách là một cơ hội để rèn luyện bản lĩnh, tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn. Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công là những người dám rời bỏ sự ổn định ban đầu để theo đuổi ước mơ, dám chấp nhận khó khăn để đổi lấy sự phát triển lâu dài. Tuy nhiên, thay đổi không có nghĩa là liều lĩnh hay phủ nhận giá trị của sự ổn định. Ổn định là cần thiết, nhưng đó phải là sự ổn định có định hướng, không phải là sự an phận, buông xuôi. Người trẻ cần tỉnh táo lựa chọn con đường phù hợp, thay đổi khi cần thiết và biết dừng lại đúng lúc. Từ đó, mỗi người trẻ cần tự trang bị cho mình tinh thần học hỏi, dám nghĩ, dám làm và dám thay đổi. Chỉ khi không để bản thân mắc kẹt trong “Hội chứng Ếch luộc”, chúng ta mới có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa và không hối tiếc.
Câu 1. Thể loại của văn bản: Nhật kí
Câu 2. Những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản: Có thời gian cụ thể: “15.11.1971” Ghi lại những sự kiện, cảm xúc có thật trong chiến tranh: bom đạn, làng xóm bị tàn phá, đồng đội hi sinh Nhân vật “ta” là người viết xưng tôi trực tiếp, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc chân thực Nhắc đến nhân vật, địa danh, sự kiện có thật trong bối cảnh kháng chiến chống Mỹ
Câu 3. Trong câu văn “Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.”, tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ (“không quên”).
==>Tác dụng:
+)Nhấn mạnh nỗi ám ảnh, đau xót khắc sâu trong tâm trí người viết +)Thể hiện cảm xúc căm phẫn, thương đau tột cùng trước tội ác chiến tranh
+)Góp phần làm nổi bật tinh thần yêu nước và lòng căm thù giặc sâu sắc.
Câu 4. Phương thức biểu đạt:tự sự kết hợp miêu tả
Câu 5. Sau khi đọc đoạn trích, tôi cảm thấy xúc động, đau xót và khâm phục trước tâm hồn giàu yêu thương, trách nhiệm của một người lính trẻ. Chi tiết để lại ấn tượng sâu sắc nhất là hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” vì đó là hình ảnh ám ảnh, tố cáo tội ác chiến tranh và thể hiện nỗi đau tột cùng của dân tộc. Qua đó, tôi càng trân trọng hơn sự hi sinh của thế hệ cha anh
Câu 1. Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du thể hiện rõ giá trị nhân đạo sâu sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích đã khắc họa nên nhiều kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ như người lính trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ hành khất lang thang đầu đường xó chợ. Dù ở hoàn cảnh nào, họ đều chung một số phận đau khổ, sống trong gian nan và chết trong cô độc. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với con người, đặc biệt là những thân phận bị xã hội lãng quên. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giàu cảm xúc và việc sử dụng các từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo nên không khí u ám, thê lương. Giọng điệu ai oán, thương cảm kết hợp với thể thơ song thất lục bát đã góp phần làm nổi bật tấm lòng nhân ái của Nguyễn Du đối với con người.
Câu 2. Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z thường xuyên bị gắn với nhiều Định kiến tiêu cực như sống ảo, thiếu kiên nhẫn, lười biếng và làm việc thiếu trách nhiệm. Những cách nhìn nhận mang tính quy chụp ấy đã gây ra không ít tranh cãi trong xã hội. Là một người trẻ, em cho rằng cần có một cái nhìn đúng đắn hơn khách quan hơn về thế hệ gen Z
Dance là thế hệ được sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội và sự thay đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại, định kiến về gen Z là những nhận xét mang tính phiến diện chỉ nhìn vào một số biểu hiện tiêu cực của cá nhân để đánh giá cả một thế hệ.
Việc nhìn nhận về gen Z có ý nghĩa rất quan trọng. Nếu xã hội nhìn gen Z bằng định kiến, người trẻ dễ mất động lực, thiếu cơ hội phát triển. Ngược lại, sự thấu hiểu và công bằng sẽ giúp gen Z phát huy được khả năng sáng tạo tinh thần đổi mới và đóng góp tích cực cho xã hội. Thực tế cho thấy, gen Z không hề "vô dụng"như nhiều người nghĩ. Nguyễn Hà Đông là một gương mặt trẻ trong lĩnh vực công nghệ đã tạo ra trò chơi Flappy bird nổi tiếng toàn cầu. Hay nhiều bạn trẻ gene Z đã tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường, Khởi nghiệp sớm và đạt được thành công đáng kể. Những dẫn chứng đó cho thấy gen Z là thế hệ năng động, có năng lực có trách nhiệm
Tuy nhiên cũng phải thừa nhận rằng một số bộ phận gen Z còn sống buông thả, thiếu kỹ năng làm việc và quá phụ thuộc vào mạng xã hội. Những biểu hiện này đã góp phần tạo nên một định kiến về gem Z ngày càng lan rộng. Nhưng không chỉ riêng gen Z bất kỳ thế hệ nào cũng từng bị phê phán nghi ngờ khi bước vào giai đoạn chuyển giao xã hội. Điều quan trọng cần nhìn nhận về thế hệ trẻ trong bối cảnh thời đại mà họ đang sống, thay vì áp đặt những tiêu chuẩn đã cũ kỹ lỗi thời.
Là người trẻ mỗi chúng ta cần không ngừng rèn luyện bản thân, sống có trách nhiệm, nghiêm túc trong học tập và công việc để chứng minh giá trị của mình. Đồng thời, xã hội của người da đen thấu hiểu và tạo điều kiện cho gen Z phát triển
Suy ra tất cả những định kiến tiêu cực về genesis là chưa đúng và thiếu sự công bằng. Gen Z là thế hệ mang trong mình nhiều tiềm năng, sáng tạo và khát vọng cống hiến. Khi được nhìn nhận đúng đắn và nỗ lực hoàn thiện bản thân, giày dép sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng lên một xã hội tốt đẹp hơn
Câu 1. Phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích này : Biểu cảm kết hợp tự sự
Câu 2. Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích gồm:
+)Người lính ra trận, chết nơi chiến trường
+)Người làm quan, gánh việc nước, đời gian nan
+)Người phụ nữ lỡ làng, buôn nguyệt bán hoa
+)Người phụ nữ chịu nhiều đau khổ, chết không nơi nương tựa +)Người hành khất, sống lang thang, chết nơi đường xá
Câu 3. Việc sử dụng các từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” có hiệu quả:
+)Gợi lên không gian mờ ảo, rờn rợn, u ám của cõi âm
+)Làm nổi bật sự thê lương, oan khuất của những linh hồn chết trong đau khổ
===>Qua đó thể hiện rõ niềm thương cảm sâu sắc của Nguyễn Du đối với các số phận bất hạnh. Câu 4. Chủ đề của đoạn trích: Khắc họa những kiếp người đau khổ, bất hạnh trong xã hội cũ. Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, thể hiện tấm lòng xót thương, đồng cảm của Nguyễn Du đối với mọi con người, không phân biệt địa vị, thân phận.
Câu 5. Từ cảm hứng nhân đạo của đoạn trích, ta có thể thấy dân tộc Việt Nam từ xưa đến nay luôn giàu lòng nhân ái. Truyền thống ấy thể hiện ở sự yêu thương con người, cảm thông với những số phận bất hạnh và tinh thần “thương người như thể thương thân”. Trong khó khăn, hoạn nạn, người Việt luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau, không bỏ rơi ai.Ví dụ như chính sách của Mỹ để khắc phục hậu quả chiến tranh ở Việt Nam trong đó có hoạt động"tìm kiếm và hồi hương hài cốt quân nhân Mỹ" Việt Nam chúng ta đã hợp tác với Mỹ để tìm kiếm và xác định hài cốt của quân nhân Mỹ và đưa các quân nhân Mỹ hồi hương nó thể hiện một lòng nhân đạo , bỏ qua hiềm khích quá khứ để tiến tới tương lai
Câu 1 : Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ cách lập luận rõ ràng, mạch lạc và dẫn chứng cụ thể. Tác giả đã bám sát nội dung tác phẩm, phân tích quá trình thay đổi nhận thức của nhân vật ông Diểu từ một người đi săn đến khi biết rung động, biết hướng thiện trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Các chi tiết tiêu biểu trong truyện như cảnh đi săn, tiếng kêu của đàn khỉ hay hành động phóng sinh được đưa vào phân tích hợp lí, giúp người đọc dễ hiểu và dễ đồng cảm. Bên cạnh đó, giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc cho thấy tình yêu thiên nhiên và sự trân trọng những giá trị nhân văn mà truyện ngắn mang lại. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và cảm xúc, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cái đẹp trong tác phẩm Muối của rừng mà còn gợi suy nghĩ về mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, từ đó tạo được sức thuyết phục. Câu 2. Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển ở nhiều nơi trên cả nước. Những hình ảnh ấy đã để lại trong tôi, một người trẻ, nhiều suy nghĩ tích cực về ý thức bảo vệ môi trường của thế hệ hôm nay. Trước hết, việc các bạn trẻ chủ động dọn rác, vệ sinh môi trường nó cho thấy một tinh thần trách nhiệm đối với môi trường sống. Trong khi ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng trên cả nước và toàn quốc nhưng vẫn còn nhiều người vẫn thờ ơ, vô ý xả rác bừa bãi vậy nên những hành động nhỏ như nhặt rác, làm sạch bãi biển lại mang ý nghĩa rất lớn. Đó không chỉ là việc làm thiết thực góp phần bảo vệ cảnh quan mà còn thể hiện lối sống đẹp, biết quan tâm đến cộng đồng. Bên cạnh đó, việc chia sẻ những clip này trên mạng xã hội có tác dụng lan tỏa mạnh mẽ. Hình ảnh những bãi rác ngập ngụa được dọn sạch khiến nhiều người không khỏi giật mình và tự nhìn lại hành vi của bản thân. Từ đó, ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường được nâng cao, đặc biệt là trong giới trẻ – những người sử dụng mạng xã hội thường xuyên. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng việc làm này chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ tinh thần tự nguyện, không phải để “làm hình ảnh” hay chạy theo lượt thích. Bảo vệ môi trường không nên là hành động nhất thời mà cần trở thành thói quen lâu dài trong cuộc sống hằng ngày, từ những việc nhỏ như không xả rác, hạn chế đồ nhựa dùng một lần. Là một người trẻ, em cho rằng mỗi chúng ta đều có trách nhiệm với môi trường sống xung quanh. Những hành động giản dị nhưng thiết thực của các bạn trẻ trong các clip trên là minh chứng cho việc tuổi trẻ hôm nay không thờ ơ với các vấn đề của xã hội. Nếu mỗi người đều có ý thức và hành động vì môi trường, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một không gian sống xanh, sạch, đẹp hơn cho hiện tại và tương lai.
Câu 1. Luận đề của văn bản là: Làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, đặc biệt là vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện trong tâm hồn con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Câu 2. Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là: -“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.” Câu 3 Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” đã khái quát chính xác nội dung nghị luận của văn bản. Toàn bộ bài viết tập trung làm rõ các phương diện của “cái đẹp” trong tác phẩm: vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, vẻ đẹp hướng thiện của con người và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với tự nhiên. Nhan đề vừa định hướng nội dung phân tích, vừa thể hiện rõ quan điểm đánh giá của người viết. Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn: Việc liệt kê hàng loạt hình ảnh như chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh… kết hợp với các âm thanh đối lập (tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng) đã:
+)Khắc họa sự phong phú, đa dạng và sống động của thiên nhiên rừng núi. +)Làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình của tự nhiên và hành động tàn bạo của con người. ==>Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đối với tâm trạng và nhận thức của ông Diểu, góp phần làm rõ quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật. Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết: Mục đích: Người viết nhằm phân tích và khẳng định giá trị tư tưởng – thẩm mĩ của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là thông điệp về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Quan điểm: Nhà văn thể hiện quan điểm trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên, đề cao sự thức tỉnh lương tri và tinh thần hướng thiện của con người trước tự nhiên. Tình cảm: Văn bản thấm đẫm tình yêu thiên nhiên, sự đồng cảm sâu sắc với nhân vật ông Diểu và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người.