Hoàng Đức Ngữ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Đức Ngữ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

-Thể loại của đoạn trích trên là: Nhật ký. Văn bản ghi lại cảm xúc, suy tư, trải nghiệm cá nhân của tác giả vào một thời điểm cụ thể (15.11.1971) trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, phản ánh chân thực tâm trạng và suy nghĩ của người lính trẻ.

Câu 2:Những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản.

-Ghi chép thời gian cụ thể: "15.11.1971".

--Sự kiện có thật: Cảnh làng xóm tan hoang (29.2.1968), tiếng bom nổ, cái chết của Anh Phúc, người lính "đói rét và đau nhói vết thương trên một cánh rừng già".

-Nhân vật có thật: Nhắc đến các nhà thơ, nhà văn-chiến sĩ như Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn.

-Cảm xúc, suy tư chân thực: Những băn khoăn, trăn trở, nỗi căm thù, khao khát xông lên miền Nam, niềm tự hào và cả sự "lạc lõng" của người lính trẻ

Câu 3:Tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: "Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu."

-Điệp từ "ta không quên": Nhấn mạnh sự ám ảnh, day dứt, khắc sâu nỗi đau mất mát không thể xóa nhòa, thể hiện tinh thần trách nhiệm, không thể lãng quên tội ác của kẻ thù.

-Hoán dụ (em bé miền Nam đập tay lên vũng máu): Hình ảnh em bé đại diện cho cả miền Nam đang bị áp bức, cho sự ngây thơ bị tàn phá, nỗi đau và sự mất mát của cả dân tộc; vũng máu thay cho sự sống, tương lai bị cướp đi.

-Tác dụng: Làm nổi bật sự tàn bạo của chiến tranh, nỗi đau của nhân dân, sự hy sinh mất mát và thôi thúc ý chí chiến đấu mạnh mẽ của người viết.

Câu 4:Hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản.

-Tự sự: Kể lại những sự kiện, hình ảnh (làng xóm, Anh Phúc, bom đạn), tạo bối cảnh chân thực, sống động cho cảm xúc.

-Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp tâm trạng, cảm xúc (mông lung, đau lòng, căm thù, khao khát, tự hào), tạo sự gần gũi, lay động lòng người.

-Nghị luận: Bày tỏ suy nghĩ, nhận định về kẻ thù, về trách nhiệm, về ý nghĩa cuộc chiến đấu, thể hiện chiều sâu tư tưởng.

-Hiệu quả: Sự kết hợp này tạo nên một văn bản giàu cảm xúc, chân thực, sâu sắc, vừa kể chuyện, vừa bộc lộ tâm trạng, vừa suy tư triết lý, phản ánh một cách sinh động hiện thực chiến tranh và thuyết phục hơn.

Câu 5:

-Suy nghĩ/Cảm xúc: Đoạn trích khơi dậy lòng yêu nước, niềm tự hào và sự biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh. Người đọc cảm nhận được một tâm hồn trí thức trẻ đầy nhiệt huyết, sẵn sàng gác lại bút nghiên để dấn thân vào nơi ác liệt nhất vì độc lập dân tộc.

-Chi tiết ấn tượng đặc biệt: (Học sinh có thể chọn tùy ý, ví dụ): Chi tiết "Ta biết giấu mặt vào đâu... khi đường Trường Sơn không có dấu chân ta?".

-Vì sao: Đây là một câu hỏi tu từ đầy tự trọng và liêm sỉ. Nó cho thấy cái "tôi" cá nhân hòa quyện vào cái "ta" chung của dân tộc. Nó nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm với đất nước, không thể sống ích kỷ khi Tổ quốc cần.



Câu 1: "Văn tế thập loại chúng sinh" (hay còn gọi là Văn chiêu hồn) của Nguyễn Du là một kiệt tác văn học mang đậm chủ nghĩa nhân văn sâu sắc và giá trị nghệ thuật đặc sắc. Về nội dung, tác phẩm là một bức tranh hiện thực rộng lớn, phản ánh số phận bi thảm của con người trong xã hội phong kiến đầy bất công, loạn lạc. Với tấm lòng nhân ái vô bờ, Nguyễn Du đã xót thương, thấu hiểu cho mười loại chúng sinh, từ vua quan, anh hùng chiến trận, cho đến những người nghèo khổ, buôn bán, hay cả những số phận oan trái như người phụ nữ không chồng con. Tác giả không chỉ nêu tên mà còn đi sâu vào nguyên nhân và nỗi đau của từng kiếp người, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc trước nỗi bất hạnh của họ khi còn sống lẫn lúc đã khuất, phải làm những hồn ma lang thang, vất vưởng. Qua đó, tác phẩm là lời tố cáo gián tiếp chế độ xã hội tàn bạo đã đẩy con người vào bước đường cùng, đồng thời gửi gắm triết lý Phật giáo về sự cứu rỗi, lòng từ bi, và sự bình đẳng của các linh hồn. Về nghệ thuật, bài văn tế đạt đến đỉnh cao của thể loại văn học này. Tác phẩm sử dụng linh hoạt thể thơ song thất lục bát, với nhịp điệu lúc bi thương, lúc dồn dập, lúc trầm lắng, tạo nên âm hưởng da diết, thấm thía. Bút pháp miêu tả giàu hình ảnh, ngôn từ chọn lọc, gợi tả sống động nỗi đau và sự bất hạnh của các linh hồn. Giọng điệu của bài văn tế chuyển đổi nhịp nhàng từ xót thương, ai oán đến trang trọng, thiêng liêng khi làm lễ cúng, tạo nên sức truyền cảm mạnh mẽ, lay động lòng người. Tóm lại, "Văn tế thập loại chúng sinh" là một áng văn chương bất hủ, thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc kết hợp hài hòa nội dung nhân đạo sâu sắc với nghệ thuật tự sự và trữ tình tinh tế, xứng đáng là "Tiếng Vọng Tố Như" thứ hai bên cạnh "Truyện Kiều".


Câu 2:

Mạng xã hội hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và giao lưu giữa những người trẻ, giúp họ dễ dàng chia sẻ thông tin, cảm xúc, và các hoạt động trong cuộc sống. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó, mạng xã hội cũng tạo ra những khoảng cách vô hình, khiến cho sự kết nối giữa người với người không còn thật sự gần gũi và sâu sắc. Một mặt, mạng xã hội là công cụ tuyệt vời để người trẻ có thể kết nối với bạn bè, đồng nghiệp, thậm chí là những người có cùng sở thích, niềm đam mê. Các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter giúp chúng ta chia sẻ những khoảnh khắc trong cuộc sống, kết bạn với những người từ các quốc gia khác, tiếp cận những thông tin mới mẻ và cập nhật nhanh chóng về các xu hướng hiện đại. Điều này giúp người trẻ mở rộng mối quan hệ, học hỏi nhiều điều mới và nâng cao kiến thức, kỹ năng. Tuy nhiên, mặt trái của mạng xã hội lại là sự tạo ra khoảng cách giữa con người. Mặc dù chúng ta có thể giao tiếp với rất nhiều người trên mạng, nhưng những cuộc trò chuyện ấy thường mang tính chất hình thức và thiếu đi sự chân thật. Việc trò chuyện qua màn hình khiến chúng ta thiếu đi những cảm xúc, ánh mắt, cử chỉ thực sự của đối phương, từ đó làm giảm đi sự gắn kết và tình cảm chân thành. Thậm chí, mạng xã hội còn khiến người trẻ dễ dàng rơi vào trạng thái cô đơn, khi chỉ chăm chú vào những cuộc trò chuyện ảo mà quên đi những mối quan hệ thực tế, gần gũi trong đời sống. Ngoài ra, mạng xã hội cũng là nơi dễ dàng gây ra những so sánh không lành mạnh. Người trẻ thường thấy mình bị áp lực bởi những hình ảnh, cuộc sống "hoàn hảo" mà bạn bè hoặc người nổi tiếng chia sẻ, khiến họ cảm thấy tự ti, căng thẳng và không hài lòng với chính cuộc sống của mình. Mạng xã hội là một công cụ không thể thiếu trong thế giới hiện đại, nhưng để tận dụng được những lợi ích mà nó mang lại, người trẻ cần biết cách sử dụng một cách thông minh và cân bằng, tránh để nó tạo ra những khoảng cách, sự cô đơn trong các mối quan hệ thực tế.


Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên. Các phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là: -Tự sự: Dùng để kể, trình bày về số phận, hoàn cảnh sống của các kiếp người khác nhau (người lính, người phụ nữ lỡ làng, người hành khất...).

-Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp và gián tiếp cảm xúc xót thương, bi ai của tác giả trước những mảnh đời bất hạnh ("Đau đớn thay phận đàn bà", "Thương thay cũng một kiếp người"...).

-Miêu tả: Dù không đậm nét nhưng có các chi tiết miêu tả cảnh vật, hình ảnh gợi lên sự bi thảm ("Nước khe cơm vắt gian nan", "Lập lòe ngọn lửa ma trơi", "nằm cầu gối đất"...).

Câu 2:Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.

-Người mắc vào khóa lính: Những người đàn ông bị bắt đi lính, phải bỏ lại gia đình, chịu đựng gian khổ nơi chiến trường, đối mặt với cái chết thảm khốc (đạn lạc tên rơi, chết không mồ mả).

-Người phụ nữ lỡ làng: Những người con gái phải làm nghề "buôn nguyệt bán hoa" (gái mại dâm), khi về già sống trong cảnh cô độc, không nơi nương tựa, chết không có người thờ cúng tử tế ("hớp cháo lá đa").

-Người hành khất (ăn mày): Những người nghèo khổ đến mức phải nằm đường gối đất, sống lang thang xin ăn qua ngày và chết vùi bên đường.

Câu 3: Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:

-"Lập lòe": Là từ láy tượng hình, gợi tả hình ảnh ngọn lửa ma trơi mờ nhạt, chập chờn, không ổn định trong đêm tối. Hình ảnh này tạo ra một không gian âm u, lạnh lẽo, rùng rợn, thể hiện sự mỏng manh, yếu ớt của linh hồn những người chết trận không nơi nương tựa.

-"Văng vẳng": Là từ láy tượng thanh, mô phỏng âm thanh tiếng oan vọng lại từ xa, nghe không rõ ràng nhưng dai dẳng, thê thiết. Âm thanh này nhấn mạnh nỗi đau khổ, sự day dứt không nguôi của các linh hồn, lay động lòng người.

-Hiệu quả chung: Các từ láy này không chỉ khắc họa khung cảnh bi thương nơi chiến trường mà còn tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của người đọc, làm nổi bật cảm hứng nhân đạo, sự xót thương vô hạn của Nguyễn Du đối với những số phận bi kịch.

Câu 4:Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.

-Chủ đề: Đoạn trích tập trung miêu tả và phản ánh số phận bi thảm, đầy đau khổ của những kiếp người bất hạnh, cùng khổ trong xã hội phong kiến xưa (người lính, phụ nữ lỡ làng, người hành khất...).

-Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng chủ đạo là lòng nhân đạo sâu sắc, bao la của Nguyễn Du. Tác phẩm thể hiện sự đồng cảm, xót thương mãnh liệt trước những mảnh đời cơ cực, đồng thời là lời tố cáo gián tiếp xã hội bất công đã đẩy con người vào bước đường cùng.

Câu 5:

-Từ cảm hứng nhân đạo chủ đạo thấm đẫm trong đoạn trích của Nguyễn Du, tôi suy nghĩ rằng truyền thống nhân đạo là một trong những giá trị cốt lõi và cao đẹp nhất của dân tộc Việt Nam. Nó thể hiện qua sự thấu hiểu, sẻ chia sâu sắc với nỗi đau của đồng loại, không phân biệt sang hèn, địa vị. Tình thương ấy không chỉ dừng lại ở sự đồng cảm, mà còn thôi thúc hành động giúp đỡ, đùm bọc những mảnh đời bất hạnh, đúng như tinh thần "thương người như thể thương thân". Truyền thống này là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử, tạo nên sức mạnh đoàn kết, nhân ái của dân tộc, giúp chúng ta vượt qua mọi gian khó và hướng tới một xã hội tốt đẹp hơn.




Câu 1:

Trong "Muối của rừng", cái đẹp được Nguyễn Huy Thiệp thể hiện vô cùng thuyết phục thông qua sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và kỳ ảo. Vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, nguyên thủy, đầy sức sống nhưng cũng ẩn chứa sự mong manh, bi thương, như tiếng khóc của khỉ mẹ, hay sự xuất hiện huyền thoại của loài hoa tử huyền mặn như muối, trở thành biểu tượng cho sự sống và sự thanh lọc. Tính thuyết phục còn nằm ở hành trình thức tỉnh của ông Diểu: từ kẻ săn bắn, chinh phục, ông nhận ra cái đẹp thuần khiết, sự thiêng liêng của tự nhiên, sự tàn ác của mình qua tiếng khóc, hành động của bầy khỉ. Cảnh ông rẽ sang lối đi khác đầy gai, nơi hoa tử huyền nở rộ, là minh chứng cho sự lựa chọn hướng thiện, tìm về cái đẹp đích thực trong tâm hồn, một cái đẹp của sự sống còn, của lòng nhân ái, khiến người đọc tin tưởng vào khả năng vươn tới cái thiện và sự hài hòa giữa con người-thiên nhiên, dù cuộc sống còn bao điều khắc nghiệt.


Câu 2:

Trong xã hội không ngừng phát triển như hiện nay thì môi trường trở thành đối tượng được bảo vệ hàng đầu của toàn nhân loại. Ở hầu hết những nước phát triển hiện tượng xả rác bừa bãi hầu như không còn tồn tại do người dân có ý thức cao trong việc bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, ở Việt Nam, vứt rác bừa bãi vẫn là một vấn nạn đáng lo ngại nhất là trong môi trường giáo dục như trường học. Trường học nơi nuôi dưỡng những mầm non của đất nước, nơi không chỉ dạy ta kiến thức mà còn rèn luyện ý thức, nhân cách mỗi con người. Vậy mà, vấn nạn vứt rác vẫn tồn tại hàng ngày hàng giờ trong các trường học. Hiện tượng vứt rác bừa bãi là một thực trạng đáng buồn ở trường học. Học sinh có thể vứt rác ở mọi lúc, mọi nơi do theo thói quen, tiện đâu vứt đó. Đây là ý thức không được rèn luyện từ nhỏ của người Việt Nam. Ăn xong một que kem, người ta có thể vứt ngay vỏ dưới chân dù thùng rác chẳng cách đó bao xa hay người vứt rác thường ném, liệng rác vào thùng từ xa, nếu không trúng vào thùng họ cũng chặc lưỡi cho qua. Vậy nên mới có hiện tượng thùng rác ở bên trong trống rỗng nhưng xung quanh lại đầy rác. Trong lớp học, học sinh khi dùng xong đồ ăn thường bỏ rác vào ngăn bàn học dù bất kì lớp học nào cũng đều có thùng rác. Tuy nhiên, sự thản nhiên xả rác quen thuộc đến nỗi nhiều khi trẻ em cho rằng đó là điều đương nhiên và không có gì đáng chê trách. Một hiện tượng khác cũng rất hay xuất hiện ở trường học đó là học sinh thường vứt rác qua cửa sổ phòng học nếu sát bên cạnh là vườn hoa, sân thể dục. Bạn có thể tìm bất cứ góc khuất cạnh cửa sổ nào đó, vườn hoa hay sân cỏ đầy túi sữa, túi nilon được thả xuống. Vậy điều gì khiến thực trạng trên trở nên trầm trọng như vậy? Trước hết, về mặt chủ quan thì điểm quan trọng nhất chính là ý thức của mỗi người. Khi được ngồi trên ghế nhà trường, chắc hẳn học sinh đã được học tập cũng như rèn luyện về việc không được xả rác lung tung. Tuy nhiên, có tiếp nhận và thực hiện những gì được dạy không lại phụ thuộc vào bản thân người học sinh. Thứ hai về mặt khách quan, một số trường học không đáp ứng đủ số lượng thùng rác trong khuôn viên trường hay thùng rác không được đặt ở những vị trí hợp lí làm học sinh phải đi cả dãy nhà mới có thể vứt được rác. Một nguyên nhân khác nữa là khi học sinh vi phạm, phụ huynh hay thầy cô nhà trường còn xử phạt quá nhẹ hoặc thậm chí coi đó không phải là lỗi lầm cần phải sửa sai. Việc vứt rác bừa bãi trong trường học sẽ gây rất nhiều tác hại ảnh hưởng trực tiếp đến học sinh và đặc biệt ảnh hưởng đến môi trường, cảnh quan nhà trường. Trước hết, việc vứt rác bừa bãi sẽ gây ô nhiễm môi trường nhất là môi trường đất, môi trường nước và không khí của trường học và khu dân cư xung quanh. Thứ hai, việc vứt rác bừa bãi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, gây ra nhiều dịch bệnh nhất là các bệnh truyền nhiễm. Muỗi và các loại côn trùng có hại có môi trường sản sinh cũng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của học sinh, giáo viên trong trường. Thứ ba, việc vứt rác bừa bãi nếu không được quán triệt sẽ gây nên một thói quen xấu cho thế hệ tương lai. Trường học là nơi nuôi dưỡng những người sẽ xây dựng đất nước trong tương lai, vì vậy điều thiết yếu là phải xây dựng một thói quen tốt về việc vứt rác đúng nơi đúng chỗ cho học sinh, sinh viên.

Để khắc phục cũng như phòng ngừa việc xả rác trong trường học thì việc cần thiết hiện nay là cần tăng cường ý thức, trách nhiệm của mỗi học sinh, giáo viên trong nhà trường về việc vứt rác đúng nơi quy định kể cả những thứ nhỏ nhất. Giáo viên trong nhà trường luôn phải là tấm gương cho học sinh của mình, họ có ý thức cao trong việc vứt rác đúng nơi quy định thì học sinh nhất là lứa tuổi tiểu học mới có thể noi theo và học tập. Bên cạnh đó, nhà trường nên tăng cường tổ chức các buổi ngoại khóa nói về tác hại của việc ô nhiễm môi trường sống để học sinh có thể hiểu rõ về sự bức thiết cũng như lời kêu cứu của mẹ thiên nhiên hiện tại. Ngoài ra, nhà trường cần có những qui định và những hình phạt nghiêm khắc đối với những cá nhân vứt rác bừa bãi trong khuôn viên trường. Vứt rác bừa bãi là một thói quen xấu cần được cải thiện trong hiện tại để phát triển tương lai. Để một đất nước có thể phát triển thì cần một môi trường xanh. Tuy chỉ bao hẹp trong nhà trường nhưng đây là nơi khởi đầu cho việc nuôi dưỡng những ý thức tốt đẹp về việc vứt rác đúng nơi qui định

Câu 1:

Trong "Muối của rừng", cái đẹp được Nguyễn Huy Thiệp thể hiện vô cùng thuyết phục thông qua sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và kỳ ảo. Vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, nguyên thủy, đầy sức sống nhưng cũng ẩn chứa sự mong manh, bi thương, như tiếng khóc của khỉ mẹ, hay sự xuất hiện huyền thoại của loài hoa tử huyền mặn như muối, trở thành biểu tượng cho sự sống và sự thanh lọc. Tính thuyết phục còn nằm ở hành trình thức tỉnh của ông Diểu: từ kẻ săn bắn, chinh phục, ông nhận ra cái đẹp thuần khiết, sự thiêng liêng của tự nhiên, sự tàn ác của mình qua tiếng khóc, hành động của bầy khỉ. Cảnh ông rẽ sang lối đi khác đầy gai, nơi hoa tử huyền nở rộ, là minh chứng cho sự lựa chọn hướng thiện, tìm về cái đẹp đích thực trong tâm hồn, một cái đẹp của sự sống còn, của lòng nhân ái, khiến người đọc tin tưởng vào khả năng vươn tới cái thiện và sự hài hòa giữa con người-thiên nhiên, dù cuộc sống còn bao điều khắc nghiệt.


Câu 2:

Trong xã hội không ngừng phát triển như hiện nay thì môi trường trở thành đối tượng được bảo vệ hàng đầu của toàn nhân loại. Ở hầu hết những nước phát triển hiện tượng xả rác bừa bãi hầu như không còn tồn tại do người dân có ý thức cao trong việc bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, ở Việt Nam, vứt rác bừa bãi vẫn là một vấn nạn đáng lo ngại nhất là trong môi trường giáo dục như trường học. Trường học nơi nuôi dưỡng những mầm non của đất nước, nơi không chỉ dạy ta kiến thức mà còn rèn luyện ý thức, nhân cách mỗi con người. Vậy mà, vấn nạn vứt rác vẫn tồn tại hàng ngày hàng giờ trong các trường học. Hiện tượng vứt rác bừa bãi là một thực trạng đáng buồn ở trường học. Học sinh có thể vứt rác ở mọi lúc, mọi nơi do theo thói quen, tiện đâu vứt đó. Đây là ý thức không được rèn luyện từ nhỏ của người Việt Nam. Ăn xong một que kem, người ta có thể vứt ngay vỏ dưới chân dù thùng rác chẳng cách đó bao xa hay người vứt rác thường ném, liệng rác vào thùng từ xa, nếu không trúng vào thùng họ cũng chặc lưỡi cho qua. Vậy nên mới có hiện tượng thùng rác ở bên trong trống rỗng nhưng xung quanh lại đầy rác. Trong lớp học, học sinh khi dùng xong đồ ăn thường bỏ rác vào ngăn bàn học dù bất kì lớp học nào cũng đều có thùng rác. Tuy nhiên, sự thản nhiên xả rác quen thuộc đến nỗi nhiều khi trẻ em cho rằng đó là điều đương nhiên và không có gì đáng chê trách. Một hiện tượng khác cũng rất hay xuất hiện ở trường học đó là học sinh thường vứt rác qua cửa sổ phòng học nếu sát bên cạnh là vườn hoa, sân thể dục. Bạn có thể tìm bất cứ góc khuất cạnh cửa sổ nào đó, vườn hoa hay sân cỏ đầy túi sữa, túi nilon được thả xuống. Vậy điều gì khiến thực trạng trên trở nên trầm trọng như vậy? Trước hết, về mặt chủ quan thì điểm quan trọng nhất chính là ý thức của mỗi người. Khi được ngồi trên ghế nhà trường, chắc hẳn học sinh đã được học tập cũng như rèn luyện về việc không được xả rác lung tung. Tuy nhiên, có tiếp nhận và thực hiện những gì được dạy không lại phụ thuộc vào bản thân người học sinh. Thứ hai về mặt khách quan, một số trường học không đáp ứng đủ số lượng thùng rác trong khuôn viên trường hay thùng rác không được đặt ở những vị trí hợp lí làm học sinh phải đi cả dãy nhà mới có thể vứt được rác. Một nguyên nhân khác nữa là khi học sinh vi phạm, phụ huynh hay thầy cô nhà trường còn xử phạt quá nhẹ hoặc thậm chí coi đó không phải là lỗi lầm cần phải sửa sai. Việc vứt rác bừa bãi trong trường học sẽ gây rất nhiều tác hại ảnh hưởng trực tiếp đến học sinh và đặc biệt ảnh hưởng đến môi trường, cảnh quan nhà trường. Trước hết, việc vứt rác bừa bãi sẽ gây ô nhiễm môi trường nhất là môi trường đất, môi trường nước và không khí của trường học và khu dân cư xung quanh. Thứ hai, việc vứt rác bừa bãi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, gây ra nhiều dịch bệnh nhất là các bệnh truyền nhiễm. Muỗi và các loại côn trùng có hại có môi trường sản sinh cũng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của học sinh, giáo viên trong trường. Thứ ba, việc vứt rác bừa bãi nếu không được quán triệt sẽ gây nên một thói quen xấu cho thế hệ tương lai. Trường học là nơi nuôi dưỡng những người sẽ xây dựng đất nước trong tương lai, vì vậy điều thiết yếu là phải xây dựng một thói quen tốt về việc vứt rác đúng nơi đúng chỗ cho học sinh, sinh viên.

Để khắc phục cũng như phòng ngừa việc xả rác trong trường học thì việc cần thiết hiện nay là cần tăng cường ý thức, trách nhiệm của mỗi học sinh, giáo viên trong nhà trường về việc vứt rác đúng nơi quy định kể cả những thứ nhỏ nhất. Giáo viên trong nhà trường luôn phải là tấm gương cho học sinh của mình, họ có ý thức cao trong việc vứt rác đúng nơi quy định thì học sinh nhất là lứa tuổi tiểu học mới có thể noi theo và học tập. Bên cạnh đó, nhà trường nên tăng cường tổ chức các buổi ngoại khóa nói về tác hại của việc ô nhiễm môi trường sống để học sinh có thể hiểu rõ về sự bức thiết cũng như lời kêu cứu của mẹ thiên nhiên hiện tại. Ngoài ra, nhà trường cần có những qui định và những hình phạt nghiêm khắc đối với những cá nhân vứt rác bừa bãi trong khuôn viên trường. Vứt rác bừa bãi là một thói quen xấu cần được cải thiện trong hiện tại để phát triển tương lai. Để một đất nước có thể phát triển thì cần một môi trường xanh. Tuy chỉ bao hẹp trong nhà trường nhưng đây là nơi khởi đầu cho việc nuôi dưỡng những ý thức tốt đẹp về việc vứt rác đúng nơi qui định

Câu1:

-Luận đề của văn bản phân tích là: Cái đẹp trong truyện ngắn "Muối của rừng" là vẻ đẹp đa diện, thể hiện qua sự thức tỉnh nhận thức, sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên, mang ý nghĩa sâu sắc về giá trị nhân văn và môi trường.

Câu 2:Câu văn khẳng định:

- "Điều đáng quý, nhà văn đã để cho nhân vật tự nhận thức vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên qua dòng tâm trạng của nhân vật." (Khẳng định thành công nghệ thuật của nhà văn).

-Hoặc "Hành động tha cho khỉ cái, phóng sinh khỉ đực của ông Diểu là minh chứng cho sự hướng thiện, tình yêu đối với thiên nhiên và tình yêu cuộc sống của nhân vật." (Khẳng định sự chuyển biến của nhân vật).

Câu 3:Mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề:

-Nội dung: Truyện kể về hành trình của ông Diểu, từ chỗ tàn sát, hủy hoại thiên nhiên đến khi nhận ra vẻ đẹp, thức tỉnh lương tri, hướng thiện và tha thứ.

-Nhan đề "Muối của rừng": Hoa tử huyền (muối của rừng) xuất hiện ở cuối truyện là biểu tượng cho vẻ đẹp hiếm có, sự may mắn, đất nước thanh bình. Nhan đề không chỉ nói về một loài hoa mà còn ẩn dụ cho cái đẹp tinh túy, thuần khiết của thiên nhiên và tâm hồn con người (nhân vật ông Diểu) được thanh lọc, trở về với bản chất thiện lương. Mối quan hệ là tương hỗ, biểu tượng hóa, nhan đề là chìa khóa để giải mã ý nghĩa sâu xa nhất của tác phẩm.

Câu 4:Tác dụng của phép liệt kê:

-Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Liệt kê "chim xanh, gà rừng, khỉ", "núi non, hang động, rừng xanh", "tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng" tạo ra bức tranh thiên nhiên đa dạng, sống động, vừa đẹp đẽ vừa dữ dội.

-Tạo sự đối lập mạnh mẽ: Đối lập vẻ đẹp của thiên nhiên (sự sống, quấn quýt) với hành động tàn sát của con người (tiếng súng, tiếng kêu đau đớn).

-Nhấn mạnh sự thức tỉnh: Sự đối lập này làm nổi bật tiếng gọi của thiên nhiên, đánh thức lương tri, khiến ông Diểu "sợ hãi run lên", "chân tay rủn ra", nhận thức rõ tội lỗi của mình, thúc đẩy sự thay đổi trong tâm hồn.

Câu 5:Mục đích, quan điểm, tình cảm của người viết:

-Mục đích: Khám phá cái đẹp ẩn sâu trong thiên nhiên và con người, cảnh tỉnh con người về việc hủy hoại môi trường, ca ngợi sự thức tỉnh lương tri, hướng thiện.

-Quan điểm: Con người cần sống hòa hợp, tôn trọng thiên nhiên; cái đẹp tự nhiên có sức mạnh thanh lọc tâm hồn, giúp con người hướng thiện; tình yêu thương và sự hy sinh là những giá trị vĩnh cửu.

-Tình cảm: Đồng cảm, xót thương cho thiên nhiên bị tàn phá; trân trọng vẻ đẹp tâm hồn con người khi thức tỉnh; tin tưởng vào khả năng hướng thiện, hướng về cái thiện của con người.

Câu 1: Nhân vật bé Gái trong truyện ngắn "Nhà nghèo" của tác giả Nguyễn Công Hoan là hình ảnh tiêu biểu cho số phận của những đứa trẻ nghèo khổ trong xã hội Việt Nam xưa. Bé Gái xuất hiện với hoàn cảnh sống đầy khó khăn, thiếu thốn. Em sinh ra trong một gia đình nghèo, phải chịu cảnh sống khổ cực khi thiếu thốn cả về vật chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, điều đáng trân trọng ở bé Gái là sự hồn nhiên và lòng yêu thương gia đình. Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, em vẫn không than phiền, chấp nhận số phận và luôn sẵn lòng giúp đỡ mẹ trong mọi việc. Tình thương yêu và sự chăm chỉ của bé Gái thể hiện qua việc em phụ mẹ gánh vác cuộc sống, vượt qua mọi khó khăn để giúp gia đình. Qua hình ảnh này, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về số phận bi thương của những đứa trẻ nghèo trong xã hội phong kiến, đồng thời cũng thể hiện niềm hy vọng về sự vươn lên từ tình thương và nghị lực. Nhân vật bé Gái không chỉ là đại diện cho sự khổ cực mà còn là biểu tượng của tình yêu thương và lòng hy sinh cao cả.

Câu 2: Bạo lực gia đình là một vấn đề nhức nhối của xã hội hiện nay, và ảnh hưởng của nó đến sự phát triển của trẻ em là điều không thể phủ nhận. Những tổn thương mà trẻ em phải chịu khi chứng kiến hoặc trực tiếp trải qua bạo lực gia đình không chỉ là những vết thương về thể xác mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và sự phát triển toàn diện của các em. Trước hết, bạo lực gia đình gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt tinh thần đối với trẻ em. Khi sống trong môi trường bạo lực, trẻ thường xuyên phải đối mặt với cảm giác sợ hãi, lo âu và bất an. Những trải nghiệm đau thương này có thể dẫn đến rối loạn tâm lý như trầm cảm, lo âu, mất ngủ và thậm chí là rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Trẻ em sống trong gia đình có bạo lực thường cảm thấy cô đơn, thiếu tự tin và dễ dàng rơi vào tình trạng khép kín, tách biệt với xã hội. Hơn nữa, bạo lực gia đình ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhân cách của trẻ. Những hành vi bạo lực trong gia đình có thể khiến trẻ dễ bị lệch lạc trong việc hình thành giá trị đạo đức và nhân cách. Trẻ có thể học theo những hành vi tiêu cực từ người lớn, tin rằng bạo lực là cách giải quyết xung đột, từ đó dẫn đến xu hướng hành xử hung hăng, bạo lực với bạn bè, người xung quanh, hoặc chính người thân trong tương lai. Bên cạnh đó, những đứa trẻ chịu bạo lực thường thiếu khả năng kiểm soát cảm xúc, dễ nổi nóng, hành xử theo cảm tính và khó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Ngoài ra, sự phát triển học tập của trẻ cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trẻ em trong gia đình có bạo lực thường gặp khó khăn trong việc tập trung học hành, giảm khả năng tiếp thu kiến thức và dễ bỏ học. Những tổn thương tâm lý từ gia đình khiến trẻ khó lòng duy trì được sự bình ổn về tinh thần để có thể học tập hiệu quả. Hơn nữa, việc sống trong môi trường bạo lực thường dẫn đến tình trạng thiếu thốn sự hỗ trợ, động viên từ người lớn, làm giảm đi sự hứng thú và niềm tin của trẻ vào việc học tập, phát triển bản thân. Cuối cùng, bạo lực gia đình không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn để lại những hệ lụy lâu dài cho cuộc sống sau này của trẻ. Những đứa trẻ lớn lên trong môi trường bạo lực thường gặp khó khăn trong việc xây dựng gia đình và nuôi dạy con cái của mình. Những vết sẹo tinh thần từ thời thơ ấu có thể ám ảnh và ảnh hưởng đến cách họ đối xử với chính con cái và người bạn đời của mình. Tuy nhiên, để giảm thiểu tác động của bạo lực gia đình đối với trẻ em, cần có sự vào cuộc mạnh mẽ từ phía xã hội, gia đình và nhà trường. Việc tuyên truyền, giáo dục về quyền trẻ em và những hậu quả của bạo lực gia đình cần được đẩy mạnh. Đồng thời, các tổ chức xã hội, các cơ quan bảo vệ trẻ em cần phát huy vai trò trong việc hỗ trợ và bảo vệ các em khỏi bạo lực gia đình, cung cấp cho các em môi trường an toàn và lành mạnh để phát triển. Tóm lại, bạo lực gia đình là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em. Để trẻ có thể lớn lên và phát triển một cách lành mạnh, chúng ta cần cùng nhau tạo ra một môi trường sống an toàn, yêu thương và tôn trọng. Sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội là yếu tố quyết định để giúp trẻ em vượt qua những tổn thương và xây dựng một tương lai tươi sáng.

Câu 1: đoạn trích trên thuộc thể loại văn xuôi.

Câu 2: phương thức biểu đạt là tự sự.

Câu 3:Câu văn sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ "xế muộn chợ chiều" để miêu tả hai nhân vật đã qua tuổi trẻ, có hoàn cảnh và tâm lý đặc biệt, từ đó tạo nên nét độc đáo, tinh tế trong cách diễn đạt và gợi mở một chiều sâu tâm trạng. Biện pháp tu từ này có tác dụng diễn tả hoàn cảnh, bối cảnh của nhân vật một cách đầy hình ảnh, đồng thời thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu của tác giả.

Câu 4:Nội dung của văn bản "Nhà nghèo" của Tô Hoài xoay quanh cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn của gia đình nông dân

Câu 5: Chi tiết gây ấn tượng nhất trong truyện "Nhà nghèo" của Tô Hoài có thể là cái chết của bé Gái, bởi nó thể hiện nỗi buồn, sự thương cảm sâu sắc cho một cô bé ngoan ngoãn, hiểu chuyện nhưng yểu mệnh. Hoặc, độc giả có thể ấn tượng với vẻ đẹp tâm hồn của bé Gái: sự hồn nhiên, tình yêu thương gia đình thể hiện qua những hành động nhỏ như nhường cơm, chăm sóc em bé, và sự thấu hiểu hoàn cảnh gia đình dù còn nhỏ.

-Lý do: Chi tiết này mang đến nỗi buồn và sự xót xa sâu sắc cho số phận bi thương của bé Gái.

-Ý nghĩa: Cái chết của em vừa thể hiện sự bất công của xã hội đối với những người nghèo, vừa là minh chứng cho cuộc sống khó khăn, thiếu thốn mà bé Gái phải chịu đựng.