Hoàng Thu Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên như một hình tượng đầy bi kịch nhưng cũng vô cùng cảm động về tình phụ tử. Trong những giây phút cuối đời, lão vẫn luôn gọi tên các con, khao khát được gặp chúng dù trước đó đã từng nguyền rủa vì quá đau đớn. Điều đó cho thấy tình yêu thương con của lão là vô điều kiện, mãnh liệt và không gì dập tắt được. Những lời nói mê sảng, đứt quãng như “ta sẽ chết mà không được gặp các con gái của ta không?” hay “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” đã diễn tả sâu sắc nỗi cô đơn, tuyệt vọng và khát khao tình cảm đến tột cùng. Lão Goriot không chỉ đau về thể xác mà còn bị giày vò bởi sự vô tâm, bạc bẽo của chính những người con mà mình đã hi sinh tất cả. Qua đó, nhân vật trở thành biểu tượng cho người cha giàu tình yêu thương nhưng bất hạnh, đồng thời phản ánh một hiện thực cay đắng: đồng tiền và lối sống thực dụng có thể làm băng hoại những giá trị thiêng liêng nhất của gia đình. Hình ảnh lão Goriot khiến người đọc không khỏi xót xa và suy ngẫm về đạo hiếu trong cuộc sống.
Câu 2. (khoảng 600 chữ)
Gia đình từ lâu đã được xem là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, không khó để nhận thấy một thực trạng đáng lo ngại: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng gia tăng. Đây không chỉ là vấn đề của riêng mỗi gia đình mà còn là một hiện tượng xã hội cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thiếu thấu hiểu và chia sẻ giữa các thế hệ trong gia đình. Dù sống chung một mái nhà, nhưng nhiều người lại “xa nhau” về tâm hồn: con cái ít trò chuyện với cha mẹ, cha mẹ cũng không thực sự lắng nghe con. Biểu hiện của tình trạng này rất đa dạng: những bữa cơm gia đình thiếu tiếng nói cười, mỗi người dán mắt vào điện thoại; những cuộc trò chuyện chỉ xoay quanh việc học hành, điểm số; hay thậm chí là những mâu thuẫn, bất đồng kéo dài mà không được giải quyết.
Nguyên nhân của sự xa cách này đến từ nhiều phía. Trước hết là do nhịp sống hiện đại bận rộn khiến cha mẹ ít có thời gian quan tâm, gần gũi con cái. Áp lực công việc, mưu sinh khiến họ vô tình bỏ quên việc chăm sóc đời sống tinh thần của con. Về phía con cái, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều bạn trẻ thu mình vào thế giới riêng, ít chia sẻ với gia đình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ với những khác biệt về suy nghĩ, lối sống cũng là nguyên nhân khiến cha mẹ và con cái khó tìm được tiếng nói chung.
Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó làm suy giảm tình cảm gia đình – nền tảng quan trọng của xã hội. Những đứa trẻ thiếu sự quan tâm, chia sẻ từ cha mẹ dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lạc lõng, thậm chí có thể tìm đến những mối quan hệ tiêu cực bên ngoài. Về lâu dài, sự thiếu gắn kết trong gia đình còn ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách, khiến con cái thiếu kỹ năng giao tiếp, thiếu sự đồng cảm và dễ có những hành vi lệch chuẩn.
Để khắc phục tình trạng này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn cho con, không chỉ chăm lo vật chất mà còn quan tâm đến đời sống tinh thần, biết lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, cha mẹ nên trở thành người bạn đồng hành, tạo cho con cảm giác an toàn khi chia sẻ. Về phía con cái, cần chủ động mở lòng, chia sẻ với cha mẹ nhiều hơn, biết trân trọng tình cảm gia đình và thấu hiểu những hi sinh của cha mẹ. Ngoài ra, mỗi gia đình có thể xây dựng những thói quen tốt như cùng ăn cơm, trò chuyện mỗi ngày để tăng sự gắn kết.
Gia đình là nơi ta trở về sau mọi giông bão của cuộc đời. Vì vậy, giữ gìn sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái không chỉ là trách nhiệm mà còn là điều cần thiết để mỗi người có một điểm tựa vững chắc. Khi khoảng cách được xóa bỏ, tình yêu thương sẽ được nuôi dưỡng, và gia đình sẽ thực sự trở thành mái ấm đúng nghĩa.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng tên: Eugène, lão Goriot,…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản: Tình phụ tử và bi kịch của người cha bị con cái phụ bạc trong xã hội tư sản.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc:
- Trước hết, đó là lời nhắn nhủ đầy xúc động về đạo làm con: phải biết yêu thương, kính trọng cha mẹ.
- Đồng thời, câu nói thể hiện nỗi đau đớn tột cùng của một người cha: cả đời hi sinh vì con nhưng đến lúc hấp hối lại không được gặp con.
- Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” là ẩn dụ cho khát khao tình cảm, sự quan tâm của con cái nhưng không bao giờ được đáp lại.
→ Qua đó, người đọc thêm thấm thía giá trị của tình thân và phê phán sự vô tâm, bất hiếu trong xã hội.
Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi vì:
- Những lời nguyền rủa chỉ là sự bộc phát của nỗi đau, uất ức và tuyệt vọng khi bị con cái bỏ rơi.
- Bản chất sâu xa của lão vẫn là tình yêu thương con vô điều kiện, không gì có thể dập tắt.
- Trong giây phút cận kề cái chết, khát vọng lớn nhất của lão vẫn là được nhìn thấy con, được yêu thương và tha thứ cho chúng.
→ Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, cảm động nhưng cũng đầy bi kịch.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương:
- Lão chết trong cô đơn, đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Bị chính các con gái mà mình hết lòng yêu thương bỏ rơi, vô tâm.
- Những lời nói mê sảng, lúc tỉnh lúc mê cho thấy nỗi tuyệt vọng, khao khát tình thân đến tột cùng.
- Lão ra đi trong nghèo khổ, không người thân bên cạnh → một kết cục đầy xót xa.
👉 Qua đó, tác giả không chỉ bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc mà còn lên án xã hội thực dụng, đồng tiền làm băng hoại tình cảm gia đình.
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện một quan niệm mới mẻ, tiến bộ về thơ ca. Mở đầu, tác giả nhận xét thơ xưa thường “thiên ái thiên nhiên mỹ”, gắn với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê đã tái hiện một thế giới thơ ca cổ điển đẹp đẽ, nhưng cũng phần nào cho thấy sự thiên về cảm hứng lãng mạn, thoát li thực tại. Trên cơ sở đó, hai câu sau đã đưa ra một quan điểm hoàn toàn mới: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, là ý chí cách mạng mạnh mẽ; còn “xung phong” thể hiện sự dấn thân của người nghệ sĩ vào đời sống thực tiễn. Như vậy, bài thơ không chỉ là lời nhận xét về thơ ca mà còn là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc: thơ ca phải gắn với thời đại, phục vụ con người và cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận ngắn gọn mà hàm súc, bài thơ thể hiện rõ tư tưởng đổi mới và tinh thần cách mạng của tác giả.
Câu 2. (khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử, văn hóa truyền thống chính là cội nguồn làm nên bản sắc của mỗi dân tộc. Giữa bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ trở nên đặc biệt quan trọng, bởi đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là thước đo ý thức, bản lĩnh của thế hệ tương lai.
Trước hết, cần hiểu rằng văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó có thể là tiếng Việt, áo dài, phong tục tập quán, lễ hội dân gian, các làn điệu dân ca, hay những chuẩn mực đạo đức như lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết, yêu nước. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng để con người phát triển toàn diện.
Việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với giới trẻ. Trước hết, nó giúp mỗi người hiểu rõ cội nguồn, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với đất nước. Một người trẻ biết trân trọng văn hóa dân tộc sẽ không dễ bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa ngoại lai. Bên cạnh đó, văn hóa truyền thống còn góp phần nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách, giúp con người sống có đạo lí, biết yêu thương và trân trọng những giá trị bền vững. Không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn, việc phát huy văn hóa còn giúp làm giàu đời sống tinh thần xã hội, đưa hình ảnh đất nước đến gần hơn với bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, thậm chí quay lưng với văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo lối sống hiện đại một cách mù quáng, sính ngoại, xem nhẹ những giá trị của dân tộc. Có người không hiểu biết về lịch sử, không quan tâm đến các lễ hội truyền thống, thậm chí sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Những biểu hiện đó không chỉ làm mai một bản sắc văn hóa mà còn khiến thế hệ trẻ dần đánh mất chính mình.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức và hành động thiết thực. Trước hết, cần chủ động tìm hiểu, học hỏi về văn hóa dân tộc qua sách vở, truyền thông và trải nghiệm thực tế. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới nhưng không đánh mất bản sắc riêng. Việc tham gia các hoạt động gìn giữ văn hóa như mặc áo dài trong dịp lễ, tham gia lễ hội truyền thống, quảng bá văn hóa Việt trên mạng xã hội… cũng là những cách thiết thực để phát huy giá trị văn hóa. Đồng thời, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp giáo dục, định hướng để giới trẻ có thái độ đúng đắn đối với văn hóa dân tộc.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là việc của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của cả cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong thời đại hội nhập, người trẻ càng cần vững vàng về bản sắc để vừa hòa nhập mà không hòa tan. Khi mỗi người biết trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa của cha ông, đó chính là lúc dân tộc được tiếp thêm sức mạnh để phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).
Câu 2.
Bài thơ tuân theo luật bằng (câu 1 khởi bằng thanh bằng, toàn bài theo niêm luật thơ Đường).
Câu 3.
Một biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.
👉 Tác dụng:
- Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu vẻ đẹp cổ điển (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
- Thể hiện rõ đặc điểm của thơ ca xưa: thiên về miêu tả thiên nhiên, cái đẹp mang tính ước lệ, thoát li thực tế.
- Làm nền để tác giả đặt ra yêu cầu đổi mới cho thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4.
Tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”
vì:
- Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đất nước đang đấu tranh giành độc lập → thơ ca không thể chỉ dừng ở việc ngợi ca thiên nhiên.
- “Có thép” nghĩa là thơ phải có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, sức mạnh cổ vũ con người.
- Nhà thơ không chỉ là người sáng tác mà còn phải dấn thân, hành động, gắn bó với cuộc đấu tranh của dân tộc.
→ Quan niệm thơ ca tiến bộ: thơ phục vụ cuộc sống, phục vụ cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ rất chặt chẽ, rõ ràng:
- Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa → thiên về cái đẹp thiên nhiên.
- Hai câu sau: Đề xuất quan niệm thơ hiện đại → phải có “thép”, mang tính chiến đấu.
👉 Nhận xét:
- Cấu tứ theo kiểu đối lập (xưa – nay) làm nổi bật tư tưởng đổi mới.
- Ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ quan điểm nghệ thuật của tác giả.
- Giải thích: Chị P đã vi phạm quyền và nghĩa vụ của công dân trong hôn nhân và gia đình, cụ thể là vi phạm quyền thăm nom con sau ly hôn của người cha đã được Tòa án quyết định. Theo quy định pháp luật, cha mẹ có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con cái, kể cả sau khi ly hôn. Quyết định của Tòa án là bản án có hiệu lực pháp lý, các bên có nghĩa vụ tuân thủ. -Hậu quả: Hành vi của chị P xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người cha và quyền được gần gũi cả cha lẫn mẹ của đứa con. Nếu vi phạm nghiêm trọng, người cha có thể yêu cầu cơ quan thi hành án hoặc Tòa án can thiệp để đảm bảo quyền thăm nom, thậm chí có thể xem xét lại quyền trực tiếp nuôi con nếu việc cản trở này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến con.
b. Hành vi gia đình chồng ép chị H phải để chồng mình có con với người khác là hành vi vi phạm- Giải thích: Gia đình chồng ép chị H phải để anh D có con với người phụ nữ khác là vi phạm nguyên tắc cơ bản của Luật Hôn nhân và gia đình về hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng. Việc có con hay không, hay việc chung sống với ai là quyền tự do cá nhân của mỗi người, không ai có quyền ép buộc.
- Hậu quả: Hành vi ép buộc này xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do hôn nhân, quyền được tôn trọng danh dự, nhân phẩm và quyền bình đẳng giữa vợ và chồng của chị H. Chị H có quyền từ chối và yêu cầu pháp luật bảo vệ. Mối quan hệ hôn nhân có thể lâm vào tình trạng trầm trọng, dẫn đến ly hôn và các bên vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự tùy theo mức độ vi phạm.