Ma Hương Mai Phương
Giới thiệu về bản thân
Bài 2 a. Nước Z (thành viên của WTO) yêu cầu tất cả các sản phẩm may mặc nhập khẩu phải qua kiểm tra chất lượng đặc biệt kéo dài 3 tháng trước khi được phép bán trên thị trường, trong khi sản phẩm may mặc sản xuất trong nước không cần kiểm tra chất lượng này. b. Nước P (thành viên của WTO) ký hiệp định thương mại song phương với nước C (không phải thành viên WTO), theo đó nước P giảm thuế nhập khẩu cà phê từ nước C xuống 5%. Tuy nhiên, nước P lại từ chối áp dụng mức thuế này cho các nước thành viên khác của WTO, dù cùng xuất khẩu cà phê vào nước P. a. Nước Z vi phạm nguyên tắc Đối xử Quốc gia (National Treatment - NT) Hành vi: Vi phạm cam kết WTO. Vì sao: Nước Z đã vi phạm Nguyên tắc Đối xử Quốc gia (National Treatment - NT), được quy định tại Điều III của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994). Nguyên tắc này yêu cầu các nước thành viên WTO không được phân biệt đối xử giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa sản xuất trong nước sau khi hàng hóa nhập khẩu đã đi qua biên giới và nộp đủ thuế quan. Việc áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng đặc biệt, kéo dài (3 tháng) chỉ đối với hàng nhập khẩu, trong khi bỏ qua quy trình này với hàng nội địa, tạo ra rào cản thương mại phi thuế quan, gây bất lợi cho hàng hóa nhập khẩu. Hậu quả: Các nước thành viên WTO khác có thể khiếu nại chính thức lên Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) của WTO. Nếu thua kiện, nước Z sẽ buộc phải dỡ bỏ rào cản này (sửa đổi quy định kiểm tra chất lượng) để tuân thủ phán quyết của WTO. Nếu nước Z không tuân thủ, nước khởi kiện có thể được WTO cho phép áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại (ví dụ: tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ nước Z). b. Nước P vi phạm nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN) Hành vi: Vi phạm cam kết WTO. Vì sao: Nước P đã vi phạm Nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN), được quy định tại Điều I của GATT 1994. Nguyên tắc MFN yêu cầu một nước thành viên WTO phải dành sự đối xử ưu đãi thương mại (ví dụ: mức thuế nhập khẩu thấp) cho tất cả các thành viên WTO khác một cách bình đẳng và ngay lập tức. Việc nước P giảm thuế cà phê xuống 5% cho nước C (không phải thành viên) là một ưu đãi thuế quan. Theo nguyên tắc MFN, nước P bắt buộc phải áp dụng mức thuế 5% này cho tất cả các nước thành viên WTO khác cũng xuất khẩu cà phê sang nước P. Việc từ chối áp dụng mức thuế này cho các thành viên WTO là hành động phân biệt đối xử. Hậu quả: Tương tự như trường hợp trên, các nước thành viên WTO bị ảnh hưởng có thể sử dụng Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO để kiện nước P. Nước P có thể buộc phải mở rộng mức thuế 5% cho tất cả các thành viên WTO. Nếu không tuân thủ, nước P có thể đối mặt với các biện pháp trả đũa thương mại được WTO cho phép.
Bài 1 Các chủ thể dưới đây đã thực hiện đúng hay vi phạm quyền, nghĩa vụ của công dân trong hôn nhân và gia đình? Vì sao? Nếu vi phạm thì có thể dẫn đến hậu quả gì? a. Chị P không cho chồng gặp con sau khi hai người ly hôn, dù tòa đã quyết định quyền thăm nom của người cha. b. Anh D và chị H không thể có con. Vì muốn có người nối dõi, gia đình chồng ép chị H phải để chồng mình có con với người phụ nữ khác. a. Chị P không cho chồng gặp con sau khi hai người ly hôn, dù tòa đã quyết định quyền thăm nom của người cha. Hành vi: Vi phạm pháp luật. Vì sao: Hành vi của chị P đã vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của cha mẹ sau khi ly hôn được quy định rõ trong Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam 2014 (Điều 81, 82). Tòa án đã ra phán quyết về quyền thăm nom, điều này có giá trị pháp lý ràng buộc các bên phải tuân thủ. Quyền được gặp gỡ, chăm sóc cha mẹ là quyền cơ bản của đứa trẻ, không phải là quyền của người mẹ được tùy ý ngăn cản. Chị P cản trở nghĩa là đã xâm phạm đến quyền lợi chính đáng của con và quyền thăm nom của người cha. Hậu quả: Về pháp lý: Người cha có quyền làm đơn yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự hoặc Tòa án can thiệp, buộc chị P phải thực hiện phán quyết của tòa. Chị P có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về thi hành án dân sự. Về nhân thân: Nếu việc ngăn cản kéo dài, gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của con và quyền lợi của người cha, người cha có thể yêu cầu Tòa án xem xét lại quyết định giao con, đề nghị thay đổi người trực tiếp nuôi con. Về tâm lý: Gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho đứa trẻ và mâu thuẫn gia đình thêm trầm trọng. b. Anh D và chị H không thể có con. Vì muốn có người nối dõi, gia đình chồng ép chị H phải để chồng mình có con với người phụ nữ khác. Hành vi: Vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội. Vì sao: Ép buộc: Việc gia đình chồng (và cả anh D nếu đồng tình) ép buộc chị H là vi phạm nguyên tắc cơ bản của hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, vi phạm quyền tự do cá nhân của chị H. Quan hệ ngoài hôn nhân: Hành vi anh D có con với người phụ nữ khác trong thời kỳ hôn nhân với chị H đang tồn tại (hành vi ngoại tình) là vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng, là hành vi bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình (Điều 5, khoản 2, điểm a). Nghiêm cấm: Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm việc tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn, ly hôn và đặc biệt là vi phạm chế độ một vợ một chồng. Hậu quả: Về pháp lý: Anh D có thể bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình do vi phạm chế độ một vợ một chồng. Về hôn nhân: Chị H có quyền yêu cầu ly hôn do anh D vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (ngoại tình), đây là căn cứ để Tòa án chấp nhận đơn ly hôn. Về đạo đức: Gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt tình cảm, làm tan vỡ hạnh phúc gia đình và bị xã hội lên án mạnh mẽ.