Nguyễn Thị Song Dung
Giới thiệu về bản thân
a. Những quyền, nghĩa vụ bà C đã vi phạm:
- Không thực hiện nghĩa vụ khai báo y tế khi có dấu hiệu mắc bệnh truyền nhiễm.
- Không tuân thủ quy định phòng, chống dịch bệnh (không đeo khẩu trang, không bảo vệ bản thân và người khác).
- Vi phạm nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vì mỗi người có trách nhiệm không làm lây lan dịch bệnh.
- Tự ý chữa trị không đúng quy định, không phối hợp với cơ sở y tế.
b. Hậu quả của hành vi đó:
- Đối với bà C: Bệnh có thể nặng hơn do không được điều trị đúng cách; có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.
- Đối với cộng đồng: Làm lây lan dịch bệnh, gây nguy hiểm cho nhiều người, đặc biệt ở nơi đông người; ảnh hưởng đến sức khỏe xã hội và gây khó khăn cho công tác phòng, chống dịch.
Em không đồng ý với việc làm của anh Nam.
Vì dù gặp khó khăn sau dịch COVID-19, việc cố tình không kê khai đầy đủ hóa đơn và giảm doanh thu khi báo cáo thuế là hành vi thiếu trung thực và vi phạm pháp luật. Thuế là nghĩa vụ của mỗi công dân và doanh nghiệp đối với Nhà nước, góp phần xây dựng xã hội (trường học, bệnh viện, đường xá…). Nếu ai cũng trốn thuế thì sẽ gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế và sự công bằng trong kinh doanh.
Ngoài ra, hành vi này còn làm mất uy tín của cửa hàng, nếu bị phát hiện sẽ phải chịu xử phạt, thậm chí còn gây thiệt hại lớn hơn về lâu dài.
Trong hoàn cảnh khó khăn, anh Nam nên tìm cách kinh doanh hợp pháp như tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ hoặc tìm hướng đi mới, thay vì chọn cách sai trái.
Câu 1
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên như một cái tôi giàu cảm xúc, nhạy bén và sâu sắc trước cuộc sống. Trước hết, “tôi” là người có tâm hồn tinh tế, biết quan sát và rung động trước những điều tưởng chừng rất nhỏ bé, bình dị. Chính khả năng cảm nhận ấy giúp nhân vật khám phá ra vẻ đẹp ẩn giấu trong đời sống thường ngày, từ đó thể hiện một cách nhìn đầy trân trọng với thế giới xung quanh. Bên cạnh đó, “tôi” còn là người có chiều sâu suy tư, luôn trăn trở, chiêm nghiệm về con người và cuộc đời. Những suy nghĩ ấy không hời hợt mà mang tính triết lí, cho thấy một nội tâm phong phú và trưởng thành. Đồng thời, “tôi” cũng bộc lộ sự chân thành trong cảm xúc, không che giấu mà trực tiếp bày tỏ những rung động, suy nghĩ của mình. Qua đó, nhân vật trở thành cầu nối giúp người đọc hiểu rõ hơn thông điệp của tác giả. Có thể nói, “tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là hiện thân của một tâm hồn biết yêu, biết nghĩ và biết tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.
Câu 2
Có những điều trong cuộc sống tưởng như rất nhỏ bé, thậm chí là “chẳng có gì”, nhưng lại đủ sức làm bừng sáng cả một tâm hồn. Và cũng có những lúc con người đứng giữa muôn vàn điều tốt đẹp mà vẫn thấy trống rỗng, lạc lõng. Chính nghịch lí ấy đã được Giacomo Leopardi gửi gắm qua câu nói đầy suy tư: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Lời nhận định không chỉ là sự so sánh giữa hai lứa tuổi, mà còn gợi mở một cách nhìn sâu sắc về thái độ sống, về khả năng cảm nhận hạnh phúc của con người. Từ góc nhìn của người trẻ, câu nói ấy như một lời nhắc nhở: hãy giữ gìn trong mình một tâm hồn trong trẻo, biết trân trọng những điều giản dị, để không đánh mất ý nghĩa đích thực của cuộc sống.
Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng nhìn thế giới bằng đôi mắt hồn nhiên và trái tim đầy háo hức. Với trẻ nhỏ, một chiếc lá rơi, một cơn mưa bất chợt hay một trò chơi đơn giản cũng có thể trở thành nguồn vui vô tận. Đó là bởi các em chưa bị ràng buộc bởi những toan tính, lo âu hay áp lực vật chất. Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ dần đánh mất khả năng cảm nhận ấy. Khi cuộc sống bị bao phủ bởi những mục tiêu, danh vọng và nỗi lo cơm áo, con người dễ trở nên khô cằn, thờ ơ với những giá trị tinh thần. Họ có thể sở hữu nhiều thứ, nhưng lại thiếu đi niềm vui và sự bình yên trong tâm hồn.
Từ thực tế đó, câu nói của Leopardi mang đến một thông điệp sâu sắc: giá trị của cuộc sống không nằm ở những gì ta có, mà ở cách ta cảm nhận. Người trẻ hôm nay đang đứng trước vô vàn cơ hội, nhưng cũng đối diện với không ít áp lực. Nếu chỉ mải mê chạy theo thành công mà quên đi những điều giản dị, ta rất dễ rơi vào trạng thái “có tất cả mà như không có gì”. Ngược lại, nếu biết giữ cho mình một tâm hồn trong sáng, biết dừng lại để lắng nghe và cảm nhận, ta sẽ tìm thấy niềm vui ngay cả trong những điều nhỏ bé nhất.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đang dần đánh mất “đứa trẻ” trong chính mình. Họ bị cuốn vào vòng xoáy của mạng xã hội, của thành tích và sự so sánh, khiến niềm vui trở nên phụ thuộc vào những thứ bên ngoài. Nhưng cũng có những người biết sống chậm lại, biết tận hưởng những khoảnh khắc bình dị như một buổi chiều yên tĩnh, một cuộc trò chuyện chân thành hay một cuốn sách hay. Chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại nuôi dưỡng tâm hồn và giúp con người cảm thấy hạnh phúc thực sự.
Vì vậy, mỗi người trẻ cần học cách cân bằng giữa khát vọng vươn lên và khả năng tận hưởng cuộc sống. Hãy phấn đấu để đạt được những mục tiêu lớn, nhưng đừng quên giữ cho mình một trái tim biết rung động trước những điều giản dị. Đó chính là cách để ta không chỉ “có tất cả” mà còn “tìm thấy tất cả”.
Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc về cách sống và cách cảm nhận cuộc đời. Giữa thế giới đầy biến động, giữ được tâm hồn hồn nhiên và biết trân trọng những điều nhỏ bé chính là chìa khóa để con người tìm thấy hạnh phúc đích thực.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”)
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là:
→ Bức vẽ con trăn nuốt con voi (thể hiện qua hai hình vẽ: bên ngoài và bên trong).
Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé học các môn văn hóa vì:
- Họ cho rằng đó là những môn quan trọng, thiết thực cho tương lai.
- Họ không hiểu và không đánh giá đúng trí tưởng tượng của cậu bé.
- Họ có cách nhìn phiến diện, thực dụng, coi nhẹ nghệ thuật và sáng tạo.
Câu 4.
- Người lớn trong văn bản:
- Thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn thấy “cái mũ” thay vì con trăn.
- Khô khan, cứng nhắc, luôn áp đặt suy nghĩ của mình.
- Không thấu hiểu trẻ em, bắt trẻ phải theo khuôn mẫu.
- Nhận xét:
→ Tác giả phê phán những người lớn sống thực dụng, nghèo nàn cảm xúc và trí tưởng tượng, đồng thời bày tỏ sự cảm thông với thế giới trẻ thơ.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Cần trân trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sáng tạo.
- Không nên để người khác làm mất đi đam mê và ước mơ của mình.
- Người lớn cần lắng nghe, tôn trọng suy nghĩ của trẻ em.
- Mỗi người nên học cách nhìn cuộc sống bằng sự tinh tế và trái tim, không chỉ bằng lý trí.
Câu 1
Nhân vật lão Goriot hiện lên trong đoạn trích là hình tượng tiêu biểu cho bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng. Ở những giây phút cuối đời, lão hiện lên với nỗi đau đớn tột cùng cả về thể xác lẫn tinh thần. Đáng chú ý nhất là tình yêu con vô điều kiện: dù bị các con bỏ rơi, thờ ơ, lão vẫn khao khát được gặp, được chạm vào các con lần cuối. Những lời nói vừa oán trách, nguyền rủa lại ngay lập tức chuyển sang yêu thương, mong nhớ đã cho thấy tình cảm của lão sâu nặng đến mức không thể dứt bỏ. Lão tự nhận mình “ngu ngốc” vì hi sinh tất cả cho con, nhưng chính sự “ngu ngốc” ấy lại làm sáng lên vẻ đẹp của một người cha hết lòng vì con cái. Bi kịch của lão không chỉ là cái chết cô đơn mà còn là sự sụp đổ niềm tin khi tình yêu thương không được đáp lại. Qua nhân vật này, tác giả vừa bày tỏ niềm xót thương sâu sắc, vừa lên án sự vô cảm, bất hiếu, đồng thời khẳng định giá trị thiêng liêng của tình cha con trong cuộc đời.
Câu 2
Trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn với công việc, học tập và những mối quan hệ cá nhân, một thực trạng đáng suy ngẫm đã và đang xuất hiện: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Đây không chỉ là khoảng cách về không gian mà còn là khoảng cách trong tâm hồn, tình cảm – một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng thiếu sự thấu hiểu, chia sẻ và gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình. Nhiều gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại thu mình trong thế giới riêng: cha mẹ bận rộn với công việc, con cái chìm đắm trong học tập, mạng xã hội và các thiết bị điện tử. Những bữa cơm chung thưa dần, những cuộc trò chuyện trở nên ngắn ngủi, hời hợt. Tình thân vì thế cũng dần phai nhạt.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết, áp lực của cuộc sống hiện đại khiến cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc, ít có cơ hội quan tâm, lắng nghe con cái. Ngược lại, người trẻ lại có xu hướng đề cao cái tôi cá nhân, ít chia sẻ, thậm chí ngại tâm sự với cha mẹ vì khoảng cách thế hệ. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ cũng góp phần không nhỏ: mạng xã hội và thế giới ảo đôi khi khiến con người “gần mà xa”, sống trong cùng một không gian nhưng lại thiếu kết nối thực sự.
Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Về phía con cái, việc thiếu sự quan tâm, định hướng từ cha mẹ dễ dẫn đến cảm giác cô đơn, lạc lối, thậm chí sa vào những thói quen tiêu cực. Về phía cha mẹ, sự xa cách khiến họ không hiểu con, không thể đồng hành cùng con trong những giai đoạn quan trọng của cuộc đời. Về lâu dài, điều này làm suy giảm giá trị gia đình – nền tảng quan trọng của xã hội. Những bi kịch như trong cuộc đời lão Goriot chính là lời cảnh tỉnh sâu sắc: khi tình thân bị xem nhẹ, con người có thể đánh mất những điều quý giá nhất.
Tuy nhiên, thực trạng này hoàn toàn có thể được cải thiện nếu mỗi người biết thay đổi. Cha mẹ cần dành thời gian nhiều hơn cho con cái, không chỉ chăm lo vật chất mà còn quan tâm đến đời sống tinh thần, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Ngược lại, con cái cần ý thức được công lao sinh thành, dưỡng dục, biết yêu thương, chia sẻ và trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình. Những hành động nhỏ như cùng ăn một bữa cơm, trò chuyện mỗi ngày hay đơn giản là một lời hỏi han cũng có thể làm ấm lại tình cảm gia đình.
Gia đình là nơi bắt đầu của yêu thương và cũng là nơi nâng đỡ con người suốt cuộc đời. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái, nếu không được hàn gắn, sẽ để lại những khoảng trống không gì bù đắp nổi. Vì vậy, mỗi chúng ta – đặc biệt là người trẻ – cần biết gìn giữ và vun đắp tình cảm gia đình, để không phải hối tiếc khi đã quá muộn.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình), gọi tên nhân vật là “lão”, “ông già”, “Eugène”,… và thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan.
Câu 2.
Đề tài của văn bản: tình cha con trong xã hội, đặc biệt là bi kịch của người cha yêu con vô điều kiện nhưng bị con cái bạc bẽo, vô ơn.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi nhiều cảm xúc sâu sắc:
- Trước hết, đó là tình phụ tử thiêng liêng, mãnh liệt. Dù bị con cái đối xử tệ bạc, lão vẫn nhắn nhủ Eugène phải yêu quý cha mẹ, cho thấy lão luôn đề cao đạo hiếu.
- Đồng thời, lời nói ấy bộc lộ nỗi đau đớn tột cùng: lão “chết mà không được gặp các con”, sống trong tình trạng “luôn thấy khát mà không được uống” – hình ảnh ẩn dụ cho khát khao tình cảm nhưng không bao giờ được đáp lại.
- Qua đó, người đọc nhận ra bi kịch của một người cha hi sinh tất cả nhưng nhận lại sự lạnh lùng, từ đó gợi suy nghĩ về trách nhiệm, bổn phận của con cái đối với cha mẹ.
- Câu 4.
Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì:
- Những lời nguyền rủa chỉ là biểu hiện của nỗi đau, uất ức bị dồn nén, chứ không phải sự căm ghét thực sự.
- Trong sâu thẳm, lão vẫn là một người cha yêu con vô điều kiện, tình yêu ấy lớn hơn cả sự tổn thương.
- Khi cận kề cái chết, bản năng tình phụ tử trỗi dậy mãnh liệt, khiến lão chỉ mong được nhìn thấy, chạm vào các con lần cuối.
→ Điều này cho thấy tình cha mẹ luôn bao dung, vị tha, dù con cái có lỗi lầm đến đâu.
Câu 5.
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương:
- Cô đơn tuyệt đối: không có con cái bên cạnh trong giây phút hấp hối.
- Nghèo khổ, kiệt quệ: từ một người giàu có trở nên trắng tay vì hi sinh cho con.
- Đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần: vừa chịu bệnh tật, vừa dằn vặt bởi tình yêu không được đáp lại.
- Chết trong tuyệt vọng nhưng vẫn ôm ấp yêu thương: ngay cả lúc chết vẫn gọi tên, chúc phúc cho con.
→ Qua đó, tác giả đã khắc họa một bi kịch sâu sắc: bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng, đồng thời lên án sự bất hiếu, vô cảm của con cái, và gợi lên niềm xót thương, suy ngẫm về đạo làm con trong mỗi người.
Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ
Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc là một tuyên ngôn ngắn gọn mà sâu sắc về quan niệm thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc trưng của thơ cổ: thiên về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”, tạo nên bức tranh trữ tình, giàu chất mộng mơ. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ca ngợi mà hướng tới một nhận thức mới. Hai câu sau thể hiện rõ quan điểm tiến bộ: thơ ca hiện đại phải “có thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và góp phần vào sự nghiệp cách mạng. Đồng thời, “thi gia dã yếu hội xung phong” khẳng định người nghệ sĩ không thể đứng ngoài cuộc mà cần dấn thân, gắn bó với vận mệnh dân tộc. Với kết cấu đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ vừa kế thừa giá trị truyền thống, vừa mở ra hướng đi mới cho văn học. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc đã đề cao vai trò xã hội của thơ ca, coi thơ là vũ khí tinh thần sắc bén trong thời đại đấu tranh.
Câu 2 (4,0 điểm): Bài văn khoảng 600 chữ
Trong dòng chảy không ngừng của thời đại hội nhập, văn hóa truyền thống dân tộc vẫn luôn là cội nguồn bền vững làm nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, trước sự tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, vấn đề ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong giới trẻ hiện nay trở nên đặc biệt quan trọng.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, tích lũy qua nhiều thế hệ, bao gồm phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, tín ngưỡng và lối sống. Đó không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nền tảng tạo nên bản sắc và sức mạnh nội sinh của dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Không ít người chủ động tìm hiểu lịch sử, yêu thích áo dài, tham gia các lễ hội truyền thống, quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội. Những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, trân trọng các giá trị gia đình, giữ gìn phong tục đẹp… đều góp phần lan tỏa bản sắc dân tộc trong đời sống hiện đại. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống, chạy theo lối sống ngoại lai, sính hàng ngoại, thậm chí xem nhẹ hoặc hiểu sai về giá trị văn hóa dân tộc. Điều này không chỉ làm phai nhạt bản sắc mà còn khiến thế hệ trẻ dần mất đi điểm tựa tinh thần.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía: sự tác động của mạng xã hội, xu hướng toàn cầu hóa, sự thiếu định hướng từ gia đình và nhà trường, cũng như nhận thức chưa đầy đủ của chính người trẻ. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống là vô cùng cần thiết. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu, học hỏi và trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc. Đồng thời, cần biết chọn lọc khi tiếp nhận văn hóa nước ngoài, tránh chạy theo một cách mù quáng. Gia đình và nhà trường cũng cần đóng vai trò định hướng, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu rõ ý nghĩa của việc bảo tồn văn hóa. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại – như đưa văn hóa dân tộc vào nghệ thuật, truyền thông, sáng tạo nội dung số – cũng là cách hiệu quả để lan tỏa giá trị truyền thống trong đời sống hôm nay.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín, mà là biết kế thừa những tinh hoa và phát triển chúng phù hợp với thời đại. Khi người trẻ ý thức được điều đó, văn hóa dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng mạnh mẽ trong dòng chảy hội nhập. Mỗi bạn trẻ hôm nay hãy trở thành một “người giữ lửa”, để những giá trị truyền thống không chỉ sống trong quá khứ mà còn hiện diện sống động trong hiện tại và tương lai.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
→ Đặc điểm:
- Mỗi câu 7 chữ (thất ngôn)
- Có 4 câu (tứ tuyệt)
Câu 2. Xác định luật của bài thơ.
Bài thơ tuân theo luật bằng trong thơ Đường.
→ Căn cứ:
- Chữ cuối các câu 1, 2, 4 hiệp vần bằng (“mỹ” – “phong” – “phong” (vần tương đối))
- Nhịp điệu hài hòa, đối ý rõ ràng giữa các câu theo quy luật Đường luật
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.
Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê
→ “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
- Gợi ra một bức tranh thiên nhiên phong phú, đa dạng, đầy vẻ đẹp cổ điển
- Thể hiện đặc trưng của thơ ca xưa: thiên về miêu tả cảnh đẹp, giàu tính thẩm mỹ
- Đồng thời, qua đó làm nổi bật sự đối lập với thơ hiện đại ở hai câu sau → tăng sức thuyết phục cho quan điểm của tác giả
**Câu 4. Theo em, vì sao tác giả lại cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.”?**
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần “có thép” và nhà thơ phải biết “xung phong” vì:
- Hoàn cảnh lịch sử: đất nước đang trong giai đoạn đấu tranh gian khổ, cần sức mạnh tinh thần để giải phóng dân tộc
- Chức năng của thơ ca thay đổi:
- Không chỉ để thưởng thức cái đẹp
- Mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ tinh thần chiến đấu
- “Chất thép” tượng trưng cho:
- Ý chí kiên cường
- Tinh thần chiến đấu mạnh mẽ
- Nhà thơ “xung phong”:
- Không đứng ngoài cuộc
- Phải trực tiếp tham gia vào cuộc đấu tranh của dân tộc
→ Đây là quan điểm tiến bộ: thơ ca gắn với đời sống, với vận mệnh đất nước.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Cấu tứ bài thơ rất chặt chẽ, logic, giàu tính đối lập:
- Hai câu đầu:
→ Nhận xét về thơ ca xưa
→ Thiên về cái đẹp thiên nhiên, giàu chất trữ tình - Hai câu sau:
→ Quan điểm về thơ ca hiện đại
→ Phải có tính chiến đấu, gắn với thực tiễn cách mạng
→ Nghệ thuật cấu tứ:
- Đối lập giữa “xưa” và “nay”
- Từ đó làm nổi bật tư tưởng trung tâm:
👉 Thơ ca phải gắn với thời đại và phục vụ cuộc sống
a. Trường hợp nước Z
- Nước Z đã vi phạm các nguyên tắc của WTO.
- Vì sao:
- WTO quy định nguyên tắc đối xử quốc gia: hàng nhập khẩu sau khi vào thị trường phải được đối xử không kém thuận lợi so với hàng sản xuất trong nước.
- Việc chỉ yêu cầu hàng may mặc nhập khẩu kiểm tra chất lượng đặc biệt, trong khi hàng sản xuất trong nước thì không, là phân biệt đối xử.
- Hậu quả:
- Gây cản trở thương mại quốc tế.
- Có thể bị các nước khiếu kiện lên Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO.
b. Trường hợp nước P
- Nước P đã vi phạm nguyên tắc tối huệ quốc của WTO.
- Vì sao:
- Theo nguyên tắc tối huệ quốc, mọi ưu đãi thuế quan dành cho một nước phải được áp dụng cho tất cả các thành viên WTO khác.
- Nước P chỉ giảm thuế cà phê cho nước C mà không áp dụng cho các nước thành viên WTO khác là trái với quy định WTO.
- Hậu quả:
- Gây bất bình đẳng trong thương mại quốc tế.
- Có thể bị các nước thành viên WTO phản đối, khiếu kiện.
a. Trường hợp chị P
- Chị P đã vi phạm quyền và nghĩa vụ của công dân trong hôn nhân và gia đình.
- Vì sao: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, sau khi ly hôn, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom con. Tòa án đã quyết định quyền thăm nom của người cha, nhưng chị P lại cố tình ngăn cản.
- Hậu quả:
- Xâm phạm quyền làm cha của người chồng.
- Ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tâm lý, tình cảm của con.
- Có thể bị nhắc nhở, xử phạt hành chính hoặc bị tòa án buộc chấm dứt hành vi cản trở.
b. Trường hợp anh D và chị H
- Gia đình chồng đã vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ trong hôn nhân và gia đình.
- Vì sao:
- Pháp luật quy định hôn nhân phải tự nguyện, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.
- Việc ép chị H để chồng có con với người phụ nữ khác là xâm phạm quyền, nhân phẩm, danh dự của người vợ và vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng.
- Hậu quả:
- Gây tổn thương tinh thần cho chị H, làm rạn nứt hạnh phúc gia đình.
- Có thể dẫn đến ly hôn, mâu thuẫn gia đình kéo dài.
- Người vi phạm có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.