Hà Trọng Thiệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới - bài 21" của Nguyễn Trãi đã để lại trong em những suy ngẫm sâu sắc về bài học làm người. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc và thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, tác giả đã vẽ ra những quy luật tất yếu của cuộc sống: môi trường xung quanh có sức mạnh nhào nặn nên nhân cách con người. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh "Đen gần mực, đỏ gần son" – một cách ví von cực kỳ trực quan. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tấm lòng của một người thầy, một người cha đang ân cần bảo ban con cháu về việc chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà sống. Những câu thơ như "Chơi cùng đứa dại nên bầy dại / Kết mấy người khôn học nết khôn" không chỉ là lời khuyên mà còn là lời cảnh tỉnh về sự tự ý thức. Bài thơ khiến em hiểu rằng, dù môi trường có tác động mạnh mẽ nhưng quan trọng nhất vẫn là bản lĩnh giữ mình. Nghệ thuật đối lập và cách sử dụng chất liệu dân gian tài tình đã làm cho những triết lý đạo đức khô khan trở nên gần gũi, thấm thía. Khép lại trang thơ, em tự nhắc nhở bản thân cần phải biết chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi và rèn luyện, để tâm hồn luôn giữ được vẻ sáng trong.
Câu 2
Từ xưa đến nay, ông cha ta luôn coi trọng việc chọn lựa môi trường sống và kết giao bạn bè, bởi đó là những yếu tố then chốt hình thành nên nhân cách con người. Đúc kết kinh nghiệm quý báu đó, câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã trở thành bài học giáo dục sâu sắc về sức ảnh hưởng của hoàn cảnh đối với mỗi cá nhân. Trước hết, hình ảnh "mực" và "đèn" mang ý nghĩa ẩn dụ rất độc đáo. "Mực" có màu đen, tượng trưng cho những điều xấu xa, thói hư tật xấu và môi trường tiêu cực. Ngược lại, "đèn" mang lại ánh sáng, đại diện cho những điều tốt đẹp, tri thức và sự tử tế. Qua cách nói đối lập, câu tục ngữ khẳng định một quy luật tâm lý: Nếu chúng ta tiếp xúc thường xuyên với cái xấu, ta dễ bị tha hóa; nhưng nếu được sống trong môi trường lành mạnh, ta sẽ ngày càng hoàn thiện và tiến bộ hơn. Thật vậy, môi trường sống có sức mạnh nhào nặn con người một cách âm thầm nhưng bền bỉ. Khi ta kết giao với những người bạn lười biếng, ham chơi, chúng ta dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại và dần bị kéo vào những thú vui vô bổ. Ngược lại, một học sinh được sống trong gia đình có nền nếp, chơi cùng nhóm bạn chăm chỉ, chắc chắn sẽ được truyền cảm hứng để nỗ lực học tập. Chẳng phải ngẫu nhiên mà mẹ thầy Mạnh Tử ngày xưa đã phải ba lần chuyển nhà chỉ để tìm cho con một môi trường giáo dục tốt nhất. Điều đó chứng minh rằng "đèn" có sáng thì người ở gần mới có thể "rạng" được. Tuy nhiên, câu tục ngữ không hoàn toàn mang tính tuyệt đối. Trong thực tế, không phải ai "gần mực" cũng đều bị "đen". Có những người sống giữa bùn lầy của tệ nạn nhưng vẫn giữ cho mình tâm hồn trong sạch, như hình ảnh hoa sen "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn". Đó là những người có bản lĩnh vững vàng và nghị lực phi thường. Ngược lại, nếu một người sống trong môi trường tốt (gần đèn) nhưng bản thân lười biếng, thiếu ý chí rèn luyện thì ánh sáng ấy cũng không thể giúp họ tỏa sáng. Môi trường chỉ là điều kiện khách quan, còn sự nỗ lực của bản thân mới là yếu tố quyết định. Tóm lại, câu tục ngữ là một lời khuyên chí tình về cách chọn bạn, chọn môi trường sống. Là học sinh, chúng ta cần tỉnh táo để chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi, đồng thời phải rèn luyện cho mình một "màng lọc" đạo đức vững chắc để không bị lôi kéo bởi cái xấu. Hãy tự biến mình thành một ngọn đèn để không chỉ soi sáng cho chính mình mà còn sưởi ấm cho những người xung quanh
Câu 1
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới - bài 21" của Nguyễn Trãi đã để lại trong em những suy ngẫm sâu sắc về bài học làm người. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc và thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, tác giả đã vẽ ra những quy luật tất yếu của cuộc sống: môi trường xung quanh có sức mạnh nhào nặn nên nhân cách con người. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh "Đen gần mực, đỏ gần son" – một cách ví von cực kỳ trực quan. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tấm lòng của một người thầy, một người cha đang ân cần bảo ban con cháu về việc chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà sống. Những câu thơ như "Chơi cùng đứa dại nên bầy dại / Kết mấy người khôn học nết khôn" không chỉ là lời khuyên mà còn là lời cảnh tỉnh về sự tự ý thức. Bài thơ khiến em hiểu rằng, dù môi trường có tác động mạnh mẽ nhưng quan trọng nhất vẫn là bản lĩnh giữ mình. Nghệ thuật đối lập và cách sử dụng chất liệu dân gian tài tình đã làm cho những triết lý đạo đức khô khan trở nên gần gũi, thấm thía. Khép lại trang thơ, em tự nhắc nhở bản thân cần phải biết chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi và rèn luyện, để tâm hồn luôn giữ được vẻ sáng trong.
Câu 2
Từ xưa đến nay, ông cha ta luôn coi trọng việc chọn lựa môi trường sống và kết giao bạn bè, bởi đó là những yếu tố then chốt hình thành nên nhân cách con người. Đúc kết kinh nghiệm quý báu đó, câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã trở thành bài học giáo dục sâu sắc về sức ảnh hưởng của hoàn cảnh đối với mỗi cá nhân. Trước hết, hình ảnh "mực" và "đèn" mang ý nghĩa ẩn dụ rất độc đáo. "Mực" có màu đen, tượng trưng cho những điều xấu xa, thói hư tật xấu và môi trường tiêu cực. Ngược lại, "đèn" mang lại ánh sáng, đại diện cho những điều tốt đẹp, tri thức và sự tử tế. Qua cách nói đối lập, câu tục ngữ khẳng định một quy luật tâm lý: Nếu chúng ta tiếp xúc thường xuyên với cái xấu, ta dễ bị tha hóa; nhưng nếu được sống trong môi trường lành mạnh, ta sẽ ngày càng hoàn thiện và tiến bộ hơn. Thật vậy, môi trường sống có sức mạnh nhào nặn con người một cách âm thầm nhưng bền bỉ. Khi ta kết giao với những người bạn lười biếng, ham chơi, chúng ta dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại và dần bị kéo vào những thú vui vô bổ. Ngược lại, một học sinh được sống trong gia đình có nền nếp, chơi cùng nhóm bạn chăm chỉ, chắc chắn sẽ được truyền cảm hứng để nỗ lực học tập. Chẳng phải ngẫu nhiên mà mẹ thầy Mạnh Tử ngày xưa đã phải ba lần chuyển nhà chỉ để tìm cho con một môi trường giáo dục tốt nhất. Điều đó chứng minh rằng "đèn" có sáng thì người ở gần mới có thể "rạng" được. Tuy nhiên, câu tục ngữ không hoàn toàn mang tính tuyệt đối. Trong thực tế, không phải ai "gần mực" cũng đều bị "đen". Có những người sống giữa bùn lầy của tệ nạn nhưng vẫn giữ cho mình tâm hồn trong sạch, như hình ảnh hoa sen "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn". Đó là những người có bản lĩnh vững vàng và nghị lực phi thường. Ngược lại, nếu một người sống trong môi trường tốt (gần đèn) nhưng bản thân lười biếng, thiếu ý chí rèn luyện thì ánh sáng ấy cũng không thể giúp họ tỏa sáng. Môi trường chỉ là điều kiện khách quan, còn sự nỗ lực của bản thân mới là yếu tố quyết định. Tóm lại, câu tục ngữ là một lời khuyên chí tình về cách chọn bạn, chọn môi trường sống. Là học sinh, chúng ta cần tỉnh táo để chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi, đồng thời phải rèn luyện cho mình một "màng lọc" đạo đức vững chắc để không bị lôi kéo bởi cái xấu. Hãy tự biến mình thành một ngọn đèn để không chỉ soi sáng cho chính mình mà còn sưởi ấm cho những người xung quanh
Câu 1
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới - bài 21" của Nguyễn Trãi đã để lại trong em những suy ngẫm sâu sắc về bài học làm người. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc và thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, tác giả đã vẽ ra những quy luật tất yếu của cuộc sống: môi trường xung quanh có sức mạnh nhào nặn nên nhân cách con người. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh "Đen gần mực, đỏ gần son" – một cách ví von cực kỳ trực quan. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tấm lòng của một người thầy, một người cha đang ân cần bảo ban con cháu về việc chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà sống. Những câu thơ như "Chơi cùng đứa dại nên bầy dại / Kết mấy người khôn học nết khôn" không chỉ là lời khuyên mà còn là lời cảnh tỉnh về sự tự ý thức. Bài thơ khiến em hiểu rằng, dù môi trường có tác động mạnh mẽ nhưng quan trọng nhất vẫn là bản lĩnh giữ mình. Nghệ thuật đối lập và cách sử dụng chất liệu dân gian tài tình đã làm cho những triết lý đạo đức khô khan trở nên gần gũi, thấm thía. Khép lại trang thơ, em tự nhắc nhở bản thân cần phải biết chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi và rèn luyện, để tâm hồn luôn giữ được vẻ sáng trong.
Câu 2
Từ xưa đến nay, ông cha ta luôn coi trọng việc chọn lựa môi trường sống và kết giao bạn bè, bởi đó là những yếu tố then chốt hình thành nên nhân cách con người. Đúc kết kinh nghiệm quý báu đó, câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã trở thành bài học giáo dục sâu sắc về sức ảnh hưởng của hoàn cảnh đối với mỗi cá nhân. Trước hết, hình ảnh "mực" và "đèn" mang ý nghĩa ẩn dụ rất độc đáo. "Mực" có màu đen, tượng trưng cho những điều xấu xa, thói hư tật xấu và môi trường tiêu cực. Ngược lại, "đèn" mang lại ánh sáng, đại diện cho những điều tốt đẹp, tri thức và sự tử tế. Qua cách nói đối lập, câu tục ngữ khẳng định một quy luật tâm lý: Nếu chúng ta tiếp xúc thường xuyên với cái xấu, ta dễ bị tha hóa; nhưng nếu được sống trong môi trường lành mạnh, ta sẽ ngày càng hoàn thiện và tiến bộ hơn. Thật vậy, môi trường sống có sức mạnh nhào nặn con người một cách âm thầm nhưng bền bỉ. Khi ta kết giao với những người bạn lười biếng, ham chơi, chúng ta dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại và dần bị kéo vào những thú vui vô bổ. Ngược lại, một học sinh được sống trong gia đình có nền nếp, chơi cùng nhóm bạn chăm chỉ, chắc chắn sẽ được truyền cảm hứng để nỗ lực học tập. Chẳng phải ngẫu nhiên mà mẹ thầy Mạnh Tử ngày xưa đã phải ba lần chuyển nhà chỉ để tìm cho con một môi trường giáo dục tốt nhất. Điều đó chứng minh rằng "đèn" có sáng thì người ở gần mới có thể "rạng" được. Tuy nhiên, câu tục ngữ không hoàn toàn mang tính tuyệt đối. Trong thực tế, không phải ai "gần mực" cũng đều bị "đen". Có những người sống giữa bùn lầy của tệ nạn nhưng vẫn giữ cho mình tâm hồn trong sạch, như hình ảnh hoa sen "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn". Đó là những người có bản lĩnh vững vàng và nghị lực phi thường. Ngược lại, nếu một người sống trong môi trường tốt (gần đèn) nhưng bản thân lười biếng, thiếu ý chí rèn luyện thì ánh sáng ấy cũng không thể giúp họ tỏa sáng. Môi trường chỉ là điều kiện khách quan, còn sự nỗ lực của bản thân mới là yếu tố quyết định. Tóm lại, câu tục ngữ là một lời khuyên chí tình về cách chọn bạn, chọn môi trường sống. Là học sinh, chúng ta cần tỉnh táo để chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi, đồng thời phải rèn luyện cho mình một "màng lọc" đạo đức vững chắc để không bị lôi kéo bởi cái xấu. Hãy tự biến mình thành một ngọn đèn để không chỉ soi sáng cho chính mình mà còn sưởi ấm cho những người xung quanh
Câu 1
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới - bài 21" của Nguyễn Trãi đã để lại trong em những suy ngẫm sâu sắc về bài học làm người. Với ngôn ngữ giản dị, mộc mạc và thể thơ thất ngôn xen lục ngôn độc đáo, tác giả đã vẽ ra những quy luật tất yếu của cuộc sống: môi trường xung quanh có sức mạnh nhào nặn nên nhân cách con người. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh "Đen gần mực, đỏ gần son" – một cách ví von cực kỳ trực quan. Đọc bài thơ, em cảm nhận được tấm lòng của một người thầy, một người cha đang ân cần bảo ban con cháu về việc chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà sống. Những câu thơ như "Chơi cùng đứa dại nên bầy dại / Kết mấy người khôn học nết khôn" không chỉ là lời khuyên mà còn là lời cảnh tỉnh về sự tự ý thức. Bài thơ khiến em hiểu rằng, dù môi trường có tác động mạnh mẽ nhưng quan trọng nhất vẫn là bản lĩnh giữ mình. Nghệ thuật đối lập và cách sử dụng chất liệu dân gian tài tình đã làm cho những triết lý đạo đức khô khan trở nên gần gũi, thấm thía. Khép lại trang thơ, em tự nhắc nhở bản thân cần phải biết chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi và rèn luyện, để tâm hồn luôn giữ được vẻ sáng trong.
Câu 2
Từ xưa đến nay, ông cha ta luôn coi trọng việc chọn lựa môi trường sống và kết giao bạn bè, bởi đó là những yếu tố then chốt hình thành nên nhân cách con người. Đúc kết kinh nghiệm quý báu đó, câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã trở thành bài học giáo dục sâu sắc về sức ảnh hưởng của hoàn cảnh đối với mỗi cá nhân. Trước hết, hình ảnh "mực" và "đèn" mang ý nghĩa ẩn dụ rất độc đáo. "Mực" có màu đen, tượng trưng cho những điều xấu xa, thói hư tật xấu và môi trường tiêu cực. Ngược lại, "đèn" mang lại ánh sáng, đại diện cho những điều tốt đẹp, tri thức và sự tử tế. Qua cách nói đối lập, câu tục ngữ khẳng định một quy luật tâm lý: Nếu chúng ta tiếp xúc thường xuyên với cái xấu, ta dễ bị tha hóa; nhưng nếu được sống trong môi trường lành mạnh, ta sẽ ngày càng hoàn thiện và tiến bộ hơn. Thật vậy, môi trường sống có sức mạnh nhào nặn con người một cách âm thầm nhưng bền bỉ. Khi ta kết giao với những người bạn lười biếng, ham chơi, chúng ta dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại và dần bị kéo vào những thú vui vô bổ. Ngược lại, một học sinh được sống trong gia đình có nền nếp, chơi cùng nhóm bạn chăm chỉ, chắc chắn sẽ được truyền cảm hứng để nỗ lực học tập. Chẳng phải ngẫu nhiên mà mẹ thầy Mạnh Tử ngày xưa đã phải ba lần chuyển nhà chỉ để tìm cho con một môi trường giáo dục tốt nhất. Điều đó chứng minh rằng "đèn" có sáng thì người ở gần mới có thể "rạng" được. Tuy nhiên, câu tục ngữ không hoàn toàn mang tính tuyệt đối. Trong thực tế, không phải ai "gần mực" cũng đều bị "đen". Có những người sống giữa bùn lầy của tệ nạn nhưng vẫn giữ cho mình tâm hồn trong sạch, như hình ảnh hoa sen "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn". Đó là những người có bản lĩnh vững vàng và nghị lực phi thường. Ngược lại, nếu một người sống trong môi trường tốt (gần đèn) nhưng bản thân lười biếng, thiếu ý chí rèn luyện thì ánh sáng ấy cũng không thể giúp họ tỏa sáng. Môi trường chỉ là điều kiện khách quan, còn sự nỗ lực của bản thân mới là yếu tố quyết định. Tóm lại, câu tục ngữ là một lời khuyên chí tình về cách chọn bạn, chọn môi trường sống. Là học sinh, chúng ta cần tỉnh táo để chọn lọc những giá trị tốt đẹp để học hỏi, đồng thời phải rèn luyện cho mình một "màng lọc" đạo đức vững chắc để không bị lôi kéo bởi cái xấu. Hãy tự biến mình thành một ngọn đèn để không chỉ soi sáng cho chính mình mà còn sưởi ấm cho những người xung quanh
2
Những khó khăn trong nhiệm vụ đoạt Táo vàng Nhiệm vụ đoạt những trái Táo vàng trong vườn của các nữ thần Hesperit là nhiệm vụ cuối cùng và là một thử thách vô cùng khó khăn đối với Hê-ra-clét vì những lý do sau:
1:Vị trí xa xôi và bí ẩn:
Vườn Táo vàng nằm ở tận cùng phía Tây của thế giới (theo thần thoại Hy Lạp), nơi mặt trời lặn. Không ai biết chính xác đường đi. Hê-ra-clét phải trải qua một hành trình tìm kiếm gian nan, phải dò hỏi, thậm chí phải khuất phục các vị thần tiên tri (như thần biển Nê-rê-ut) để tìm ra chỉ dẫn.
2:Kẻ canh giữ hung dữ:
Táo vàng được canh giữ bởi con rắn thần nhiều đầu La-đông (Ladon), một sinh vật bất tử và vô cùng hung tợn.
3:Thách thức vật lý phi thường:
Hê-ra-clét phải đi đến chỗ thần khổng lồ A-tlat (Atlas), người đang gánh bầu trời. Để A-tlat đi hái táo giúp, Hê-ra-clét phải dùng sức mạnh của mình để gánh thay bầu trời trong chốc lát. Đây là một hành động đòi hỏi sức mạnh vượt xa mọi sinh vật bình thường.
4:Mưu kế hiểm độc:
Sau khi hái được táo, A-tlat trở mặt, tìm cách lừa Hê-ra-clét gánh bầu trời vĩnh viễn để mình được tự do. Hê-ra-clét phải đối diện không chỉ với sức mạnh mà còn với sự gian xảo
=>Theo em, thử thách về Trí tuệ và Mưu kế khi đối phó với thần khổng lồ A-tlat là yếu tố khó khăn nhất.
Vì Các nhiệm vụ trước đã kiểm chứng sức mạnh thể chất vô song của Hê-ra-clét. Việc gánh bầu trời hay chiến đấu với rắn thần là đỉnh điểm của sức mạnh, nhưng vẫn nằm trong khả năng của một á thần như anh.
a Thể loại thần thoại Thần thoại (thuộc thể loại truyền thuyết/cổ tích). Đây là câu chuyện kể về hành trình và chiến công của người anh hùng Hê-ra-clét, con của thần Dớt, một trong những người anh hùng vĩ đại nhất trong thần thoại Hy Lạp.
b Ngôi kể: được kể theo ngôi thứ ba
c Bối cảnh :(Không gian và Thời gian)
Không gian: Rộng lớn và mang tính huyền thoại, trải dài từ Hy Lạp cổ đại đến những vùng đất xa xôi, bí ẩn mà Hê-ra-clét phải đi qua
Thời gian: Thời gian cổ xưa, mang tính lịch sử thần thoại, không xác định cụ thể, là thời đại mà các vị thần và anh hùng còn giao tiếp và can thiệp vào đời sống con người.
d Những sự kiện chính
Những sự kiện chính trong văn bản thường bao gồm các chặng đường và thử thách của Hê-ra-clét:
1:Vua Ơ-ri-xtê giao nhiệm vụ: Hê-ra-clét nhận nhiệm vụ thứ mười một (hoặc mười hai) là phải đoạt được những trái táo vàng trong vườn của các nữ thần Hesperit.
2:Hành trình tìm đường: Hê-ra-clét phải đi tìm và dò hỏi đường đến vườn táo, gặp gỡ và nhờ sự giúp đỡ của các vị thần hoặc sinh vật thần thoại (ví dụ: bắt thần biển Nê-rê-ut để hỏi đường)
3:Gặp gỡ và thỏa thuận với A-tlat: Hê-ra-clét đi đến chỗ thần khổng lồ A-tlat (Atlas) đang gánh bầu trời, và đề nghị đổi vai một lúc để A-tlat đi hái táo giúp.
4:Chiến đấu với rắn La-đông (Ladon): Hê-ra-clét phải tiêu diệt hoặc vượt qua con rắn thần nhiều đầu, kẻ canh giữ táo vàng. (Đôi khi chi tiết này được thực hiện bởi A-tlat).
5:Mưu trí đoạt lại táo: Sau khi A-tlat hái được táo và muốn lừa Hê-ra-clét gánh bầu trời thay mình vĩnh viễn, Hê-ra-clét đã dùng mưu khôn khéo để đánh lừa A-tlat gánh lại bầu trời và mang táo vàng về.
6:Hoàn thành nhiệm vụ: Hê-ra-clét mang táo vàng về nộp cho vua Ơ-ri-xtê-út (sau đó táo thường được trả lại cho các nữ thần Hesperit hoặc thần Hê-ra).