Tho Đức Tình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên. Trả lời: Kiểu văn bản nghị luận (cụ thể là nghị luận xã hội/văn học về một vấn đề triết lý nhân sinh).
Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Vấn đề chính là sự nhìn nhận, đánh giá đúng đắn về bản thân và người khác. Tác giả nhấn mạnh việc con người cần biết khiêm tốn, nhận ra cả ưu điểm lẫn khuyết điểm của mình ("biết người, biết mình") để tự hoàn thiện bản thân.
Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Tác giả đã khéo léo sử dụng các bằng chứng từ văn học dân gian và đời sống: Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng: Đèn khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió; trăng khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che. Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" để nói về sự khác biệt và không hoàn hảo của mỗi cá nhân. Thành ngữ Hán Việt: "Nhân vô thập toàn" (Không ai vẹn mười cả). Hình ảnh thực tế: Hình ảnh cái đèn dầu cổ (đĩa dầu lạc, sợi bấc) để đối lập với sức mạnh của tự nhiên (gió).
Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì? Mục đích: Khuyên nhủ con người về thái độ sống bao dung, khiêm nhường và ý thức tự sửa mình để phát triển. Nội dung: Từ câu chuyện ngụ ngôn giữa đèn và trăng, tác giả suy rộng ra quy luật của cuộc sống: mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng nhất là phải tự biết mình để sửa đổi, tránh sự kiêu ngạo dẫn đến lụi tàn.
Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản. Trả lời: Tác giả có cách lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và đầy tính nhân văn. - Khởi đầu bằng hình tượng nghệ thuật: Dùng một câu ca dao để tạo sự gần gũi, gợi mở. - Phân tích đa chiều: Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ (đèn, trăng, trí khôn dân gian). - Kết hợp lý lẽ và dẫn chứng: Các câu tục ngữ, thành ngữ được lồng ghép tự nhiên, làm tăng tính triết lý. - Ngôn ngữ: Giản dị nhưng sắc sảo, đi từ hiện tượng cụ thể đến quy luật trừu tượng một cách logic.
Đổi: 21,6 km/h = 6 m/s m = 2 tấn = 2000kg Ta có Vt = Vo + at => a = (Vt - Vo) / t = (6-0) / 15 = 0,4 m/s² Quãng đường xe đi được là: S = (Vt^2 - Vo^2) / 2a = (6^2-0^2) / 2.0,4 = 45m a) Ta có: F = ma = 2000.0,4 = 800 N A = F.S = 800.45 = 36000 J P = A / t = 36000 / 15 = 240 W b) Ta có Fms = 0,005.N = 0,005.2000.10 = 1000 N ADĐL II Newton: F - Fms = ma => F = Fms + ma = 1000 + 2000.0,4 = 1800 N A = F.S = 1800.45 = 81000 J P = A / t = 81000 / 15 = 5400 W
Kết quả Khối lượng của vật: 0,5 kg Vận tốc của vật tại độ cao 3m: ~9,49 m/s
\(\)
Câu 1: Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa là một nốt trầm đầy ám ảnh về sự biến đổi của làng quê trong cơn lốc đô thị hóa. Tác giả mở đầu bằng hành trình tìm về tuổi thơ, nhưng thực tế hiện ra lại đầy xót xa: "Đất không đủ cho sức trai cày ruộng / Mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no". Những câu thơ trĩu nặng sức nặng của sự nghèo khó, buộc những người con của làng phải rời bỏ quê hương đi kiếm sống. Sự thay đổi không chỉ nằm ở con người mà còn ở văn hóa và cảnh sắc: hình ảnh người thiếu nữ không còn hát dân ca, mái tóc thề ngang lưng cũng dần biến mất, thay vào đó là những ngôi nhà "chen chúc" mọc lên thay cho lũy tre xanh hiền hòa. Về nghệ thuật, thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, hình ảnh đối lập giữa cái cũ (lũy tre, tóc dài, dân ca) và cái mới (nhà cửa chen chúc, nỗi buồn ruộng rẫy) đã khắc họa thành công sự mất mát về bản sắc. Kết thúc bằng câu thơ "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy", tác giả đã chạm đến nỗi đau đau đáu của những người ly hương: dù thân xác ở phố thị nhưng tâm hồn vẫn mang nặng nỗi ưu tư về một làng quê đang dần biến dạng.
Câu 2: Mạng xã hội (MXH) ngày nay không còn là một công cụ giải trí đơn thuần mà đã trở thành một "thế giới song song", gắn liền với hơi thở của cuộc sống hiện đại. Sự bùng nổ của Facebook, TikTok hay Instagram mang lại những giá trị không thể phủ nhận nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn về mặt nhận thức và hành vi. Trước hết, mạng xã hội là một bước tiến vĩ đại của công nghệ trong việc kết nối. Nó phá bỏ mọi rào cản về địa lý, cho phép con người chia sẻ thông tin, cảm xúc và kiến thức chỉ trong một cái nhấp chuột. MXH là kho tàng tri thức khổng lồ, là nơi lan tỏa những thông điệp nhân văn, những chiến dịch từ thiện giúp đỡ những mảnh đời khó khăn. Nhờ có thế giới ảo, nhiều tài năng trẻ đã tìm thấy cơ hội để khẳng định bản thân và phát triển sự nghiệp. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng là một con dao hai lưỡi sắc bén. Mặt trái của nó nằm ở sự "lệ thuộc". Nhiều người trẻ đang rơi vào trạng thái sống ảo, mải mê theo đuổi những lượt "like", những lời khen ngợi phù phiếm mà quên mất giá trị thật của cuộc đời. Sự riêng tư bị xâm phạm, những thông tin giả mạo (fake news) tràn lan và bạo lực mạng đã gây ra những hệ lụy tâm lý nghiêm trọng cho không ít cá nhân. Thay vì trò chuyện trực tiếp, con người dần thu mình lại sau màn hình điện thoại, tạo nên một khoảng cách vô hình ngay cả khi đang ngồi cạnh nhau. Vậy chúng ta nên ứng xử thế nào trước làn sóng này? Mạng xã hội không có lỗi, lỗi nằm ở cách chúng ta sử dụng nó. Một người dùng thông minh là người biết gạn đục khơi trong, biết kiểm soát thời gian sử dụng và giữ được sự tỉnh táo trước những luồng thông tin trái chiều. Chúng ta cần học cách dùng MXH để làm giàu tâm hồn chứ không phải để lấp đầy sự trống rỗng bằng những giá trị ảo. Tóm lại, mạng xã hội là một phần tất yếu của dòng chảy thời đại. Hãy để nó là cầu nối đưa con người đến gần nhau hơn, là công cụ để chúng ta học hỏi và cống hiến, thay vì để nó biến mình thành những "con rối" trong thế giới kỹ thuật số. Cuộc sống chỉ thực sự rực rỡ khi ta biết buông điện thoại xuống để cảm nhận hơi ấm của thực tại.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. Trả lời: Thể thơ tự do.
Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào? Trả lời: Các tính từ miêu tả hạnh phúc là: xanh, thơm, lặng, dịu dàng, vô tư, đầy, vơi.
Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào? Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng Trả lời: Đoạn thơ cho thấy một góc nhìn tinh tế về hạnh phúc. Hạnh phúc không nhất thiết phải ồn ào hay phô trương; nó có thể rất bình dị, lặng lẽ nhưng lại có sức lan tỏa (hương thơm) và mang lại cảm giác dễ chịu, ngọt ngào (dịu dàng) cho tâm hồn con người.
Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau: Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi Trả lời: Tác dụng gợi hình: Việc so sánh "hạnh phúc" như "dòng sông" giúp người đọc hình dung rõ hơn về sự vận động, trạng thái thanh thản và rộng mở của hạnh phúc. Tác dụng gợi cảm: Nhấn mạnh vẻ đẹp của lối sống bao dung, tự tại. Hạnh phúc thực sự là khi ta biết cống hiến, biết sẻ chia một cách hồn nhiên ("vô tư") mà không quá bận tâm đến việc mình sẽ được hay mất ("đầy vơi"). Nó làm cho lời thơ trở nên sinh động và giàu ý nghĩa triết lý hơn.
Câu 5. Nhận xét quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện trong đoạn trích. Trả lời: Quan niệm về hạnh phúc của tác giả rất nhân văn, gần gũi và sâu sắc: Sự giản đơn: Hạnh phúc không ở đâu xa xôi mà hiện hữu ngay trong những điều bình thường của thiên nhiên, cuộc sống (lá xanh, quả thơm, dòng sông). Sự tĩnh tại: Hạnh phúc nằm ở cảm nhận của tâm hồn, ở sự "im lặng" và "dịu dàng" chứ không phải những giá trị vật chất hào nhoáng. Sự cho đi: Hạnh phúc là thái độ sống vô tư, biết hòa nhập vào cái chung (biển cả) để tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại.