Tho Đức Tình
Giới thiệu về bản thân
a, chiều dài lò xo là 45 cm
b, khối lượng vật treo là 800g
a, vận tốc sau khi nhảy cùng chiều là 3,375 m/s
b, vận tốc sau khi nhảy ngược chiều là
0,375 m/s ( xe tiếp tục chạy theo hướng cũ nhưng chậm lại )
Em không biết làm bài này
Ta có phản ứng hòa tan: CaCl₂(s) → Ca²⁺(aq) + 2Cl⁻(aq) Áp dụng công thức: Thay số: Tổng enthalpy tạo thành của sản phẩm: = (−542,83) + 2 × (−167,16) = −542,83 − 334,32 = −877,15 (kJ/mol) Chất ban đầu: = −795,0 (kJ/mol) Tính: ΔᵣH° = −877,15 − (−795,0) = −877,15 + 795,0 = −82,15 kJ/mol -> Kết quả: ΔᵣH°₂₉₈ = −82,15 kJ/mol (quá trình tỏa nhiệt).
hlo
Bài 1:
Trong bài thơ "Tên làng" của Y Phương, tình yêu quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên thật mộc mạc nhưng vô cùng sâu nặng, gắn liền với niềm tự hào về nguồn cội. Tình cảm ấy trước hết được thể hiện qua sự gắn bó máu thịt với mảnh đất "Hiếu Lễ". Dù đi xa chiến đấu, mang trong mình "cơn sốt cao nguyên" hay những "vết thương" thể xác, nhân vật vẫn luôn hướng về quê nhà như một nơi chữa lành kỳ diệu: "Ơn cây cỏ quê nhà / Chữa cho con lành lặn". Quê hương trong mắt nhân vật không phải điều gì xa xôi mà kết tinh trong những hình ảnh bình dị: ngôi nhà đá hộc, con đường trâu bò, niềm vui lúa chín. Điệp khúc "Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ" vang lên đầy tự hào, khẳng định bản sắc cá nhân không thể tách rời khỏi cộng đồng. Tình yêu ấy còn là trách nhiệm dựng xây "tập tành nhà cửa", là sự trao truyền những giá trị tốt đẹp cho thế hệ mai sau qua lời kể với con. Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh của người miền núi, Y Phương đã khắc họa một tình yêu quê hương bền bỉ như đá hộc, trong trẻo như tiếng thác, trở thành điểm tựa vững chắc cho tâm hồn con người.
Câu 2 :
Trong hành trang tinh thần của mỗi con người, quê hương luôn là ngăn trang trọng và thiêng liêng nhất. Bàn về sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt ấy, nhà thơ Rasul Gamzatov đã để lại một nhận định sâu sắc: “Người ta chỉ có thể tách con người ra khỏi quê hương, chứ không thể tách quê hương ra khỏi con người”. Câu nói đã chạm đến một chân lý vĩnh hằng về mối quan hệ máu thịt giữa cá nhân và nguồn cội. Trước hết, việc “tách con người ra khỏi quê hương” nói về sự thay đổi về mặt không gian địa lý. Vì cuộc mưu sinh, vì lý tưởng hay hoàn cảnh, chúng ta có thể rời xa nơi chôn nhau cắt rốn để đến những phương trời mới. Tuy nhiên, vế thứ hai của câu nói mới là điểm cốt lõi: “không thể tách quê hương ra khỏi con người”. Điều đó khẳng định quê hương không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là máu thịt, là bản sắc và là linh hồn trú ngụ sâu thẳm trong mỗi cá nhân. Dù ở bất cứ đâu, tiếng nói của mẹ, phong tục của cha hay những kỷ niệm tuổi thơ vẫn luôn đồng hành như một phần định dạng nên bản ngã của chúng ta. Tại sao quê hương lại có sức mạnh diệu kỳ đến thế? Bởi đó là nơi nuôi dưỡng ta cả về thể chất lẫn tâm hồn. Quê hương cho ta hình hài, cho ta vốn văn hóa đầu đời để bước vào nhân loại. Như người đàn ông trong bài thơ "Tên làng", dù đi chiến trận khắp nơi, ông vẫn mang theo cái "tên làng" như một niềm kiêu hãnh. Quê hương chính là sức mạnh giúp con người vượt qua nghịch cảnh, là bến đỗ bình yên mỗi khi ta mệt mỏi. Khi đứng giữa một thế giới phẳng đầy biến động, chính "chất quê hương" trong người là thứ giúp chúng ta không bị hòa tan, giúp chúng ta giữ được cái "gốc" để vươn cành lá đi xa. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có những người đang dần lãng quên nguồn cội, thậm chí chối bỏ nơi mình sinh ra khi đã đạt được vinh hoa ở xứ người. Đó là một sự đứt gãy tâm hồn đáng tiếc, bởi một cái cây không có gốc sẽ sớm héo rũ. Giữ gìn quê hương trong lòng không có nghĩa là bảo thủ, mà là mang theo những giá trị tốt đẹp nhất của cha ông để làm giàu thêm cho nền văn minh chung của nhân loại. Tóm lại, câu nói của Rasul Gamzatov là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu cay về đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Thân xác có thể rời xa mảnh đất quê hương, nhưng tâm hồn phải luôn neo đậu nơi bến quê yêu dấu. Là một học sinh, tôi nhận thức được rằng yêu quê hương chính là yêu gia đình, yêu tiếng mẹ đẻ và nỗ lực học tập để mai này góp phần tô điểm cho "tên làng" của mình thêm rạng rỡ.
Câu 1: Xác định thể thơ. Trả lời: Thể thơ tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay niêm luật).
Câu 2: Các phương thức biểu đạt được sử dụng. Trả lời: Biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả. (Tự sự qua lời kể về cuộc đời người đàn ông, miêu tả về ngôi nhà, con đường và biểu cảm qua tình yêu làng bản).
Câu 3: Ý nghĩa của nhan đề "Tên làng". - Cảm nhận: Nhan đề gợi sự gần gũi, thân thuộc và thiêng liêng. Nó không chỉ là tên gọi của một địa danh mà là biểu tượng của cội nguồn, bản sắc và lòng tự hào. - Tác dụng: Giúp tập trung thể hiện chủ đề của bài thơ: tình yêu quê hương gắn liền với những gì bình dị nhất. Nó khẳng định giá trị bền vững của quê hương trong tâm hồn con người dù đi đâu hay ở đâu.
Câu 4: Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ "Người đàn ông ở làng Hiếu Lễ". - Tạo nhịp điệu: Giống như một điệp khúc, làm cho bài thơ có nhạc điệu tha thiết, trầm hùng. - Nhấn mạnh bản sắc: Khẳng định cái gốc gác, lai lịch không thể hòa lẫn của nhân vật. Dù là khi đi chiến đấu ("từ mặt trận về"), lúc đau ốm hay khi làm cha, anh ta vẫn luôn là "người của làng". - Gắn kết: Nhấn mạnh mối quan hệ máu thịt, không thể tách rời giữa cá nhân và cộng đồng, giữa con người và mảnh đất tổ tiên.
Câu 5: Nội dung chính của bài thơ. Trả lời: Bài thơ ca ngợi tình yêu quê hương sâu nặng, bền bỉ của người dân miền núi (cụ thể là làng Hiếu Lễ). Qua đó, tác giả khẳng định quê hương chính là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, là điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua mọi khó khăn, thương tích để trưởng thành và giữ gìn bản sắc dân tộc.
Bài 2:
Trong dòng chảy của thi ca Việt Nam, đề tài về người mẹ luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như các nhà thơ khác thường ca ngợi vẻ đẹp tảo tần, sương gió, thì Nguyễn Ba trong bài thơ "Chuyện của mẹ" lại chọn một góc nhìn đầy đau thương nhưng vô cùng oai hùng: hình tượng người mẹ Việt Nam Anh hùng gắn liền với những mất mát sau chiến tranh. Bài thơ là một bản tráng ca buồn, tôn vinh sự hy sinh vô bờ bến của người mẹ dành cho non sông. Trước hết, về mặt nội dung, bài thơ đã tái hiện cuộc đời của mẹ như một cuốn nhật ký ghi lại những vết thương của dân tộc. Mẹ đã trải qua "năm lần chia ly" – một con số cụ thể nhưng sức gợi lại mênh mông. Đó là năm lần mẹ tiễn những người thân yêu nhất lên đường mà không có ngày trở lại: "chồng mẹ ra đi / rồi hóa thành ngàn lau" "đứa trai đầu / đã thành con sóng nát trên dòng Thạch Hãn" Những địa danh như Tây Bắc, Thạch Hãn, Trường Sơn, Xuân Lộc, Vị Xuyên xuất hiện liên tiếp, vẽ nên một bản đồ máu và nước mắt. Mỗi người thân của mẹ ngã xuống ở một phương trời, thịt xương họ đã hòa vào đất đai, sông núi để nuôi dưỡng sự sống. Nỗi đau của mẹ không chỉ dừng lại ở sự mất mát người thân, mà còn là nỗi đau thể xác khi bản thân mẹ cũng chịu thương tật, "đôi mắt bị loà". Thế nhưng, vượt lên trên tất cả, mẹ vẫn lo lắng cho con, cho "ai người nước nồi, cơm cháo" khi mẹ mất đi. Tấm lòng ấy đã nâng tầm người mẹ từ một cá nhân trở thành "mẹ của non sông đất nước", là hiện thân của tinh thần đùm bọc, yêu thương đã giúp dân tộc Việt Nam tồn tại qua hàng ngàn năm. Về mặt nghệ thuật, Nguyễn Ba đã sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, như một lời tâm tình, kể lể nhưng lại có sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc người đọc. Cách sử dụng các hình ảnh ẩn dụ như "ngàn lau", "con sóng nát", "cây mốc sống" không chỉ làm giảm nhẹ sự khốc liệt của cái chết mà còn bất tử hóa sự hy sinh của các anh hùng. Đặc biệt, biện pháp tu từ liệt kê các địa danh chiến trường khốc liệt kết hợp với giọng điệu vừa xót xa, vừa thành kính đã tạo nên một không gian nghệ thuật đầy tính sử thi. Những câu thơ cuối bài: "móm mém mẹ cười / khoe mắt loà khẽ sáng mấy giọt sương..." là một hình ảnh đẹp đến ám ảnh. Ánh sáng từ đôi mắt loà ấy chính là ánh sáng của niềm tin, của sự mãn nguyện khi nhìn thấy "anh em của con tấp nập mọi miền". Tóm lại, bài thơ "Chuyện của mẹ" là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn. Bằng ngôn từ giản dị nhưng giàu sức gợi, Nguyễn Ba không chỉ khắc họa thành công bức chân dung người mẹ Việt Nam chịu đựng, hy sinh mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về cái giá của hòa bình. Mẹ chính là nền tảng, là cội nguồn sức mạnh để đất nước trường tồn.
Bài 1:
Thấu hiểu chính mình là hành trình quan trọng nhất của mỗi con người. Đó không chỉ đơn thuần là việc biết mình thích gì, ghét gì mà là sự can đảm nhìn sâu vào tâm hồn để thừa nhận cả những ưu điểm lẫn những khiếm khuyết vẹn nguyên. Như câu chuyện về 'đèn và trăng', nếu không thấu hiểu giới hạn của bản thân, con người dễ rơi vào kiêu ngạo hoặc tự ti. Khi hiểu rõ 'ngón dài ngón ngắn' của chính mình, ta sẽ ngừng so sánh bản thân với người khác và bắt đầu tập trung vào việc tự hoàn thiện. Thấu hiểu chính mình giúp ta chọn đúng nghề nghiệp, xây dựng những mối quan hệ chân thành và sống một cuộc đời bình yên, chủ động. Ngược lại, kẻ không hiểu mình sẽ giống như con thuyền mất lái giữa đại dương. Vì vậy, hãy học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm để có thể 'sửa mình' và phát triển bền vững giữa thế giới đầy biến động.
Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên. Trả lời: Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận (nghị luận xã hội/triết lý).
Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Vấn đề chính là sự nhìn nhận, đánh giá về bản thân và người khác. Tác giả nhấn mạnh việc mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng, từ đó khuyên chúng ta cần biết mình, biết người, sống bao dung và không ngừng tự hoàn thiện.
Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Trả lời: Tác giả sử dụng các bằng chứng: Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng (đèn khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió, trăng khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che). - Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn". - Hình ảnh thực tế về chiếc đèn dầu cổ và các hiện tượng tự nhiên (gió, mây).
Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì? - Mục đích: Thuyết phục người đọc về thái độ sống đúng đắn: cần khiêm tốn, biết thừa nhận khuyết điểm để sửa mình và bao dung với người khác. - Nội dung: Phân tích sự tương đối của các giá trị thông qua hình ảnh đèn và trăng, từ đó khẳng định tầm quan trọng của việc "biết mình" để phát triển cá nhân và cộng đồng.
Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản. Trả lời: Cách lập luận rất chặt chẽ, sắc sảo và giàu tính thuyết phục. Tác giả đi từ văn hóa dân gian (ca dao, tục ngữ) đến những suy ngẫm triết lý sâu sắc; cách đặt vấn đề tự nhiên, ngôn ngữ gần gũi nhưng đầy sức nặng, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận bài học về sự tự nhận thức.
Câu 1: Xác định kiểu văn bản của văn bản trên. Trả lời: Kiểu văn bản nghị luận (cụ thể là nghị luận xã hội/văn học về một vấn đề triết lý nhân sinh).
Câu 2: Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Vấn đề chính là sự nhìn nhận, đánh giá đúng đắn về bản thân và người khác. Tác giả nhấn mạnh việc con người cần biết khiêm tốn, nhận ra cả ưu điểm lẫn khuyết điểm của mình ("biết người, biết mình") để tự hoàn thiện bản thân.
Câu 3: Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Tác giả đã khéo léo sử dụng các bằng chứng từ văn học dân gian và đời sống: - Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng: Đèn khoe tỏ hơn trăng nhưng sợ gió; trăng khoe tỏ hơn đèn nhưng bị mây che. - Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" để nói về sự khác biệt và không hoàn hảo của mỗi cá nhân. Thành ngữ Hán Việt: "Nhân vô thập toàn" (Không ai vẹn mười cả). Hình ảnh thực tế: Hình ảnh cái đèn dầu cổ (đĩa dầu lạc, sợi bấc) để đối lập với sức mạnh của tự nhiên (gió).
Câu 4: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì? Mục đích: Khuyên nhủ con người về thái độ sống bao dung, khiêm nhường và ý thức tự sửa mình để phát triển. Nội dung: Từ câu chuyện ngụ ngôn giữa đèn và trăng, tác giả suy rộng ra quy luật của cuộc sống: mỗi người đều có thế mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng nhất là phải tự biết mình để sửa đổi, tránh sự kiêu ngạo dẫn đến lụi tàn.
Câu 5: Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản. Trả lời: Tác giả có cách lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và đầy tính nhân văn. - Khởi đầu bằng hình tượng nghệ thuật: Dùng một câu ca dao để tạo sự gần gũi, gợi mở. - Phân tích đa chiều: Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ (đèn, trăng, trí khôn dân gian). - Kết hợp lý lẽ và dẫn chứng: Các câu tục ngữ, thành ngữ được lồng ghép tự nhiên, làm tăng tính triết lý. - Ngôn ngữ: Giản dị nhưng sắc sảo, đi từ hiện tượng cụ thể đến quy luật trừu tượng một cách logic.