Ngô Anh Bảo
Giới thiệu về bản thân
1,Qua đoạn trích, hình ảnh con người Pa Dí hiện lên với những nét đẹp văn hóa đặc sắc và tâm hồn thuần hậu, gắn quyện với núi rừng. Trước hết, họ thể hiện vẻ đẹp của sự cần cù, chịu khó, gắn liền với lao động sản xuất trên những nương rẫy cao, tạo nên hình ảnh đẹp về con người làm chủ thiên nhiên. Vẻ đẹp của họ còn nằm ở sự thuần hậu, chân thành, mộc mạc, sống hòa hợp và đầy tình nghĩa với xóm làng, thể hiện qua cách ứng xử giản dị hàng ngày. Đặc biệt, người Pa Dí sở hữu tư duy độc đáo, luôn liên tưởng và so sánh với sự vật gần gũi như cây rừng, dòng suối, ngọn núi. Họ giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo qua trang phục, phong tục và cách ứng xử đặc trưng. Con người Pa Dí không chỉ đẹp ở vẻ bề ngoài mà còn đẹp ở một tâm hồn trong sáng, phóng khoáng, kiên cường như cây rừng cao, hiên ngang giữa đất trời. Đó là vẻ đẹp của sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, giữa nét hoang sơ và tình người ấm áp, tạo nên một cộng đồng giàu bản sắc và đầy sức sống.
1,Qua đoạn trích, hình ảnh con người Pa Dí hiện lên với những nét đẹp văn hóa đặc sắc và tâm hồn thuần hậu, gắn quyện với núi rừng. Trước hết, họ thể hiện vẻ đẹp của sự cần cù, chịu khó, gắn liền với lao động sản xuất trên những nương rẫy cao, tạo nên hình ảnh đẹp về con người làm chủ thiên nhiên. Vẻ đẹp của họ còn nằm ở sự thuần hậu, chân thành, mộc mạc, sống hòa hợp và đầy tình nghĩa với xóm làng, thể hiện qua cách ứng xử giản dị hàng ngày. Đặc biệt, người Pa Dí sở hữu tư duy độc đáo, luôn liên tưởng và so sánh với sự vật gần gũi như cây rừng, dòng suối, ngọn núi. Họ giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo qua trang phục, phong tục và cách ứng xử đặc trưng. Con người Pa Dí không chỉ đẹp ở vẻ bề ngoài mà còn đẹp ở một tâm hồn trong sáng, phóng khoáng, kiên cường như cây rừng cao, hiên ngang giữa đất trời. Đó là vẻ đẹp của sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, giữa nét hoang sơ và tình người ấm áp, tạo nên một cộng đồng giàu bản sắc và đầy sức sống. 2,Trong thời đại kỷ nguyên số, tinh thần dám đổi mới đã trở thành "vũ khí" quan trọng nhất để thế hệ trẻ khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội. Đổi mới không nhất thiết phải là những phát minh vĩ đại, mà bắt đầu từ việc dám thay đổi tư duy lối mòn, không ngại thử nghiệm những phương pháp học tập và làm việc khác biệt. Sự bùng nổ của các start-up sáng tạo, những xu hướng nghệ thuật độc đáo hay việc ứng dụng AI vào đời sống chính là minh chứng sống động cho tư duy đột phá này. Nhờ dám đổi mới, người trẻ không chỉ vượt qua giới hạn của bản thân mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên bản đồ thế giới. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc rũ bỏ mọi giá trị truyền thống hay chạy theo những trào lưu vô nghĩa. Một sự đổi mới thực sự cần dựa trên nền tảng tri thức vững chắc và mục đích nhân văn cao cả. Tóm lại, bản lĩnh dám nghĩ, dám làm và dám thay đổi chính là chìa khóa để thanh niên làm chủ tương lai và tạo nên những bước tiến dài cho nhân loại.
- Chất khử: C2O42−→2CO2+2e𝐶2𝑂2−4→2𝐶𝑂2+2𝑒 (C từ +3 lên +4)
- Chất oxi hóa: MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O𝑀𝑛𝑂−4+8𝐻++5𝑒→𝑀𝑛2++4𝐻2𝑂 (Mn từ +7 xuống +2)
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5𝐶𝑎𝐶2𝑂4+2𝐾𝑀𝑛𝑂4+8𝐻2𝑆𝑂4→5𝐶𝑎𝑆𝑂4+𝐾2𝑆𝑂4+2𝑀𝑛𝑆𝑂4+10𝐶𝑂2↑+8𝐻2𝑂
(b) Xác định nồng độ ion calcium 1. Tính số mol KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 đã dùng:
nKMnO4=CM⋅V=(4,88⋅10-4)⋅(2,05⋅10-3)≈1,0004⋅10-6(mol)𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=𝐶𝑀⋅𝑉=(4,88⋅10−4)⋅(2,05⋅10−3)≈1,0004⋅10−6(mol) 2. Tính số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 1 mL mẫu máu:
Dựa vào phương trình cân bằng ở câu (a), tỉ lệ mol giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 là 5 ∶ 2. Vì toàn bộ Ca2+𝐶𝑎2+ trong máu chuyển hết thành CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4, nên:
nCa2+=nCaC2O4=52⋅nKMnO4=52⋅1,0004⋅10-6≈2,501⋅10-6(mol/1 mL máu)𝑛𝐶𝑎2+=𝑛𝐶𝑎𝐶2𝑂4=52⋅𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=52⋅1,0004⋅10−6≈2,501⋅10−6(mol/1mLmáu) 3. Tính khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu:
- Số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu: 𝑛 =2 , 501 ⋅10−6 ⋅100 =2 , 501 ⋅10−4 (mol)
- Khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ (với 𝑀𝐶𝑎 =40):
m=n⋅M=(2,501⋅10-4)⋅40≈0,010004(g)𝑚=𝑛⋅𝑀=(2,501⋅10−4)⋅40≈0,010004(g)
0,010004g≈10,0mg0,010004g≈𝟏𝟎,𝟎mg Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+𝐶𝑎2+/100 mL máu.
- Chất khử: C2O42−→2CO2+2e𝐶2𝑂2−4→2𝐶𝑂2+2𝑒 (C từ +3 lên +4)
- Chất oxi hóa: MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O𝑀𝑛𝑂−4+8𝐻++5𝑒→𝑀𝑛2++4𝐻2𝑂 (Mn từ +7 xuống +2)
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5𝐶𝑎𝐶2𝑂4+2𝐾𝑀𝑛𝑂4+8𝐻2𝑆𝑂4→5𝐶𝑎𝑆𝑂4+𝐾2𝑆𝑂4+2𝑀𝑛𝑆𝑂4+10𝐶𝑂2↑+8𝐻2𝑂
(b) Xác định nồng độ ion calcium 1. Tính số mol KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 đã dùng:
nKMnO4=CM⋅V=(4,88⋅10-4)⋅(2,05⋅10-3)≈1,0004⋅10-6(mol)𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=𝐶𝑀⋅𝑉=(4,88⋅10−4)⋅(2,05⋅10−3)≈1,0004⋅10−6(mol) 2. Tính số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 1 mL mẫu máu:
Dựa vào phương trình cân bằng ở câu (a), tỉ lệ mol giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 là 5 ∶ 2. Vì toàn bộ Ca2+𝐶𝑎2+ trong máu chuyển hết thành CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4, nên:
nCa2+=nCaC2O4=52⋅nKMnO4=52⋅1,0004⋅10-6≈2,501⋅10-6(mol/1 mL máu)𝑛𝐶𝑎2+=𝑛𝐶𝑎𝐶2𝑂4=52⋅𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=52⋅1,0004⋅10−6≈2,501⋅10−6(mol/1mLmáu) 3. Tính khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu:
- Số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu: 𝑛 =2 , 501 ⋅10−6 ⋅100 =2 , 501 ⋅10−4 (mol)
- Khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ (với 𝑀𝐶𝑎 =40):
m=n⋅M=(2,501⋅10-4)⋅40≈0,010004(g)𝑚=𝑛⋅𝑀=(2,501⋅10−4)⋅40≈0,010004(g)
0,010004g≈10,0mg0,010004g≈𝟏𝟎,𝟎mg Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+𝐶𝑎2+/100 mL máu.
- Chất khử: C2O42−→2CO2+2e𝐶2𝑂2−4→2𝐶𝑂2+2𝑒 (C từ +3 lên +4)
- Chất oxi hóa: MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O𝑀𝑛𝑂−4+8𝐻++5𝑒→𝑀𝑛2++4𝐻2𝑂 (Mn từ +7 xuống +2)
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5𝐶𝑎𝐶2𝑂4+2𝐾𝑀𝑛𝑂4+8𝐻2𝑆𝑂4→5𝐶𝑎𝑆𝑂4+𝐾2𝑆𝑂4+2𝑀𝑛𝑆𝑂4+10𝐶𝑂2↑+8𝐻2𝑂
(b) Xác định nồng độ ion calcium 1. Tính số mol KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 đã dùng:
nKMnO4=CM⋅V=(4,88⋅10-4)⋅(2,05⋅10-3)≈1,0004⋅10-6(mol)𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=𝐶𝑀⋅𝑉=(4,88⋅10−4)⋅(2,05⋅10−3)≈1,0004⋅10−6(mol) 2. Tính số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 1 mL mẫu máu:
Dựa vào phương trình cân bằng ở câu (a), tỉ lệ mol giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 là 5 ∶ 2. Vì toàn bộ Ca2+𝐶𝑎2+ trong máu chuyển hết thành CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4, nên:
nCa2+=nCaC2O4=52⋅nKMnO4=52⋅1,0004⋅10-6≈2,501⋅10-6(mol/1 mL máu)𝑛𝐶𝑎2+=𝑛𝐶𝑎𝐶2𝑂4=52⋅𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=52⋅1,0004⋅10−6≈2,501⋅10−6(mol/1mLmáu) 3. Tính khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu:
- Số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu: 𝑛 =2 , 501 ⋅10−6 ⋅100 =2 , 501 ⋅10−4 (mol)
- Khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ (với 𝑀𝐶𝑎 =40):
m=n⋅M=(2,501⋅10-4)⋅40≈0,010004(g)𝑚=𝑛⋅𝑀=(2,501⋅10−4)⋅40≈0,010004(g)
0,010004g≈10,0mg0,010004g≈𝟏𝟎,𝟎mg Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+𝐶𝑎2+/100 mL máu.
- Chất khử: C2O42−→2CO2+2e𝐶2𝑂2−4→2𝐶𝑂2+2𝑒 (C từ +3 lên +4)
- Chất oxi hóa: MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O𝑀𝑛𝑂−4+8𝐻++5𝑒→𝑀𝑛2++4𝐻2𝑂 (Mn từ +7 xuống +2)
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5𝐶𝑎𝐶2𝑂4+2𝐾𝑀𝑛𝑂4+8𝐻2𝑆𝑂4→5𝐶𝑎𝑆𝑂4+𝐾2𝑆𝑂4+2𝑀𝑛𝑆𝑂4+10𝐶𝑂2↑+8𝐻2𝑂
(b) Xác định nồng độ ion calcium 1. Tính số mol KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 đã dùng:
nKMnO4=CM⋅V=(4,88⋅10-4)⋅(2,05⋅10-3)≈1,0004⋅10-6(mol)𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=𝐶𝑀⋅𝑉=(4,88⋅10−4)⋅(2,05⋅10−3)≈1,0004⋅10−6(mol) 2. Tính số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 1 mL mẫu máu:
Dựa vào phương trình cân bằng ở câu (a), tỉ lệ mol giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 là 5 ∶ 2. Vì toàn bộ Ca2+𝐶𝑎2+ trong máu chuyển hết thành CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4, nên:
nCa2+=nCaC2O4=52⋅nKMnO4=52⋅1,0004⋅10-6≈2,501⋅10-6(mol/1 mL máu)𝑛𝐶𝑎2+=𝑛𝐶𝑎𝐶2𝑂4=52⋅𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=52⋅1,0004⋅10−6≈2,501⋅10−6(mol/1mLmáu) 3. Tính khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu:
- Số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu: 𝑛 =2 , 501 ⋅10−6 ⋅100 =2 , 501 ⋅10−4 (mol)
- Khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ (với 𝑀𝐶𝑎 =40):
m=n⋅M=(2,501⋅10-4)⋅40≈0,010004(g)𝑚=𝑛⋅𝑀=(2,501⋅10−4)⋅40≈0,010004(g)
0,010004g≈10,0mg0,010004g≈𝟏𝟎,𝟎mg Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+𝐶𝑎2+/100 mL máu.
(a) Cân bằng phương trình hóa học Đây là phản ứng oxi hóa - khử giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 trong môi trường acid.
- Chất khử: C2O42−→2CO2+2e𝐶2𝑂2−4→2𝐶𝑂2+2𝑒 (C từ +3 lên +4)
- Chất oxi hóa: MnO4−+8H++5e→Mn2++4H2O𝑀𝑛𝑂−4+8𝐻++5𝑒→𝑀𝑛2++4𝐻2𝑂 (Mn từ +7 xuống +2)
Để cân bằng, ta nhân hệ số 5 cho quá trình khử và hệ số 2 cho quá trình oxi hóa:
5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2↑+8H2O5𝐶𝑎𝐶2𝑂4+2𝐾𝑀𝑛𝑂4+8𝐻2𝑆𝑂4→5𝐶𝑎𝑆𝑂4+𝐾2𝑆𝑂4+2𝑀𝑛𝑆𝑂4+10𝐶𝑂2↑+8𝐻2𝑂
(b) Xác định nồng độ ion calcium 1. Tính số mol KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 đã dùng:
nKMnO4=CM⋅V=(4,88⋅10-4)⋅(2,05⋅10-3)≈1,0004⋅10-6(mol)𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=𝐶𝑀⋅𝑉=(4,88⋅10−4)⋅(2,05⋅10−3)≈1,0004⋅10−6(mol) 2. Tính số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 1 mL mẫu máu:
Dựa vào phương trình cân bằng ở câu (a), tỉ lệ mol giữa CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4 và KMnO4𝐾𝑀𝑛𝑂4 là 5 ∶ 2. Vì toàn bộ Ca2+𝐶𝑎2+ trong máu chuyển hết thành CaC2O4𝐶𝑎𝐶2𝑂4, nên:
nCa2+=nCaC2O4=52⋅nKMnO4=52⋅1,0004⋅10-6≈2,501⋅10-6(mol/1 mL máu)𝑛𝐶𝑎2+=𝑛𝐶𝑎𝐶2𝑂4=52⋅𝑛𝐾𝑀𝑛𝑂4=52⋅1,0004⋅10−6≈2,501⋅10−6(mol/1mLmáu) 3. Tính khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu:
- Số mol Ca2+𝐶𝑎2+ trong 100 mL máu: 𝑛 =2 , 501 ⋅10−6 ⋅100 =2 , 501 ⋅10−4 (mol)
- Khối lượng Ca2+𝐶𝑎2+ (với 𝑀𝐶𝑎 =40):
m=n⋅M=(2,501⋅10-4)⋅40≈0,010004(g)𝑚=𝑛⋅𝑀=(2,501⋅10−4)⋅40≈0,010004(g)
4. Đổi đơn vị sang mg:
0,010004g≈10,0mg0,010004g≈𝟏𝟎,𝟎mg Kết luận: Nồng độ ion calcium trong máu người đó là khoảng 10,0 mg Ca2+𝐶𝑎2+/100 mL máu.