Ma Thanh Trúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Thanh Trúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sự cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm: Trong các nốt sần ở rễ cây đậu nành có các vi khuẩn thuộc chi Rhizobium sống cộng sinh. Khả năng cố định Nitrogen: Những vi khuẩn này có khả năng biến nitrogen tự do ( ) từ không khí (dạng mà cây trồng không thể hấp thụ trực tiếp) thành dạng đạm amoni ( hoặc ) mà cây có thể sử dụng được. Làm giàu đất: Một phần lượng đạm này được cây đậu nành sử dụng để sinh trưởng, phần còn lại sẽ được giải phóng vào đất thông qua quá trình bài tiết của vi khuẩn hoặc khi rễ cây phân hủy, giúp bù đắp lượng nitrogen mà cây khoai trước đó đã lấy đi.

a. Phân biệt môi trường nuôi cấy không liên tục và liên tục Môi trường nuôi cấy không liên tục: Là môi trường nuôi cấy không được bổ sung thêm chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi các sản phẩm của quá trình chuyển hóa vật chất (như chất thải, sinh khối dư thừa) trong suốt quá trình nuôi. Môi trường nuôi cấy liên tục: Là môi trường nuôi cấy liên tục được bổ sung chất dinh dưỡng mới và đồng thời lấy ra một lượng dịch nuôi cấy tương ứng (bao gồm cả các sản phẩm chuyển hóa và vi sinh vật) để duy trì điều kiện môi trường ổn định.

b. Sự sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục

1, pha tiềm phát

2, pha lũy thừa

3, pha cân bằng

4, pha suy vong

Sự khác biệt chính giữa hình thức sinh sản ở vi sinh vật nhân sơ và nhân thực nằm ở cấu trúc tế bào và cơ chế phân chia di truyền. Vi sinh vật nhân sơ (như vi khuẩn): Chủ yếu sinh sản vô tính bằng cách phân đôi. Tế bào mẹ trực tiếp phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau về mặt di truyền. Một số ít trường hợp có thể có hình thức nảy mầm hoặc tạo bào tử (không phải bào tử sinh sản). Vi sinh vật nhân thực (như nấm men, nguyên sinh động vật): Hình thức sinh sản đa dạng hơn, bao gồm cả vô tính và hữu tính. Vô tính: Phân đôi (tương tự nhân sơ), nảy mầm (phổ biến ở nấm men), hoặc phân cắt. Hữu tính: Hình thành các giao tử và kết hợp chúng lại, tạo ra sự biến dị di truyền. Quá trình này phức tạp hơn và đòi hỏi sự phân chia nhân (nguyên phân hoặc giảm phân).

Quy trình nhân lên của virus trong tế bào chủ bao gồm 5 giai đoạn chính và cơ chế gây bệnh dựa trên các tác động tiêu cực của quá trình này đối với tế bào: 1, Hấp phụ: Virus bám đặc hiệu lên bề mặt tế bào chủ nhờ các thụ thể tương thích. 2, Xâm nhập: Virus hoặc hệ gen của nó đưa vào trong tế bào chủ. 3, Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp axit nuclêic và protein cho mình. 4 Lắp ráp: Các thành phần vừa tổng hợp được lắp ráp lại thành virus hoàn chỉnh. 5, Giải phóng: Virus mới thoát ra ngoài tế bào, thường kèm theo việc phá vỡ tế bào chủ. Cơ chế gây bệnh: Virus gây bệnh chủ yếu thông qua việc làm tổn thương hoặc phá hủy tế bào chủ trong quá trình nhân lên, ngăn cản tế bào thực hiện chức năng bình thường, hoặc gây ra các phản ứng miễn dịch không mong muốn từ

Trong y học: Sản xuất vaccine để phòng bệnh (như vaccine COVID-19), sản xuất các chế phẩm sinh học như interferon để tăng cường miễn dịch và insulin để điều trị bệnh tiểu đường. Trong nông nghiệp: Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học an toàn, không gây ô nhiễm môi trường (ví dụ: virus diệt sâu róm hại thông). Trong công nghệ sinh học: Sử dụng virus làm vector chuyển gen để tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, kháng bệnh tốt.

Dùng các các sinh vật có lợi (ví dụ: vi khuẩn, nấm đối kháng) tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của sâu, bệnh hại

Giản sử dụng thuốc hóa học, đảm bảo an toàn cho rau hưu cơ và môi trường

Tăng độ phì phiêu của đất, giúp cây trồng khỏe mạnh và có sức đề kháng tốt hơn    

Cân bằng hệ sinh thái, hạn chế sự quá mức của sâu bệnh

Bảo vệ cây trồng, tăng năng suất và chất lượng nông sản

Bảo vệ sức khỏe con người và các sinh vật có ích

Góp phần phát triển bền vững