Bạch Đỗ Thanh Như
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bạch Đỗ Thanh Như
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-29 08:46:47
- Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
- Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.
👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài
2026-04-29 08:46:43
- Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
- Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.
👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài
2026-04-29 08:46:41
- Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
- Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.
👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài
2026-04-29 08:16:38
a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)
- Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
- Đặc điểm:
- Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
- Diễn ra nhanh, đơn giản
- Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân
b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)
- Hình thức đa dạng:
- Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
- Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
- Đặc điểm:
- Có nhân hoàn chỉnh
- Có quá trình nguyên phân và giảm phân
- Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn
2026-04-29 08:16:36
a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)
- Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
- Đặc điểm:
- Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
- Diễn ra nhanh, đơn giản
- Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân
b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)
- Hình thức đa dạng:
- Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
- Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
- Đặc điểm:
- Có nhân hoàn chỉnh
- Có quá trình nguyên phân và giảm phân
- Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn
2026-04-29 08:16:32
a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)
- Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
- Đặc điểm:
- Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
- Diễn ra nhanh, đơn giản
- Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân
b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)
- Hình thức đa dạng:
- Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
- Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
- Đặc điểm:
- Có nhân hoàn chỉnh
- Có quá trình nguyên phân và giảm phân
- Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn