Bạch Đỗ Thanh Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bạch Đỗ Thanh Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
  • Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.

👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài


  • Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
  • Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.

👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài


  • Cúm: do virus cúm (Influenza virus) có khả năng biến đổi kháng nguyên rất nhanh → mỗi năm xuất hiện chủng mới → miễn dịch cũ không còn hiệu quả → cần tiêm vaccine hằng năm.
  • Quai bị: do virus quai bị (Mumps virus) ít biến đổi → cơ thể tạo miễn dịch bền vững sau tiêm → thường chỉ cần tiêm 1 lần (hoặc đủ liều cơ bản) là bảo vệ lâu dài.

👉 Tóm lại: cúm biến đổi nhanh nên phải tiêm lại, còn quai bị ổn định nên miễn dịch lâu dài


a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)

  • Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
  • Đặc điểm:
    • Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
    • Diễn ra nhanh, đơn giản
    • Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân


b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)

  • Hình thức đa dạng:
    • Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
    • Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
  • Đặc điểm:
    • nhân hoàn chỉnh
    • Có quá trình nguyên phân và giảm phân
    • Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn


a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)

  • Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
  • Đặc điểm:
    • Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
    • Diễn ra nhanh, đơn giản
    • Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân


b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)

  • Hình thức đa dạng:
    • Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
    • Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
  • Đặc điểm:
    • nhân hoàn chỉnh
    • Có quá trình nguyên phân và giảm phân
    • Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn


a. Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn)

  • Hình thức chủ yếu: Phân đôi (trực phân)
  • Đặc điểm:
    • Tế bào mẹ → 2 tế bào con giống hệt
    • Diễn ra nhanh, đơn giản
    • Không có nhân thật, không có quá trình nguyên phân/giảm phân


b. Vi sinh vật nhân thực (nấm, tảo đơn bào,…)

  • Hình thức đa dạng:
    • Vô tính: phân đôi, nảy chồi (nấm men), tạo bào tử vô tính
    • Hữu tính: tạo giao tử → hợp tử → bào tử hữu tính
  • Đặc điểm:
    • nhân hoàn chỉnh
    • Có quá trình nguyên phân và giảm phân
    • Cách sinh sản phong phú hơn, phức tạp hơn