Trần Hà Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Hà Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Vi sinh vật nhân sơ: Chủ yếu sinh sản vô tính bằng cách phân đôi. Ngoài ra có nảy chồi và tạo bào tử trần. Không có quá trình nguyên phân và giảm phân.


Vi sinh vật nhân thực: Hình thức đa dạng hơn. Sinh sản vô tính qua nguyên phân (nảy chồi, phân đôi, bào tử vô tính) và sinh sản hữu tính qua giảm phân (kết hợp các giao tử, bào tử hữu tính).

Bài 2: Các giai đoạn nhân lên của virus và cơ chế gây bệnh


a. Các giai đoạn nhân lên của virus (gồm 5 giai đoạn chính):


Hấp phụ: Virus bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ.


Xâm nhập: * Với thực khuẩn thể (phage): Tiêm bộ gene vào trong tế bào.


Với virus động vật: Đưa cả hạt virus vào qua thực bào hoặc dung hợp màng.


Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp bộ gene và protein cho mình.


Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (vỏ capsid và lõi acid nucleic) hợp nhất lại tạo thành virus mới.


Giải phóng: Virus phá vỡ tế bào chủ để ra ngoài (làm tan tế bào) hoặc nảy chồi từ từ.


b. Cơ chế gây bệnh của virus:


Virus gây bệnh thông qua các tác động chính sau:


Phá hủy tế bào: Quá trình nhân lên và giải phóng làm tế bào chủ bị chết hoặc tổn thương chức năng (ví dụ: virus bại liệt phá hủy tế bào thần kinh).


Độc tố và phản ứng viêm: Sự có mặt của virus kích thích cơ thể tạo ra các phản ứng miễn dịch quá mức, gây sốt, sưng viêm và tổn thương các mô lành xung quanh.


Thay đổi gene tế bào: Một số virus khi tích hợp bộ gene vào tế bào chủ có thể làm biến đổi gene, dẫn đến nguy cơ gây ung thư (ví dụ: virus HPV gây ung thư cổ tử cung).

Dù virus thường được biết đến là tác nhân gây bệnh, nhưng chúng có những ứng dụng rất quan trọng trong khoa học và đời sống:


Trong y học: * Sản xuất vaccine: Sử dụng virus làm yếu hoặc virus bất hoạt để kích thích hệ miễn dịch (ví dụ: vaccine sởi, quai bị, viêm gan B).


Liệu pháp gene: Sử dụng virus làm "vector" (vật vận chuyển) để đưa gene lành thay thế gene bệnh trong tế bào người.


Sản xuất chế phẩm sinh học: Dùng virus (phage) để chuyển gene sản xuất insulin, interferon hoặc các loại kháng sinh.


Trong nông nghiệp: * Thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng các loại virus gây bệnh cho côn trùng (như Baculovirus) để diệt sâu hại mà không gây ô nhiễm môi trường như hóa chất.


Trong nghiên cứu khoa học: * Dùng làm mô hình nghiên cứu cấu trúc di truyền, cơ chế nhân bản của tế bào.

1. Khả năng đột biến (Biến đổi kháng nguyên)


Virus Cúm: Loại virus này có khả năng đột biến rất nhanh và liên tục. Các protein trên bề mặt của chúng thay đổi hình dạng thường xuyên (gọi là hiện tượng trôi dạt kháng nguyên). Do đó, kháng thể mà cơ thể bạn tạo ra từ vaccine năm ngoái có thể không còn nhận diện được "diện mạo" mới của virus cúm năm nay.


Virus Quai bị: Ngược lại, virus quai bị rất ổn định. Cấu trúc kháng nguyên của chúng hầu như không thay đổi qua nhiều thập kỷ. Vì vậy, hệ miễn dịch chỉ cần học cách nhận diện chúng một lần là có thể ghi nhớ suốt đời.


2. Thời gian duy trì miễn dịch


Với bệnh cúm: Khả năng bảo vệ của vaccine cúm thường giảm dần theo thời gian (thường chỉ kéo dài khoảng 6-12 tháng). Việc tiêm nhắc lại hàng năm giúp "cập nhật" danh sách các chủng cúm mới nhất đang lưu hành.


Với bệnh quai bị: Vaccine quai bị tạo ra tế bào nhớ (memory cells) rất bền vững. Khi bạn đã tiêm đủ liều, cơ thể sẽ giữ lại "bản thiết kế" kháng thể này và sẵn sàng kích hoạt ngay lập tức nếu virus xâm nhập vào cơ thể nhiều năm sau đó.

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong nhiều mặt của đời sống và sản xuất. Dưới đây là các lĩnh vực chính:


Nông nghiệp:


Sản xuất phân bón vi sinh: Sử dụng các vi sinh vật cố định đạm (như Rhizobium trong rễ cây họ Đậu) hoặc vi sinh vật phân giải lân để tăng độ màu mỡ cho đất.


Thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng vi khuẩn hoặc nấm có khả năng tiêu diệt sâu bệnh mà không gây hại cho môi trường (Ví dụ: vi khuẩn Bacillus thuringiensis).


Công nghiệp thực phẩm:


Sản xuất các sản phẩm lên men: Như sữa chua, phô mai (vi khuẩn lactic), rượu bia, bánh mì (nấm men).


Sản xuất nước mắm, nước tương: Nhờ các enzyme của vi sinh vật phân giải protein từ cá và đậu nành.


Y học và Dược phẩm:


Sản xuất kháng sinh: Nhiều loại thuốc kháng sinh được chiết xuất từ nấm hoặc vi khuẩn (Ví dụ: Penicillin từ nấm Penicillium).


Sản xuất Vaccine và Vitamin: Sử dụng vi sinh vật để tạo ra các loại vaccine phòng bệnh hoặc tổng hợp vitamin (như Vitamin B12, Riboflavin).


Sản xuất Hormone: Ví dụ như dùng vi khuẩn E. coli biến đổi gene để sản xuất Insulin chữa bệnh tiểu đường.


Bảo vệ môi trường:


Xử lý rác thải và nước thải: Sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ, dầu loang hoặc các chất độc hại trong môi trường.


Sản xuất năng lượng sạch: Sản xuất khí sinh học (biogas) từ chất thải chăn nuôi thông qua quá trình phân hủy kỵ khí.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật


Sự sinh trưởng của vi sinh vật chịu tác động của nhiều yếu tố vật lý và hóa học khác nhau. Một số yếu tố chính bao gồm:


Nhiệt độ: Mỗi loài có một khoảng nhiệt độ tối ưu. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến tính protein, trong khi nhiệt độ thấp làm chậm quá trình trao đổi chất.


Độ ẩm (Hàm lượng nước): Nước là dung môi cho các phản ứng sinh hóa; thiếu nước vi sinh vật sẽ ngừng sinh trưởng hoặc chết.


Độ pH: Ảnh hưởng đến tính thấm của màng tế bào và hoạt tính của enzyme.


Ánh sáng: Có thể giúp ích cho vi sinh vật quang dưỡng hoặc tiêu diệt vi sinh vật (tia UV).


Các chất dinh dưỡng: Bao gồm nguồn carbon, nitrogen, các nguyên tố khoáng và nhân tố sinh trưởng.


Các chất ức chế: Như chất kháng sinh, rượu, các hợp chất phenol...


2. Ứng dụng vào việc bảo quản thực phẩm


Dựa trên việc kiểm soát các yếu tố trên, chúng ta có các phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến sau:Phơi khô, sấy khô: Loại bỏ nước để làm giảm độ ẩm, khiến vi sinh vật không có môi trường hoạt động (ví dụ: cá khô, hoa quả sấy).


Ướp muối hoặc đường: Tạo môi trường ưu trương gây co nguyên sinh, làm tế bào vi sinh vật bị mất nước và chết (ví dụ: muối dưa, làm mứt).


Bảo quản lạnh (Tủ lạnh, kho lạnh): Hạ nhiệt độ xuống thấp để ức chế sự nhân lên của vi sinh vật.


Thay đổi độ pH (Lên men): Tạo môi trường acid (như muối chua) để ngăn chặn các vi khuẩn gây thối hỏng.


Hút chân không: Loại bỏ oxy để ngăn chặn sự phát triển của các vi sinh vật hiếu khí.


Sử dụng chất bảo quản thực phẩm: Sử dụng các hóa chất nằm trong danh mục cho phép để ức chế sự sinh trưởng của nấm mốc và vi khuẩn.

1. Đáp án là 9000

.A=T=2000 nucleotide

G=X=2500 nucleotite

2.A=850 nucleotite

T=1150 nucleotite

G=1610 nucleotide

X=890 nucleotide

1.phân tử nước được cấu tạo từ 1 nguyên tử oxygen liên kết với 2 nguyên tử oxygen liên kết với 2 nguyên tử hydrogen bằng liên kết cộng hóa trị phân cực. Do oxygen có độ âm điện lớn hơn hydrogen, cặp electron dùng chung bị lệch về phía oxygen, làm cho đầu oxygen mang điện tích âm

2.Vào mùa đông, nước được tát vào ruộng mạ có tác dụng giữ ấm cho cây mạ. Nước có nhiệt dung riêng lớn, khả năng dẫn nhiệt kém và giải phóng nhiệt chậm khi đóng băng. Lớp nước trên bề mặt ruộng tạo thành một lớp cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho đất và bộ rễ cây mạ, bảo vệ cây khỏi bị tổn thương do giá rét.