Hoàng Thị Bích Ngân
Giới thiệu về bản thân
Mỗi loại vaccine chỉ có tác dụng tạo ra hàng rào bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của một hoặc một số chủng virus. Bởi vậy:
- Cần tiêm chủng vaccine phòng chống bệnh cúm mùa mỗi năm vì virus gây bệnh cúm mùa dễ biến chủng tạo ra các chủng mới nhanh chóng. Do đó, nếu không tiêm vaccine phòng chống bệnh cúm mùa mỗi năm thì người đó vẫn có nguy cơ mắc bệnh cúm do chủng mới gây ra.
- Ngược lại, virus gây bệnh quai bị ít biến chủng hơn. Do đó, chỉ cần tiêm một lần là có tác dụng phòng tránh nguy cơ mắc bệnh hiệu quả.
- Thực phẩm: Lên men sữa chua, sản xuất rượu, bia, bánh mì.
- Nông nghiệp: Sản xuất phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu sinh học.
- Y dược: Sản xuất kháng sinh, vaccine, probiotic.
- Môi trường: Xử lý nước thải, dầu loang.
- Nhiệt độ: Mỗi loại vi sinh vật (VSV) có một phạm vi nhiệt độ tối ưu. Nhiệt độ cao thường diệt khuẩn, nhiệt độ thấp ức chế sự sinh trưởng.
- Độ ẩm (Nước): Nước là dung môi cần thiết. Môi trường quá khô sẽ khiến VSV ngừng sinh trưởng hoặc chết.
- pH: VSV thường ưa pH trung tính. Môi trường quá acid hoặc quá kiềm ức chế sự phát triển.
- Ánh sáng: Tia tử ngoại (UV) có tác dụng diệt khuẩn mạnh.
- Áp suất thẩm thấu: Môi trường ưu trương (nồng độ đường/muối cao) làm tế bào vi sinh vật bị mất nước và không thể phát triển. xulynuocthai.net +3
- Phương pháp nhiệt độ cao/thấp:
- Nhiệt độ thấp: Làm lạnh (tủ lạnh) hoặc cấp đông để kìm hãm, làm chậm quá trình trao đổi chất của vi khuẩn.
- Nhiệt độ cao: Thanh trùng, tiệt trùng (sữa, đồ hộp) để tiêu diệt VSV.
- Làm khô (giảm độ ẩm): Phơi khô, sấy khô thực phẩm (cá khô, hoa quả sấy) để loại bỏ môi trường sống của vi khuẩn.
- Tạo môi trường ưu trương (ướp muối/đường): Muối cá, làm mứt, ướp thịt, tạo áp suất thẩm thấu cao khiến VSV bị teo lại và chết.
- Thay đổi pH (muối chua, giấm): Muối chua (dưa cải), ngâm giấm làm giảm pH, ức chế vi khuẩn thối rữa.
- Đóng gói (hút chân không, đóng hộp): Loại bỏ oxy, ngăn chặn vi sinh vật hiếu khí phát triển.
Giống nhau | - Đều có các hình thức sinh sản vô tính là phân đôi, nảy chồi, hình thành bào tử vô tính. | |
Khác nhau | - Chỉ có hình thức sinh sản vô tính, không có hình thức sinh sản hữu tính. | - Có cả hình thức sinh sản vô tính và hình thức sinh sản hữu tính (sinh sản bằng bào tử hữu tính). |
1. Các giai đoạn nhân lên của virus (Chu trình nhân lên)
- Giai đoạn 1: Hấp phụ (Bám): Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ.
- Giai đoạn 2: Xâm nhập: Virus (hoặc lõi nucleic acid) đưa vào bên trong tế bào chủ. Virus có vỏ ngoài thường hòa màng, virus không vỏ thường được đưa vào qua cơ chế thực bào.
- Giai đoạn 3: Tổng hợp (Sinh tổng hợp): Virus sử dụng nguyên liệu và enzyme của tế bào chủ để tổng hợp nucleic acid (vật chất di truyền) và protein vỏ của mình.
- Giai đoạn 4: Lắp ráp: Lõi nucleic acid và vỏ protein tự lắp ráp thành hạt virus mới (virion).
- Giai đoạn 5: Phóng thích (Giải phóng): Virus mới phá vỡ tế bào chủ để chui ra ngoài (chu trình tan) hoặc nảy chồi ra ngoài.
2. Cơ chế gây bệnh do virus
- Phá hủy tế bào chủ: Quá trình nhân lên khiến tế bào chủ bị "nhồi nhét" virus, cuối cùng phá vỡ màng tế bào, dẫn đến chết tế bào.
- Chiếm đoạt tài nguyên: Virus cướp đoạt nguyên liệu và bộ máy sinh tổng hợp của tế bào, khiến tế bào không thể thực hiện chức năng sinh lý bình thường.
- Gây viêm và đáp ứng miễn dịch: Sự phá hủy tế bào giải phóng các yếu tố gây viêm, kích thích hệ miễn dịch tấn công, gây ra các triệu chứng như sốt, đau, sưng.
Một số thành tựu về ứng dụng virus trong y học:
- Sử dụng virus làm vector để sản xuất hormone insulin để làm giảm nồng độ glucose trong máu, giúp điều trị bệnh tiểu đường.
- Sử dụng virus làm vector để sản xuất interferon để chống virus, tăng cường khả năng miễn dịch cho cơ thể.
- Sử dụng virus để sản xuất vaccine để phòng tránh các bệnh do virus gây ra, nhờ vậy mà con người có thể tránh được các đại dịch, giúp tăng cường hệ miễn dịch.
- Thành phần: Một phân tử nước (H₂O) gồm một nguyên tử Oxy (O) liên kết với hai nguyên tử Hydro (H) bằng liên kết cộng hóa trị.
- Tính phân cực: Do Oxy có độ âm điện lớn hơn Hydro, nó hút các electron về phía mình, tạo ra sự phân cực điện tích: phần Oxy mang điện tích âm (δ-) và phần Hydro mang điện tích dương (δ+).
- Liên kết Hydro: Sự hút tĩnh điện giữa các phân tử nước phân cực tạo nên liên kết Hydro yếu giữa các phân tử, hình thành mạng lưới nước phức tạp và có vai trò quan trọng trong sự sống, như tạo nhiệt dung riêng lớn và sức căng bề mặt.
- Nhiệt dung riêng lớn: Nước có nhiệt dung riêng rất lớn, tức là cần nhiều nhiệt để làm nóng nước và nước cũng tỏa nhiệt rất chậm khi nguội.
- Cơ chế giữ ấm:
- Ban ngày: Nước hấp thụ nhiệt từ mặt trời.
- Ban đêm: Khi trời rét, lớp nước này tỏa nhiệt ra từ từ, giữ ấm cho phần đất và rễ cây mạ bên dưới, ngăn nhiệt độ giảm quá thấp và tránh tình trạng nước trong ruộng đóng băng.
- Bảo vệ cây: Lớp nước này hoạt động như một tấm chăn cách nhiệt, bảo vệ cây mạ non khỏi bị "sốc nhiệt" và chết rét trong những ngày đông lạnh giá, giúp cây tiếp tục sinh trưởng
Tiêu chí | DNA | RNA |
Đường | Deoxyribose (kém oxy hơn) | Ribose (nhiều oxy hơn) |
Bazơ Nitơ | Adenine (A),Guanine (G),Cytosine (C),Thymine(T) | Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C), Uracil (U) |
Cấu trúc | Mạch kép, xoắn kép | Thường là mạch đơn |
Chức năng chính | Lưu trữ và truyền thông tin di truyền lâu dài | Truyền đạt thông tin từ DNA để tổng hợp protein (mRNA, tRNA, rRNA) |
Vị trí | Chủ yếu trong nhân tế bào | Nhân tế bào và tế bào chất |
Độ bền | Ổn định hơn (phù hợp lưu trữ) | Kém ổn định hơn (dễ bị enzyme tấn công) |