Đỗ Trâm Anh
Giới thiệu về bản thân
1, Lý do chính nằm ở khả năng biến đổi (đột biến) của virus và thời gian duy trì miễn dịch của cơ thể: +, Đối với bệnh Cúm: Virus biến đổi liên tục: Virus cúm có khả năng đột biến rất nhanh. Mỗi năm, các chủng virus cúm mới xuất hiện khiến kháng thể từ vaccine cũ không còn tác dụng bảo vệ. +, Miễn dịch ngắn hạn: Khả năng miễn dịch do vaccine cúm tạo ra thường giảm dần theo thời gian (thường dưới 1 năm). +, Cập nhật vaccine: Vaccine cúm được sản xuất mới hàng năm để phù hợp với các chủng virus đang lưu hành.
2,Đối với bệnh Quai bị:
+, virus gây bệnh quai bị rất ổn định, ít thay đổi cấu trúc di truyền qua nhiều thập kỷ
+, miễn dịch lâu dài: khi tiêm đủ liều vaccine, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể bền vững có khả năng bảo vệ suốt đời hoặc ít nhất là rất nhiều năm mà không cần tiêm lại định kỳ hàng năm.
- Vi sinh vật có khả năng trao đổi chất mạnh mẽ và sinh sản nhanh, nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống. Dưới đây là các lĩnh vực chính và ví dụ cụ thể: 1. Nông nghiệp Sản xuất phân bón vi sinh: Sử dụng các vi khuẩn cố định đạm hoặc vi sinh vật phân giải lân để cải thiện độ phì nhiêu của đất. Thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng vi khuẩn để tiêu diệt sâu hại mà không gây độc cho con người.
2. Công nghiệp thực phẩm Sản xuất thực phẩm lên men: Sử dụng vi khuẩn lactic để làm sữa chua, muối dưa cà; nấm men để sản xuất bia, rượu, bánh mì. Sản xuất gia vị: Sử dụng vi khuẩn để sản xuất nước mắm, tương hoặc các loại amino acid như bột ngọt (mì chính).
3, Y học và Dược phẩm Sản xuất kháng sinh: Sử dụng các chủng nấm hoặc vi khuẩn để chiết xuất các loại thuốc kháng sinh tiêu diệt mầm bệnh. Sản xuất Vaccine và Vitamin: Dùng vi sinh vật để tạo ra các loại vaccine phòng bệnh hoặc tổng hợp vitamin.
4. Xử lý môi trường Xử lý rác thải và nước thải: Sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong rác thải hoặc làm sạch nguồn nước nhiễm bẩn. Xử lý sự cố tràn dầu: Sử dụng các loại vi khuẩn có khả năng "ăn" dầu để làm sạch vùng biển bị ô nhiễm.
-, một số yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật là:
+, Yếu tố hoá học: chất dinh dưỡng, độ pH, các chất ức chế sinh trưởng, yếu tố vật lý, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, áp suất thẩm thấu.
-, Ứng dụng vào việc bảo quản thực phẩm:
+, điều chỉnh nhiệt độ:
•,giữ thực phẩm trong tủ lạnh để làm chậm hoặc dừng hẳn sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
•, đun sôi, thanh trùng hoặc diệt trùng để tiêu diệt vi sinh vật.
+, điều chỉnh độ ẩm:
•, phơi khô, sấy khô thực thẩm để giảm lượng nước, khiến vi sinh vật không có môi trường hoạt động.
+, thay đổi áp suất thẩm thấu:
•, ướp muối, tạo môi trường ưu trương gây có nguyên sinh vi sinh vật.
+, thấy đổi độ pH:
•, muối chữa rau quả, làm sữa chua giúp tạo môi trường acid để ức chế các loại vi khuẩn gây thối hỏng.
1, Ở vi sinh vật nhân sơ (Vi khuẩn, Vi khuẩn cổ) -, Vi sinh vật nhân sơ chủ yếu sinh sản vô tính với các hình thức phổ biến sau: +, Phân đôi: Đây là hình thức phổ biến nhất. Tế bào mẹ thắt lại ở giữa, chia thành hai tế bào con giống hệt nhau. +, Nảy chồi: Một phần tế bào mẹ phát triển thành chồi, sau đó tách ra thành cơ thể mới (ví dụ: vi khuẩn quang hợp màu đỏ). +, Bào tử vô tính: Một số loài như xạ khuẩn sinh sản bằng cách hình thành các chuỗi bào tử ở đầu sợi nấm. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử sẽ nảy mầm thành cơ thể mới. 2. Ở vi sinh vật nhân thực (Nấm, Tảo, Động vật nguyên sinh) -, Vi sinh vật nhân thực có hình thức sinh sản đa dạng và phức tạp hơn, bao gồm cả vô tính và hữu tính: +, Sinh sản vô tính: •,Phân đôi: Xảy ra thông qua quá trình nguyên phân (ví dụ: ở động vật nguyên sinh, tảo đơn bào). •, Nảy chồi: Thường gặp ở nấm men. Tế bào con mọc ra từ tế bào mẹ, sau đó tách rời hoặc dính liền tạo thành chuỗi. •, Bào tử vô tính: Sinh sản bằng các loại bào tử như bào tử trần (ở nấm mốc) hoặc bào tử kín. Sinh sản hữu tính: •, Diễn ra khi điều kiện sống khó khăn hoặc theo chu kỳ. Hình thức bao gồm: Tiếp hợp (ở nấm men, trùng đế giày) hoặc hình thành các loại bào tử hữu tính thông qua giảm phân (bào tử túi, bào tử đảm).
1, Quá trình nhân lên của virus thường gồm 5 giai đoạn chính: Giai đoạn hấp phụ: Virus sử dụng các gai glycoprotein (hoặc protein bề mặt) để bám đặc hiệu lên các thụ thể trên bề mặt tế bào chủ. -, Giai đoạn xâm nhập: Phage (virus vi khuẩn): Tiết enzyme lysozyme phá hủy thành tế bào để bơm acid nucleic vào, vỏ protein nằm bên ngoài. -, Virus động vật: Đưa cả nucleocapsid vào tế bào chất, sau đó "cởi vỏ" để giải phóng acid nucleic. -, Giai đoạn sinh tổng hợp: Virus điều khiển bộ máy di truyền của tế bào chủ để tổng hợp acid nucleic và các loại protein vỏ cho riêng mình. -, Giai đoạn lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (acid nucleic và protein vỏ) được lắp ghép lại với nhau tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh. -, Giai đoạn phóng thích: Virus phá vỡ màng tế bào chủ để ồ ạt chui ra ngoài hoặc nảy chồi từ từ, tiếp tục xâm nhiễm vào các tế bào khác.
2, Cơ chế gây bệnh của virus Cơ chế gây bệnh của virus dựa trên sự tương tác và phá hủy tế bào chủ: -, Phá hủy tế bào: Khi virus nhân lên với số lượng lớn và giải phóng ra ngoài, chúng thường làm tan vỡ tế bào chủ, gây tổn thương trực tiếp đến các mô và cơ quan. -, Tiêu tốn nguồn lực: Virus chiếm dụng nguyên liệu và năng lượng của tế bào chủ cho quá trình nhân lên, khiến tế bào không thể thực hiện các chức năng sinh lý bình thường. -, Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên có thể kích thích tế bào chủ sản sinh ra các chất độc hại hoặc gây ra các phản ứng viêm quá mức (như "bão cytokine"). -, Gây đột biến: Một số virus có khả năng chèn hệ gene của mình vào hệ gene của tế bào chủ, có thể dẫn đến biến đổi đặc tính tế bào hoặc gây ung thư.
*, Một số thành tựu nổi bật của việc ứng dụng virus trong thực tiễn: -, Trong y học và dược phẩm: +, Sản xuất vaccine để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm (như vaccine cúm, sởi, bại liệt, COVID-19...). +, Sản xuất các chế phẩm sinh học như Interferon (giúp cơ thể chống lại virus), các loại thuốc kháng sinh và hormone (như Insulin) thông qua công nghệ chuyển gene nhờ vector virus. Liệu pháp gene: Sử dụng virus làm vật vận chuyển (vector) để đưa gene lành vào cơ thể thay thế gene bệnh, hỗ trợ điều trị các bệnh di truyền hoặc ung thư. -, Trong nông nghiệp: +, Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng các loại virus gây bệnh cho côn trùng (như virus Baculo) để diệt trừ sâu hại mà không gây ô nhiễm môi trường hay độc hại cho con người. Tạo giống cây trồng kháng bệnh: Dùng virus làm vector để chuyển các gene kháng sâu bệnh, chịu hạn hoặc nâng cao năng suất vào cây trồng. +, Trong nghiên cứu khoa học: Virus được dùng làm mô hình để nghiên cứu cấu trúc di truyền, cơ chế nhân bản của ADN/ARN và các quá trình sinh học cơ bản ở cấp độ phân tử.
1, Trình bày cấu trúc hoá học của nước.
-, Công thức hóa học của nước: H2O
-, cấu tạo phân tử:
+, được cấu tạo từ nguyên tử Oxygen liên kết với hai phân từ Hydrogen
+, các phân từ liên kết với nhau bằng liên kết công hóa trị
2, Tại sao trong mùa đông để giữ ấm cho cây mạ, bà con nông dân lại tát nước vào ruộng mạ?
-, Khi trời lạnh, nước giải phóng nhiệt từ từ để làm ẩm không khí và đất xung quanh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định hơn cho cây mạ
Tiêu chí | DNA (acid deoxyribonucleic) |
Đơn phân | Nucleotide loại deoxyribonucleic gồm 4 loại: A, T, G, C |
số mạch | thường là 2 mạch chuỗi polynucleotide xoắn kép |
chức năng chính | mang, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền |