Dương Hoàng Hải Đăng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Hoàng Hải Đăng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

bài làm

Đoạn thơ trên trong Truyện Kiều thể hiện sâu sắc giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của tác phẩm. Về giá trị nội dung, đoạn thơ là lời kể đầy xót xa của cha mẹ Thúy Kiều về bi kịch đời nàng. Qua đó, Nguyễn Du làm nổi bật số phận bạc mệnh, đau khổ của Thúy Kiều – một người con hiếu thảo, vì chữ hiếu mà phải “bán mình cứu cha”, chấp nhận hi sinh tình yêu và hạnh phúc riêng. Đồng thời, đoạn thơ còn khắc họa nỗi day dứt khôn nguôi của Kiều khi trót “lỗi tóc tơ” với Kim Trọng, cho thấy nàng là người sống nặng nghĩa tình, trước sau thủy chung. Về giá trị nghệ thuật, đoạn thơ thành công ở việc sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, giọng điệu bi thiết, thương cảm. Các hình ảnh ẩn dụ như “phận mỏng như tờ” cùng phép liệt kê, tăng tiến “cực trăm nghìn nỗi, dặn ba bốn lần” đã nhấn mạnh nỗi đau chồng chất, kéo dài tưởng chừng vô tận. Qua đó, đoạn thơ không chỉ bộc lộ tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du mà còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc, niềm cảm thương chân thành của tác giả đối với con người trong xã hội phong kiến đầy bất công.

câu1:

Văn bản Kim Trọng tìm Kiều kể về việc Kim Trọng sau nửa năm trở về tìm Thúy Kiều, đến vườn nhà cũ thì cảnh vật hoang phế, gia đình sa sút; chàng được cha mẹ Kiều kể lại việc Kiều đã bán mình chuộc cha, từ đó Kim Trọng vô cùng đau đớn, thương xót và quyết tâm đi tìm Kiều.


câu2:

Một số hình ảnh thơ tả thực trong văn bản là:

  • “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
  • “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
  • “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
  • “Một sân đất cỏ dầm mưa”

→ Những hình ảnh này phản ánh cảnh hoang tàn, nghèo túng, cho thấy sự đổi thay nghiệt ngã của gia cảnh Thúy Kiều.


câu 3:

Khi chứng kiến khung cảnh nhà Thúy Kiều sau nửa năm, Kim Trọng vô cùng đau xót, bàng hoàng và ngao ngán. Cảnh cũ tiêu điều, vắng vẻ khiến chàng càng thấm thía nỗi mất mát, lo lắng cho số phận Kiều. Tâm trạng Kim Trọng chuyển từ mong ngóng sang choáng váng, tuyệt vọng khi biết Kiều đã bán mình, thể hiện nỗi đau sâu sắc của một người yêu chân thành.


câu4:

Biện pháp nghệ thuật được sử dụng là điệp cấu trúc kết hợp liệt kê tăng tiến (“càng trông thấy – càng thương”, “gan càng tức tối – ruột càng xót xa”).
→ Biện pháp này có tác dụng nhấn mạnh sự gia tăng cảm xúc đau đớn, day dứt trong lòng Kim Trọng, cho thấy nỗi đau cả về tinh thần lẫn thể xác khi nghĩ đến Thúy Kiều.

câu 5:

Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thúy Kiều là tình yêu sâu nặng, thủy chung và sẵn sàng hi sinh. Điều đó thể hiện qua việc chàng đau đớn tột cùng khi nghe tin Kiều bán mình, coi lời thề là thiêng liêng:

  • “Chưa chăn gối, cũng vợ chồng”
  • “Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!”

Đặc biệt, quyết tâm vào sinh ra tử để tìm Kiều cho thấy Kim Trọng là người trọng nghĩa tình, yêu Kiều bằng tấm lòng son sắt và bền bỉ.

câu 1:

Nhân vật Mai trong đoạn trích Người bán mai vàng là hình ảnh tiêu biểu cho người lao động nghèo nhưng giàu tình thương và có khát vọng vươn lên trong cuộc sống. Mai lớn lên trong cảnh thiếu thốn, sống cùng người cha mù, gắn bó với vườn mai vàng như số phận của gia đình. Ở Mai trước hết toát lên tấm lòng nhân hậu, giàu yêu thương: anh cưu mang cô bé ăn xin Lan trong lúc khốn cùng, sẵn sàng chia sẻ cái nghèo của mình để giúp người khác có chỗ nương tựa. Tình yêu của Mai với Lan nảy nở tự nhiên từ sự cảm thông và chân thành. Bên cạnh đó, Mai còn là người hiếu thảo, luôn thương cha, lo cho vợ con, day dứt trước cảnh gia đình lam lũ. Đặc biệt, nhân vật Mai không cam chịu số phận. Khi nhận ra việc trồng mai truyền thống không đủ nuôi sống gia đình, anh trăn trở, suy nghĩ và mạnh dạn tìm con đường mới. Sự tỉnh thức ấy cho thấy Mai là người có ý thức đổi thay, dám nhìn thẳng vào thực tế để tìm hướng đi cho tương lai. Qua nhân vật Mai, tác giả ngợi ca vẻ đẹp của tình người, của nghị lực sống bền bỉ giữa những gian lao của cuộc đời.


câu 2:

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt dưới tác động mạnh mẽ của mạng xã hội, một bộ phận giới trẻ đang hình thành lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình. Đây là một hiện tượng đáng lo ngại, phản ánh sự lệch lạc trong nhận thức và giá trị sống.

Khoe khoang “ảo” là việc cố tình tạo dựng hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội: mượn đồ hiệu để chụp ảnh, check-in ở nơi sang trọng không thuộc về mình, “sống sang” bằng tiền vay mượn hay thậm chí bằng sự giả dối. Nhiều bạn trẻ coi số lượt thích, lượt theo dõi là thước đo giá trị bản thân. Họ sẵn sàng đánh đổi sự trung thực để có được sự chú ý nhất thời từ người khác.

Nguyên nhân của lối sống này trước hết xuất phát từ tâm lý thích được công nhận, muốn hơn người nhưng lại thiếu bản lĩnh và năng lực thực sự. Bên cạnh đó, mạng xã hội vô tình tạo ra sự so sánh liên tục, khiến nhiều người trẻ rơi vào cảm giác tự ti, từ đó chọn cách “đánh bóng” bản thân bằng vỏ bọc giả tạo. Gia đình và nhà trường đôi khi cũng chưa kịp thời định hướng cho các em những giá trị sống đúng đắn.

Hậu quả của lối sống khoe khoang “ảo” là rất nghiêm trọng. Nó khiến con người sống xa rời thực tế, đánh mất sự chân thành và dần lệ thuộc vào ánh nhìn của người khác. Khi lớp vỏ hào nhoáng sụp đổ, người trẻ dễ rơi vào khủng hoảng tâm lý, mất phương hướng và niềm tin vào bản thân.

Để khắc phục, mỗi người trẻ cần học cách sống thật, trân trọng giá trị nội tại thay vì chạy theo hình thức bề ngoài. Gia đình và nhà trường cần giáo dục lối sống trung thực, khiêm tốn và biết lao động để tạo dựng giá trị bền vững. Chỉ khi thoát khỏi sự phô trương “ảo”, con người mới có thể xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và lâu dài.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “ông già Mai”, “Mai”, “Lan”…).

Câu 2.
Hai cha con ông già mù sống bằng nghề trồng mai vàng dưới chân núi Ngũ Tây. Ông già yêu mai như sinh mệnh, truyền tình yêu ấy cho con trai là Mai. Mai cưu mang cô bé ăn xin tên Lan, rồi hai người nên duyên vợ chồng, cùng chăm lo gia đình trong cảnh nghèo khó. Cuộc sống liên tiếp gặp thiên tai khiến vườn mai không đủ nuôi sống cả nhà. Nhận ra cần thay đổi, Mai muốn có vốn làm ăn. Vì hạnh phúc của con cháu, ông già Mai đau đớn chấp nhận cho cưa nửa vườn mai để con có vốn, mở ra một cuộc sống mới.

Câu 3.
Ông già Mai là người nhân hậu, giàu tình yêu thương, gắn bó sâu nặng với cây mai và gia đình. Ông sống lặng lẽ, chịu đựng, hy sinh thầm lặng, đặt hạnh phúc của con cháu lên trên nỗi đau riêng. Nhân vật toát lên vẻ đẹp của chữ Tâm và tình phụ tử sâu sắc.

Câu 4.
Em thích nhất chi tiết ông già đi thật xa, kể chuyện cho cháu để không nghe tiếng cưa mai. Vì chi tiết này thể hiện nỗi đau sâu kín của người cha khi phải hy sinh điều quý giá nhất đời mình vì con, rất xúc động và nhân văn.

Câu 5.
“Tình cảm gia đình” là động lực lớn nhất chi phối nhân vật Mai: giúp anh biết yêu thương, cưu mang người khác, chịu đựng gian khó và dám thay đổi để lo cho cha, vợ con. Chính tình thân khiến Mai trưởng thành, có trách nhiệm và khát vọng vươn lên trong cuộc sống.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “ông già Mai”, “Mai”, “Lan”…).

Câu 2.
Hai cha con ông già mù sống bằng nghề trồng mai vàng dưới chân núi Ngũ Tây. Ông già yêu mai như sinh mệnh, truyền tình yêu ấy cho con trai là Mai. Mai cưu mang cô bé ăn xin tên Lan, rồi hai người nên duyên vợ chồng, cùng chăm lo gia đình trong cảnh nghèo khó. Cuộc sống liên tiếp gặp thiên tai khiến vườn mai không đủ nuôi sống cả nhà. Nhận ra cần thay đổi, Mai muốn có vốn làm ăn. Vì hạnh phúc của con cháu, ông già Mai đau đớn chấp nhận cho cưa nửa vườn mai để con có vốn, mở ra một cuộc sống mới.

Câu 3.
Ông già Mai là người nhân hậu, giàu tình yêu thương, gắn bó sâu nặng với cây mai và gia đình. Ông sống lặng lẽ, chịu đựng, hy sinh thầm lặng, đặt hạnh phúc của con cháu lên trên nỗi đau riêng. Nhân vật toát lên vẻ đẹp của chữ Tâm và tình phụ tử sâu sắc.

Câu 4.
Em thích nhất chi tiết ông già đi thật xa, kể chuyện cho cháu để không nghe tiếng cưa mai. Vì chi tiết này thể hiện nỗi đau sâu kín của người cha khi phải hy sinh điều quý giá nhất đời mình vì con, rất xúc động và nhân văn.

Câu 5.
“Tình cảm gia đình” là động lực lớn nhất chi phối nhân vật Mai: giúp anh biết yêu thương, cưu mang người khác, chịu đựng gian khó và dám thay đổi để lo cho cha, vợ con. Chính tình thân khiến Mai trưởng thành, có trách nhiệm và khát vọng vươn lên trong cuộc sống.

Tính cập nhật là việc thông tin phải phản ánh đúng tình hình hiện tại, mới nhất. Ví dụ: Xem thời tiết hôm nay để quyết định có nên mang ô hay không.

Tính cập nhật là việc thông tin phải phản ánh đúng tình hình hiện tại, mới nhất. Ví dụ: Xem thời tiết hôm nay để quyết định có nên mang ô hay không.

Tính cập nhật là việc thông tin phải phản ánh đúng tình hình hiện tại, mới nhất. Ví dụ: Xem thời tiết hôm nay để quyết định có nên mang ô hay không.

Tính cập nhật là việc thông tin phải phản ánh đúng tình hình hiện tại, mới nhất. Ví dụ: Xem thời tiết hôm nay để quyết định có nên mang ô hay không.

Vì những yếu tố đó phản ánh tính chính xác, tính mới và tính đầy đủ. Nếu không cập nhật thông tin kịp thời, có thể đặt nhầm phòng hoặc bị tính giá cao hơn.