Nguyễn Đức Duy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đức Duy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Khối lượng dung dịch:

500 \times 1,1 = 550 g

Khối lượng glucose (5%):

550 \times 0,05 = 27,5 g

Số mol glucose:

n = 27,5 / 180 = 0,153 mol

Năng lượng tỏa ra:

Q = 0,153 \times 2803 = 429 kJ


Năng lượng tối đa ≈ 4


a)

  • Chất oxi hóa: MnO_2 (Mn⁴⁺ → Mn²⁺)
  • Chất khử: HCl (Cl⁻ → Cl₂)


b) Hai giá trị khác nhau vì:


  • Nhiệt tạo thành chuẩn → giá trị thực nghiệm chính xác.
  • Năng lượng liên kết → giá trị trung bình nên có sai số.





a) 2Al + 3/2O₂ → Al₂O₃

ΔH = −1676 kJ


b) n(O₂) = 7,437 / 22,4 = 0,332 mol


Theo PTHH: 1,5 mol O₂ → −1676 kJ

→ 0,332 mol → −371 kJ


Phản ứng tỏa 371 kJ.


a) 2Al + 3/2O₂ → Al₂O₃

ΔH = −1676 kJ


b) n(O₂) = 7,437 / 22,4 = 0,332 mol


Theo PTHH: 1,5 mol O₂ → −1676 kJ

→ 0,332 mol → −371 kJ


Phản ứng tỏa 371 kJ.


n(SO₂) = 3,36 / 22,4 = 0,15 mol


PTHH:

2Fe + 6H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂ + 6H₂O


→ n(Fe) = 0,10 mol

→ m(Fe) = 5,6 g


n(Fe₂(SO₄)₃) = 0,05 mol

→ m(muối) = 20 g



  1. 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O
  2. 3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O
  3. 4Mg + 10HNO₃ → 4Mg(NO₃)₂ + NH₄NO₃ + 3H₂O
  4. 4Zn + 5H₂SO₄ → 4ZnSO₄ + H₂S + 4H₂O



a)

5CaC₂O₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ ->5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O


(b)

4,99 mg Ca²⁺/100 mL


a)

5CaC₂O₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ ->5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O


(b)

4,99 mg Ca²⁺/100 mL


a, Công thức hydroxide:

Y= X(OH)2

b,