Lương Ngọc Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Ngọc Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. So sánh tính tan trong nước

Đặc điểm

Sodium chloride (NaCl)

Silver chloride (AgCl)

Tính tan

Tan rất tốt trong nước.

Hầu như không tan (kết tủa).

Hiện tượng

Tạo thành dung dịch trong suốt.

Tạo kết tủa trắng, lắng xuống đáy.

2. Giải thích tại sao NaCl dẫn điện tốt hơn AgCl

Mặc dù cả hai đều là muối halide, khả năng dẫn điện của chúng khác nhau rõ rệt khi cho vào nước:

Khả năng phân li thành ion

  • Với $NaCl$: Đây là hợp chất ion điển hình. Khi cho vào nước, các phân tử nước có cực sẽ bao quanh và tách các ion $Na^+$$Cl^-$ ra khỏi mạng lưới tinh thể (quá trình hydrate hóa). $NaCl$ phân li hoàn toàn tạo ra mật độ ion rất lớn trong dung dịch. $$NaCl \rightarrow Na^+ + Cl^-$$
  • Với $AgCl$: Mặc dù về lý thuyết $AgCl$ cũng là hợp chất ion, nhưng liên kết giữa $Ag^+$$Cl^-$ có một phần tính cộng hóa trị khá mạnh. Lực hút giữa các ion trong mạng lưới tinh thể $AgCl$ rất lớn, khiến các phân tử nước khó có thể tách chúng ra. Do đó, nồng độ ion tự do trong nước là cực kỳ thấp.

Cơ chế dẫn điện

Dòng điện trong chất lỏng được tải bởi các ion tự do.

  • Trong dung dịch $NaCl$, mật độ ion tự do rất cao, cho phép các điện tích di chuyển dễ dàng giữa các cực điện, dẫn đến tính dẫn điện tốt.
  • Trong hỗn hợp $AgCl$ và nước, vì $AgCl$ không tan, số lượng ion tự do cực kỳ ít, không đủ để tạo thành dòng điện đáng kể. Do đó, $AgCl$ được coi là không dẫn điện (hoặc dẫn điện cực kém) trong điều kiện này.

Tóm lại

$NaCl$ dẫn điện tốt hơn vì nó tan hoàn toàn và phân li mạnh tạo ra nhiều ion tự do trong dung dịch. Ngược lại, $AgCl$ dẫn điện kém vì nó không tan, các ion vẫn bị giữ chặt trong mạng lưới tinh thể và không thể di chuyển tự do để tải điện.

1. So sánh tính tan trong nước

Đặc điểm

Sodium chloride (NaCl)

Silver chloride (AgCl)

Tính tan

Tan rất tốt trong nước.

Hầu như không tan (kết tủa).

Hiện tượng

Tạo thành dung dịch trong suốt.

Tạo kết tủa trắng, lắng xuống đáy.

2. Giải thích tại sao NaCl dẫn điện tốt hơn AgCl

Mặc dù cả hai đều là muối halide, khả năng dẫn điện của chúng khác nhau rõ rệt khi cho vào nước:

Khả năng phân li thành ion

  • Với $NaCl$: Đây là hợp chất ion điển hình. Khi cho vào nước, các phân tử nước có cực sẽ bao quanh và tách các ion $Na^+$$Cl^-$ ra khỏi mạng lưới tinh thể (quá trình hydrate hóa). $NaCl$ phân li hoàn toàn tạo ra mật độ ion rất lớn trong dung dịch. $$NaCl \rightarrow Na^+ + Cl^-$$
  • Với $AgCl$: Mặc dù về lý thuyết $AgCl$ cũng là hợp chất ion, nhưng liên kết giữa $Ag^+$$Cl^-$ có một phần tính cộng hóa trị khá mạnh. Lực hút giữa các ion trong mạng lưới tinh thể $AgCl$ rất lớn, khiến các phân tử nước khó có thể tách chúng ra. Do đó, nồng độ ion tự do trong nước là cực kỳ thấp.

Cơ chế dẫn điện

Dòng điện trong chất lỏng được tải bởi các ion tự do.

  • Trong dung dịch $NaCl$, mật độ ion tự do rất cao, cho phép các điện tích di chuyển dễ dàng giữa các cực điện, dẫn đến tính dẫn điện tốt.
  • Trong hỗn hợp $AgCl$ và nước, vì $AgCl$ không tan, số lượng ion tự do cực kỳ ít, không đủ để tạo thành dòng điện đáng kể. Do đó, $AgCl$ được coi là không dẫn điện (hoặc dẫn điện cực kém) trong điều kiện này.

Tóm lại

$NaCl$ dẫn điện tốt hơn vì nó tan hoàn toàn và phân li mạnh tạo ra nhiều ion tự do trong dung dịch. Ngược lại, $AgCl$ dẫn điện kém vì nó không tan, các ion vẫn bị giữ chặt trong mạng lưới tinh thể và không thể di chuyển tự do để tải điện.

1. So sánh tính tan trong nước

Đặc điểm

Sodium chloride (NaCl)

Silver chloride (AgCl)

Tính tan

Tan rất tốt trong nước.

Hầu như không tan (kết tủa).

Hiện tượng

Tạo thành dung dịch trong suốt.

Tạo kết tủa trắng, lắng xuống đáy.

2. Giải thích tại sao NaCl dẫn điện tốt hơn AgCl

Mặc dù cả hai đều là muối halide, khả năng dẫn điện của chúng khác nhau rõ rệt khi cho vào nước:

Khả năng phân li thành ion

  • Với $NaCl$: Đây là hợp chất ion điển hình. Khi cho vào nước, các phân tử nước có cực sẽ bao quanh và tách các ion $Na^+$$Cl^-$ ra khỏi mạng lưới tinh thể (quá trình hydrate hóa). $NaCl$ phân li hoàn toàn tạo ra mật độ ion rất lớn trong dung dịch. $$NaCl \rightarrow Na^+ + Cl^-$$
  • Với $AgCl$: Mặc dù về lý thuyết $AgCl$ cũng là hợp chất ion, nhưng liên kết giữa $Ag^+$$Cl^-$ có một phần tính cộng hóa trị khá mạnh. Lực hút giữa các ion trong mạng lưới tinh thể $AgCl$ rất lớn, khiến các phân tử nước khó có thể tách chúng ra. Do đó, nồng độ ion tự do trong nước là cực kỳ thấp.

Cơ chế dẫn điện

Dòng điện trong chất lỏng được tải bởi các ion tự do.

  • Trong dung dịch $NaCl$, mật độ ion tự do rất cao, cho phép các điện tích di chuyển dễ dàng giữa các cực điện, dẫn đến tính dẫn điện tốt.
  • Trong hỗn hợp $AgCl$ và nước, vì $AgCl$ không tan, số lượng ion tự do cực kỳ ít, không đủ để tạo thành dòng điện đáng kể. Do đó, $AgCl$ được coi là không dẫn điện (hoặc dẫn điện cực kém) trong điều kiện này.

Tóm lại

$NaCl$ dẫn điện tốt hơn vì nó tan hoàn toàn và phân li mạnh tạo ra nhiều ion tự do trong dung dịch. Ngược lại, $AgCl$ dẫn điện kém vì nó không tan, các ion vẫn bị giữ chặt trong mạng lưới tinh thể và không thể di chuyển tự do để tải điện.

1. Công thức tính

$$\Delta_r H_{298}^o = \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{sản phẩm}) - \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{chất đầu})$$

Lưu ý: Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở trạng thái bền vững nhất (như $O_2$) bằng 0.

2. Thiết lập phương trình

Dựa vào phương trình hóa học:

$$C_2H_6(g) + \frac{7}{2}O_2(g) \rightarrow 2CO_2(g) + 3H_2O(l)$$

Ta có:

$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot \Delta_f H_{298}^o(CO_2) + 3 \cdot \Delta_f H_{298}^o(H_2O)] - [1 \cdot \Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) + \frac{7}{2} \cdot \Delta_f H_{298}^o(O_2)]$$

3. Thay số và tính toán

Thay các giá trị từ bảng dữ liệu vào công thức:

  • $\Delta_f H_{298}^o(CO_2) = -393,50 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(H_2O) = -285,84 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) = -84,70 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(O_2) = 0 \text{ kJ/mol}$
$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot (-393,50) + 3 \cdot (-285,84)] - [(-84,70) + 0]$$ $$\Delta_r H_{298}^o = [-787,00 - 857,52] + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1644,52 + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1559,82 \text{ (kJ)}$$

Kết luận: Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là $-1559,82 \text{ kJ}$.

$\Delta_r H_{298}^o < 0$, đây là phản ứng tỏa nhiệt mạnh, phù hợp với tính chất của phản ứng cháy.

1. Công thức tính

$$\Delta_r H_{298}^o = \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{sản phẩm}) - \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{chất đầu})$$

Lưu ý: Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở trạng thái bền vững nhất (như $O_2$) bằng 0.

2. Thiết lập phương trình

Dựa vào phương trình hóa học:

$$C_2H_6(g) + \frac{7}{2}O_2(g) \rightarrow 2CO_2(g) + 3H_2O(l)$$

Ta có:

$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot \Delta_f H_{298}^o(CO_2) + 3 \cdot \Delta_f H_{298}^o(H_2O)] - [1 \cdot \Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) + \frac{7}{2} \cdot \Delta_f H_{298}^o(O_2)]$$

3. Thay số và tính toán

Thay các giá trị từ bảng dữ liệu vào công thức:

  • $\Delta_f H_{298}^o(CO_2) = -393,50 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(H_2O) = -285,84 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) = -84,70 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(O_2) = 0 \text{ kJ/mol}$
$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot (-393,50) + 3 \cdot (-285,84)] - [(-84,70) + 0]$$ $$\Delta_r H_{298}^o = [-787,00 - 857,52] + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1644,52 + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1559,82 \text{ (kJ)}$$

Kết luận: Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là $-1559,82 \text{ kJ}$.

$\Delta_r H_{298}^o < 0$, đây là phản ứng tỏa nhiệt mạnh, phù hợp với tính chất của phản ứng cháy.

1. Công thức tính

$$\Delta_r H_{298}^o = \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{sản phẩm}) - \sum \Delta_f H_{298}^o (\text{chất đầu})$$

Lưu ý: Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở trạng thái bền vững nhất (như $O_2$) bằng 0.

2. Thiết lập phương trình

Dựa vào phương trình hóa học:

$$C_2H_6(g) + \frac{7}{2}O_2(g) \rightarrow 2CO_2(g) + 3H_2O(l)$$

Ta có:

$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot \Delta_f H_{298}^o(CO_2) + 3 \cdot \Delta_f H_{298}^o(H_2O)] - [1 \cdot \Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) + \frac{7}{2} \cdot \Delta_f H_{298}^o(O_2)]$$

3. Thay số và tính toán

Thay các giá trị từ bảng dữ liệu vào công thức:

  • $\Delta_f H_{298}^o(CO_2) = -393,50 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(H_2O) = -285,84 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(C_2H_6) = -84,70 \text{ kJ/mol}$
  • $\Delta_f H_{298}^o(O_2) = 0 \text{ kJ/mol}$
$$\Delta_r H_{298}^o = [2 \cdot (-393,50) + 3 \cdot (-285,84)] - [(-84,70) + 0]$$ $$\Delta_r H_{298}^o = [-787,00 - 857,52] + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1644,52 + 84,70$$ $$\Delta_r H_{298}^o = -1559,82 \text{ (kJ)}$$

Kết luận: Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng đốt cháy ethane là $-1559,82 \text{ kJ}$.

$\Delta_r H_{298}^o < 0$, đây là phản ứng tỏa nhiệt mạnh, phù hợp với tính chất của phản ứng cháy.

(a) Cân bằng phản ứng

Phản ứng trong môi trường axit (H₂SO₄):

CaC₂O₄ + KMnO₄ + H₂SO₄
→ CaSO₄ + K₂SO₄ + MnSO₄ + CO₂ + H₂O

Bước 1: Xác định quá trình oxi hóa – khử

  • Trong C₂O₄²⁻: C có số oxi hóa +3 → trong CO₂ là +4
    Oxi hóa: C₂O₄²⁻ → 2CO₂ + 2e
  • Mn⁷⁺ (trong MnO₄⁻) → Mn²⁺
    Khử: MnO₄⁻ + 5e → Mn²⁺

Bước 2: Cân bằng electron

Oxi hóa nhân 5:
5C₂O₄²⁻ → 10CO₂ + 10e

Khử nhân 2:
2MnO₄⁻ + 10e → 2Mn²⁺

Bước 3: Ghép lại (môi trường axit)

Phương trình ion rút gọn:

\(5 C_{2} O_{4}^{2 -} + 2 M n O_{4}^{-} + 16 H^{+} \rightarrow 10 C O_{2} + 2 M n^{2 +} + 8 H_{2} O\)

Chuyển sang phương trình phân tử đầy đủ:

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)


(b) Tính nồng độ Ca²⁺ trong máu

Bước 1: Tính số mol KMnO₄

\(n = C \times V\) \(n_{K M n O_{4}} = 4,88 \times 10^{- 4} \times 2,05 \times 10^{- 3}\) \(= 1,0004 \times 10^{- 6} \approx 1,00 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 2: Dùng tỉ lệ phương trình

Theo PTHH:

2 KMnO₄ phản ứng với 5 CaC₂O₄

⇒ 1 mol KMnO₄ ứng với 5/2 mol CaC₂O₄

\(n_{C a^{2 +}} = \frac{5}{2} \times 1,00 \times 10^{- 6}\) \(= 2,50 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 3: Tính khối lượng Ca²⁺ trong 1 mL máu

\(m = n \times M\)

M(Ca) ≈ 40 g/mol

\(m = 2,50 \times 10^{- 6} \times 40 = 1,00 \times 10^{- 4} \&\text{nbsp};\text{g} = 0,100 \&\text{nbsp};\text{mg}\)

Vậy 1 mL máu chứa 0,100 mg Ca²⁺.


Bước 4: Đổi sang 100 mL máu

\(0,100 \times 100 = \boxed{10,0 \&\text{nbsp};\text{mg}\&\text{nbsp};\text{Ca}^{2 +} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}}\)


✅ Kết luận

(a)

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)

(b)

\(\boxed{\left[\right. C a^{2 +} \left]\right. = 10,0 \&\text{nbsp};\text{mg} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}\&\text{nbsp};\text{m} \overset{ˊ}{\text{a}} \text{u}}\)

(a) Cân bằng phản ứng

Phản ứng trong môi trường axit (H₂SO₄):

CaC₂O₄ + KMnO₄ + H₂SO₄
→ CaSO₄ + K₂SO₄ + MnSO₄ + CO₂ + H₂O

Bước 1: Xác định quá trình oxi hóa – khử

  • Trong C₂O₄²⁻: C có số oxi hóa +3 → trong CO₂ là +4
    Oxi hóa: C₂O₄²⁻ → 2CO₂ + 2e
  • Mn⁷⁺ (trong MnO₄⁻) → Mn²⁺
    Khử: MnO₄⁻ + 5e → Mn²⁺

Bước 2: Cân bằng electron

Oxi hóa nhân 5:
5C₂O₄²⁻ → 10CO₂ + 10e

Khử nhân 2:
2MnO₄⁻ + 10e → 2Mn²⁺

Bước 3: Ghép lại (môi trường axit)

Phương trình ion rút gọn:

\(5 C_{2} O_{4}^{2 -} + 2 M n O_{4}^{-} + 16 H^{+} \rightarrow 10 C O_{2} + 2 M n^{2 +} + 8 H_{2} O\)

Chuyển sang phương trình phân tử đầy đủ:

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)


(b) Tính nồng độ Ca²⁺ trong máu

Bước 1: Tính số mol KMnO₄

\(n = C \times V\) \(n_{K M n O_{4}} = 4,88 \times 10^{- 4} \times 2,05 \times 10^{- 3}\) \(= 1,0004 \times 10^{- 6} \approx 1,00 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 2: Dùng tỉ lệ phương trình

Theo PTHH:

2 KMnO₄ phản ứng với 5 CaC₂O₄

⇒ 1 mol KMnO₄ ứng với 5/2 mol CaC₂O₄

\(n_{C a^{2 +}} = \frac{5}{2} \times 1,00 \times 10^{- 6}\) \(= 2,50 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 3: Tính khối lượng Ca²⁺ trong 1 mL máu

\(m = n \times M\)

M(Ca) ≈ 40 g/mol

\(m = 2,50 \times 10^{- 6} \times 40 = 1,00 \times 10^{- 4} \&\text{nbsp};\text{g} = 0,100 \&\text{nbsp};\text{mg}\)

Vậy 1 mL máu chứa 0,100 mg Ca²⁺.


Bước 4: Đổi sang 100 mL máu

\(0,100 \times 100 = \boxed{10,0 \&\text{nbsp};\text{mg}\&\text{nbsp};\text{Ca}^{2 +} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}}\)


✅ Kết luận

(a)

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)

(b)

\(\boxed{\left[\right. C a^{2 +} \left]\right. = 10,0 \&\text{nbsp};\text{mg} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}\&\text{nbsp};\text{m} \overset{ˊ}{\text{a}} \text{u}}\)

(a) Cân bằng phản ứng

Phản ứng trong môi trường axit (H₂SO₄):

CaC₂O₄ + KMnO₄ + H₂SO₄
→ CaSO₄ + K₂SO₄ + MnSO₄ + CO₂ + H₂O

Bước 1: Xác định quá trình oxi hóa – khử

  • Trong C₂O₄²⁻: C có số oxi hóa +3 → trong CO₂ là +4
    Oxi hóa: C₂O₄²⁻ → 2CO₂ + 2e
  • Mn⁷⁺ (trong MnO₄⁻) → Mn²⁺
    Khử: MnO₄⁻ + 5e → Mn²⁺

Bước 2: Cân bằng electron

Oxi hóa nhân 5:
5C₂O₄²⁻ → 10CO₂ + 10e

Khử nhân 2:
2MnO₄⁻ + 10e → 2Mn²⁺

Bước 3: Ghép lại (môi trường axit)

Phương trình ion rút gọn:

\(5 C_{2} O_{4}^{2 -} + 2 M n O_{4}^{-} + 16 H^{+} \rightarrow 10 C O_{2} + 2 M n^{2 +} + 8 H_{2} O\)

Chuyển sang phương trình phân tử đầy đủ:

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)


(b) Tính nồng độ Ca²⁺ trong máu

Bước 1: Tính số mol KMnO₄

\(n = C \times V\) \(n_{K M n O_{4}} = 4,88 \times 10^{- 4} \times 2,05 \times 10^{- 3}\) \(= 1,0004 \times 10^{- 6} \approx 1,00 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 2: Dùng tỉ lệ phương trình

Theo PTHH:

2 KMnO₄ phản ứng với 5 CaC₂O₄

⇒ 1 mol KMnO₄ ứng với 5/2 mol CaC₂O₄

\(n_{C a^{2 +}} = \frac{5}{2} \times 1,00 \times 10^{- 6}\) \(= 2,50 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)


Bước 3: Tính khối lượng Ca²⁺ trong 1 mL máu

\(m = n \times M\)

M(Ca) ≈ 40 g/mol

\(m = 2,50 \times 10^{- 6} \times 40 = 1,00 \times 10^{- 4} \&\text{nbsp};\text{g} = 0,100 \&\text{nbsp};\text{mg}\)

Vậy 1 mL máu chứa 0,100 mg Ca²⁺.


Bước 4: Đổi sang 100 mL máu

\(0,100 \times 100 = \boxed{10,0 \&\text{nbsp};\text{mg}\&\text{nbsp};\text{Ca}^{2 +} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}}\)


✅ Kết luận

(a)

\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)

(b)

\(\boxed{\left[\right. C a^{2 +} \left]\right. = 10,0 \&\text{nbsp};\text{mg} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}\&\text{nbsp};\text{m} \overset{ˊ}{\text{a}} \text{u}}\)

a) Phương trình nhiệt hoá học tạo thành Al₂O₃

Các đơn chất bền nhất:

  • Al (rắn)
  • O₂ (khí)

Phản ứng tạo 1 mol Al₂O₃:

\(2 \mathbf{A} \mathbf{l} \left(\right. \mathbf{r} \left.\right) + \frac{3}{2} \mathbf{O}_{2} \left(\right. \mathbf{k} \left.\right) \rightarrow \mathbf{A} \mathbf{l}_{2} \mathbf{O}_{3} \left(\right. \mathbf{r} \left.\right) \Delta H^{\circ} = - 1676 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)

Dấu cho biết phản ứng toả nhiệt.


b) Tính nhiệt lượng khi dùng 7,437 L O₂ (đktc)

📌 Bước 1: Tính số mol O₂

\(n_{O_{2}} = \frac{7 , 437}{22 , 4} = 0 , 332 \&\text{nbsp};\text{mol}\)


📌 Bước 2: Dựa vào tỉ lệ phản ứng

Theo phương trình:

\(\frac{3}{2} \&\text{nbsp};\text{mol}\&\text{nbsp}; O_{2} \rightarrow - 1676 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)

Vậy:

\(1 \&\text{nbsp};\text{mol}\&\text{nbsp}; O_{2} \rightarrow \frac{- 1676}{1 , 5}\) \(= - 1117 , 33 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)


📌 Bước 3: Tính nhiệt lượng với 0,332 mol O₂

\(Q = 0 , 332 \times \left(\right. - 1117 , 33 \left.\right)\) \(Q \approx - 371 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)


✅ Kết luận

a)

\(2 A l + \frac{3}{2} O_{2} \rightarrow A l_{2} O_{3} \Delta H^{\circ} = - 1676 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)

b)

\(Q \approx - 371 \&\text{nbsp};\text{kJ}\)

Dấu âm → phản ứng toả khoảng 371 kJ nhiệt.