Dương Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
m dung dịch = 500 × 1,1 = 550 g
Dung dịch 5% ⇒ m glucose = 5% × 550
= 0,05 × 550
= 27,5 g
M glucose = 180 g/mol
n glucose = 27,5 / 180 ≈ 0,153 mol
ΔH = −2803 kJ cho 1 mol glucose
Năng lượng thu được:
Q = 0,153 × 2803 ≈ 429 kJ
⇒ Năng lượng tối đa ≈ 429 kJ
a)
MnO2: Mn +4 → +2 (bị khử) → là chất oxi hóa
HCl: Cl -1 → 0 (bị oxi hóa) → là chất khử
Chất oxi hóa: MnO2
Chất khử: HCl
b) Phương trình hóa học:
MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
2 ví dụ phản ứng tỏa nhiệt:
- CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O
- HCl + NaOH → NaCl + H₂O
2 ví dụ phản ứng thu nhiệt:
- CaCO₃ → CaO + CO₂
- 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
Mtb = (3×44 + 7×58) / 10
= (132 + 406) / 10
= 53,8 g/mol
n = 12000 / 53,8 ≈ 223 mol
Q(10 mol hỗn hợp) = 3×2220 + 7×2874
= 6660 + 20118
= 26778 kJ
Q(1 mol hỗn hợp) = 26778 / 10
= 2677,8 kJ
Q bình gas = 223 × 2677,8 ≈ 597149 kJ
Số ngày dùng hết bình gas:
597149 / 6000 ≈ 99,5 ngày
≈ 100 ngày
Phản ứng:
\(H_{2} + B r_{2} \rightarrow 2 H B r\)
a) Đồ thị mô tả chất nào?
Đồ thị cho thấy nồng độ tăng dần theo thời gian và ban đầu bằng 0.
→ Trong phản ứng, chỉ có HBr là chất được tạo thành và ban đầu chưa có.
✅ Đồ thị mô tả sự thay đổi nồng độ của HBr.
b) Biểu thức tính tốc độ trung bình theo chất đó
Tốc độ trung bình của phản ứng theo HBr:
\(v_{t b} = \frac{1}{2} \cdot \frac{\Delta \left[\right. H B r \left]\right.}{\Delta t}\)
(Vì hệ số của HBr trong phương trình là 2)
Phản ứng:
\(H_{2} + B r_{2} \rightarrow 2 H B r\)
a) Đồ thị mô tả chất nào?
Đồ thị cho thấy nồng độ tăng dần theo thời gian và ban đầu bằng 0.
→ Trong phản ứng, chỉ có HBr là chất được tạo thành và ban đầu chưa có.
✅ Đồ thị mô tả sự thay đổi nồng độ của HBr.
b) Biểu thức tính tốc độ trung bình theo chất đó
Tốc độ trung bình của phản ứng theo HBr:
\(v_{t b} = \frac{1}{2} \cdot \frac{\Delta \left[\right. H B r \left]\right.}{\Delta t}\)
(Vì hệ số của HBr trong phương trình là 2)
(a)
Phương trình cân bằng:
\(\boxed{5 C a C_{2} O_{4} + 2 K M n O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 C a S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 2 M n S O_{4} + 10 C O_{2} + 8 H_{2} O}\)
(b)
\(n_{K M n O_{4}} = 4 , 88 \times 10^{- 4} \times 2 , 05 \times 10^{- 3} = 1 , 0004 \times 10^{- 6}\) mol
Tỉ lệ:
\(2 K M n O_{4} : 5 C a C_{2} O_{4}\)
\(n_{C a^{2 +}} = \frac{5}{2} \times 1 , 0004 \times 10^{- 6} = 2 , 501 \times 10^{- 6} \&\text{nbsp};\text{mol}\)
Khối lượng Ca trong 1 mL máu:
\(m = 2 , 501 \times 10^{- 6} \times 40 = 1 , 0004 \times 10^{- 4} \&\text{nbsp};\text{g} = 0 , 10004 \&\text{nbsp};\text{mg}\)
Trong 100 mL:
\(0 , 10004 \times 100 = \boxed{10 , 00 \&\text{nbsp}; \text{mg}\&\text{nbsp};\text{Ca}^{2 +} / 100 \&\text{nbsp};\text{mL}}\)
a) Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
Cân bằng:
\(F e + 4 H N O_{3} \rightarrow F e \left(\right. N O_{3} \left.\right)_{3} + N O + 2 H_{2} O\)
Quá trình oxi hóa:
Fe⁰ → Fe³⁺ + 3e
Quá trình khử:
N⁵⁺ + 3e → N²⁺ (trong NO)
Chất khử: Fe
Chất oxi hóa: HNO₃ (ion NO₃⁻)
b) KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O
Cân bằng:
\(2 K M n O_{4} + 10 F e S O_{4} + 8 H_{2} S O_{4} \rightarrow 5 F e_{2} \left(\right. S O_{4} \left.\right)_{3} + 2 M n S O_{4} + K_{2} S O_{4} + 8 H_{2} O\)
Quá trình oxi hóa:
Fe²⁺ → Fe³⁺ + e
Quá trình khử:
Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺
Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺)
Chất oxi hóa: KMnO₄ (MnO₄⁻)
Câu 1:
Trong đoạn trích sử thi Ê-đê, nhân vật Đăm Săn hiện lên với hình tượng một tù trưởng anh hùng vừa mạnh mẽ, vừa giàu tình cảm. Trước hết, Đăm Săn là người quả quyết, dũng cảm, không ngần ngại đốn hạ cây thần – biểu tượng của sức mạnh siêu nhiên, bất chấp lời can ngăn của mọi người. Hành động ấy thể hiện khát vọng chinh phục, tinh thần vượt lên trên thử thách của người anh hùng sử thi. Bên cạnh đó, Đăm Săn cũng là người giàu tình nghĩa, hết lòng thương xót vợ khi Hơ Nhị, Hơ Bhị bị cây thần quật chết. Chàng khóc thương, chạy theo, bế vợ vào buồng, thể hiện tình cảm chân thành và sâu sắc. Đặc biệt, khi lên trời bắt vạ ông Trời, Đăm Săn bộc lộ sự kiên cường, dám đối diện với quyền lực tối cao để đòi lại công bằng cho bản thân và cộng đồng. Qua đó, nhân vật Đăm Săn không chỉ là biểu tượng của sức mạnh thể chất mà còn là hiện thân của tinh thần danh dự, tình yêu thương và khát vọng chinh phục tự nhiên của con người Tây Nguyên xưa.
Câu 2:
Trong cuộc sống hằng ngày, không ít người có thói quen đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài. Họ nhìn vào cách ăn mặc, dáng vẻ, khuôn mặt để đưa ra nhận xét về nhân cách, năng lực hay giá trị của một con người. Tuy nhiên, đây là một thói quen sai lầm, dễ dẫn đến định kiến và làm tổn thương người khác. Chính vì vậy, em muốn thuyết phục người thân của mình từ bỏ thói quen này để sống nhân ái, công bằng và văn minh hơn.
Trước hết, vẻ bề ngoài không phản ánh đầy đủ giá trị bên trong của một con người. Có những người giản dị, thậm chí nghèo khó, nhưng lại giàu lòng nhân ái, có tri thức và nghị lực phi thường. Ngược lại, có người ăn mặc sang trọng, nói năng khéo léo nhưng chưa chắc đã chân thành hay có phẩm chất tốt đẹp. Nếu chỉ nhìn vào hình thức, chúng ta dễ bỏ lỡ cơ hội kết giao với những người tử tế, đồng thời dễ bị đánh lừa bởi vẻ ngoài hào nhoáng. Thực tế đã có nhiều tấm gương cho thấy, những người thành công thường xuất phát từ sự nỗ lực bên trong chứ không phải từ vẻ ngoài.
Thứ hai, việc đánh giá người khác qua bề ngoài có thể gây ra sự tổn thương và mặc cảm. Những lời chê bai về ngoại hình khiến người nghe cảm thấy bị coi thường, mất tự tin, thậm chí xa lánh xã hội. Trong khi đó, mỗi người đều có giá trị riêng, đáng được tôn trọng và nhìn nhận bằng sự công bằng, khách quan. Một lời nhận xét thiếu suy nghĩ có thể làm tổn thương sâu sắc, khiến người khác mang mặc cảm suốt đời. Ngược lại, nếu chúng ta biết nhìn vào phẩm chất, hành động và tấm lòng của người khác, sẽ tạo ra sự thấu hiểu, cảm thông và gắn bó.
Thứ ba, thói quen này còn làm giảm đi sự gắn kết trong gia đình và cộng đồng. Khi chúng ta chỉ chú trọng đến hình thức, sẽ khó xây dựng được mối quan hệ chân thành, lâu bền. Một gia đình hạnh phúc không phải là nơi mọi người được đánh giá qua vẻ ngoài, mà là nơi mỗi cá nhân được yêu thương, tôn trọng và thấu hiểu. Trong cộng đồng cũng vậy, sự gắn kết chỉ có thể được xây dựng trên nền tảng của lòng nhân ái và sự công bằng.
Từ bỏ thói quen đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài không chỉ giúp bản thân trở nên công bằng, nhân hậu hơn mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, nơi mọi người được sống trong sự tôn trọng và yêu thương. Người thân của em, nếu thay đổi thói quen này, sẽ trở thành tấm gương sáng cho con cháu noi theo, giúp gia đình thêm gắn bó và cộng đồng thêm tốt đẹp.
Em mong rằng người thân hãy học cách nhìn nhận con người bằng trái tim và lý trí, dựa trên hành động, lời nói và cách họ đối xử với người khác. Chỉ khi ấy, chúng ta mới thực sự hiểu và trân trọng giá trị của mỗi cá nhân. Từ bỏ thói quen đánh giá qua vẻ ngoài chính là bước đầu tiên để sống nhân văn, công bằng và hạnh phúc hơn.