Nguyễn Quang Vinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Quang Vinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Những đoạn nói về trẻ em và lý do tác giả nhắc đến

  • Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ:
    1. Toàn bộ câu chuyện mở đầu: "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc... Cháu cứ bứt rứt không yên!". Toàn bộ phần này là một câu chuyện cụ thể về một đứa trẻ.
    2. Những lời nói nhân cách hóa đồ vật của đứa bé: “Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”, “Chén trà nấp sau lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?", “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?"...
    3. Câu cảm thán, khâm phục của tác giả: "Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này."
    4. Câu so sánh, đúc kết cuối cùng: "Con mắt của hoạ sĩ trước vạn vật cũng chính là con mắt lúc ban sơ của trẻ thơ: hồn nhiên vô tư, không chút tính toán vụ lợi."
  • Lý do tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:
    Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ không phải để kể một câu chuyện đơn thuần. Đối với ông, đứa trẻ và cái nhìn của tuổi thơ chính là hình mẫu lý tưởng, là hiện thân thuần khiết nhất cho cội nguồn của mỹ cảm và tinh thần nghệ thuật.
    • Trẻ em là một dẫn chứng sống động: Thay vì trình bày một lý thuyết trừu tượng, tác giả dùng câu chuyện về đứa bé để cụ thể hóa, minh họa cho luận điểm của mình. Điều này giúp lập luận trở nên gần gũi, dễ hiểu và thuyết phục hơn.
    • Trẻ em là biểu tượng của cái nhìn thuần khiết: Tác giả dùng trẻ em làm thước đo, làm chuẩn mực cho cái nhìn "nguyên thủy", chưa bị những tính toán thực dụng của người lớn và nghề nghiệp làm cho sai lệch. Cái nhìn của trẻ thơ là cái nhìn trực diện vào bản chất của sự vật.
    • Trẻ em là khởi nguồn của sự đồng cảm: Tác giả tin rằng khả năng đồng cảm một cách bao la, không phân biệt với vạn vật (kể cả đồ vật vô tri) chính là cốt lõi của người nghệ sĩ, và phẩm chất này được thể hiện rõ ràng, tự nhiên nhất ở trẻ em.

2. Sự tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ; cơ sở của sự trân trọng

  • Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
    Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng sâu sắc, đó chính là những phẩm chất cốt lõi của tinh thần nghệ thuật:
    1. Lòng đồng cảm bao la, vạn vật hữu linh: Cả đứa trẻ và người nghệ sĩ đều có khả năng cảm nhận được sự sống, trạng thái của vạn vật xung quanh. Đứa trẻ thấy "bứt rứt" khi đồ vật đặt sai chỗ, cảm nhận được sự "bực bội" của đồng hồ, sự "cô đơn" của đôi giày. Tương tự, người nghệ sĩ có "lòng đồng cảm bao la quảng đại... trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình."
    2. Cái nhìn vô tư, không vụ lợi: Cả hai đều nhìn sự vật mà không vì một mục đích thực dụng nào. Người thợ mộc nhìn cây thấy gỗ, còn đứa trẻ và người nghệ sĩ chỉ đơn thuần thưởng thức "cái tư thế, cái khí phách" của cái cây. Cái nhìn của họ là cái nhìn "hồn nhiên vô tư, không chút tính toán vụ lợi".
    3. Con mắt ban sơ, thuần khiết: Tác giả khẳng định "Con mắt của hoạ sĩ... cũng chính là con mắt lúc ban sơ của trẻ thơ". Đó là cái nhìn nguyên thủy, chưa bị che lấp bởi các quy chuẩn, định kiến hay mục đích của xã hội.
  • Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:
    Sự khâm phục và trân trọng của tác giả được hình thành trên cơ sở sự nhận thức sâu sắc rằng đứa trẻ đang sở hữu một phẩm chất vô giá mà hầu hết người lớn đã đánh mất: đó chính là cái tâm trong sáng và con mắt thuần khiết của người nghệ sĩ đích thực.
    Ông không nhìn đứa trẻ như một người non nớt, chưa trưởng thành. Ngược lại, ông nhìn thấy ở đứa trẻ cội nguồn, bản chất của cái đẹp và nghệ thuật. Sự trân trọng của ông đến từ việc ông nhận ra rằng, đứa bé bằng hành động bản năng của mình đã dạy cho ông một bài học lớn lao về cách nhìn nhận thế giới, về "tâm cảnh trước cái đẹp". Ông khâm phục vì đứa trẻ ấy, một cách tự nhiên, đã là một nghệ sĩ.

1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau?

Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật của mỗi người bị chi phối bởi nghề nghiệp của họ. Mỗi nghề nghiệp khiến người ta chỉ tập trung vào những khía cạnh của sự vật có liên quan đến công việc của mình. Cụ thể:

  • Người thợ mộc: Khi nhìn một cái cây, họ chỉ thấy giá trị sử dụng của nó, xem đó là gỗ để làm ra sản phẩm.
  • Nhà thực vật học: Khi nhìn một cái cây, họ chỉ thấy giá trị nghiên cứu của nó, xem đó là một mẫu vật khoa học.

Như vậy, góc nhìn nghề nghiệp thường mang tính thực dụng và phiến diện, chỉ tập trung vào một khía cạnh của sự vật mà bỏ qua toàn thể.

2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào?

Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật hoàn toàn khác biệt và được tác giả đề cao, cụ thể như sau:

  • Là cái nhìn tổng thể và vô tư: Họa sĩ không nhìn sự vật vì một mục đích thực dụng nào cả. Họ giữ được cái nhìn bao quát, trọn vẹn đối với sự vật.
  • Là cái nhìn thưởng thức cái đẹp: Họa sĩ tập trung vào việc thưởng thức những vẻ đẹp nội tại của sự vật, chẳng hạn như "cái tư thế, cái khí phách" của một cái cây.
  • Là cái nhìn hồn nhiên như trẻ thơ: Tác giả ví con mắt của họa sĩ giống như "con mắt lúc ban sơ của trẻ thơ", tức là một cái nhìn hồn nhiên, vô tư, không chút tính toán vụ lợi. Đây là cái nhìn thuần khiết, trực diện vào bản chất của sự vật.

1. Tóm tắt câu chuyện và bài học tác giả nhận ra

  • Tóm tắt câu chuyện:
    Câu chuyện kể về một đứa bé vào phòng của tác giả và tự động sắp xếp lại những đồ vật mà cậu cho là đang ở vị trí "khó chịu": lật ngửa chiếc đồng hồ quả quýt, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, xếp lại đôi giày cho ngay ngắn, và giấu sợi dây treo tranh vào trong. Khi tác giả cảm ơn, đứa bé giải thích rằng cậu làm vậy vì cảm thấy "bứt rứt không yên" và còn nhân cách hóa các đồ vật, cho rằng chúng cũng có cảm xúc và mong muốn riêng (đồng hồ "bực bội", chén trà không "uống sữa" được, đôi giày không "nói chuyện" được).
  • Điều tác giả nhận ra:
    Từ câu chuyện của đứa bé, tác giả đã nhận ra một điều sâu sắc: Lòng đồng cảm với vạn vật, kể cả những đồ vật vô tri, chính là cội nguồn của mỹ cảm (cảm nhận về cái đẹp) và là nền tảng của nghệ thuật. Ông nhận ra rằng cách đứa bé cảm nhận về vị trí của đồ vật chính là "tâm cảnh trước cái đẹp", là "thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả" và là "vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội hoạ". Tất cả những điều đó đều bắt nguồn từ sự đồng cảm.

2. Sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác với người thường

Theo tác giả, sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác với người thường ở phạm vi và chiều sâu:

  • Người bình thường: Có lòng đồng cảm giới hạn, thường chỉ dành cho đồng loại (con người) và cùng lắm là với động vật.
  • Người nghệ sĩ: Có lòng đồng cảm "bao la quảng đại như tấm lòng trời đất". Sự đồng cảm này không có giới hạn, nó trải rộng ra khắp vạn vật, bao gồm cả những vật "có tình" (con người, động vật) và những vật "không có tình" (đồ vật vô tri vô giác). Họ có khả năng cảm nhận và thấu hiểu được sự tồn tại, trạng thái của mọi sự vật xung quanh mình.

3. Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể một câu chuyện

Việc đặt vấn đề của một văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện cụ thể có nhiều tác dụng quan trọng:

  • Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn: Một câu chuyện cụ thể, sinh động luôn dễ tiếp nhận và gây hứng thú cho người đọc hơn là những lý lẽ khô khan, trừu tượng ngay từ đầu.
  • Giúp vấn đề trở nên cụ thể, dễ hiểu: Thay vì nói một cách lý thuyết "sự đồng cảm là khởi nguồn của nghệ thuật", tác giả đã đưa ra một ví dụ sống động (câu chuyện đứa bé). Điều này giúp người đọc hình dung ra vấn đề một cách rõ ràng và trực quan.
  • Tăng sức thuyết phục: Câu chuyện đóng vai trò như một dẫn chứng không thể chối cãi, một "bằng chứng sống" cho luận điểm mà tác giả sắp trình bày. Người đọc đã bị thuyết phục bởi tính chân thực của câu chuyện trước khi tiếp cận với lập luận của tác giả.
  • Dẫn dắt vấn đề một cách tự nhiên: Câu chuyện là một cái cớ, một cầu nối hoàn hảo để tác giả dẫn dắt người đọc vào vấn đề nghị luận chính một cách uyển chuyển, không bị khiên cưỡng, áp đặt.