Phùng Thị Thu Huyền
Giới thiệu về bản thân
Đặc điểm | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
Kích thước | - Kích thước nhỏ (0,5 – 10 µm) | - Kích thước lớn (10 – 100 µm) |
Thành tế bào | - Có thành tế bào được cấu tạo từ peptidoglycan | - Có thể có thành tế bào được cấu tạo từ cellulose (thực vật), chitin (nấm) hoặc không có thành tế bào (động vật) |
Nhân | - Chưa có màng nhân bao bọc (vùng nhân) | - Đã có màng nhân bao bọc (nhân hoàn chỉnh) |
DNA | - DNA dạng vòng, có kích thước nhỏ | - DNA dạng thẳng, có kích thước lớn hơn, liên kết với protein tạo nên NST trong nhân |
Bào quan có màng | - Không có các loại bào quan có màng, chỉ có bào quan không màng là ribosome. | - Có nhiều loại bào quan có màng và không màng bao bọc như ti thể, lục lạp, không bào,… |
Hệ thống nội màng | - Không có hệ thống nội màng | - Có hệ thống nội màng chia tế bào chất thành các khoang riêng biệt. |
Đại diện | - Vi khuẩn,… | - Nấm, thực vật, động vật |
Con người không tiêu hóa được cellulose nhưng cellulose lại giúp ích trong tiêu hóa thức ăn: Cellulose kích thích các tế bào niêm mạc ruột tiết ra dịch nhầy làm cho thức ăn được di chuyển trơn tru trong đường ruột đảm bảo cho quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra thuận lợi và hiệu quả. Đồng thời, cellulose cũng cuốn trôi những chất cặn bã bám vào thành ruột ngoài, vì thế, nếu trong khẩu phần thức ăn có quá ít cellulose sẽ rất dễ bị táo bón.
Khi muối chua rau quả (lên men lactic) người ta thường đổ ngập nước và đậy kín để tạo môi trường thiếu khí O2 (môi trường yếm khí). Môi trường yếm khí sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic phát triển để thực hiện quá trình lên men lactic rau quả đồng thời hạn chế sự phát triển của vi khuẩn lên men thối
Câu 1. Chỉ ra các chỉ dẫn sân khấu có trong đoạn trích
Các chỉ dẫn sân khấu trong đoạn trích gồm
“(Đế)”
“(Hát điệu con gà rừng)”
“(Tiếng trống nhịp nổi lên, Xuý Vân múa điệu bắt nhện, xe tơ, dệt cửi. Múa xong, Xuý Vân hát lên rồi cười và hát điệu sa lệch…)”
→ Đây là những hướng dẫn về **âm nhạc, điệu múa, giọng hát và động tác biểu diễn** của nhân vật trên sân khấu chèo.
Câu 2. Trong lời xưng danh, Xuý Vân kể điều gì về bản thân? Qua đó cho thấy đặc điểm gì của sân khấu chèo?
Xuý Vân kể về bản thân:
* Tên là Xuý Vân.
* Tự nhận mình “dại dột, tài cao vô giá”.
* Được thiên hạ khen hát hay.
* Tự thú nhận đã **phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương**, dẫn đến điên cuồng, rồ dại.
Đặc điểm của sân khấu chèo thể hiện qua đoạn xưng danh:
* Nhân vật **tự giới thiệu trực tiếp về mình** trước khán giả.
* Có yếu tố **kể – hát – bộc lộ nội tâm công khai**.
* Mang tính **tự sự, dân gian, ước lệ**, gần gũi với người xem.
---
Câu 3. Những câu hát cho thấy ước mơ gì của Xuý Vân
> "Chờ cho bông lúa chín vàng,
> Để anh đi gặt, để nàng mang cơm."
→ Những câu hát cho thấy Xuý Vân **ước mơ một cuộc sống bình dị, hạnh phúc lứa đôi**, vợ chồng cùng lao động, quan tâm, gắn bó với nhau nơi thôn quê yên ả.
Câu 4. Thực tế cuộc sống của Xuý Vân trong gia đình chồng như thế nào? Những câu hát nào diễn tả điều đó?
Thực tế:
* Xuý Vân phải sống trong **cảnh cô đơn, chờ đợi**, vì Kim Nham lên kinh học hành.
* Cuộc sống **buồn tủi, thiếu hạnh phúc, thiếu tình cảm vợ chồng**.
Câu hát diễn tả nỗi đau khổ:
> “Con gà rừng, con gà rừng ăn lẫn với công,
> Đắng cay chẳng có chịu được, ức!”
→ Thể hiện **nỗi uất ức, cay đắng, tủi phận** trong cuộc sống hôn nhân.
Câu 5. Lí giải nguyên nhân vì sao Xuý Vân lại “Phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương”?
Xuý Vân phụ Kim Nham vì:
* Hôn nhân **không do tình yêu**, do cha mẹ sắp đặt.
* Sống trong cảnh **cô đơn, thiếu quan tâm, thiếu hạnh phúc**.
* Bị **Trần Phương giàu có, phong tình dụ dỗ, lừa gạt**.
* Bản thân Xuý Vân là người **nhẹ dạ, yếu đuối, khao khát được yêu thương**.
Câu 6. Xuý Vân đáng thương hay đáng trách? (Đoạn văn 3–5 câu)
Xuý Vân vừa đáng thương vừa đáng trách. Nàng đáng thương vì bị ép duyên, sống trong cảnh cô đơn, thiếu hạnh phúc và không được yêu thương đúng nghĩa. Nhưng nàng cũng đáng trách vì đã phản bội chồng, nghe lời kẻ xấu để giả điên nhằm trốn tránh thực tại. Bi kịch của Xuý Vân là bi kịch của một người phụ nữ yếu đuối trong xã hội phong kiến. Qua đó, tác giả cũng thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận người phụ nữ.
Câu 7. Nếu Xuý Vân sống ở thời hiện đại, nàng có thể chọn cách giải thoát nào?
Nếu sống ở thời hiện đại, Xuý Vân có thể:
* **Chủ động ly hôn** nếu hôn nhân không hạnh phúc.
* **Tự do lựa chọn tình yêu**, không bị ép duyên.
* **Đi học, đi làm**, tự lập kinh tế.
* Tìm đến **gia đình, bạn bè, chuyên gia tâm lý** để được chia sẻ, thay vì giả điên để trốn tránh bi kịch.
---
Nếu em muốn, cô/thầy có thể giúp em **viết bài văn hoàn chỉnh từ câu 6 hoặc câu 7** theo chuẩn bài kiểm tra nhé!
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên
b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn
- Về nội dung
+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách
+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách
+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.
c. Cách sửa
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.
a. Phép lặp từ được sử dụng nhưng các câu kề nhau nhưng đoan văn vẫn rời rạc vì phương tiện nối giữa các câu không phù hợp và các câu chưa thống nhất cùng một chủ đề.
b. Đoạn văn chưa có phương tiện kết nối hợp lí, các câu không nói về cùng một chủ đề.
Câu 1 nói về việc nước ta rất trọng hiền tài. Câu 2 giải thích về người hiền tài. Vì vậy cần có phép nối phù hợp: Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Bởi người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn.
Câu 3 và câu 4 không cùng chủ đề với câu 1. Câu 3 đề cập đến việc hiền tài đời nào cũng có và câu 4 khẳng định tên tuổi, sự nghiệp của họ được nhân dân ghi nhớ. Để thống nhất, mạch lạc, câu 3 và 4 nên giải thích việc “nhà nước ta rất trọng người hiền tài” như thế nào.
a. Về hình thức, đoạn văn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, thụt đầu hàng, là sự gắn kết của các câu văn và kết thúc bằng dấu ngắt câu.
Về nội dung, đoạn văn đã diễn đạt một ý hoàn chỉnh: quan niệm về người nghệ sĩ.
b.
Mạch lạc về nội dung giữa các câu trong đoạn văn:
- Câu 1: khẳng định bản chất nghệ thuật của con người
- Câu 2: chỉ ra những tác động đến bản chất nghệ thuật ấy
- Câu 3: chỉ ra tinh thần không khuất phục những tác động trên
- Câu 4: khẳng định đó là nghệ sĩ
=> Mỗi câu văn đều phải dựa vào câu văn trước đó làm tiền đề để nêu ý nghĩa.
Mạch lạc trong phép liên kết:
- Phép lặp: chỉ, đồng cảm
- Phép thế: tấm lòng ấy, những người ấy
- Phép nối: Nói cách khác
c. Dấu hiệu cho thấy mạch lạc giữa đoạn văn này và các đoạn văn khác của văn bản “Yêu và đồng cảm” là có từ nối: “Nói cách khác”. Điều này cho thấy đoạn văn trước đó tác giả đã đề cập đến nội dung về người nghệ sĩ.
d. Trong đoạn văn, từ ngữ “người”, “đồng cảm”, “chỉ” được lặp lại nhiều lần. Việc lặp như vậy nhằm tạo ra mạch liên kết trong văn bản, giúp các câu trong đoạn văn cùng thống nhất một chủ đề.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có cách lập luận chặt chẽ, mạch lạc, giàu thuyết phục. Mở đầu, tác giả đưa ra khái niệm “hiền tài”, khẳng định hiền tài có ý nghĩa quan trọng đối với vận mệnh dân tộc thông qua cách trọng dụng, đối đãi của những đấng thánh đế minh vương và cuối cùng là nêu lên tác dụng to lớn của việc được khắc tên lên bia tiến sĩ đối với người đương thời và các thế hệ sau. Các luận điểm có mối liên hệ chặt chẽ, luận điểm trước là tiền đề để luận điểm sau phát triển.