Đoàn Thị Lan Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Thị Lan Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


1. Về mạch lạc:

- Văn bản có mạch lạc rõ ràng, logic và chặt chẽ.

- Các ý được sắp xếp theo trình tự hợp lý:
+ Khẳng định vai trò, ý nghĩa to lớn của hiền tài đối với đất nước (“Hiền tài là nguyên khí của quốc gia…”).

+ Phân tích, làm rõ mối quan hệ giữa hiền tài và sự thịnh suy của quốc gia.

+ Đề cao việc trọng dụng, khuyến khích và ghi công người hiền tài (thông qua việc khắc bia tiến sĩ).

+ Cách triển khai ý mạch lạc giúp người đọc dễ hiểu, dễ thấy được tư tưởng chủ đạo: hiền tài là yếu tố quyết định sự hưng thịnh của đất nước. 

2. Về liên kết:

- Các câu, các đoạn trong văn bản có sự liên kết chặt chẽ bằng cả:

+ phép lặp: lặp lại từ “hiền tài”, “nguyên khí”, “quốc gia” để nhấn mạnh chủ đề.

+ Phép nối và thế: dùng các từ nối, đại từ thay thế hợp lý để nối ý giữa các câu.

+ Liên kết về nội dung: mọi luận điểm, dẫn chứng đều xoay quanh một chủ đề thống nhất — tầm quan trọng của hiền tài và trách nhiệm của nhà vua trong việc trọng dụng họ.



a. Dấu hiệu nổi bật là sự không thống nhất về chủ ngữ và đối tượng được nói đến:

- Ba câu đầu nói về “nhiều người”, “họ” — tức là con người, người đọc.

- Câu cuối lại chuyển sang “nó”, mà ở đây “nó” được dùng để chỉ chiếc điện thoại thông minh.

⇒ Sự thay đổi đột ngột từ “họ” (người) sang “nó” (vật) làm mạch nội dung bị ngắt quãng, thiếu mạch lạc, vì đoạn đang nói về thói quen đọc sách của con người, không phải đặc tính của điện thoại.

b. Các lỗi liên kết gồm:

- Lỗi về đại từ liên kết: “nó” không rõ chỉ về đối tượng nào (sách hay điện thoại), gây hiểu nhầm.

- Lỗi về liên kết nội dung: phần cuối của đoạn không gắn chặt với các câu trên — thay vì tiếp tục nói về “con người và thói quen đọc sách”, lại nói sang “điện thoại”.

- Lỗi về logic: hai đối tượng (người và điện thoại) không được nối bằng quan hệ rõ ràng (so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân – kết quả).

c. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa sách và điện thoại: Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.





a. Mặc dù có lặp lại từ “hiền tài”, nhưng các câu trong đoạn không được sắp xếp theo trình tự hợp lý và thiếu mối liên hệ chặt chẽ về ý nghĩa.

- Câu 1 nói về thái độ của Nhà nước đối với hiền tài.

- Câu 2 lại chuyển sang đặc điểm của người hiền tài.

- Câu 3 nói hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có.

- Câu 4 nhắc đến tên tuổi và sự nghiệp của hiền tài được nhân dân ghi nhớ.
⇒ Các ý này rời rạc, chưa hướng về một luận điểm thống nhất, nên phép lặp từ không đủ tạo liên kết nội dung.

b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc về nội dung, vì các câu không tập trung làm rõ một chủ đề chung, mà trình bày nhiều ý tản mạn, thiếu quan hệ logic (không làm sáng tỏ ý chính nào).




a. Vì đoạn trích gồm nhiều câu liên kết chặt chẽ với nhau về nội dung và ý nghĩa, cùng làm rõ một chủ đề thống nhất là: bản chất con người vốn giàu lòng đồng cảm, nhưng chỉ người nghệ sĩ mới giữ được điều đó trọn vẹn.

b. Các câu trong đoạn được sắp xếp theo trình tự logic về nội dung:

- Câu đầu nêu nhận định khái quát: con người vốn giàu lòng đồng cảm.

- Câu thứ hai giải thích nguyên nhân vì sao lòng đồng cảm bị mất dần.

- Câu thứ ba và thứ tư khẳng định và kết luận: chỉ người nghệ sĩ mới giữ được lòng đồng cảm ấy.
⇒ Các câu liên kết tự nhiên, hướng về cùng một chủ đề, thể hiện rõ mạch phát triển của ý.

c. Dấu hiệu liên kết là cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn.

d. Từ ngữ được lặp lại nhiều lần là “đồng cảm” và “con người”.

Tác dụng:

- Nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn: lòng đồng cảm của con người.

- Tạo sự liên kết và mạch lạc về nội dung giữa các câu.

- Giúp người đọc ghi nhớ rõ hơn ý tưởng mà tác giả muốn truyền đạt.





1. * Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:

- “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc...”

- “Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này.”

- “Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại, còn nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la…”

* Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:

- Vì trẻ em có tâm hồn trong sáng, hồn nhiên, nhạy cảm và dễ rung động trước mọi vật xung quanh.

- Tác giả muốn cho thấy trẻ em có khả năng cảm nhận cái đẹp và đồng cảm với vạn vật, giống như những người nghệ sĩ.

- Qua đó, tác giả ca ngợi tấm lòng biết yêu thương, đồng cảm, tinh tế và nhạy bén của trẻ nhỏ – điều mà người lớn cần học hỏi và gìn giữ.



2. * Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

- Cả hai đều có trái tim nhạy cảm, biết rung động và đồng cảm sâu sắc với con người và sự vật.

- Họ nhìn thế giới bằng con mắt yêu thương và cái đẹp, không chỉ thấy công dụng mà còn thấy giá trị tinh thần, thẩm mỹ trong mọi thứ.

- Họ đều có tình yêu chân thành, trong trẻo và lòng nhân hậu bao la.

* Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng:

- Từ việc chứng kiến cậu bé tự nhiên sắp xếp lại đồ đạc trong phòng một cách tinh tế, thể hiện tâm hồn biết cảm thông với cả những vật vô tri.

- Tác giả nhận ra ở cậu bé một tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết, từ đó bày tỏ lòng ngưỡng mộ và trân trọng tấm lòng “yêu và đồng cảm” ấy.



1. Theo tác giả, mỗi người có nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn sự vật dưới những góc độ khác nhau:

+ Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của sự vật.

+ Bác làm vườn thấy sức sống của nó.

+ Chú thợ mộc nhìn vào chất liệu.

+ Người họa sĩ lại chú ý tới dáng vẻ, hình thức, vẻ đẹp bên ngoài.



=> Mỗi nghề có mục đích riêng, nên cách nhìn và cảm nhận về sự vật cũng khác nhau.



2. Người họa sĩ nhìn sự vật bằng con mắt nghệ thuật và lòng đồng cảm sâu sắc.

Họ không quan tâm đến giá trị sử dụng hay lợi ích thực tế mà chỉ chú ý đến vẻ đẹp, hình dáng, màu sắc, cảm xúc mà sự vật gợi ra.

Ngay cả một gốc cây khô, tảng đá lạ hay bông hoa dại cũng trở thành đề tài tuyệt vời trong mắt họ.


=> Thế giới của người nghệ sĩ là thế giới của cái đẹp, của sự bình đẳng và đồng cảm với muôn vật.


1. Một cậu bé đến giúp người kể chuyện sắp xếp đồ đạc. Cậu chỉnh lại đồng hồ, chén trà, giày dép và tranh vẽ sao cho đúng vị trí, hài hòa và dễ chịu. Khi được khen chăm chỉ, cậu bé nói rằng chỉ vì thấy đồ vật đặt không đúng chỗ nên cảm thấy bứt rứt, khó chịu.


Người kể nhận ra cậu bé có tấm lòng đồng cảm sâu sắc – không chỉ với con người mà cả với đồ vật xung quanh. Từ đó, ông hiểu rằng sự đồng cảm chính là nền tảng của cái đẹp và nghệ thuật, giúp con người biết quan tâm, yêu thương và thấu hiểu thế giới quanh mình.

2. Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với con người hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi. Còn người nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la, rộng lớn như tấm lòng trời đất, họ có thể cảm nhận, thấu hiểu và rung động trước mọi vật trong vũ trụ, dù là có tình hay vô tình.

3. Cách mở đầu bằng câu chuyện giúp bài nghị luận trở nên gần gũi, tự nhiên, sinh động và có sức lay động hơn so với cách trình bày lý lẽ trực tiếp. Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn người đọc. Làm cho vấn đề nghị luận trở nên cụ thể, sinh động. Gợi cảm xúc, dẫn dắt tự nhiên đến luận điểm









1. Một cậu bé đến giúp người kể chuyện sắp xếp đồ đạc. Cậu chỉnh lại đồng hồ, chén trà, giày dép và tranh vẽ sao cho đúng vị trí, hài hòa và dễ chịu. Khi được khen chăm chỉ, cậu bé nói rằng chỉ vì thấy đồ vật đặt không đúng chỗ nên cảm thấy bứt rứt, khó chịu.


Người kể nhận ra cậu bé có tấm lòng đồng cảm sâu sắc – không chỉ với con người mà cả với đồ vật xung quanh. Từ đó, ông hiểu rằng sự đồng cảm chính là nền tảng của cái đẹp và nghệ thuật, giúp con người biết quan tâm, yêu thương và thấu hiểu thế giới quanh mình.

2. Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với con người hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi. Còn người nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la, rộng lớn như tấm lòng trời đất, họ có thể cảm nhận, thấu hiểu và rung động trước mọi vật trong vũ trụ, dù là có tình hay vô tình.

3. Cách mở đầu bằng câu chuyện giúp bài nghị luận trở nên gần gũi, tự nhiên, sinh động và có sức lay động hơn so với cách trình bày lý lẽ trực tiếp. Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn người đọc. Làm cho vấn đề nghị luận trở nên cụ thể, sinh động. Gợi cảm xúc, dẫn dắt tự nhiên đến luận điểm