Đào Hồng Nhật
Giới thiệu về bản thân
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên
b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn
- Về nội dung
+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách
+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách
+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.
c. Cách sửa
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên
b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn
- Về nội dung
+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách
+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách
+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.
c. Cách sửa
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên
b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn
- Về nội dung
+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách
+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách
+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.
c. Cách sửa
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.
a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc là lỗi dùng từ liên kết: mặc dù ... nên
b. Các lỗi liên kết trong đoạn văn
- Về nội dung
+ câu 1: đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay sách
+ câu 2: con người vứt bỏ thói quen đọc sách
+ câu 3: nó khó giúp con người tìm được yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ triển khai, bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ “nó” ở câu thứ 3 là điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 nói về sách sẽ khiến bạn đọc hiểu “nó” thay cho “sách” dẫn đến hiểu sai ý văn bản.
c. Cách sửa
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên không ít người hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn”.
1. Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?
Trong văn bản, những đoạn và câu nói về trẻ em và tuổi thơ xuất hiện nổi bật, đặc biệt ở Đoạn 1, 5 và 6. Đoạn 1 kể câu chuyện về "Một đứa bé" sửa lại đồ vật với sự nhân hóa (“Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?") và tác giả bày tỏ sự khâm phục "tấm lòng đồng cảm phong phú" của chú bé. Đoạn 5 tập trung ca ngợi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm, đồng cảm một cách tự nhiên với hết thảy sự vật, và khẳng định "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật". Đoạn 6 gọi "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!". Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì đây là nguồn gốc và cơ sở lý luận cho quan điểm của ông về nghệ thuật: Lòng đồng cảm – phẩm chất cốt lõi tạo nên Cái Đẹp và người nghệ sĩ chân chính – được tìm thấy ở dạng tinh khiết nhất trong tâm hồn trẻ thơ. Trẻ em là minh chứng sống cho thấy con người vốn là nghệ thuật và sống trong thế giới của Mĩ (Cái Đẹp) trước khi bị lý trí và cách nghĩ của người đời dồn ép làm hao mòn.
2. Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?
Tác giả đã phát hiện ra sự tương đồng cốt lõi giữa trẻ em và người nghệ sĩ ở lòng đồng cảm bao la, tự nhiên và phi mục đích. Cả hai đều có khả năng hoà mình vào vạn vật, coi vạn vật đều có linh hồn (trẻ em nhân hóa đồ vật, nghệ sĩ đạt cảnh giới “ta và vật một thể”) và đều nhìn thấy thế giới của Mĩ (Cái Đẹp), chỉ quan tâm đến hình dáng, tư thái mà không bị giới hạn bởi mục đích thực tiễn. Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở triết lý nghệ thuật sâu sắc rằng trẻ em chính là hình mẫu lý tưởng và nguồn gốc của nghệ thuật, sở hữu lòng đồng cảm chân thành và tự nhiên hơn cả nghệ sĩ, vì chúng chưa bị lý trí chi phối. Việc ca tụng trẻ em là cách tác giả đề cao giá trị của sự hồn nhiên và lòng đồng cảm tuyệt đối như là điều kiện tiên quyết để tạo nên một "họa sĩ thực sự" chứ không chỉ là "thợ vẽ".
1. Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện như thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau?
Theo tác giả, mỗi người thuộc các nghề nghiệp khác nhau sẽ có một góc nhìn riêng biệt và chỉ thấy được "một mặt" của cùng một sự vật, chẳng hạn như gốc cây. Nhà khoa học nhìn vào sự vật để thấy được tính chất và trạng thái; bác làm vườn thấy được sức sống; chú thợ mộc thấy được chất liệu để sử dụng. Sự khác biệt cốt lõi là ở chỗ ba người này đều nhìn sự vật có "mục đích" và nghĩ tới "quan hệ nhân quả" hay giá trị thực tiễn của nó. Ngược lại, anh họa sĩ thì chỉ thường thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác ngoài việc cảm nhận hình thức, màu sắc, và hình dáng của sự vật.
2. Cái nhìn của người họa sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào?
Cái nhìn của người họa sĩ là một cái nhìn độc đáo, khác biệt hoàn toàn với cái nhìn thực tiễn của người làm các nghề khác, vì nó chỉ tập trung vào khía cạnh hình thức (dáng vẻ, màu sắc, hình dáng) mà không quan tâm đến giá trị thực tiễn hay mục đích sử dụng. Tác giả gọi đây là cái nhìn chỉ thấy thế giới của "Mĩ" (Cái Đẹp), khác với thế giới của "Chân" và "Thiện". Nhờ cái nhìn này, thế giới mà nghệ sĩ thấy là "một thế giới đại đồng, bình đẳng": những vật vô dụng trong mắt người thường như "một gốc cây khô, một tảng đá lạ" vẫn trở thành "một đề tài tuyệt vời" trong mắt họ. Điều này xuất phát từ việc tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành.
1. Tóm tắt câu chuyện tác giả đã kể và cho biết câu chuyện giúp tác giả nhận ra điều gì?
Tác giả kể lại câu chuyện về một chú bé giúp mình sắp xếp đồ đạc trong phòng. Chú bé đã tự động sửa lại những đồ vật bị đặt sai vị trí hoặc ở tư thế "khó chịu" như: lật đồng hồ quả quýt úp mặt, chuyển chén trà đặt sau quai ấm ra trước vòi, đảo đôi giày một xuôi một ngược cho cùng chiều, và giấu dây treo tranh bị thòng thò ra ngoài. Khi tác giả cảm ơn, chú bé giải thích rằng chú "cứ bứt rứt không yên" khi thấy những vật đó, và lý giải hành động của mình bằng cách nhân hóa chúng ("Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?", "Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bụi bặm lắm đấy!"). Qua hành động của chú bé, tác giả đã phục sát tấm lòng phong phú của chú và nhận ra rằng vị trí đặt của đồ vật có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thư thái của người nhìn, và đó chính là "cảnh trước cái đẹp", là "thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả" hay "vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội họa". Đặc biệt, tác giả nhận định rằng thủ pháp này được phát triển ra từ sự đồng cảm.
2. Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ nào?
Theo tác giả, sự đồng cảm của người nghệ sĩ có sự khác biệt rất lớn so với người bình thường. Người bình thường, dù có tấm lòng nhân ái, thì khả năng đồng cảm cũng chỉ giới hạn trong phạm vi nhất định, thường là với loài vật hoặc cùng lắm là với đồ vật mà thôi (như chú bé trong câu chuyện). Ngược lại, người nghệ sĩ lại sở hữu lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, một sự đồng cảm "trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình". Điều này có nghĩa là, khả năng cảm nhận và thấu hiểu của người nghệ sĩ không bị giới hạn mà mở rộng ra toàn bộ thế giới vật chất, bao gồm cả những vật vô tri vô giác, từ đó giúp họ tạo ra được cái đẹp trong nghệ thuật.
3. Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng gì?
Việc mở đầu văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện cụ thể và sinh động (như chuyện chú bé sắp xếp đồ vật) có tác dụng rất lớn trong việc dẫn dắt vấn đề. Thứ nhất, câu chuyện giúp tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn ngay từ đầu, khiến người đọc dễ tiếp nhận hơn so với việc nêu thẳng các lý thuyết khô khan. Thứ hai, câu chuyện đóng vai trò là minh chứng thực tế và cụ thể hóa vấn đề nghị luận, giúp người đọc thấy rõ nguồn gốc của luận điểm: sự đồng cảm (của chú bé với đồ vật) chính là nguồn gốc của cấu trúc/cái đẹp (khiến người nhìn thấy thư thái). Cuối cùng, nó giúp tác giả dẫn dắt một cách tự nhiên và thuyết phục từ một hiện tượng đời sống (chú bé sửa đồ) đến một vấn đề triết lý nghệ thuật sâu sắc (bản chất của cái đẹp trong nghệ thuật là sự đồng cảm).