Nguyễn Mạnh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
a. Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn
- Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ yếu; nhà Nguyễn chú trọng khai hoang, lập đồn điền, sửa chữa đê điều nhưng hiệu quả không cao.
- Thủ công nghiệp phát triển chậm, chủ yếu là các nghề thủ công truyền thống; xưởng thủ công nhà nước suy giảm.
- Thương nghiệp kém phát triển; chính sách “bế quan tỏa cảng” hạn chế giao thương với nước ngoài.
→ Nhìn chung, kinh tế thời Nguyễn lạc hậu, trì trệ, không theo kịp sự phát triển của thế giới.
b. Nét nổi bật về tình hình xã hội thời Nguyễn nửa đầu thế kỉ XIX
Số lượng các cuộc khởi nghĩa gợi cho em suy nghĩ gì?
- Xã hội phân hóa sâu sắc: vua quan, địa chủ bóc lột nặng nề; nông dân sống cực khổ, đói nghèo.
- Mâu thuẫn xã hội gay gắt, đặc biệt là mâu thuẫn giữa nhân dân với triều đình phong kiến.
- Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra liên tiếp trên khắp cả nước.
-> Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa cho thấy nhân dân vô cùng bất mãn với triều đình nhà Nguyễn; đồng thời phản ánh sự khủng hoảng, suy yếu của chế độ phong kiến lúc bấy giờ.
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện trong lớp phủ thổ nhưỡng của Việt Nam
Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện rất rõ trong lớp phủ thổ nhưỡng của nước ta. Do nhiệt độ cao và lượng mưa lớn, quá trình phong hoá hoá học diễn ra mạnh, tạo điều kiện hình thành nhiều loại đất đặc trưng vùng nhiệt đới. Phổ biến nhất là đất feralit ở vùng đồi núi với màu đỏ, vàng, giàu ôxít sắt và nhôm. Ở các đồng bằng, đặc biệt là vùng châu thổ sông lớn, phát triển đất phù sa màu mỡ. Nhìn chung, đất ở Việt Nam đa dạng nhưng dễ bị rửa trôi, xói mòn nếu không được sử dụng hợp lí.
b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật ở Việt Nam
Tài nguyên sinh vật ở nước ta đang suy giảm do nhiều nguyên nhân. Trước hết là nạn phá rừng, thu hẹp môi trường sống của nhiều loài động, thực vật. Bên cạnh đó, săn bắt và khai thác sinh vật quá mức, đặc biệt là các loài quý hiếm, làm nhiều loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, cùng với quản lí và bảo vệ chưa chặt chẽ cũng góp phần làm tài nguyên sinh vật ngày càng suy giảm.
a. Giá trị của đất phù sa đối với sản xuất nông nghiệp và thủy sản ở nước ta
Đất phù sa có giá trị rất lớn đối với sản xuất nông nghiệp và thủy sản ở Việt Nam. Đây là loại đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, kết cấu tơi xốp, giữ nước tốt nên rất thuận lợi cho việc trồng lúa, hoa màu, cây ăn quả. Nhờ có đất phù sa, các vùng đồng bằng lớn như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long trở thành vựa lúa và vùng nông sản quan trọng của cả nước. Ngoài ra, đất phù sa còn thích hợp cho nuôi trồng thủy sản nước ngọt (cá, tôm…), góp phần phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân.
b. Hiện trạng và nguyên nhân thoái hóa đất ở nước ta hiện nay
Hiện trạng:
Hiện nay, thoái hóa đất đang diễn ra khá phổ biến ở nhiều vùng trên cả nước. Nhiều diện tích đất bị xói mòn, rửa trôi, bạc màu, đất bị nhiễm mặn, nhiễm phèn, làm giảm năng suất cây trồng và chất lượng đất.
Nguyên nhân:
Nguyên nhân chủ yếu là do khai thác và sử dụng đất không hợp lý như phá rừng, canh tác trên đất dốc không có biện pháp bảo vệ. Bên cạnh đó, việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, cùng với ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu cũng góp phần làm đất ngày càng thoái hóa.
a, Bảo tồn đa dạng sinh học đang trở thành vấn đề cấp thiết ở nước ta vì Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao trên thế giới nhưng lại đang bị suy giảm nghiêm trọng. Nhiều loài động, thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng do phá rừng, săn bắt trái phép, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Sự suy giảm đa dạng sinh học không chỉ làm mất cân bằng hệ sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người, như thiên tai gia tăng, nguồn tài nguyên cạn kiệt và sinh kế của người dân bị đe dọa. Vì vậy, nếu không kịp thời bảo tồn, những tổn thất này sẽ khó có thể phục hồi.
b, Để bảo vệ đa dạng sinh học, trước hết cần tăng cường bảo vệ rừng và các khu bảo tồn thiên nhiên, nghiêm cấm và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép. Bên cạnh đó, cần nâng cao ý thức của người dân thông qua giáo dục và tuyên truyền về vai trò của đa dạng sinh học. Nhà nước cũng cần hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường, đồng thời khuyến khích phát triển kinh tế bền vững, hạn chế khai thác tài nguyên quá mức. Ngoài ra, việc nghiên cứu, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái và hợp tác quốc tế trong bảo tồn thiên nhiên cũng là những giải pháp quan trọng.
Câu 1:
Văn bản Hoa rừng khắc họa vẻ đẹp nội dung nổi bật qua hình tượng nhân vật Phước – một nữ giao liên trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt. Trước hết, tác phẩm làm nổi bật vẻ đẹp anh dũng, bền bỉ và giàu trách nhiệm của Phước khi cô lặng lẽ vượt rừng, băng mưa bom đạn để dẫn đường cho bộ đội, dù bản thân vô cùng mệt mỏi. Bên cạnh đó, Phước còn hiện lên với vẻ đẹp giản dị, khiêm nhường và giàu lòng nhân hậu: ăn sắn luộc, tự chăm sóc vết thương, sẵn sàng chia sẻ phần ăn với người khác, không hề oán giận khi bị hiểu lầm. Qua sự thay đổi trong cách nhìn của các chiến sĩ, văn bản còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: không nên vội vàng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài hay cảm nhận ban đầu. Với nội dung giàu ý nghĩa nhân văn, Hoa rừng ca ngợi vẻ đẹp thầm lặng của người phụ nữ trong kháng chiến và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, thấu hiểu những con người quanh mình.
Câu 2:
Nhà văn Nam Cao đã từng viết: "Một tác phẩm chân chính sẽ vượt lên tất cả giới hạn và bờ cõi....". Thật vậy, nhờ cái tài và cái tâm của người cầm bút, tác phẩm văn học sẽ mãi trường tồn, vượt qua quy luật của sự băng hoại, khắc nghiệt của thời gian. Từng câu từng chữ trong tác phẩm "Hoa rừng" của nhà văn Dương Thị Xuân Qúy mãi ngân vang trong lòng bạn đọc về những bài học nhân sinh sâu sắc, ý nghĩa về tình mẫu tử thiêng liêng khiến bạn đọc không thể nào quên dù mới chỉ đọc một lần. ca ngợi vẻ đẹp thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến – những con người bình dị mà anh hùng, giàu trách nhiệm, dũng cảm, nhân hậu g.
Trong Hoa rừng, các chiến sĩ ban đầu đã tỏ thái độ thiếu tôn trọng đối với Phước khi cho rằng cô dửng dưng, lạnh lùng vì không cho cả đoàn nghỉ ngơi dọc đường. Họ chỉ nhìn thấy sự mệt mỏi của bản thân mà không hề tìm hiểu nguyên nhân sâu xa trong hành động của người nữ giao liên. Chỉ đến khi biết rằng Phước đã xuyên rừng suốt đêm mưa bom bão đạn để dẫn một đơn vị khác đến nơi an toàn, họ mới nhận ra sai lầm và cảm thấy hối hận. Câu chuyện cho thấy: khi thiếu cảm thông, con người rất dễ đánh giá sai người khác, thậm chí làm tổn thương những con người tốt đẹp, giàu hi sinh.
Thiếu cảm thông khiến con người trở nên vội vàng, nóng nảy và phiến diện trong suy nghĩ. Nhiều người chỉ dựa vào một hành động, một lời nói hay một biểu hiện bên ngoài để kết luận về nhân cách của người khác mà không quan tâm đến hoàn cảnh, động cơ hay những gì ẩn phía sau. Điều đó không chỉ gây tổn thương cho người bị đánh giá sai mà còn khiến chính người phán xét trở nên hẹp hòi, ích kỉ. Trong thực tế cuộc sống, không ít người đã phải chịu những lời trách móc, hiểu lầm chỉ vì họ không thể hoặc không kịp giải thích cho hoàn cảnh của mình.
Ngược lại, lòng cảm thông là chiếc cầu nối giúp con người hiểu và gắn bó với nhau hơn. Khi biết đặt mình vào vị trí của người khác, ta sẽ nhìn mọi việc bằng cái nhìn đa chiều, bình tĩnh và nhân ái hơn. Cảm thông giúp ta nhận ra rằng đằng sau sự im lặng có thể là mệt mỏi, đằng sau sự cứng rắn có thể là trách nhiệm, và đằng sau vẻ ngoài bình thản có thể là những hi sinh thầm lặng. Nhân vật Phước chính là minh chứng rõ nét cho điều đó: dù bị hiểu lầm, cô không oán trách mà vẫn cư xử chân thành, bao dung. Chính thái độ sống đẹp đẽ ấy đã khiến các chiến sĩ nhận ra sai lầm của mình và dành cho cô sự kính trọng sâu sắc. Bài học từ Hoa rừng không chỉ dừng lại trong hoàn cảnh chiến tranh mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống hôm nay. Trong gia đình, nhà trường và xã hội, nếu mỗi người biết lắng nghe nhiều hơn, suy nghĩ chậm lại trước khi phán xét, các mối quan hệ sẽ trở nên tốt đẹp và bền vững hơn. Trước khi đánh giá ai đó, chúng ta cần tự hỏi: liệu mình đã hiểu hết câu chuyện của họ hay chưa? Liệu mình đã thật sự đặt mình vào hoàn cảnh của người khác hay chưa?
Ra-xun Gamzatop từng kiêu hãnh khẳng định: " Cái tài nhờ cái tâm để cháy lên, cái tâm nhờ cái tài để tỏa sáng". Qủa thực, khi xây dựng câu chuyện về những ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sỗng. Thiếu cảm thông là nguyên nhân dẫn đến những hiểu lầm đáng tiếc trong cách nhìn nhận con người, còn cảm thông chính là chìa khóa giúp con người sống nhân ái và bao dung hơn. Qua văn bản Hoa rừng, mỗi chúng ta cần tự rèn luyện cho mình thái độ sống biết thấu hiểu, biết trân trọng những hi sinh âm thầm của người khác. Chỉ khi có lòng cảm thông, xã hội mới trở nên ấm áp, công bằng và giàu tính nhân văn.
Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam, luôn dành ngòi bút của mình để cảm thông, trân trọng những con người nghèo khổ. Truyện ngắn Lão Hạc là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện sâu sắc số phận bi kịch và phẩm chất cao đẹp của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám.
Nhân vật lão Hạc là một người nông dân nghèo, sống cô độc sau khi vợ mất, con trai vì nghèo mà bỏ đi đồn điền cao su. Tài sản quý giá nhất của lão chỉ là mảnh vườn và con chó Vàng – kỉ vật của con trai. Dù cuộc sống thiếu thốn, lão vẫn quyết tâm giữ mảnh vườn cho con, không tiêu xài vào tài sản ấy. Khi không còn khả năng nuôi chó, lão Hạc đau đớn bán cậu Vàng, rồi sống trong day dứt, ân hận khôn nguôi.
Bi kịch lớn nhất của lão Hạc không chỉ là cái nghèo mà còn là sự giằng xé trong tâm hồn. Lão thà chọn cái chết bằng bả chó để giữ trọn mảnh vườn cho con, chứ không muốn sống trong cảnh ăn bám hay làm điều trái với lương tâm. Cái chết của lão vừa đau xót, vừa cao cả, thể hiện lòng tự trọng và tình phụ tử sâu nặng.
Thông qua nhân vật ông giáo, Nam Cao còn bày tỏ niềm xót thương và sự trân trọng đối với nhân phẩm người nông dân. Dù bị cuộc sống vùi dập, họ vẫn giữ được cốt cách lương thiện, trong sạch.
Tóm lại, Lão Hạc là một truyện ngắn giàu giá trị nhân đạo và hiện thực. Tác phẩm giúp người đọc thấu hiểu hơn nỗi khổ của người nông dân nghèo, đồng thời khơi dậy lòng cảm thông, trân trọng đối với những con người sống âm thầm nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương.
Trong bài thơ Khi mùa mưa đến, nhà thơ đã khơi gợi một cảm hứng trữ tình nhẹ nhàng, sâu lắng trước sự vận động của thiên nhiên và cảm xúc con người. Mùa mưa không chỉ là hiện tượng của đất trời mà còn đánh thức những rung động nội tâm, những suy tư về thời gian, kỉ niệm và sự đổi thay của cuộc sống. Qua hình ảnh thiên nhiên gần gũi, nhà thơ gửi gắm tình yêu tha thiết với cuộc đời, với những điều bình dị nhưng giàu ý nghĩa.
Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” gợi lên hình ảnh con người sẵn sàng hi sinh, hoà tan cái “tôi” cá nhân vào dòng chảy chung của cuộc đời. “Phù sa” là thứ lặng lẽ, bền bỉ bồi đắp cho sự sống, tượng trưng cho những đóng góp âm thầm nhưng ý nghĩa. Câu thơ thể hiện khát vọng sống đẹp: sống cống hiến, sống vì người khác, dù không được ghi danh hay chờ đợi sự đền đáp.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
Câu 2.
Phước hái hoa để chuẩn bị cho lễ kết nạp đoàn viên mới.
Câu 3.
Phước là người dũng cảm, kiên cường, giàu trách nhiệm, giản dị và khiêm nhường.
Câu 4.
Văn bản dùng ngôi kể thứ ba, giúp kể chuyện khách quan, làm nổi bật phẩm chất nhân vật.
Câu 5.
Không nên vội đánh giá người khác khi chưa hiểu rõ. Cần nhìn nhận con người bằng sự tôn trọng và cảm thông. Khi hiểu đúng, ta sẽ biết trân trọng những phẩm chất tốt đẹp của họ.
Câu 1:
Sau khi đọc bài thơ Mùa cỏ nở hoa, em cảm nhận rõ vẻ đẹp ấm áp và thiêng liêng của tình mẫu tử. Hình ảnh người mẹ ví mình như cánh đồng, còn con là cỏ non nở hoa gợi lên cảm giác bao dung, chở che và bền bỉ. Tình yêu của mẹ không ồn ào mà lặng lẽ, âm thầm nuôi dưỡng con từng ngày, giống như những mạch nước ngầm âm thầm làm cỏ lớn lên. Em đặc biệt xúc động trước mong ước giản dị của mẹ: chỉ cần con được hồn nhiên, khỏe mạnh và sống tốt. Bài thơ mang giọng điệu nhẹ nhàng, giàu hình ảnh thiên nhiên, khiến tình mẹ hiện lên vừa gần gũi vừa sâu lắng. Qua đó, em càng thêm trân trọng tình yêu của mẹ và tự nhắc mình phải sống tốt hơn, biết yêu thương, quan tâm và báo đáp công ơn sinh thành.
Câu 2:
Nhà văn Nam Cao đã từng viết: "Một tác phẩm chân chính sẽ vượt lên tất cả giới hạn và bờ cõi....". Thật vậy, nhờ cái tài và cái tâm của người cầm bút, tác phẩm văn học sẽ mãi trường tồn, vượt qua quy luật của sự băng hoại, khắc nghiệt của thời gian. Từng câu từng chữ trong tác phẩm "Mùa cỏ nở hoa" của nhà văn Hồng Vũ mãi ngân vang trong lòng bạn đọc về những bài học nhân sinh sâu sắc, ý nghĩa về tình mẫu tử thiêng liêng khiến bạn đọc không thể nào quên dù mới chỉ đọc một lần.
Bài thơ Mùa cỏ nở hoa đã để lại trong lòng người đọc những rung động sâu lắng về tình mẫu tử – thứ tình cảm thiêng liêng, bền bỉ và giàu hi sinh nhất trong cuộc đời mỗi con người. Người mẹ hiện lên như cánh đồng bao dung, âm thầm nuôi dưỡng “cỏ non” là đứa con bằng tất cả yêu thương, nhẫn nại và hi vọng. Thế nhưng, đối lập với vẻ đẹp ấy, trong đời sống hiện nay vẫn còn không ít người sống vô tâm, thờ ơ, thậm chí coi nhẹ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ. Đây là một thực trạng đáng buồn và đáng suy ngẫm.
Vô tâm với cha mẹ có thể biểu hiện qua nhiều hành vi khác nhau. Đó là sự thiếu quan tâm, hỏi han khi cha mẹ mệt mỏi, ốm đau; là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt trong giao tiếp hằng ngày; là việc chỉ biết nhận mà không biết cho đi. Có người mải mê chạy theo học tập, công việc, bạn bè, mạng xã hội mà quên dành thời gian cho cha mẹ. Nghiêm trọng hơn, có những người sẵn sàng lớn tiếng, cáu gắt, làm tổn thương cha mẹ chỉ vì những điều nhỏ nhặt. Những hành vi ấy không chỉ khiến cha mẹ đau lòng mà còn làm xói mòn những giá trị đạo đức tốt đẹp của gia đình và xã hội.
Nguyên nhân của lối sống vô tâm này bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là ảnh hưởng của nhịp sống hiện đại, khi con người bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc, danh vọng và cái tôi cá nhân. Bên cạnh đó, sự thiếu giáo dục về lòng biết ơn, về đạo hiếu trong gia đình và nhà trường cũng góp phần khiến nhiều người xem sự hi sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên. Một số người trẻ chưa từng trải qua khó khăn nên chưa hiểu hết giá trị của tình yêu thương, chưa cảm nhận được những nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng mà cha mẹ đã gánh chịu vì con.
Hậu quả của sự vô tâm với cha mẹ là vô cùng nghiêm trọng. Đối với cha mẹ, đó là nỗi cô đơn, tủi thân, là những tổn thương tinh thần âm ỉ không dễ gì bù đắp. Khi tuổi già ập đến, điều họ cần không phải vật chất xa hoa mà là sự quan tâm, yêu thương và thấu hiểu từ con cái. Đối với chính người con, lối sống vô cảm ấy khiến họ đánh mất nền tảng đạo đức, trở nên ích kỉ, khô khan trong tình cảm. Và khi cha mẹ không còn nữa, sự hối hận muộn màng sẽ trở thành nỗi day dứt theo họ suốt cuộc đời.
Từ thực trạng đó, mỗi người cần tự nhìn lại bản thân để điều chỉnh cách sống và cách ứng xử với cha mẹ. Yêu thương cha mẹ không nhất thiết phải bằng những việc lớn lao, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, chân thành: một lời hỏi han, một sự lắng nghe, một cái ôm, hay đơn giản là sự cố gắng sống tốt, sống tử tế. Đặc biệt, thế hệ trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và vun đắp tình cảm gia đình, coi đó là cội nguồn của nhân cách và hạnh phúc.
Ra-xun Gamzatop từng kiêu hãnh khẳng định: " Cái tài nhờ cái tâm để cháy lên, cái tâm nhờ cái tài để tỏa sáng". Qủa thực, khi xây dựng câu chuyện về tình mẫu tử thiêng liêng, nhà văn Hồng Vũ vừa tỏa sáng cái tâm cao đẹp vừa thể hiện cái tài của người nghệ sĩ chân chính, điều đó làm nên sức lâu bền cho tác phẩm "Mùa cỏ nở hoa" của nhà văn Hồng Vũ. "Mùa cỏ nở hoa" không chỉ là lời tâm tình dịu dàng của người mẹ dành cho con, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi chúng ta. Trong bất cứ hoàn cảnh nào, đừng để sự vô tâm làm phai nhạt tình mẫu tử, phụ tử – bởi đó chính là giá trị thiêng liêng nhất mà con người may mắn có được trong cuộc đời.