Nguyễn Lâm Yến Đan

Giới thiệu về bản thân

follow nick tik vs ak : @dit.nhau.08
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Chỉ ra vần được gieo trong khổ thơ đầu của bài thơ.  Answer: Vần "a" và "ông"
Trong khổ thơ đầu, các từ cuối dòng gieo vần với nhau: "đa" (dòng 1) và "lá" (dòng 3) gieo vần "a". "Đồng" (dòng 2) và "mông" (dòng 4) gieo vần "ông". 
2. Cây đa đã trở thành nơi che chở, nuôi dưỡng cho những sự vật nào?  Answer: Gió, chim, ve, trâu, bò, và người nông dân
Cây đa là nơi gọi gió đến, vẫy chim về, nuôi thêm nhiều ve. Dưới bóng đa, con trâu thong thả nhai hương lúa, đàn bò về, và các bác làm đồng nghỉ mát. 
3. Bức tranh làng quê được miêu tả trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp như thế nào?  Answer: Bình yên, giàu sức sống và tươi sáng
Bức tranh làng quê hiện lên với vẻ đẹp bình dị, yên ả qua hình ảnh mương nước, đồng lúa mênh mông, và cuộc sống sinh hoạt đời thường của người dân, trâu bò dưới bóng đa. Cảnh vật đầy màu sắc tươi sáng: lá xanh, nước bạc, lúa vàng, lông bò hồng như đốm lửa. 
4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ thứ hai.  Answer: Biện pháp nhân hóa
Trong khổ thơ thứ hai, tác giả sử dụng biện pháp nhân hóa qua các từ "gọi", "vẫy", "nuôi" ("Cây đa gọi gió đến / Cây đa vẫy chim về / Và nuôi thêm nhiều ve"). Tác dụng là làm cho hình ảnh cây đa trở nên sống động, gần gũi, có hồn như một con người, thể hiện tình cảm gắn bó của tác giả với cây đa quê hương. 
5. Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ đã gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì về quê hương mình? Em sẽ làm gì để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý của quê hương? (Trình bày khoảng 5-7 câu)  Answer: Cảm xúc yêu mến, tự hào và ý thức bảo vệ vẻ đẹp quê hương
Hình ảnh cây đa và khung cảnh làng quê trong bài thơ gợi lên trong em tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về vẻ đẹp bình dị, thanh bình của quê hương Việt Nam. Em cảm nhận được sự gắn bó máu thịt giữa con người và thiên nhiên, thấy được hồn quê mộc mạc, đáng quý. Để giữ gìn những vẻ đẹp này, em sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện bản thân để sau này góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Đồng thời, em cũng sẽ tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan xanh, sạch, đẹp của làng quê mình.
1. Nêu cảm xúc về bài thơ "Cây đa"  Answer: Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa gợi lên cảm xúc về sự vĩ đại, trường tồn của thiên nhiên và tình yêu quê hương sâu sắc. Bài thơ "Cây đa" của tác giả Trần Đăng Khoa đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc và ấn tượng mạnh mẽ. Trước hết, em cảm nhận được sự vĩ đại, to lớn của cây đa qua những câu thơ miêu tả. Cây đa hiện lên không chỉ là một thực thể thiên nhiên mà còn là một chứng nhân lịch sử, chứng kiến bao thăng trầm, đổi thay của làng quê. Hình ảnh cây đa đầu làng đã trở thành một biểu tượng quen thuộc, gắn liền với tuổi thơ của biết bao thế hệ, gợi lên cảm giác bình yên, thân thuộc.  Hơn nữa, bài thơ còn khơi dậy trong em tình yêu quê hương, đất nước nồng nàn. Cây đa không chỉ là cảnh vật mà còn là linh hồn của làng quê Việt Nam. Mỗi khi đọc thơ, em như được trở về với không gian làng quê mộc mạc, được sống lại những kỷ niệm êm đềm bên gốc đa già. Tình cảm của tác giả dành cho cây đa cũng chính là tình cảm yêu mến, trân trọng đối với quê hương mình. Bài thơ giúp em hiểu rằng, tình yêu quê hương đôi khi bắt nguồn từ những điều giản dị, gần gũi như cây đa, bến nước, sân đình.  2. Kể lại một trải nghiệm đáng nhớ cùng người thân  Answer: Trải nghiệm đáng nhớ của em là chuyến đi thăm Lăng Bác cùng gia đình, gợi lên lòng kính trọng và tình yêu quê hương đất nước sâu sắc. Trong những trải nghiệm cùng người thân, chuyến đi thăm Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hà Nội là kỷ niệm đáng nhớ nhất đối với em. Đó là một ngày nắng đẹp, gia đình em hòa vào dòng người từ khắp mọi miền Tổ quốc về viếng Bác. Cảm giác háo hức, mong chờ len lỏi trong lòng em.  Khi bước vào bên trong Lăng, một không khí trang nghiêm, tĩnh lặng bao trùm. Em cảm nhận được sự lạnh lẽo và sự uy nghiêm của các chú bộ đội đứng gác. Và rồi, hình ảnh Bác Hồ nằm đó, hiền từ, giản dị, khiến trái tim em trào dâng niềm kính trọng và tự hào vô hạn. Chuyến đi không chỉ giúp em hiểu thêm về vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc mà còn thắt chặt thêm tình cảm gia đình, cùng nhau chia sẻ những khoảnh khắc ý nghĩa. Sau chuyến đi, em càng thêm yêu và tự hào về đất nước mình. 
Câu 1. Văn bản "Con Vẹt nghèo" được kể bằng lời của người kể chuyện (ngôi thứ ba).  Câu 2. Vẹt được coi là "nghèo" dù biết nhiều giọng vì:
  • Vẹt không có giọng hót thật sự của riêng mình, mà chỉ biết bắt chước, sao chép âm thanh của loài khác.
  • Vẹt "nghèo" về tư duy và tâm hồn, không tự tin vào giá trị bản thân và không biết tạo ra sự khác biệt. 
Câu 3.
  • Hành động của Vẹt: Khi tới lượt, Vẹt liên tục nhại lại tiếng hót của Vịt (liếu ríu), tiếng Gà Trống (gáy dài), tiếng Chích Chòe (huýt lanh lảnh) và tiếng Vượn (hú).
  • Lý do bị phản đối: Các con vật khác phản đối vì Vẹt đang "đạo" giọng của chúng, gian lận trong cuộc thi và không có giọng hót riêng (bị Liếu Điếu, Gà Trống, Chích Choè, Vượn nhận ra đó là giọng của chúng). 
Câu 4.
  • So sánh thái độ: Các loài chim khác (như Hoạ Mi, Sáo) chăm chỉ luyện tập, yên lặng, hồi hộp chờ đợi và tôn trọng cuộc thi. Trái lại, Vẹt tỏ ra huênh hoang, khinh thường người khác, lăng xăng, tự tin thái quá, tự vỗ ngực sẽ thắng.
  • Nét tính cách: Tác giả làm nổi bật tính cách khoe khoang, huênh hoang, lười tư duy, thích bắt chước của Vẹt.
  • Đồng tình/Không đồng tình: Không đồng tình. Vì thái độ này thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác, thiếu trung thực và sự tự phụ, không tập trung phát triển bản thân. 
Câu 5. Bài học rút ra: Từ câu chuyện của Vẹt, em hiểu rằng trong học tập và rèn luyện, việc chỉ biết "sao chép" (bắt chước) kiến thức, bài làm của bạn mà không hiểu thấu đáo sẽ khiến bản thân trở nên "nghèo nàn" về trí tuệ. Cần phải chủ động học hỏi, rèn luyện tư duy độc lập, sáng tạo để tạo ra "tiếng hót riêng" – giá trị độc đáo của chính mình. Sự tự tin phải dựa trên thực lực, không phải sự huênh hoang. Hãy luôn tìm tòi, hiểu sâu kiến thức thay vì chỉ bắt chước hình thức. 
Căng cơ (muscle strain) và chuột rút(muscle cramp) khác nhau cơ bản về bản chất: căng cơ là sợi cơ bị rách/giãn do quá tải, còn chuột rút là co thắt đột ngột, đau dữ dội do mất điện giải/nước. Căng cơ thường đau âm ỉ kéo dài nhiều ngày, trong khi chuột rút đau nhói nhưng tự hết sau vài phút.  Bảng so sánh chi tiết:

Đặc điểm

 

Căng cơ (Muscle Strain)

Chuột rút (Muscle Cramp)

Bản chất

Sợi cơ bị kéo giãn quá mức hoặc rách vi thể.

Cơ co thắt đột ngột, không chủ ý và cứng đờ.

Triệu chứng

Đau âm ỉ, sưng, bầm tím, khó vận động.

Đau nhói, co cứng thành cục nổi dưới da.

Thời gian

Kéo dài vài ngày đến vài tuần.

Vài giây đến vài phút (tự hết).

Nguyên nhân

Vận động quá sức, sai tư thế, khởi động kỹ.

Thiếu nước, thiếu kali/magie/canxi, mệt mỏi.

Xử lý

Nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép (RICE).

Kéo căng cơ bị co rút, xoa bóp, chườm ấm.

Điểm giống nhau: Cả hai đều gây đau, thường xảy ra ở bắp chân, đùi, lưng và hạn chế khả năng vận động tạm thời.  Lưu ý: Chuột rút thường xuyên có thể là dấu hiệu suy giảm tĩnh mạch chi dưới
Ngáp khi mệt mỏi hoặc buồn ngủ là phản xạ tự nhiên giúp cơ thể tỉnh táo, tăng cường oxy lên não và điều hòa nhiệt độ não. Hành động này kích thích sự tỉnh táo, làm mát não bộ khi cơ thể thiếu ngủ, căng thẳng hoặc thiếu oxy, đồng thời giúp kéo giãn cơ mặt, cổ họng để tăng cường lưu thông máu.  Cụ thể, các nguyên nhân chính bao gồm:
  • Tăng oxy và loại bỏ carbon dioxide (CO2): Khi mệt, cơ thể ngáp sâu để hít một lượng lớn không khí, giúp tăng nồng độ oxy trong máu và loại bỏ CO2, đặc biệt ở môi trường kín.
  • Làm mát não bộ: Ngáp hoạt động như một hệ thống "tản nhiệt", đưa không khí mát vào và làm giãn mạch máu để giảm nhiệt độ não khi ta buồn ngủ hoặc tẻ nhạt.
  • Kích thích sự tỉnh táo: Ngáp giúp căng cơ mặt và cổ, kích thích động mạch cảnh, tăng nhịp tim và lưu thông máu, từ đó cố gắng giúp bạn tỉnh táo tạm thời.
  • Phản xạ chuyển tiếp: Ngáp thường xảy ra khi cơ thể chuyển trạng thái từ thức sang ngủ hoặc ngược lại. 
Ngáp nhiều liên tục (không chỉ khi buồn ngủ) có thể là dấu hiệu của căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, hoặc bệnh lý tim mạch, thần kinh. 

Ý là ai hỏi á chứ k pk t hỏi đâu

Chào bạn, thi KHTN mà Lý Hóa lẫn lộn thì cần ôn tập kỹ các phần giao thoa và công thức cơ bản, tập trung vào Công thức Vật lý như cơ học (vận tốc, lực, năng lượng), điện học (dòng điện, hiệu điện thế, điện trở, công suất, định luật Ôm, công thức liên quan) và Hóa học cơ bản (phân loại chất, phản ứng, nồng độ dung dịch, bảo toàn khối lượng), đặc biệt chú ý các bài toán liên quan đến năng lượng, chuyển hóa năng lượng và các đại lượng vật lý trong hóa học, sử dụng Sách Kết Nối Tri Thức để ôn nhanh các dạng bài tập mẫu và công thức trọng tâm ở cuối chương nhé!  1. Kiến thức Hóa học cơ bản (lớp 8 & 9): 
  • Phân loại chất: Oxit, Axit, Bazơ, Muối.
  • Phản ứng hóa học: Viết phương trình, cân bằng, các loại phản ứng.
  • Mol và nồng độ dung dịch:  n=m/M𝑛=𝑚/𝑀 CM=n/V𝐶𝑀=𝑛/𝑉 C%=(mct/mdd)×100%𝐶%=(𝑚𝑐𝑡/𝑚𝑑𝑑)×100%.
  • Định luật bảo toàn khối lượng: Tổng khối lượng chất phản ứng = Tổng khối lượng sản phẩm. 
2. Kiến thức Vật lý cơ bản (lớp 8 & 9): 
  • Cơ học: Vận tốc  v=s/t𝑣=𝑠/𝑡, Lực, Áp suất  P=F/S𝑃=𝐹/𝑆, Công  A=F×s𝐴=𝐹×𝑠, Công suất  P=A/t𝑃=𝐴/𝑡.
  • Nhiệt học: Công thức nhiệt lượng, phương trình cân bằng nhiệt.
  • Điện học: Định luật Ôm  I=U/R𝐼=𝑈/𝑅, Công thức điện:  Q=I2Rt𝑄=𝐼2𝑅𝑡 (Nhiệt lượng),  A=UIt𝐴=𝑈𝐼𝑡 (Công điện),  P=UI𝑃=𝑈𝐼 (Công suất điện). 
3. Các điểm giao thoa Hóa-Lý quan trọng: 
  • Năng lượng trong phản ứng Hóa học: Nhiệt hóa học, năng lượng hoạt hóa (thường gặp ở lớp 9).
  • Các bài toán liên quan năng lượng: Tính nhiệt lượng tỏa ra/thu vào (vật lý) trong quá trình hòa tan/pha trộn (hóa học).
  • Bài tập về dung dịch, pha chế: Vận dụng kiến thức nồng độ hóa học và khối lượng/thể tích vật lý. 
4. Bí quyết ôn tập cấp tốc: 
  • Xem lại mục "Tóm tắt và ghi nhớ" ở cuối mỗi chương trong SGK Kết nối tri thức.
  • Làm nhanh các bài tập ví dụ và bài tập cuối chương, tập trung vào công thức ứng dụng.
  • Đặc biệt chú ý dạng bài liên kết, tính toán vừa có yếu tố Hóa vừa có yếu tố Lý (ví dụ: Tính nhiệt lượng cần để hòa tan chất X, tính công suất tiêu thụ của ấm điện...). 
Chúc bạn thi tốt chiều nay nhé! Cố lên! 

À nhớ tick cho mìn nhoé