Nguyễn Thị Phương Trinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Phương Trinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm quen thuộc của thơ ca cổ điển – đó là sự say mê vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Những hình ảnh ấy tạo nên vẻ đẹp thanh tao, giàu chất trữ tình nhưng cũng cho thấy giới hạn của thơ ca xưa khi chủ yếu hướng tới thưởng ngoạn. Từ đó, tác giả chuyển sang hai câu thơ sau để khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại. Theo Nguyễn Ái Quốc, thơ ca thời nay cần có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Không chỉ vậy, người làm thơ cũng phải biết “xung phong”, dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Qua bài thơ, tác giả đã khẳng định rằng thơ ca không thể tách rời thời đại mà phải gắn bó mật thiết với vận mệnh đất nước và cuộc sống của nhân dân. Đây chính là quan niệm đúng đắn, giàu ý nghĩa về vai trò của thơ ca trong xã hội.

Câu 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm chung của xã hội mà còn là nhiệm vụ quan trọng của thế hệ trẻ.

Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ như phong tục, tập quán, tín ngưỡng, ngôn ngữ, trang phục, lễ hội, lối sống, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy góp phần làm nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam và giúp con người Việt Nam nhận diện được cội nguồn của mình.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Không ít bạn quan tâm đến lịch sử dân tộc, trân trọng các ngày lễ truyền thống, mặc áo dài trong những dịp quan trọng, quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội, âm nhạc, du lịch. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, xem nhẹ văn hóa truyền thống, sính ngoại, chạy theo lối sống thực dụng, xa rời những giá trị đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao ý thức gìn giữ văn hóa trong thế hệ trẻ.

Để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần có nhận thức đúng đắn về vai trò của văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp trong gia đình và cộng đồng là những hành động thiết thực. Bên cạnh đó, giới trẻ cần biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có bản lĩnh, không hòa tan hay đánh mất bản sắc dân tộc. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần phối hợp giáo dục, tạo điều kiện để thanh niên được tiếp cận, trải nghiệm và sáng tạo trên nền tảng văn hóa truyền thống.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Khi biết trân trọng và tiếp nối những giá trị văn hóa tốt đẹp, thế hệ trẻ không chỉ góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc mà còn làm cho văn hóa Việt Nam ngày càng lan tỏa và phát triển trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
→ Mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, kết cấu chặt chẽ, hàm súc, cô đọng.

Câu 2. Xác định luật của bài thơ

Bài thơ tuân theo luật bằng – trắc của thơ Đường, cụ thể là thất ngôn tứ tuyệt luật bằng.
→ Các câu có sự đối xứng về thanh điệu, gieo vần chặt chẽ, đúng quy phạm thơ cổ.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng

Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê

  • Ở hai câu đầu, tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên:
    “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

  • Gợi lên vẻ đẹp quen thuộc, thanh tao, nên thơ của thơ ca cổ điển.
  • Đồng thời tạo nền để tác giả so sánh – đối lập với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
  • Qua đó thể hiện quan điểm: thơ không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà còn phải gắn với đời sống và thời đại.
  • Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong”?**

Theo em, tác giả nói như vậy vì:

  • Thời đại lúc bấy giờ là thời đại đấu tranh cách mạng, đất nước đau khổ, nhân dân bị áp bức.
  • Thơ ca không thể chỉ say mê vẻ đẹp thiên nhiên như thơ xưa.
  • Thơ hiện đại cần có “thép” → tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng.
  • Người làm thơ cũng phải xung phong, dấn thân, góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.

→ Đây là quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca cách mạng.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

  • Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:
    • Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).
    • Hai câu sau: Khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).
  • Cấu tứ theo lối so sánh – chuyển ý, từ “thơ xưa” đến “thơ nay”.
  • Qua đó làm nổi bật tư tưởng: thơ ca phải gắn với thời đại và vận mệnh dân tộc.

Trong cuộc sống hiện đại, cụm từ “hội chứng Ếch luộc” được dùng để chỉ những con người chìm đắm trong sự ổn định quen thuộc, mãi mê hưởng thụ cảm giác an nhàn mà dần đánh mất ý chí vươn lên, không nhận ra bản thân đang tụt lại phía sau. Hình ảnh con ếch bị luộc trong nước ấm dần lên mà không hay biết chính là một lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với người trẻ hôm nay: nếu chỉ chọn lối sống an nhàn, ổn định mà ngại thay đổi, con người rất dễ đánh mất cơ hội phát triển chính mình.

An nhàn, ổn định là mong muốn chính đáng của mỗi người. Một cuộc sống ít sóng gió giúp con người có cảm giác an toàn, yên tâm và tránh được nhiều rủi ro. Đặc biệt, trong xã hội nhiều áp lực, việc có một môi trường sống ổn định là điều cần thiết để duy trì cân bằng tinh thần. Tuy nhiên, nếu quá phụ thuộc vào sự an nhàn ấy, con người sẽ dần trở nên thụ động, ngại học hỏi, ngại va chạm và sợ thay đổi. Khi đó, sự ổn định không còn là nền tảng mà trở thành “chiếc lồng vô hình” giam hãm sự phát triển của mỗi cá nhân.

Là một người trẻ, tôi cho rằng không nên chọn lối sống an nhàn, ổn định một cách tuyệt đối mà cần sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều năng lượng, khát vọng và khả năng thích nghi cao nhất. Nếu không dám thử thách, không dám bước ra khỏi vùng an toàn, ta sẽ không thể khám phá hết tiềm năng của chính mình. Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công là những người dám rời bỏ sự quen thuộc để học tập, làm việc và trải nghiệm ở môi trường mới, nơi họ phải không ngừng nỗ lực để thích nghi và trưởng thành.

Thay đổi môi trường sống không đồng nghĩa với việc từ bỏ hoàn toàn sự ổn định, mà là chủ động làm mới bản thân, tìm kiếm cơ hội phát triển tốt hơn. Mỗi lần thay đổi là một lần con người học được cách đối mặt với khó khăn, rèn luyện bản lĩnh, nâng cao năng lực và mở rộng tầm nhìn. Chính những va vấp, thử thách ấy giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm sống quý giá, tránh rơi vào “hội chứng Ếch luộc” – sự thụ động và trì trệ trong chính cuộc đời mình.

Tuy nhiên, sự thay đổi cũng cần đi kèm với suy nghĩ chín chắn và mục tiêu rõ ràng. Thay đổi mù quáng, chạy theo trào lưu hay bỏ dở trách nhiệm sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực. Vì vậy, người trẻ cần biết cân bằng giữa ổn định và đổi mới: ổn định để làm điểm tựa, đổi mới để vươn lên.

Tóm lại, trước “hội chứng Ếch luộc”, người trẻ không nên chọn lối sống an nhàn một cách thụ động mà cần sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người mới có thể trưởng thành, khẳng định giá trị bản thân và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Câu 1 Hai đoạn trích tuy được viết trong những hoàn cảnh và giọng điệu khác nhau nhưng đều gặp nhau ở điểm chung là ca ngợi vẻ đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh. Ở đoạn trích phần Đọc hiểu, người viết tập trung thể hiện nỗi trăn trở, suy tư về Tổ quốc, về trách nhiệm của người chiến sĩ, người nghệ sĩ trước vận mệnh đất nước. Cảm xúc trong đoạn văn mang tính khái quát, lắng sâu, giàu chất suy ngẫm, thể hiện một tình yêu nước thầm lặng nhưng bền bỉ. Trong khi đó, đoạn trích trong Nhật kí Đặng Thùy Trâm lại nổi bật ở cảm xúc trực tiếp, chân thực và mãnh liệt của một người trẻ đang sống giữa chiến tranh. Tuổi hai mươi hiện lên vừa đau xót khi phải đánh đổi hạnh phúc riêng, vừa cao đẹp khi sẵn sàng hi sinh ước mơ cá nhân vì độc lập, tự do của dân tộc. Nếu đoạn trích Đọc hiểu gây ấn tượng bằng chiều sâu suy tưởng, thì đoạn nhật kí của Đặng Thùy Trâm lay động người đọc bởi sự chân thành, nhiệt huyết và lí tưởng sống cao cả. Cả hai đoạn văn đều góp phần khẳng định: tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh là tuổi trẻ sống đẹp, sống có lí tưởng và trách nhiệm với đất nước.

Câu 2 Trong cuộc sống hiện đại, cụm từ “hội chứng Ếch luộc” được dùng để chỉ những con người chìm đắm trong sự ổn định quen thuộc, mãi mê hưởng thụ cảm giác an nhàn mà dần đánh mất ý chí vươn lên, không nhận ra bản thân đang tụt lại phía sau. Hình ảnh con ếch bị luộc trong nước ấm dần lên mà không hay biết chính là một lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với người trẻ hôm nay: nếu chỉ chọn lối sống an nhàn, ổn định mà ngại thay đổi, con người rất dễ đánh mất cơ hội phát triển chính mình.

An nhàn, ổn định là mong muốn chính đáng của mỗi người. Một cuộc sống ít sóng gió giúp con người có cảm giác an toàn, yên tâm và tránh được nhiều rủi ro. Đặc biệt, trong xã hội nhiều áp lực, việc có một môi trường sống ổn định là điều cần thiết để duy trì cân bằng tinh thần. Tuy nhiên, nếu quá phụ thuộc vào sự an nhàn ấy, con người sẽ dần trở nên thụ động, ngại học hỏi, ngại va chạm và sợ thay đổi. Khi đó, sự ổn định không còn là nền tảng mà trở thành “chiếc lồng vô hình” giam hãm sự phát triển của mỗi cá nhân.

Là một người trẻ, tôi cho rằng không nên chọn lối sống an nhàn, ổn định một cách tuyệt đối mà cần sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân. Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều năng lượng, khát vọng và khả năng thích nghi cao nhất. Nếu không dám thử thách, không dám bước ra khỏi vùng an toàn, ta sẽ không thể khám phá hết tiềm năng của chính mình. Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công là những người dám rời bỏ sự quen thuộc để học tập, làm việc và trải nghiệm ở môi trường mới, nơi họ phải không ngừng nỗ lực để thích nghi và trưởng thành.

Thay đổi môi trường sống không đồng nghĩa với việc từ bỏ hoàn toàn sự ổn định, mà là chủ động làm mới bản thân, tìm kiếm cơ hội phát triển tốt hơn. Mỗi lần thay đổi là một lần con người học được cách đối mặt với khó khăn, rèn luyện bản lĩnh, nâng cao năng lực và mở rộng tầm nhìn. Chính những va vấp, thử thách ấy giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm sống quý giá, tránh rơi vào “hội chứng Ếch luộc” – sự thụ động và trì trệ trong chính cuộc đời mình.

Tuy nhiên, sự thay đổi cũng cần đi kèm với suy nghĩ chín chắn và mục tiêu rõ ràng. Thay đổi mù quáng, chạy theo trào lưu hay bỏ dở trách nhiệm sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực. Vì vậy, người trẻ cần biết cân bằng giữa ổn định và đổi mới: ổn định để làm điểm tựa, đổi mới để vươn lên.

Tóm lại, trước “hội chứng Ếch luộc”, người trẻ không nên chọn lối sống an nhàn một cách thụ động mà cần sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người mới có thể trưởng thành, khẳng định giá trị bản thân và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản

Văn bản thuộc thể loại bút kí (tùy bút) mang đậm tính trữ tình – chính luận, thể hiện suy ngẫm, cảm xúc của người viết về đất nước, chiến tranh và con người.

Câu 2. Chỉ ra những dấu hiệu của tính trữ tình

Tính trữ tình của văn bản được thể hiện qua:

  • Ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh gợi tả sâu sắc.
  • Giọng điệu tha thiết, xúc động, suy tư.
  • Bộc lộ trực tiếp tình cảm yêu nước, nhớ thương đồng đội, lo lắng cho Tổ quốc.
  • Có sử dụng câu hỏi tu từ, hồi tưởng, liên tưởng.

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu:

“Không quên, không quên ta không quên cảnh em bé miền Nam đắp tay xin gạo.”**

  • Biện pháp tu từ: Điệp ngữ “không quên”.
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh nỗi ám ảnh, day dứt không nguôi của tác giả.
    • Thể hiện tình thương sâu sắc với nhân dân miền Nam.
    • Làm tăng sức biểu cảm, gây xúc động mạnh cho người đọc.

Câu 4. Hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt

  • Tự sự: Kể lại những suy nghĩ, hồi ức.
  • Miêu tả: Khắc họa hình ảnh chiến tranh, con người.
  • Biểu cảm: Bộc lộ cảm xúc yêu nước, đau xót, trăn trở.
  • Nghị luận: Suy ngẫm về trách nhiệm của người chiến sĩ, người nghệ sĩ.

Sự kết hợp này giúp văn bản sinh động, sâu sắc, giàu cảm xúc và có sức thuyết phục cao.

Câu 5. Suy nghĩ và cảm xúc sau khi đọc văn bản

Sau khi đọc đoạn trích, em cảm thấy xúc động và trân trọng trước tình yêu nước, tinh thần trách nhiệm của thế hệ đi trước.
Chi tiết gây ấn tượng nhất là hình ảnh em bé miền Nam đắp tay xin gạo, vì nó gợi lên nỗi đau chiến tranh và khơi dậy lòng nhân ái, ý thức trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước.

Câu 1.

Đoạn trích đã khắc họa sâu sắc số phận cơ cực của những người lính nghĩa trong bối cảnh chiến tranh phong kiến loạn lạc. Họ vốn là những người dân bình thường, bị “mắc vào khóa lính”, phải rời bỏ gia đình, gánh vác việc quan trong hoàn cảnh đầy éo le. Cuộc sống nơi chiến trận vô cùng gian nan, “nước khe cơm vắt” thể hiện sự đói khổ, thiếu thốn; “dãi dầu nghìn dặm” gợi lên hành trình dài đằng đẵng, nặng nề, đầy đau thương. Hơn thế, mạng sống của họ trở nên mong manh, rẻ rúng: “mạng người như rác”, “đạn lạc tên rơi” cho thấy sự vô nghĩa của cái chết nơi chiến trường.

Về nghệ thuật, đoạn văn sử dụng nhiều hình ảnh chân thực, giàu sức gợi, nhịp thơ linh hoạt tạo nên giọng điệu vừa thương cảm, vừa uất nghẹn. Biện pháp đối lập và cường điệu được dùng khéo léo để tô đậm sự tàn khốc của chiến tranh và thân phận nhỏ bé của người lính. Tất cả góp phần bộc lộ tấm lòng xót thương sâu sắc của tác giả dành cho những con người bình dị nhưng chịu quá nhiều mất mát, bất công.


Câu 2.

Trong thời gian gần đây, thế hệ Gen Z thường bị gắn với nhiều định kiến như “lười biếng”, “sống ảo”, “thiếu kiên nhẫn”, “nhảy việc liên tục” hay “đòi hỏi quá nhiều”. Những đánh giá một chiều ấy tạo ra cái nhìn thiếu công bằng đối với người trẻ hiện nay – những người đang lớn lên trong bối cảnh xã hội biến đổi mạnh mẽ và chịu không ít áp lực.Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z có biểu hiện sống vội, dễ nản, hay phụ thuộc vào công nghệ. Nhưng những đặc điểm ấy không thể đại diện cho cả một thế hệ. Thực tế cho thấy Gen Z là thế hệ có khả năng thích nghi nhanh với công nghệ, tư duy mở, dám thay đổi và dám thể hiện chính kiến. Việc “nhảy việc” đôi khi không phải do thiếu trách nhiệm mà xuất phát từ mong muốn tìm môi trường phù hợp, có cơ hội phát triển đúng năng lực.Gen Z cũng là thế hệ quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần, cân bằng cuộc sống và giá trị cá nhân. Điều này dễ bị hiểu nhầm thành lười biếng hoặc ích kỷ, nhưng thực chất lại phản ánh sự trưởng thành trong cách nhìn nhận hạnh phúc và lao động. Không ít người trẻ đang nỗ lực từng ngày, khởi nghiệp sớm, tham gia hoạt động xã hội, lan tỏa những thông điệp tích cực và sáng tạo ra nhiều giá trị mới cho cộng đồng.Từ góc nhìn của người trẻ, việc bị quy chụp đôi khi tạo áp lực và cảm giác bị hiểu sai. Tuy nhiên, thay vì phản ứng tiêu cực, Gen Z cần chứng minh năng lực bằng hành động: học hỏi nghiêm túc, sống có trách nhiệm, rèn luyện tính kiên trì và thái độ chuyên nghiệp. Người trẻ cần giữ vững bản sắc, nhưng cũng cần tiếp thu kinh nghiệm của thế hệ đi trước để hoàn thiện bản thân.Xã hội cũng cần cái nhìn bao dung và khách quan hơn. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế; định kiến chỉ tạo ra khoảng cách. Khi được thấu hiểu và tin tưởng, Gen Z sẽ phát huy tối đa tiềm năng, trở thành lực lượng quan trọng thúc đẩy sự đổi mới và phát triển của đất nước.Tóm lại, những định kiến tiêu cực về Gen Z không hoàn toàn phản ánh đúng thực tế. Người trẻ hôm nay không chỉ sống trong kỷ nguyên công nghệ mà còn mang trong mình khát vọng sáng tạo, hội nhập và cống hiến. Sự nhìn nhận công bằng và nỗ lực của bản thân sẽ giúp Gen Z khẳng định giá trị và xóa bỏ những định kiến không đáng có.

Câu 1.

Đoạn trích sử dụng phương thức biểu đạt chính là tự sự và biểu cảm, kết hợp với miêu tả để khắc họa thân phận và nỗi khổ của nhiều kiếp người.


Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.

Các kiếp người được nhắc đến gồm:

  1. Những người lính bị bắt đi lính, chết nơi chiến trận.
  2. Những người phụ nữ lỡ làng, phải “buôn nguyệt bán hoa”.
  3. Những người hành khất sống nay đây mai đó, chết nơi đường quan.

Câu 3. Hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ:

“Lập lòe ngọn lửa ma trơi
Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!”

  • Từ láy “lập lòe” gợi hình ảnh mơ hồ, chập chờn, lạnh lẽo của ngọn lửa ma trơi — biểu tượng cho những linh hồn vất vưởng chưa được siêu thoát.
  • Từ láy “văng vẳng” gợi âm thanh xa xăm, não nuột của tiếng oan, làm tăng cảm giác thương xót và u uất.
    → Hiệu quả chung: tạo không khí âm u, rùng rợn, đầy thương cảm, khơi dậy lòng trắc ẩn trước nỗi khổ của những linh hồn.

Câu 4.

  • Chủ đề: Khắc họa nỗi khổ đau, bất hạnh của nhiều kiếp người trong xã hội xưa — người lính, người phụ nữ, kẻ hành khất…
  • Cảm hứng chủ đạo: cảm hứng nhân đạo, thương cảm sâu sắc đối với những số phận bị bỏ rơi, chết không nơi nương tựa; đồng thời bày tỏ thái độ lên án xã hội phong kiến bất công.

Câu 5.

Đoạn trích thể hiện sâu sắc lòng nhân đạo của Nguyễn Du, cũng là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam. Từ xưa, ông cha ta luôn biết yêu thương, đùm bọc và sẻ chia với những người bất hạnh trong cuộc sống. Tinh thần “lá lành đùm lá rách” đã trở thành nét đẹp trong đời sống cộng đồng, giúp con người biết quan tâm và sống nhân ái hơn. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn được phát huy qua các hoạt động thiện nguyện và sự cảm thông dành cho người yếu thế. Chính lòng nhân đạo đã góp phần làm cho xã hội thêm ấm áp và giàu tình người.

Câu 1

Phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” có tính thuyết phục cao nhờ cách cảm nhận tinh tế và lập luận chặt chẽ của người viết. Trước hết, tác giả chỉ ra vẻ đẹp bình dị mà giàu sức gợi của thiên nhiên trong truyện: khung cảnh rừng núi “vừa trang trọng, vừa tình cảm”, hương sắc của cây cỏ, ánh sáng, âm thanh được miêu tả sinh động. Những dẫn chứng này bám sát nguyên tác, giúp người đọc hình dung rõ nét sự thức tỉnh của nhân vật trước cái đẹp. Bên cạnh đó, lập luận của văn bản mạch lạc, triển khai theo trình tự từ cảm xúc đến nhận thức, từ vẻ đẹp thiên nhiên đến vẻ đẹp tâm hồn con người. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chất cảm xúc khiến việc phân tích trở nên mềm mại, gần gũi. Điều quan trọng là người viết không chỉ miêu tả mà còn đánh giá ý nghĩa của cái đẹp: giúp con người sống nhân ái, trong trẻo, biết trân trọng giá trị tinh thần. Nhờ kết hợp hài hòa dẫn chứng xác thực, lý lẽ hợp lí và giọng văn chân thành, văn bản đã thể hiện quan điểm thẩm mĩ về cái đẹp một cách sâu sắc và đầy sức thuyết phục.


Câu 2

Nghị luận về hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển

Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại cảnh các bạn trẻ trên khắp cả nước cùng nhau dọn rác tại ao hồ, chân cầu, bãi biển. Những hình ảnh ấy không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo nên một làn gió tích cực trong cộng đồng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng đây là một hoạt động vô cùng ý nghĩa, thể hiện trách nhiệm công dân và tinh thần sống đẹp của giới trẻ hiện nay.

Trước hết, hành động thu gom rác thải có ý nghĩa trực tiếp đối với môi trường. Trong bối cảnh ô nhiễm ngày càng gia tăng, nhiều ao hồ, bãi biển bị biến thành nơi chứa rác, việc làm sạch những khu vực này góp phần trả lại vẻ trong lành cho cảnh quan và hạn chế tác hại đến hệ sinh thái. Điều đáng quý là nhiều bạn trẻ không ngại bẩn, không ngại khó, sẵn sàng lội xuống những vùng nước đục, cúi mình nhặt từng túi nilon, từng vỏ chai nhựa. Sự chủ động hành động ấy cho thấy ý thức bảo vệ môi trường đã không còn là khẩu hiệu mà được cụ thể hóa bằng việc làm thiết thực.

Không chỉ có tác động môi trường, hoạt động này còn tạo ra ảnh hưởng xã hội tích cực. Mỗi đoạn clip được chia sẻ là một thông điệp về lối sống văn minh, truyền cảm hứng để mọi người thay đổi thói quen xấu như xả rác bừa bãi. Những bạn trẻ ấy trở thành hình mẫu trong việc lan tỏa điều tốt đẹp mà không cần lời kêu gọi to tát. Nhiều nhóm tình nguyện được thành lập, nhiều chiến dịch “làm sạch” diễn ra định kì tại địa phương, cho thấy sức mạnh kết nối của cộng đồng trẻ khi cùng hướng tới mục tiêu chung.

Từ góc độ người trẻ, tôi thấy hành động này thể hiện rõ trách nhiệm xã hội. Thế hệ chúng tôi không chỉ thụ hưởng những giá trị mà còn ý thức góp phần xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn. Việc dọn rác, nhìn tưởng nhỏ bé, nhưng lại phản ánh ý chí muốn thay đổi những điều chưa đẹp trong cuộc sống. Đó là cách người trẻ thể hiện tình yêu với nơi mình sống và tinh thần dám làm, dám chịu trách nhiệm.

Tuy vậy, hiện tượng này cũng đặt ra suy nghĩ: việc dọn rác chỉ là giải pháp tạm thời, quan trọng hơn là thay đổi ý thức của toàn cộng đồng. Nếu mỗi người đều biết giữ gìn vệ sinh nơi công cộng, thì những ao hồ hay bãi biển sẽ không cần đến các chiến dịch dọn rác quy mô lớn. Do đó, cùng với hành động trực tiếp, giới trẻ cần tiếp tục tuyên truyền, giáo dục, nêu gương để ý thức bảo vệ môi trường trở thành thói quen thường ngày của mọi người.

Tóm lại, việc các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển là một hành động đẹp, giàu giá trị nhân văn. Nó vừa mang lại lợi ích thiết thực cho môi trường, vừa lan tỏa tinh thần sống trách nhiệm trong cộng đồng. Mỗi người trẻ hôm nay, trong khả năng của mình, đều có thể góp phần xây dựng một môi trường xanh – sạch – đẹp hơn bằng những hành động giản dị nhưng đầy ý nghĩa như thế.

Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên. Vẻ đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng (Nguyễn Huy Thiệp), tập trung vào cái đẹp của thiên nhiên, sự hướng thiện của nhân vật và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.

Bạn có thể trích một trong các câu sau (đều mang tính khẳng định rõ ràng):

  • “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.

  • Nhan đềCái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng”
  • Nội dung: Làm nổi bật ba phương diện cái đẹp: thiên nhiên – sự hướng thiện – sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

➡️ Mối quan hệ:
Nhan đề giới thiệu trực tiếp chủ đề của văn bản (phân tích cái đẹp trong tác phẩm), còn nội dung triển khai cụ thể và chứng minh các vẻ đẹp đó qua diễn biến tâm lí, hành động của nhân vật ông Diểu. Nhan đề ngắn gọn nhưng bao quát toàn bộ nội dung nghị luận.


Câu 4. Phân tích tác dụng của phép liệt kê trong câu văn.

Phép liệt kê: “chim xanh, gà rừng, khỉ… sự hùng vĩ…, sự tĩnh lặng…, sự quấn quít…, tiếng súng…, tiếng kêu buồn thảm…, tiếng rú kinh hoàng…”

Tác dụng:

  • Khắc họa sự phong phú, sống động của thiên nhiên rừng: đa dạng loài vật, cảnh sắc, âm thanh.
  • Làm nổi bật sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và sự dữ dội, tàn khốc của hành động đi săn.
  • Gây ấn tượng mạnh cho người đọc, từ đó thấy rõ tác động thức tỉnh lương tri của thiên nhiên đối với ông Diểu.
  • Góp phần bộc lộ chủ đề: thiên nhiên có sức lay động và cảm hóa con người.

Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết.

• Mục đích của người viết:
Giúp người đọc hiểu rõ cái đẹp nhiều tầng ý nghĩa trong truyện Muối của rừng: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp nhân tính và sự chuyển biến nhận thức của nhân vật.

• Quan điểm của người viết:

  • Thiên nhiên có giá trị lớn lao, vừa đẹp đẽ vừa có sức mạnh cảm hóa con người.
  • Con người chỉ thực sự đẹp khi biết hướng thiện, biết trân trọng sự sống và tôn trọng thiên nhiên.
  • Sự thay đổi nhận thức của ông Diểu là minh chứng cho vẻ đẹp tâm hồn.

• Tình cảm của người viết:

  • Bày tỏ lòng yêu mến thiên nhiên, trân trọng những vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc của rừng.
  • Thể hiện sự đồng cảm và trân trọng với hành trình thức tỉnh, hướng thiện của nhân vật ông Diểu.
  • Thể hiện niềm tin vào những điều tốt đẹp, vào khả năng mỗi con người đều có thể thay đổi theo hướng thiện.