Trương Hà Trang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” là bi kịch của con người bị dồn đến bước đường cùng bởi đói nghèo và sự tàn nhẫn của xã hội. Từ một gia đình từng êm ấm, họ rơi vào cảnh tán gia bại sản sau hỏa hoạn, phải sống lay lắt trong nghèo đói, bệnh tật và nợ nần. Lão Thông Xạ – đại diện cho thế lực đồng tiền – liên tục đòi nợ, đẩy họ vào tình trạng không lối thoát. Cái đói, cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn giày vò tinh thần: ông lão mù tuyệt vọng muốn chết để khỏi làm gánh nặng, anh cả Thuận mất niềm tin vào đạo đức và công lý, còn chị cả Thuận thì kiệt quệ trong nỗ lực cứu vãn gia đình. Đỉnh điểm của bi kịch là sự tan vỡ cả về vật chất lẫn tinh thần, dẫn đến những hành động cực đoan. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội bất công, nơi con người lương thiện bị chà đạp, đồng thời bày tỏ niềm xót thương sâu sắc trước số phận của những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” không chỉ là câu chuyện của một gia đình cụ thể mà còn gợi lên một vấn đề lớn của xã hội: trách nhiệm chăm sóc và hỗ trợ những người yếu thế. Từ đó, ta nhận ra sự cần thiết sâu sắc của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong đời sống con người.
Nhân ái là tình yêu thương, sự sẻ chia giữa con người với con người, đặc biệt là với những người gặp khó khăn, bất hạnh. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân đối với tập thể, xã hội, thể hiện qua việc quan tâm, giúp đỡ và bảo vệ những người yếu thế. Hai yếu tố này không tách rời mà bổ sung cho nhau, tạo nên nền tảng đạo đức vững chắc cho một xã hội văn minh.
Trong thực tế, không phải ai cũng có điều kiện sống thuận lợi. Có những người rơi vào cảnh nghèo đói, bệnh tật, mất khả năng lao động hay bị bỏ rơi. Nếu thiếu đi sự quan tâm và hỗ trợ từ cộng đồng, họ rất dễ rơi vào tuyệt vọng, thậm chí đánh mất niềm tin vào cuộc sống như gia đình ông lão mù. Ngược lại, một hành động giúp đỡ dù nhỏ cũng có thể mang lại hy vọng, giúp họ vượt qua khó khăn. Tinh thần nhân ái vì thế không chỉ cứu giúp một con người mà còn góp phần giữ gìn những giá trị tốt đẹp của xã hội.
Câu 1.Thông Xạ là chủ nhà cho thuê, có quan hệ chủ nợ – con nợ với gia đình ông lão mù (gia đình đi thuê nhà của lão và đang nợ tiền).
Câu 2.
Xung đột cơ bản của văn bản là:
→ Xung đột giữa con người nghèo khổ, lương thiện (gia đình ông lão mù) với hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn, đồng tiền và kẻ có quyền lực (lão Thông Xạ).
→ Đồng thời là xung đột giữa khát vọng được sống tử tế với hiện thực bế tắc, đói nghèo, áp bức.
Câu 3.
- Anh cả Thuận cho rằng: “chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền có thể chi phối tất cả (lương tâm, luật pháp, đạo đức…).
- Quan điểm này phản ánh:
→ Một xã hội bị đồng tiền thống trị, giá trị đạo đức bị đảo lộn.
→ Sự tha hoá và bất công trong xã hội cũ, nơi người lương thiện bị chèn ép, còn kẻ xấu lại sống sung túc. - Câu 4.Chị cả Thuận được khắc hoạ với nhiều phẩm chất đáng quý:
- Hiếu thảo, thương cha: lo lắng cho ông lão, “đắp chiếu cho bố”, “dìu bố”, chăm sóc khi bố ngã.
- Tần tảo, chịu thương chịu khó: định mang chậu đi bán để “lấy vài hào mua cháo và dầu cho thầy”.
- Giàu tình cảm, trách nhiệm với gia đình: hoảng hốt khi chồng bỏ đi, phân vân giữa việc cứu chồng hay chăm bố.→ Những chi tiết này cho thấy chị là người phụ nữ nhẫn nhịn, giàu đức hi sinh trong hoàn cảnh khốn cùng
Câu 5.
Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” vô cùng khủng khiếp. Nó không chỉ đẩy con người vào cảnh đói nghèo mà còn làm họ rơi vào tuyệt vọng, tha hoá hoặc tìm đến cái chết. Khi miếng ăn trở thành nỗi ám ảnh thường trực, những giá trị như đạo đức, niềm tin, nhân phẩm dễ bị lung lay. Tuy vậy, trong hoàn cảnh ấy vẫn le lói những phẩm chất tốt đẹp như tình thân và sự hi sinh. Điều đó khiến ta càng trân trọng con người và đồng thời phê phán xã hội bất công đã dồn họ đến bước đường cùng.
Câu 1
Đoạn trích trong vở kịch “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu khi rơi vào cảnh khánh kiệt vì lối sống ăn chơi, tiêu xài hoang phí. Qua lời độc thoại của nhân vật, người đọc thấy rõ sự ân hận, dằn vặt và tự trách của Thông Thu khi nhận ra những sai lầm của bản thân. Anh từng “ném tiền qua cửa sổ”, sống buông thả trong các cuộc vui mà không nghĩ đến hậu quả, khiến gia tài cha để lại nhanh chóng tiêu tan. Khi đối diện với thực tế nợ nần và nguy cơ phải vào tù, Thông Thu rơi vào trạng thái tuyệt vọng và bế tắc, thậm chí muốn tìm đến cái chết để giải thoát. Tuy nhiên, sự giằng co nội tâm của nhân vật khi nhiều lần nâng chén thuốc độc rồi lại đặt xuống cho thấy trong anh vẫn còn tình cảm và trách nhiệm với gia đình. Đoạn trích không chỉ thể hiện diễn biến tâm lí phức tạp của nhân vật mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh sâu sắc về lối sống buông thả, thiếu trách nhiệm. Qua đó, tác giả phê phán những con người sống hưởng lạc, đồng thời nhắc nhở mỗi người cần biết sống có ý thức, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội
Câu 2
Trong đoạn trích của vở kịch “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long, nhân vật Thông Thu đã rơi vào cảnh khánh kiệt vì thói quen “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ”. Từ câu chuyện ấy, ta có thể liên hệ đến một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện nay: thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu một cách tùy tiện, không có kế hoạch, không cân nhắc khả năng tài chính của bản thân. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng chi tiền cho những món đồ đắt đỏ, những cuộc vui xa xỉ hoặc chạy theo các xu hướng thời trang, công nghệ mới nhất dù chưa thật sự cần thiết. Thậm chí có người còn vay tiền, sử dụng thẻ tín dụng hoặc mua trả góp để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng trước mắt. Điều này cho thấy lối sống tiêu dùng bốc đồng và thiếu sự tính toán lâu dài.
Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết, sự phát triển của mạng xã hội và văn hóa tiêu dùng khiến nhiều người trẻ dễ bị cuốn vào tâm lí so sánh và chạy theo hình thức. Họ muốn thể hiện bản thân bằng những món đồ đắt tiền hay lối sống xa hoa để được chú ý và ngưỡng mộ. Bên cạnh đó, một số bạn trẻ chưa được trang bị đầy đủ kĩ năng quản lí tài chính cá nhân, dẫn đến việc chi tiêu theo cảm xúc. Ngoài ra, sự nuông chiều của gia đình cũng có thể khiến một số người hình thành thói quen tiêu xài thoải mái mà không ý thức được giá trị của đồng tiền.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất lớn. Trước hết, nó dễ khiến người trẻ rơi vào tình trạng nợ nần và áp lực tài chính, ảnh hưởng đến học tập, công việc và cuộc sống. Về lâu dài, lối sống này có thể khiến con người trở nên phụ thuộc vào vật chất, thiếu trách nhiệm và thiếu ý thức tiết kiệm. Nếu không thay đổi, họ có thể phải đối mặt với những khó khăn giống như nhân vật Thông Thu trong tác phẩm: mất đi nền tảng kinh tế, danh dự và sự ổn định trong cuộc sống.
Câu 1.
Thể loại của văn bản “Chén thuốc độc” là kịch (kịch nói).
Câu 2.Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ độc thoại của nhân vật (thầy Thông Thu nói một mình).
Câu 3.Một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
- “(Bóp trán nghĩ ngợi)”
- “(Một mình, thở dài)”
- “(Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ…)”
- “(Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)”
- “(Lại khuấy)”
- Vai trò:Giúp người đọc/hay người diễn hiểu hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí của nhân vật.
- Làm nổi bật sự giằng co, dằn vặt nội tâm của thầy Thông Thu.
- Tăng tính kịch và sự sinh động khi biểu diễn trên sân khấu.
Câu 4
- Hồi thứ Hai: Thầy Thông Thu nhận ra sai lầm của mình, ân hận vì ăn chơi, tiêu xài hoang phí khiến gia sản gần khánh kiệt. Nhân vật tự trách bản thân và tiếc vì không nghe lời khuyên của thầy giáo Xuân.
- Hồi thứ Ba: Tâm lí chuyển sang tuyệt vọng và bế tắc khi nghĩ đến cảnh nợ nần, có thể phải đi tù. Thầy quyết định tìm đến cái chết nhưng trong lòng vẫn giằng co, lo cho mẹ, vợ và em trai. Điều đó cho thấy nhân vật vẫn còn tình cảm và trách nhiệm, nên nhiều lần nâng cốc thuốc rồi lại đặt xuống.
Câu 5.
Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Mặc dù thầy đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn, nợ nần và lo sợ phải vào tù, nhưng cái chết không thể giải quyết được những vấn đề đó. Ngược lại, nó còn khiến mẹ, vợ và người thân của thầy thêm đau khổ và mất đi chỗ dựa. Con người ai cũng có lúc mắc sai lầm, điều quan trọng là phải dũng cảm đối diện với hậu quả, sửa chữa lỗi lầm và cố gắng làm lại cuộc đời. Nếu thầy Thông Thu biết thay đổi lối sống, chăm chỉ làm việc và chịu trách nhiệm với gia đình thì vẫn có thể chuộc lại sai lầm và sống có ích cho xã hội.
Trong văn bản Giữa người với người, Nguyễn Ngọc Tư đã đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ về cách con người đối xử với nhau trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội. Tác giả kể câu chuyện về một người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn rồi đăng lên mạng để thu hút sự chú ý. Hành động ấy cho thấy sự thờ ơ và vô cảm trước nỗi đau của người khác. Qua đó, tác giả phê phán thực trạng một số người lợi dụng những hoàn cảnh bất hạnh của người khác làm “mồi câu” để thu hút lượt xem, lượt thích. Bằng những dẫn chứng cụ thể và cách liệt kê nhiều sự việc trong đời sống, tác giả làm nổi bật sự xuống cấp về đạo đức khi con người chỉ nhìn thấy lợi ích hoặc sự tò mò mà quên đi tình người. Văn bản cũng gợi ra suy nghĩ rằng mạng xã hội tuy giúp con người kết nối nhưng cũng có thể khiến con người xa cách, thiếu cảm thông với nhau. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người cần biết tôn trọng người khác, biết đặt mình vào hoàn cảnh của họ và sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm để giữ gìn những giá trị nhân văn trong cuộc sống.
caau 1: Văn bản thuộc thể loại tản văn (nghị luận xã hội).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là sự xuống cấp của tình người và đạo đức trong xã hội hiện đại, đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông, khi con người dần thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác.
Câu 3.
Biện pháp liệt kê: “bắp luộc có pin đèn”, “nước dùng chuột cống”, “chè bưởi có thuốc rầy”…
Tác dụng:
- Làm nổi bật hàng loạt tin đồn, thông tin giật gân, thất thiệt lan truyền trên báo chí và mạng xã hội.
- Nhấn mạnh sức lan truyền nhanh và hậu quả nghiêm trọng của những thông tin đó đối với cuộc sống và việc làm của người dân.
- Thể hiện sự phê phán của tác giả đối với lối làm báo và cách sử dụng mạng xã hội thiếu trách nhiệm.
- Câu 4.
Hai câu văn gợi lên thực trạng sự thờ ơ, vô cảm của một bộ phận con người trong xã hội hiện nay. Nhiều người chỉ chú ý đến lợi ích hoặc sự tò mò của bản thân mà không quan tâm đến nỗi đau của người khác, thậm chí lợi dụng những hoàn cảnh đó để trục lợi hoặc thỏa mãn sự hiếu
1.
Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái giàu tình yêu thương, sâu sắc và giàu đức hi sinh. Trước giờ phút chia tay Kim Trọng, Kiều không chỉ bộc lộ nỗi đau buồn mà còn thể hiện sự chín chắn, thấu đáo trong suy nghĩ. Nàng chủ động dặn dò người yêu phải nói rõ với gia đình, đặt chữ “êm ấm” và danh dự lên trên hạnh phúc cá nhân. Lời nói của Kiều cho thấy nàng ý thức sâu sắc về lễ giáo phong kiến nhưng vẫn giữ trọn tình yêu chân thành. Thúy Kiều không oán trách số phận mà cam chịu, sẵn sàng nhận phần thiệt thòi về mình: “tôi đành phận tôi”. Qua đó, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều vừa đa cảm, thủy chung, vừa giàu nhân cách và ý thức trách nhiệm, thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo của tác phẩm.
2.
Trong mỗi thời đại, thế hệ trẻ luôn giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Nếu như trong chiến tranh, lí tưởng sống của thanh niên là độc lập dân tộc và tự do, thì trong cuộc sống hôm nay, lí tưởng ấy mang những nội dung mới mẻ nhưng vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi: sống có mục tiêu, có trách nhiệm và có khát vọng cống hiến.
Lí tưởng sống trước hết giúp người trẻ xác định được hướng đi đúng đắn cho cuộc đời mình. Khi có lí tưởng, con người sẽ biết mình sống vì điều gì, cần làm gì và phải nỗ lực ra sao. Trong xã hội hiện đại với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít cám dỗ, lí tưởng sống giống như kim chỉ nam giúp giới trẻ không lạc lối, không sống buông thả, vô nghĩa.
Bên cạnh đó, lí tưởng của thế hệ trẻ hôm nay còn gắn liền với trách nhiệm đối với cộng đồng và đất nước. Đó là khát vọng học tập, lao động sáng tạo để làm chủ khoa học – công nghệ, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế… Những hành động ấy cho thấy lí tưởng sống không phải là điều gì xa vời mà bắt đầu từ những việc làm thiết thực hằng ngày.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thiếu lí tưởng, chạy theo vật chất, danh vọng, thậm chí thờ ơ với những vấn đề chung của xã hội. Lối sống ấy khiến con người dễ đánh mất chính mình và trở nên vô ích. Điều đó càng đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc bồi dưỡng lí tưởng sống đúng đắn cho thế hệ trẻ, từ gia đình, nhà trường đến toàn xã hội.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát
Câu 2.
Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến, đau xót giữa Thúy Kiều và Kim Trọng khi Kim Trọng phải về Liêu Dương chịu tang chú. Đây là cuộc tiễn biệt đầu tiên của mối tình đẹp nhưng nhiều trắc trở.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Đối lập kết hợp với hoán dụ.
• “Người về” ↔ “Kẻ đi”
• “Chiếc bóng năm canh” ↔ “Muôn dặm một mình”
Tác dụng:
Biện pháp này làm nổi bật cảnh chia ly đầy cô đơn, cách trở không gian và nỗi đau tinh thần của hai nhân vật. Qua đó, Nguyễn Du khắc sâu bi kịch tình yêu và sự thổn thức trong lòng người ở – kẻ đi.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là nỗi buồn chia ly, cảm hứng nhân đạo và sự trân trọng tình yêu thủy chung, sâu nặng của con người.
Câu 5.
Nhan đề gợi ý: Cuộc chia tay Kim – Kiều
Giải thích:
Nhan đề ngắn gọn, khái quát được nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật sự kiện trung tâm và nhấn mạnh bi kịch chia ly của mối tình đẹp nhưng nhiều ngang trái.
*Câu 1:
- Giới thiệu nhân vật Thứ
- Phân tích:
- Ước mơ ban đầu: có hoài bão, muốn thay đổi đất nước
- Hiện thực: thất bại, nghèo khó, mất việc
- Tâm trạng: bi quan, nhu nhược, tự ti
- Đánh giá: Thứ là người có khát vọng nhưng thiếu quyết đoán, dễ bị cuộc đời chi phối
Câu 2:
1. Mở bài:
- Dẫn lời Gabriel Garcia Marquez
- Nêu vấn đề: Tuổi trẻ cần theo đuổi ước mơ
2. Thân bài:
- Giải thích: Ước mơ là gì? Tại sao cần theo đuổi?
- Phân tích lời Marquez:
- Ngừng theo đuổi ước mơ → già đi về tinh thần
- Theo đuổi ước mơ → giữ được sự trẻ trung, nhiệt huyết
- Bàn luận:
- Ước mơ thúc đẩy con người phát triển
- Ví dụ: Những người thành công nhờ theo đuổi ước mơ
- Phản biện: Những khó khăn khi theo đuổi ước mơ
- Bài học: Tuổi trẻ cần dám mơ ước và kiên trì thực hiện
3. Kết bài:
- Khẳng định tầm quan trọng của việc theo đuổi ước mơ
- Liên hệ bản thân
*Câu 1:
- Giới thiệu nhân vật Thứ
- Phân tích:
- Ước mơ ban đầu: có hoài bão, muốn thay đổi đất nước
- Hiện thực: thất bại, nghèo khó, mất việc
- Tâm trạng: bi quan, nhu nhược, tự ti
- Đánh giá: Thứ là người có khát vọng nhưng thiếu quyết đoán, dễ bị cuộc đời chi phối
Câu 2:
1. Mở bài:
- Dẫn lời Gabriel Garcia Marquez
- Nêu vấn đề: Tuổi trẻ cần theo đuổi ước mơ
2. Thân bài:
- Giải thích: Ước mơ là gì? Tại sao cần theo đuổi?
- Phân tích lời Marquez:
- Ngừng theo đuổi ước mơ → già đi về tinh thần
- Theo đuổi ước mơ → giữ được sự trẻ trung, nhiệt huyết
- Bàn luận:
- Ước mơ thúc đẩy con người phát triển
- Ví dụ: Những người thành công nhờ theo đuổi ước mơ
- Phản biện: Những khó khăn khi theo đuổi ước mơ
- Bài học: Tuổi trẻ cần dám mơ ước và kiên trì thực hiện
3. Kết bài:
- Khẳng định tầm quan trọng của việc theo đuổi ước mơ
- Liên hệ bản thân